facebook

Đo on-wafer: ghép probe station với máy phân tích tham số

Một SMU có độ phân giải 0,1 fA nghe rất ấn tượng trên tờ đặc tả, nhưng đưa lên phiến thì con số đọc được thường dừng ở mức pico-ampe, thậm chí nano-ampe. Nguyên nhân gần như không bao giờ nằm ở máy. Trong đo on-wafer, mọi thứ giữa cổng máy và mũi dò — cáp, hộp nối, probe card, bàn hút chân không, ánh sáng kính hiển vi — đều đóng góp vào dòng rò và điện dung ký sinh. Bài viết này tập trung vào chính phần giao diện đó: nơi mà một hệ đo tham số tốt bị hạ cấp thành một hệ đo tầm thường.

Vì sao phép đo chuẩn trên bàn lại trượt khi lên phiến

Khi đo một linh kiện rời trong đế kiểm tra kín, đường tín hiệu ngắn, được che chắn hoàn toàn và ổn định về cơ khí. Lên phiến, ba điều kiện đó đều mất. Đường tín hiệu dài ra vài mét, đi qua ít nhất hai điểm chuyển tiếp cơ khí, kết thúc ở một mũi dò tiếp xúc với pad kim loại bằng lực nén — chứ không phải bằng mối hàn.

Hệ quả chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là dòng rò: mọi bề mặt cách điện giữa dây tín hiệu và đất đều là một điện trở hữu hạn, và ở mức femto-ampe thì điện trở hàng tera-ohm cũng đủ gây sai số. Nhóm thứ hai là điện dung ký sinh: cáp dài mang theo hàng trăm pico-farad, làm chậm quá trình ổn định và trực tiếp phá hỏng phép đo C-V vốn dựa trên việc đo chính điện dung.

Mặt cắt cáp triax và nguyên lý guard trong đo on-wafer: lõi tín hiệu, lớp guard và vỏ chắn
Bộ đệm bám áp giữ lớp guard cùng điện thế với lõi, nhờ đó không có dòng rò qua cách điện và điện dung biểu kiến của cáp gần như bị triệt tiêu.

Triax và nguyên lý guard: ba lớp dẫn, không phải hai

Đây là điểm phân biệt căn bản giữa hệ đo tham số nghiêm túc và một bộ nguồn-đo nối bằng cáp đồng trục. Cáp triax có ba lớp dẫn: lõi mang tín hiệu, lớp giữa gọi là guard, và lớp ngoài cùng là vỏ chắn nối về điểm chung.

Điều làm nên hiệu quả không phải là có thêm một lớp kim loại, mà là cách lớp guard được điều khiển. Máy phân tích tham số dùng một bộ đệm bám áp để lái lớp guard luôn ở cùng điện thế với lõi tín hiệu. Khi hiệu điện thế giữa lõi và guard bằng không, hai hệ quả xảy ra cùng lúc: không có dòng rò chạy qua lớp cách điện giữa chúng, và điện dung giữa lõi với guard không còn phải nạp/xả theo tín hiệu — tức là điện dung biểu kiến của cáp gần như biến mất. Một sợi cáp vài mét vì thế hành xử như một đoạn nối rất ngắn.

Nguyên lý này chỉ có tác dụng nếu lớp guard được kéo dài liên tục tới càng gần DUT càng tốt. Mỗi đoạn đường tín hiệu không được bọc guard — một đoạn dây trần trong hộp nối, một đường mạch hở trên probe card — đều là một lỗ rò. Thực tế đã được ghi nhận với các hệ probe card nhiều chân dùng cáp triax: dòng rò tổng còn lại thường ở mức khoảng 1 nA đến 10 nA và điện dung giảm xuống còn vài chục pF, trong đó phần rò còn sót chủ yếu phát sinh tại đầu nối edge-card và giữa các đường mạch trên chính probe card. Đáng lưu ý, cả hai thành phần này đều tăng theo nhiệt độ — nên phép đo ở 125 °C không thể dùng chung ngân sách sai số với phép đo ở nhiệt độ phòng.

