facebook

Chọn tải điện tử DC: công suất danh định là chưa đủ

Chọn tải điện tử DC Keysight EL34143A — ảnh sản phẩm góc nghiêng, màn hình ở chế độ CC
Tải điện tử DC để bàn Keysight EL34143A — 150 V, 60 A, 350 W (ảnh minh họa: Techmaster).

Khi mua một bộ tải điện tử, hầu hết kỹ sư nhìn vào đúng một con số: công suất. 350 W hay 600 W, chọn cái to hơn cho chắc. Nhưng khi chọn tải điện tử DC, công suất danh định lại là thông số dễ gây hiểu lầm nhất trong toàn bộ tờ catalogue. Một mô-đun ghi 600 W / 120 A vẫn có thể không kéo nổi 120 A từ chính con nguồn bạn cần thử — và điều đó hoàn toàn đúng thông số, không phải máy hỏng.

Bài viết này giải thích cách chọn tải điện tử DC theo đúng thứ tự ưu tiên mà kỹ thuật đo đòi hỏi: đường bao hoạt động trước, chế độ làm việc sau, rồi mới tới công suất và hình thức máy. Toàn bộ số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Keysight cho hai họ máy mà Techmaster đang phân phối: N3300 (mô-đun cắm khung) và EL30000 (máy để bàn).

Tóm tắt nhanh

  • Đường bao hoạt động quan trọng hơn công suất. Tải điện tử chỉ hút được dòng tối đa khi điện áp đầu vào đủ cao — với dòng N3300 là từ 2,0 V trở lên; xuống 1,0 V dòng chỉ còn một nửa.
  • Chế độ quyết định phép đo. N3300 có CC, CV, CR; EL30000 có thêm CP. Thử nguồn dùng CC, thử pin thường cần CC hoặc CP, thử bộ sạc hay dùng CV.
  • Mô-đun hay để bàn là hai bài toán khác nhau. Cần nhiều kênh trong hệ ATE thì chọn khung N3300; cần nhìn dạng sóng quá độ và thử pin ngay tại bàn thì chọn EL30000.

Tải điện tử DC là gì và vì sao không thay được bằng điện trở công suất?

Tải điện tử DC là thiết bị hấp thụ công suất một chiều theo một giá trị đặt được lập trình, rồi biến phần công suất đó thành nhiệt. Về phía thiết bị cần thử — bộ nguồn, adapter, bộ sạc, pin, tấm pin mặt trời — nó đóng vai một phụ tải, nhưng là phụ tải mà bạn điều khiển được chính xác tới từng miliampe và thay đổi được trong vài chục micro giây.

Điện trở công suất cũng hấp thụ công suất, nhưng khác ở ba điểm khiến nó không thay thế được trong phòng thử nghiệm. Thứ nhất, điện trở cho một giá trị cố định: muốn quét đường đặc tuyến tải phải tháo lắp cả dàn điện trở. Thứ hai, dòng qua điện trở phụ thuộc điện áp theo định luật Ohm, nên khi nguồn sụt áp thì dòng cũng tụt theo — không giữ được dòng không đổi để đánh giá độ ổn định. Thứ ba, điện trở không đo. Tải điện tử Keysight có sẵn hệ đo áp và dòng tích hợp, nên bạn không phải dựng thêm shunt chuẩn, dây đo và đồng hồ để biết mình đang thử ở điểm làm việc nào.

Cần phân biệt tải điện tử với nguồn tái sinh. Dòng N3300 và EL30000 là tải tiêu tán: công suất hấp thụ được thải ra dưới dạng nhiệt. Nếu bài toán của bạn là thử pin hoặc bộ biến đổi ở công suất lớn kéo dài và muốn trả năng lượng về lưới thay vì đốt thành nhiệt, đó là địa hạt của hệ nguồn tái sinh hai chiều RP7900 — một họ sản phẩm khác hẳn, đừng gộp hai khái niệm.

Vì sao công suất danh định không đủ để chọn tải điện tử DC?

Đây là điểm mà nhiều hồ sơ kỹ thuật bỏ sót. Tải điện tử hoạt động được là nhờ có điện áp rơi trên tầng công suất bên trong nó. Khi điện áp đầu vào tụt xuống quá thấp, tầng công suất không còn đủ áp để dẫn dòng, và khả năng hút dòng giảm theo — tuyến tính.

Bảng thông số của Keysight nói rất rõ điều này. Với các mô-đun N3300, dòng toàn thang chỉ được bảo đảm từ 2,0 V trở lên. Xuống 1,5 V, dòng còn 75 %. Xuống 1,0 V còn một nửa. Xuống 0,5 V còn một phần tư. Và tại 0 V, dòng hấp thụ được là 0 A.

Đường bao hoạt động của tải điện tử DC Keysight N3300 theo điện áp đầu vào
Dòng hấp thụ được giảm tuyến tính khi điện áp đầu vào xuống dưới 2,0 V (ảnh minh họa: Techmaster).

Bảng dưới là số liệu đầy đủ cho cả sáu mô-đun, trích từ bảng thông số chính thức:

Dòng hấp thụ được theo điện áp đầu vào — mô-đun tải điện tử N3300
Điện áp đầu vào N3302A N3303A N3304A N3305A N3306A N3307A
2,0 V 30 A 10 A 60 A 60 A 120 A 30 A
1,5 V 22,5 A 7,5 A 45 A 45 A 90 A 22,5 A
1,0 V 15 A 5 A 30 A 30 A 60 A 15 A
0,5 V 7,5 A 2,5 A 15 A 15 A 30 A 7,5 A
0 V 0 A 0 A 0 A 0 A 0 A 0 A

Ý nghĩa thực tế rất cụ thể. Nếu bạn thử một bộ nguồn đầu ra 1,2 V cấp cho lõi FPGA hay SoC — mức điện áp phổ biến trong thiết kế số hiện nay — thì một mô-đun N3306A ghi 120 A trên nhãn thực tế chỉ hút được khoảng 70 A ở điểm làm việc đó — bảng trên cho 60 A tại 1,0 V và 90 A tại 1,5 V. Muốn đủ dòng ở điện áp thấp, cách đúng là ghép song song nhiều mô-đun, và tài liệu Keysight nêu rõ các mô-đun tải có thể vận hành song song để tăng khả năng hút dòng.

Có hai con số dễ bị gộp nhầm ở đây, và cần tách bạch. Mức 2,0 V nói trên là giá trị bảo đảm trong bảng thông số. Bên cạnh đó tài liệu còn ghi một điện áp làm việc tối thiểu điển hình ở dòng toàn thang — 1,2 V với N3302A, N3303A, N3304A và 1,4 V với N3305A, N3306A, N3307A. Đây là đặc tính tham khảo xác định bằng thiết kế hoặc thử nghiệm mẫu, không phải cam kết bảo hành. Khi viết chỉ tiêu nghiệm thu, hãy dùng con số 2,0 V.

Một câu trong tài liệu cũng hay bị đọc lệch: dòng N3300 “làm việc ổn định xuống tới 0 V”. Đó là cam kết về độ ổn định — nhiều tải điện tử trên thị trường mất ổn định ở vùng dưới 1 V — chứ không có nghĩa hút được dòng danh định ở 0 V. Chính bảng thông số ghi 0 A tại 0 V.

Yếu tố thứ hai làm hao công suất thực tế là nhiệt độ, và hai họ máy khác nhau ở đây. Với các mô-đun N3300, công suất liên tục tối đa giảm tuyến tính từ 100 % ở 40 °C xuống 75 % ở 55 °C — đúng tại 55 °C bạn mất một phần tư công suất vừa trả tiền, các mức thấp hơn thì mất ít hơn theo tỉ lệ. Với máy để bàn EL30000 thì không có đường giảm tuyến tính nào cả: dải nhiệt độ làm việc của máy chỉ tới 40 °C, nên một tủ rack kín hay xưởng không điều hoà là điều kiện nằm ngoài thông số chứ không đơn thuần là hao công suất.

Bốn chế độ CC, CV, CR và CP dùng khi nào?

Mặt trước tải điện tử DC Keysight EL34143A với màn hình hiển thị chế độ CC
Mặt trước EL34143A: màn hình hiển thị đồng thời áp, dòng, công suất và giá trị đặt (ảnh minh họa: Techmaster).

Chế độ làm việc quyết định tải giữ đại lượng nào không đổi khi thiết bị cần thử thay đổi. Chọn sai chế độ thì phép đo không sai số — nó đơn giản là trả lời một câu hỏi khác với câu bạn định hỏi.

CC — dòng không đổi. Tải giữ nguyên dòng hút bất kể điện áp nguồn thay đổi. Đây là chế độ mặc định để đo độ ổn định điện áp đầu ra (load regulation) của một bộ nguồn, dựng đường đặc tuyến hiệu suất theo tải, hoặc phóng pin ở dòng cố định.

CV — điện áp không đổi. Tải giữ điện áp tại đầu vào của nó, hút bao nhiêu dòng cũng được miễn giữ được mức áp đó. Dùng khi thử bộ sạc: tải đóng vai một viên pin đang ở mức điện áp nhất định, và bạn quan sát bộ sạc đẩy vào bao nhiêu dòng.

CR — điện trở không đổi. Tải hành xử như một điện trở: dòng tỉ lệ thuận với áp. Dùng để mô phỏng phụ tải thuần trở thật, hoặc kiểm tra hành vi khởi động của nguồn khi tải được nối ngay từ lúc điện áp còn đang lên. Dòng N3300 cho bốn dải điện trở khác nhau trên mỗi mô-đun để giữ độ phân giải tốt ở cả vùng trở kháng thấp lẫn cao.

CP — công suất không đổi. Tải tự điều chỉnh dòng để tích áp × dòng giữ nguyên. Đây là chế độ sát thực tế nhất khi thử pin, vì thiết bị chạy bằng pin thường tiêu thụ công suất gần như không đổi: pin càng cạn, điện áp càng tụt, dòng càng phải tăng lên. Lưu ý quan trọng: CP có trên họ để bàn EL30000, còn dòng N3300 chỉ có CC, CV và CR. Nếu quy trình thử pin của bạn bắt buộc CP thì đó là một tiêu chí loại trừ ngay từ đầu.

Slew rate và đáp ứng quá độ: đo cái gì và đọc thông số thế nào?

Một bộ nguồn tốt ở trạng thái xác lập vẫn có thể sụt áp nghiêm trọng khi tải nhảy bậc. Để bắt được hiện tượng đó, tải điện tử phải thay đổi dòng đủ nhanh — và tốc độ thay đổi ấy gọi là slew rate.

Dòng N3300 cho phép lập trình slew rate, và điều đáng giá là tốc độ tăng và tốc độ giảm đặt riêng được, nên bạn có thể mô phỏng một phụ tải đóng nhanh nhưng nhả chậm, hoặc cố ý làm chậm sườn để giữ ổn định cho thiết bị nhạy. Máy còn có bộ phát quá độ tích hợp, hoạt động ở mọi chế độ, với tần số 0,25 Hz đến 10 kHz và độ rộng xung từ 50 µs tới 4 giây (đặc tính bổ sung).

Khi đọc con số slew rate, có hai bẫy. Thứ nhất, thông số chia theo dải: với N3302A, dải nhanh ở điện áp từ 3 V trở lên đạt 50 kA/s đến 2,5 MA/s, nhưng cũng dải nhanh đó khi điện áp dưới 3 V chỉ còn 50 kA/s đến 250 kA/s — chậm hơn mười lần. Trích một mình con số lớn nhất mà không kèm điều kiện điện áp là mô tả sai năng lực của máy. Thứ hai, các giá trị slew rate nằm trong bảng đặc tính bổ sung, tức là đặc tính điển hình xác định bằng thiết kế hoặc thử nghiệm mẫu, không phải thông số được bảo đảm như dòng và áp.

Với họ EL30000, cách tiếp cận khác: máy có sẵn chức năng scope view số hoá áp và dòng ở 200 kHz, lưu tới 256k mẫu và hiển thị như một máy hiện sóng. Bạn nhìn thấy ngay sườn quá độ mà không cần dựng thêm đầu dò dòng và máy hiện sóng rời. Với các phép đo sụt áp ở mức miliVolt trên đường nguồn, đầu dò chuyên dụng vẫn chính xác hơn — xem thêm bài về đo tính toàn vẹn nguồn bằng đầu dò power rail N7020A.

Nên chọn tải điện tử DC mô-đun cắm khung hay máy để bàn?

So sánh tải điện tử DC Keysight N3300 mô-đun và EL30000 để bàn
Hai họ tải điện tử DC của Keysight phục vụ hai kiểu bài toán khác nhau (ảnh minh họa: Techmaster).

Câu hỏi này nên được trả lời bằng số kênh và bối cảnh sử dụng, không phải bằng giá.

Chọn nền tảng mô-đun N3300 khi bạn dựng một hệ thử tự động phải nạp tải đồng thời nhiều đầu ra — thử bộ nguồn nhiều ngõ ra, thử bo mạch DC-DC, hoặc một băng thử sản xuất. Hệ gồm hai khung: N3300A toàn rack sáu kheN3301A nửa rack hai khe. Sáu mô-đun từ 150 W đến 600 W cắm tự do theo số khe còn trống; các mô-đun N3302A, N3303A, N3304AN3307A chiếm một khe, còn N3305AN3306A là loại rộng gấp đôi, chiếm hai khe. Theo trang sản phẩm của Keysight, khung N3300A đầy tải đạt tổng công suất tối đa 1800 W.

Điểm mạnh thật sự của kiến trúc này nằm ở phép đo: hệ đo 16 bit lấy mẫu áp và dòng đồng thời trên mọi mô-đun, nên bạn có được bức tranh công suất tức thời đúng tại cùng một thời điểm — thay vì đo tuần tự qua một bộ ghép kênh và một đồng hồ như cách làm cũ. Giao tiếp gồm GPIB, RS232 và các cổng lập trình, giám sát analog cho những hệ dùng tín hiệu điều khiển phi chuẩn.

Cũng cần chú ý dải điện áp khi chọn mô-đun, vì chúng không đồng nhất. N3303A là mô-đun cao áp, dòng thấp: 0–240 V nhưng chỉ 0–10 A. Ngược lại N3306A là dòng lớn, áp thấp: 0–120 A ở 0–60 V. Hai mô-đun cùng nằm trong một khung nhưng phục vụ hai loại DUT hoàn toàn khác nhau.

Chọn máy để bàn EL30000 khi công việc là thiết kế và thẩm định tại bàn, cần nhìn thấy kết quả ngay. Ba máy trong họ khác nhau ở nhiều điểm hơn là chỉ công suất:

So sánh ba máy tải điện tử DC để bàn Keysight EL30000
Thông số EL33133A EL34143A EL34243A
Số ngõ vào 1 1 2
Công suất 250 W 350 W 300 W + 300 W (tổng 600 W)
Điện áp 150 V 150 V 150 V
Dòng 40 A 60 A 60 A mỗi ngõ (ghép song song tới 120 A — chỉ ở chế độ CC, CR và CP)
LAN (LXI-core) Không
Chế độ List Không

Hai dòng cuối bảng là chi tiết hay bị bỏ qua nhất: LAN và chế độ List chỉ có trên EL34143AEL34243A; EL33133A không có cả hai. Nếu quy trình của bạn cần điều khiển qua mạng hoặc chạy chuỗi tải phức tạp bằng List, EL33133A bị loại dù công suất có vẻ vừa đủ. Tương tự, con số 600 W của EL34243A là tổng hai ngõ vào 300 W, không phải một ngõ vào 600 W — hai máy độc lập điện trong cùng một vỏ. Đường bao điện áp thấp cũng tồn tại trên họ EL30000, nhưng chia theo dải dòng chứ không theo model: điện áp làm việc tối thiểu điển hình ở dòng toàn thang là 1,5 V ở dải dòng cao và 0,15 V ở dải dòng thấp. Dưới ngưỡng đó dòng cũng giảm tuyến tính, theo điện trở làm việc tối thiểu 0,025 Ω (dải cao) hoặc 0,25 Ω (dải thấp). Đây là đặc tính điển hình, không phải thông số được bảo đảm.

Ngoài ra cả họ EL30000 đều có bộ ghi dữ liệu với chu kỳ lấy mẫu từ 20 µs đến 60 giây, lưu tới 10.000 giờ hoặc 5 MB, và chế độ Battery Test với ngưỡng cắt theo điện áp, dung lượng hoặc thời gian — đúng thứ cần khi thử phóng pin mà không muốn phóng quá mức làm hỏng mẫu. Chức năng đo bốn dây (remote sense) khử sụt áp trên dây nối, điều bắt buộc khi hút hàng chục ampe qua cáp dài.

Tải điện tử DC Keysight EL34143A nhìn góc nghiêng, mặt bên và cổng kết nối
Cùng một máy nhìn từ góc khác: khe tản nhiệt bên hông cho thấy toàn bộ công suất hấp thụ được thải ra dưới dạng nhiệt (ảnh minh họa: Techmaster).

Tải điện tử DC dùng vào đâu trong nhà máy điện tử Việt Nam?

Cùng với làn sóng đầu tư vào điện tử và bán dẫn tại Việt Nam, phần việc kiểm tra nguồn điện đang dịch chuyển từ khâu nhập khẩu nguyên chiếc sang khâu thiết kế và sản xuất trong nước. Bốn nhóm ứng dụng gặp nhiều nhất:

Adapter và bộ sạc. Kiểm tra độ ổn định điện áp theo tải, hiệu suất tại các mức tải 25 %, 50 %, 75 %, 100 %, hành vi bảo vệ quá dòng và quá công suất. Chế độ CC quét từng điểm, còn chế độ List (có trên N3300 và trên EL34143A/EL34243A) chạy tự động cả chuỗi.

Pin và khối pin. Phóng pin ở dòng hoặc công suất không đổi để lấy đường đặc tuyến dung lượng, kiểm tra mạch bảo vệ BMS cắt đúng ngưỡng. Chế độ Battery Test của EL30000 dừng phép thử theo điều kiện đặt sẵn thay vì canh tay.

Bộ biến đổi DC-DC trên bo mạch. Thử đáp ứng quá độ khi tải nhảy bậc — đây là nơi slew rate và đường bao điện áp thấp cùng lúc trở nên quan trọng, vì đầu ra lõi vi xử lý thường chỉ 0,8–1,2 V. Kết quả thường được đối chiếu với đặc tính của chính linh kiện công suất, đo bằng máy phân tích linh kiện công suất SiC/GaN B1506A.

Tấm pin mặt trời và bộ nghịch lưu. Chế độ CR và CV dựng đường đặc tuyến I-V, xác định điểm công suất cực đại. Ở quy mô công suất lớn hơn, bài toán chuyển sang nguồn tái sinh hai chiều.

Trong mọi trường hợp, tải điện tử luôn đi cặp với một bộ nguồn lập trình đóng vai nguồn cấp hoặc DUT — chẳng hạn bộ nguồn DC ba ngõ ra E3631A trong phòng thí nghiệm và giáo dục.

Hiệu chuẩn và những điều cần hỏi trước khi chốt cấu hình

Tải điện tử là thiết bị đo — nó báo áp, dòng và công suất, và những con số đó đi thẳng vào hồ sơ chất lượng. Vì vậy nó cần được hiệu chuẩn định kỳ theo ISO/IEC 17025 như mọi thiết bị đo khác, không phải xem như một cục tải thụ động.

Bốn câu hỏi nên trả lời trước khi chốt cấu hình:

  1. Điện áp làm việc thấp nhất của DUT là bao nhiêu? Đối chiếu với bảng đường bao ở trên để biết dòng thực tế còn lại, rồi mới tính số mô-đun cần ghép song song.
  2. Quy trình có bắt buộc chế độ CP hay không? Nếu có thì hướng sang họ EL30000.
  3. Cần bao nhiêu kênh chạy đồng thời? Từ ba kênh trở lên, khung N3300A thường gọn và rẻ hơn nhiều máy để bàn rời.
  4. Nhiệt độ môi trường nơi đặt máy? Với mô-đun N3300, xưởng nóng phải cộng thêm hệ số hao công suất theo mức giảm tuyến tính 100 % ở 40 °C xuống 75 % ở 55 °C. Với máy để bàn EL30000, dải nhiệt độ làm việc chỉ tới 40 °C — vượt mức đó là ra ngoài thông số, không phải chỉ giảm công suất.

Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, cung cấp cả hai họ tải điện tử DC nói trên kèm tư vấn cấu hình, hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 và hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời. Xem thêm danh mục thiết bị đo điện, hoặc liên hệ Techmaster để được tư vấn model phù hợp với dải điện áp và số kênh của bạn.

Câu hỏi thường gặp về cách chọn tải điện tử DC

Tải điện tử 120 A có hút được 120 A ở mọi điện áp không?

Không. Dòng toàn thang chỉ được bảo đảm khi điện áp đầu vào đạt từ 2,0 V trở lên. Với mô-đun N3306A, ở 1,0 V dòng hấp thụ được chỉ còn 60 A và ở 0,5 V còn 30 A. Muốn có đủ dòng ở điện áp thấp, cách đúng là ghép song song nhiều mô-đun tải.

Tải điện tử Keysight N3300 có chế độ công suất không đổi CP không?

Không. Dòng N3300 hỗ trợ ba chế độ CC (dòng không đổi), CV (điện áp không đổi) và CR (điện trở không đổi). Chế độ CP có trên họ máy để bàn EL30000 gồm EL33133A, EL34143A và EL34243A. Nếu quy trình thử pin của bạn yêu cầu CP, hãy chọn họ EL30000.

Nên chọn tải điện tử mô-đun N3300 hay máy để bàn EL30000?

Chọn khung mô-đun N3300 khi cần nạp tải nhiều kênh đồng thời trong một hệ thử tự động: N3300A có sáu khe, N3301A có hai khe; họ máy có sáu loại mô-đun từ 150 W đến 600 W, trong đó N3305A (500 W) và N3306A (600 W) rộng gấp đôi nên một khung N3300A nhận tối đa sáu mô-đun một khe hoặc ba mô-đun rộng gấp đôi. Chọn máy để bàn EL30000 khi làm việc tại bàn thiết kế và cần chức năng scope view, ghi dữ liệu và Battery Test tích hợp sẵn.

Tải điện tử DC có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có. Tải điện tử tích hợp hệ đo áp và dòng — với dòng N3300 là hệ 16 bit đo đồng thời áp và dòng — nên các giá trị nó báo được dùng làm dữ liệu nghiệm thu. Thiết bị cần hiệu chuẩn định kỳ theo ISO/IEC 17025 để kết quả có giá trị pháp lý trong hồ sơ chất lượng.

Nguồn tham khảo

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster