Nhà máy sản xuất hoá chất điện tử và khí siêu tinh khiết bán một thứ mà khách hàng không nhìn thấy được: độ sạch. Do đó, việc đo hạt trong hoá chất điện tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Toàn bộ giá trị nằm ở chứng chỉ phân tích đi kèm lô hàng, và chứng chỉ đó chỉ đáng tin dựa trên thiết bị đo phía sau. Bài viết này xác định ba vị trí phải đo trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, chúng ta sẽ tìm hiểu về máy đếm hạt khí siêu tinh khiết, sức mạnh của PMS Chem 20 ngưỡng 20 nm, và so sánh PMS và Rion đếm hạt dung dịch. Từ đó, bài viết chỉ ra những điểm dễ so lệch nhất khi người dùng đọc báo giá thiết bị.
Nội dung chính
- Bài toán của nhà cung cấp vật tư cho fab
- Ba vị trí phải đo trong chuỗi
- Đo hạt trong hoá chất điện tử dạng lỏng
- Máy đếm hạt khí siêu tinh khiết áp suất cao
- So sánh PMS và Rion đếm hạt dung dịch
- Đối chiếu thiết bị pha khí áp cao
- Bốn chỗ dễ so lệch khi đọc báo giá
- Triển khai theo giai đoạn
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham chiếu
Bài toán của nhà cung cấp vật tư cho fab
Một nhà máy bán dẫn không kiểm tra lại toàn bộ hoá chất và khí mà mình nhận. Thay vào đó, họ dựa vào chứng chỉ chất lượng của nhà cung cấp. Đồng thời, họ kết hợp với một số phép kiểm tra tại điểm sử dụng. Điều này đặt gánh nặng chứng minh chất lượng lên phía nhà cung cấp. Do đó, năng lực đo hạt trong hoá chất điện tử trở thành một phần của sản phẩm, chứ không đơn thuần là một khoản chi phí kiểm soát chất lượng.
Áp lực này đang tăng nhanh theo thời gian ở Việt Nam. Đặc biệt là khi các nhà máy đóng gói, kiểm thử và sản xuất linh kiện bắt đầu đưa vào vận hành. Xu hướng này kéo theo nhu cầu nội địa hoá nguồn hoá chất quy trình và khí công nghiệp. Một nhà cung cấp trong nước muốn tham gia chuỗi này sẽ được đánh giá rất khắt khe. Họ không chỉ cần chứng minh bằng thành phần hoá học. Quan trọng hơn, họ phải chứng minh năng lực đo nồng độ hạt ở ngưỡng mà khách hàng yêu cầu, cũng như tính lặp lại nhất quán qua từng lô.
Điểm khó là ngưỡng yêu cầu ấy không hề cố định. Khách hàng làm quy trình đóng gói tiên tiến và khách hàng làm quy trình front-end có yêu cầu cách nhau cả bậc độ lớn. Vì vậy, lựa chọn thiết bị nên xuất phát từ tệp khách hàng mục tiêu. Tránh việc chỉ lựa chọn dựa trên ngưỡng nhỏ nhất mà thị trường đang có sẵn.

Ba vị trí phải đo trong chuỗi
| Vị trí | Câu hỏi cần trả lời | Kiểu đo phù hợp |
|---|---|---|
| Cuối dây chuyền tinh chế | Quy trình sản xuất có ổn định không? | Đo liên tục trên đường ống (in-situ) |
| Trước khi đóng thùng / nạp bồn | Lô này có đạt để xuất không? | Đo theo mẻ, gắn với hồ sơ lô |
| Tại điểm giao và điểm sử dụng | Chất lượng có suy giảm trên đường vận chuyển? | Đo đối chứng, có thể di động |
Ba vị trí này trả lời ba câu hỏi khác biệt. Do đó, chúng không thể thay thế được cho nhau. Ví dụ, chỉ đo ở khâu đóng thùng thì biết lô đạt hay không, nhưng lại không biết vì sao. Ngược lại, nếu chỉ đo liên tục trên dây chuyền thì thấy rõ xu hướng, nhưng không có con số gắn với từng lô cho chứng chỉ.
Ngoài ra, trong các trường hợp tranh chấp chất lượng, dữ liệu đo đạc ở điểm giao nhận là cực kỳ quan trọng. Đây chính là bằng chứng để phân định trách nhiệm rõ ràng giữa bên bán và bên vận chuyển.

Đo hạt trong hoá chất điện tử dạng lỏng
Hoá chất quy trình ướt bao gồm dung dịch tẩy, dung dịch ăn mòn, dung môi, và hỗn dịch đánh bóng. Nhóm này đặt ra hai yêu cầu đồng thời mà ít thiết bị đáp ứng trọn vẹn. Đó là ngưỡng phát hiện phải đủ nhỏ và vật liệu đường dẫn mẫu phải chịu được chính hoá chất đó.
Thực tế, ngưỡng phát hiện nhỏ tới đâu phụ thuộc vào khách hàng. Với hoá chất ở các công đoạn tiên tiến, vùng quan tâm đã lùi về vài chục nanomet. Do đó, Máy đếm hạt tiểu phân hóa chất PMS Chem 20 là giải pháp hàng đầu. Cụ thể, thiết bị PMS Chem 20 ngưỡng 20 nm báo cáo chi tiết bốn kênh ở 20, 50, 70 và 100 nm. Lưu lượng hút đạt 35 ml/phút. Ở chế độ phân giải cao, thiết bị chấp nhận nồng độ tới 2.500 hạt/ml đối với kích thước hạt từ 20 nm trở lên.
Mặt khác, với nhóm hoá chất mà mối quan tâm nằm ở hạt kích thước lớn hơn (như dung môi thông thường), dải 100 đến 500 nm của PMS UltraChem 100 là lựa chọn tối ưu chi phí. Còn khi cần giám sát liên tục ngay trên đường ống chứa hoá chất ăn mòn mạnh, hệ thống đo tại chỗ như PMS HSLIS M100e sẽ phù hợp nhất. Thiết bị này hoạt động ở dải 0,1 đến 1,0 µm với vật liệu tiếp xúc chịu được axit flohydric.
Máy đếm hạt khí siêu tinh khiết áp suất cao
Khí công nghiệp và khí đặc biệt được phân phối ở áp suất đường ống. Đây chính là điểm khác biệt kiến trúc lớn nhất giữa các giải pháp trên thị trường. Cụ thể, có hai cách tiếp cận, và cả hai đều hoàn toàn hợp lệ.
Cách thứ nhất là dùng một máy đếm hạt tiêu chuẩn cộng với bộ điều áp (hoặc bộ khuếch tán) đặt phía trước. Đây là hướng đi của Lighthouse với hệ thống HPC 1100. Bộ này làm việc trong khoảng 30 đến 150 psi, sau đó ghép với máy đếm 0,1 µm như SOLAIR 1100LD ở lưu lượng 1,0 CFM.
Cách thứ hai là sử dụng một máy đếm hạt khí siêu tinh khiết được thiết kế chuyên biệt. Thiết bị này lấy mẫu trực tiếp ở áp suất line mà không cần bộ trung gian. Ví dụ, PMS HPGP 101-C làm việc trực tiếp trong dải áp suất 40 đến 150 psig. Máy hỗ trợ tám kênh từ 0,1 tới 5,0 µm, lưu lượng 0,1 SCFM (2,8 LPM), kết hợp buồng quang thụ động và nguồn sáng laser HeNe.
Khác biệt thực tế giữa hai cách tiếp cận này nằm ở ba yếu tố chính. Đó là số khâu cần hiệu chuẩn bảo trì, khả năng làm việc với khí phản ứng, và cách xử lý an toàn. Thiết bị chuyên dụng thường đi kèm bình chứa an toàn và khả năng thổi khí trơ. Đặc biệt, chúng có cơ chế tự ngắt khi phát hiện rò rỉ. Điều này rất có ý nghĩa khi khí cần đo là hydro hoặc oxy. Ngược lại, giải pháp ghép bộ điều áp lại có ưu thế khi nhà máy đã có sẵn thiết bị và chỉ muốn mở rộng điểm đo.

So sánh PMS và Rion đếm hạt dung dịch
Bảng dưới đây so sánh PMS và Rion đếm hạt dung dịch dựa trên các con số do nhà sản xuất công khai. Mục đích của bảng này là để người mua biết mình đang so sánh điều gì, chứ không phải để xếp hạng thiết bị.
| Thông số | PMS Chem 20 | PMS UltraChem 100 | Rion KS-19F |
|---|---|---|---|
| Ngưỡng nhỏ nhất công bố | 20 nm (PSL) | 100 nm | 0,03 µm (30 nm) |
| Dải kích thước | 4 kênh: 20 / 50 / 70 / 100 nm | 100 – 500 nm, 4 kênh | 0,03 – 0,13 µm |
| Lưu lượng danh định | 35 ml/phút | 35 ml/phút | 10 ml/phút |
| Nồng độ tối đa công bố | 2.500 hạt/ml ≥ 20 nm (chế độ phân giải cao) | — | 40.000 hạt/ml (mất đếm trong 10%) |
| Tương thích axit flohydric | Vật liệu trơ chịu hoá chất | Vật liệu trơ chịu hoá chất | Có (dòng KS-19F / KS-20F) |
Có hai điểm đáng chú ý khi đọc bảng thông số này. Thứ nhất, mức lưu lượng chênh nhau hơn ba lần. Trong cùng một thời gian đo, thiết bị lưu lượng cao xử lý nhiều thể tích mẫu hơn. Do đó, thiết bị sẽ đạt độ tin cậy thống kê nhanh hơn ở nồng độ thấp. Điều này cực kỳ quan trọng khi bạn cần kết luận pass/fail cho một lô hàng.
Thứ hai, nồng độ tối đa và hiệu suất đếm được mỗi hãng định nghĩa theo một cách riêng. Vì vậy, hai con số cùng tên chưa chắc đã đo lường cùng một bản chất sự việc. Đây chính là lý do bạn nên yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật đầy đủ thay vì chỉ dựa vào tờ rơi quảng cáo.
Đối chiếu thiết bị pha khí áp cao
| Tiêu chí | PMS HPGP 101-C | Máy đếm 0,1 µm + bộ điều áp (Lighthouse) |
|---|---|---|
| Kiến trúc | Một thiết bị lấy mẫu trực tiếp ở áp suất line | Bộ điều áp / khuếch tán ghép với máy đếm tiêu chuẩn |
| Dải áp suất công bố | 40 – 150 psig (2,8 – 10,3 bar) | 30 – 150 psi |
| Ngưỡng nhỏ nhất | 0,1 µm, 8 kênh tới 5,0 µm | 0,1 µm |
| Lưu lượng | 0,1 SCFM (2,8 LPM) | 1,0 hoặc 0,1 CFM tuỳ cấu hình bộ khuếch tán |
| Hiệu suất đếm công bố | > 50% tại 0,14 µm | Theo máy đếm được ghép |
| Khí phản ứng | Dùng được cho O₂, H₂ và hầu hết khí không độc | Công bố cho khí trơ |
| An toàn | Bình chứa an toàn, purge khí trơ, tự ngắt khi rò rỉ | Theo thiết kế bộ điều áp |
Với một nhà máy khí công nghiệp phục vụ khách hàng bán dẫn, tiêu chí quyết định thường không phải là ngưỡng đo. Thực tế, cả hai thiết bị đều phát hiện ở ngưỡng 0,1 µm. Yếu tố quan trọng nhất chính là loại khí cần chứng nhận.
Nếu danh mục sản phẩm chỉ bao gồm nitơ và khí trơ, giải pháp ghép bộ điều áp là linh hoạt và đầy đủ. Tuy nhiên, nếu hệ thống có khí hydro hoặc oxy, các đặc tính an toàn tích hợp của máy đếm hạt khí siêu tinh khiết chuyên dụng trở thành yêu cầu bắt buộc chứ không còn là lựa chọn.

Bốn chỗ dễ so lệch khi đọc báo giá đo hạt trong hoá chất điện tử
Thứ nhất, ngưỡng nhỏ nhất và hiệu suất đếm. Một thiết bị công bố phát hiện được 20 nm không có nghĩa là nó đếm được toàn bộ số hạt 20 nm đi qua. Ví dụ, khi tham khảo dòng PMS Chem 20 ngưỡng 20 nm, bạn nên hỏi rõ hiệu suất đếm tại kênh nhỏ nhất và phương pháp xác định.
Thứ hai, lưu lượng và thời gian tới kết luận. Lưu lượng thấp hoàn toàn không phải nhược điểm nếu nồng độ mẫu cao. Tuy nhiên, lưu lượng sẽ thành vấn đề khi bạn phải chứng minh một mẫu rất sạch. Lúc đó, thể tích mẫu lớn mới khẳng định được kết quả là đáng tin cậy.
Thứ ba, vật liệu tiếp xúc. Bạn cần đọc kỹ danh sách vật liệu tiếp xúc dung dịch, thậm chí ưu tiên hơn cả ngưỡng đo. Đây là yếu tố quyết định tuổi thọ của thiết bị. Đặc biệt với dung dịch axit flohydric, việc không tương thích vật liệu là tiêu chí loại trừ ngay lập tức.
Cuối cùng, số nền của chính thiết bị. Mọi máy đếm hạt đều có một lượng số đếm giả nhất định. Ở mẫu siêu sạch, số nền này có thể chiếm phần lớn kết quả. Nếu so sánh hai thiết bị mà bỏ qua số nền, bạn đang so sánh những con số không cùng bản chất.
Triển khai theo giai đoạn
Một nhà cung cấp mới hiếm khi trang bị đủ hệ thống cho ba vị trí ngay từ đầu. Thay vào đó, trình tự đầu tư sau đây thường hợp lý hơn về mặt kinh tế.
Giai đoạn 1 — năng lực chứng nhận lô. Hãy trang bị thiết bị đo tại khâu trước đóng thùng. Đây là số liệu bắt buộc phải đi vào chứng chỉ chất lượng. Đồng thời, nó là điều kiện tối thiểu để bạn có thể chào hàng.
Giai đoạn 2 — giám sát quy trình. Tiếp theo, bổ sung máy đo liên tục trên đường ống ở cuối dây chuyền. Đây là khoản đầu tư mang lại khả năng hoàn vốn nhanh nhất. Nó giúp chuyển việc phát hiện lỗi từ “sau khi đóng thùng” sang “ngay trong khi chạy”.
Giai đoạn 3 — đối chứng tại điểm giao. Cuối cùng, bổ sung năng lực đo di động tại kho khách hàng. Điều này rất cần thiết khi danh mục khách hàng lớn, giúp bạn giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Đặc biệt, nhà cung cấp nên tránh mua thiết bị có ngưỡng nhỏ nhất thị trường ở ngay giai đoạn 1 nếu chưa có khách hàng nào yêu cầu. Ngưỡng đo thừa không tạo ra lợi thế bán hàng, trong khi chi phí bảo trì lại phát sinh ngay lập tức.
Nhà máy hoá chất có cần đo hạt liên tục hay đo theo lô là đủ?
Đo theo lô là điều kiện tối thiểu để phát hành chứng chỉ chất lượng. Tuy nhiên, đo liên tục trên đường ống lại trả lời một câu hỏi khác: quy trình có ổn định không? Nếu chỉ đo theo lô, khi xảy ra lỗi bạn sẽ không có dữ liệu truy nguyên nguyên nhân. Toàn bộ thời gian giữa hai mẻ đo sẽ trở thành một vùng mù về chất lượng.
Ngưỡng 20 nm có cần thiết cho mọi khách hàng bán dẫn không?
Không. Ngưỡng cần đo phụ thuộc vào công đoạn sản xuất. Các công đoạn tiên tiến quan tâm tới vùng siêu nhỏ như PMS Chem 20 ngưỡng 20 nm mang lại. Trong khi đó, nhiều ứng dụng đóng gói chỉ cần theo dõi hạt lớn hơn. Do đó, hãy xác định ngưỡng dựa trên yêu cầu thực tế của khách hàng mục tiêu.
Vì sao không dùng một thiết bị để đo hạt trong hoá chất lỏng và khí?
Vì đây là hai họ thiết bị hoàn toàn khác nhau. Chúng khác biệt ở nguyên lý buồng quang, vật liệu đường dẫn và cách đưa mẫu. Máy pha lỏng không lấy được khí, và máy pha khí không có đường dẫn chịu hoá chất. Để đạt độ chính xác, bạn cần sử dụng cả hai loại thiết bị chuyên dụng.
Có thể đo khí nén ở áp suất cao mà không cần máy chuyên dụng không?
Có thể. Bạn dùng cách chèn một bộ giảm áp phía trước máy đếm tiêu chuẩn. Cách này rất phù hợp với khí trơ. Tuy nhiên, với khí phản ứng hoặc khi đo trực tiếp liên tục, một máy đếm hạt khí siêu tinh khiết chuyên dụng sẽ đảm bảo an toàn tuyệt đối hơn.
Hai thiết bị cùng công bố 0,1 µm thì kết quả có so sánh được không?
Chỉ so sánh được nếu cả hai dùng chung phương pháp hiệu chuẩn và có hiệu suất đếm tương đương. Do đó, khi so sánh PMS và Rion đếm hạt dung dịch hay các hãng khác, bạn nên yêu cầu chứng nhận hiệu chuẩn. Đừng giả định rằng cùng một con số trên giấy sẽ đem lại cùng một phép đo thực tế.
Đang xây dựng năng lực chứng nhận độ sạch cho hoá chất hoặc khí công nghiệp?Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ xác định ngưỡng đo theo yêu cầu khách hàng của bạn, chọn cấu hình cho từng vị trí trong chuỗi và lập kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ tại Việt Nam.
Nguồn tham chiếu
Thông số PMS lấy từ trang sản phẩm trên techmaster.com.vn, dựng theo tài liệu kỹ thuật của Particle Measuring Systems. Thông số Rion KS-19F lấy từ trang sản phẩm của RION CO., LTD. (particle.rion.co.jp). Thông số bộ điều áp khí áp cao HPC 1100, bộ khuếch tán áp cao và máy đếm SOLAIR 1100LD lấy từ tài liệu công bố của Lighthouse Worldwide Solutions. Mọi con số đều là giá trị hãng công bố tại thời điểm tháng 8 năm 2026 và có thể thay đổi theo phiên bản tài liệu; nên đối chiếu lại với datasheet hiện hành trước khi đưa vào hồ sơ mời thầu.