Checklist bốn bước kiểm tra giao diện đo on-wafer và bốn yếu tố môi trường phải kiểm soát
Bốn bước kiểm tra trước mỗi đợt đo dòng thấp, kèm bốn yếu tố môi trường quyết định khả năng tái lập của số liệu.

Kelvin và chất lượng tiếp xúc: hai vấn đề khác nhau

Hai khái niệm này hay bị gộp làm một, nhưng chúng giải quyết hai lỗi khác hẳn nhau.

Nối Kelvin (bốn mũi dò) loại bỏ sai số do sụt áp trên chính đường dẫn. Hai mũi cấp dòng, hai mũi đo áp riêng biệt đặt sát điểm cần đo; vì nhánh đo áp gần như không mang dòng, điện trở của dây dẫn không còn xen vào kết quả. Đây là cách bắt buộc khi đo điện trở nhỏ hoặc khi dòng lớn, chẳng hạn đặc tính bật của linh kiện công suất.

Điện trở tiếp xúc mũi dò – pad là chuyện khác. Kelvin không sửa được một tiếp xúc kém, nó chỉ loại tiếp xúc đó ra khỏi phép đo áp. Chất lượng tiếp xúc phụ thuộc lực nén, độ trượt (overtravel) để mũi dò xuyên qua lớp oxide tự nhiên trên pad nhôm, và mức độ mòn của mũi. Với đo dòng thấp, một tiếp xúc chập chờn biểu hiện thành nhiễu ngẫu nhiên chứ không phải một độ lệch cố định — nên rất dễ bị quy nhầm cho nhiễu môi trường.

Bốn yếu tố môi trường chi phối phép đo on-wafer dòng thấp

Ánh sáng. Silic là vật liệu quang dẫn. Đèn kính hiển vi chiếu vào vùng tiếp giáp sinh dòng quang có thể lớn hơn nhiều lần dòng rò cần đo. Với phép đo dưới pico-ampe, buồng phải tối hoàn toàn và đèn phải tắt — không chỉ giảm độ sáng.

Che chắn điện từ. Buồng probe station phải là một lồng Faraday khép kín nối về điểm chung của máy. Một khe hở nhỏ cũng đủ để nhiễu 50 Hz từ lưới ghép vào đường tín hiệu trở kháng cao.

Rung động. Rung làm thay đổi khoảng cách giữa các vật dẫn, tức làm điện dung ký sinh biến thiên theo thời gian; ở đầu vào trở kháng cao, điều này biểu hiện thành dòng nhiễu. Đây là lý do bàn chống rung không phải phụ kiện xa xỉ.

Đường nối bàn hút (chuck). Đế đỡ phiến là một điện cực lớn. Nối nó về guard hay về đất là hai cấu hình cho kết quả khác nhau, và lựa chọn phụ thuộc việc bạn đang đo linh kiện cách ly hay đang cần phân cực nền. Cấu hình sai ở điểm này là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến số liệu không tái lập giữa hai lần đo.

Máy phân tích linh kiện công suất Keysight B1505A dùng cho đo on-wafer linh kiện công suất
Máy phân tích linh kiện công suất Keysight B1505A dùng cho đo on-wafer linh kiện công suất

Chọn máy phân tích tham số theo bài toán

Ba lớp bài toán khác nhau dẫn tới ba cấu hình khác nhau.

Đặc tả linh kiện logic và nghiên cứu vật liệu — cần cả I-V lẫn C-V trên cùng một hệ, dải dòng rộng và độ phân giải tối đa. Máy phân tích linh kiện bán dẫn Keysight B1500A có kiến trúc mười khe cắm module, hỗ trợ đồng thời phép đo I-V, C-V và dạng xung/sóng, độ phân giải dòng tới 0,1 fA, và tích hợp sẵn khối MFCMU cho phép đo điện dung mà không cần thiết bị rời. Cấu hình module linh hoạt giữa HRSMU (độ phân giải cao), MPSMU (đa dụng) và HPSMU (công suất cao) cho phép một khung máy phục vụ nhiều loại linh kiện. Phần mềm EasyEXPERT hỗ trợ chạy tự động trên phiến khi ghép với prober bán tự động — yếu tố quyết định khi cần quét hàng trăm site.

Đo tham số thông lượng cao cho sản xuất — ưu tiên tốc độ và số kênh SMU hơn là dải phép đo. Máy phân tích I-V chính xác Keysight E5270B có tám khe module SMU với độ phân giải dòng tới 0,1 fA ở module HRSMU, hướng thẳng vào ứng dụng ATE bán dẫn nơi mỗi giây trên mỗi phiến đều được tính vào chi phí.

Linh kiện công suất trên phiến — bài toán ngược lại hoàn toàn: cần điện áp và dòng lớn thay vì độ phân giải femto-ampe. Máy phân tích linh kiện công suất Keysight B1505A đạt tới 3000 V và tới 1500 A ở chế độ xung, hoạt động vừa như curve tracer vừa như máy phân tích tham số, và đo được điện dung của linh kiện công suất. Lưu ý an toàn: ở mức điện áp này, buồng probe station phải có khoá liên động và quy trình vận hành riêng.

Với phần dây nối, đừng tiết kiệm sai chỗ: cáp thường sinh dòng nhiễu do hiệu ứng ma sát điện khi bị uốn. Dây dẫn thử tiếng ồn thấp Keysight N1425A được chế tạo cho đúng mục đích này và nên được cố định cơ khí sau khi lắp.

Quy trình kiểm tra trước khi chạy lô

Trước mỗi đợt đo dòng thấp, nên chạy bốn bước sau — chúng mất vài phút và loại bỏ phần lớn dữ liệu hỏng:

  1. Đo hở mạch. Nhấc mũi dò khỏi phiến, đặt cùng mức điện áp như phép đo thật và ghi lại dòng đọc được. Đây chính là nền rò của hệ; nếu nó không nhỏ hơn tín hiệu cần đo ít nhất một bậc, mọi thứ phía sau đều vô nghĩa.
  2. Kiểm tiếp xúc. Đo điện trở giữa hai mũi dò trên cùng một pad; giá trị phải nhỏ và ổn định qua nhiều lần chạm.
  3. Chờ ổn định. Cho hệ thời gian ổn định sau khi hạ mũi dò trước khi lấy mẫu; hằng số thời gian ở trở kháng cao dài hơn trực giác rất nhiều.
  4. Đo lặp. Chạy cùng một site ba lần liên tiếp. Nếu ba kết quả không trùng nhau trong ngưỡng chấp nhận, vấn đề nằm ở giao diện chứ không ở linh kiện.

Khi giao diện đã sạch, bước tiếp theo là thiết kế chính các phép thử độ tin cậy trên phiến — nội dung chúng tôi đã trình bày trong bài đo tham số bán dẫn trên wafer: quy trình WLR và chuẩn JEDEC.

Kết luận

Chất lượng của một phép đo tham số trên phiến bị chặn bởi mắt xích yếu nhất trong đường tín hiệu, và mắt xích đó hầu như luôn nằm ngoài máy đo. Đầu tư đúng chỗ là: giữ lớp guard liên tục tới sát mũi dò, dùng nối Kelvin khi dòng lớn, khép kín che chắn quang và điện từ, rồi mới bàn tới việc nâng cấp module SMU.

Cuối cùng, một hệ đo dù được dựng đúng vẫn trôi theo thời gian. Với dữ liệu phục vụ đánh giá độ tin cậy hay chuyển giao công nghệ, hồ sơ hiệu chuẩn là thứ đảm bảo con số của bạn có giá trị đối chiếu. Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam và vận hành phòng hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 — liên hệ hotline 0908 173 345 để được tư vấn cấu hình module SMU và phụ kiện triax cho hệ probe station của bạn, hoặc lên lịch hiệu chuẩn cho máy phân tích tham số hiện có.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster