facebook

Nhà máy mô-đun camera và ống kính: một hạt bụi thành điểm lỗi trên ảnh chụp

Ngành sản xuất mô-đun camera đang dịch chuyển mạnh về Việt Nam: LG Innotek đưa nhà máy V3 tại Hải Phòng vào vận hành và tuyên bố năng lực sản xuất mô-đun camera toàn cầu tăng gấp đôi, còn Sunny Optical ký thoả thuận mở rộng đầu tư quy mô hàng tỷ đô-la ở Thái Nguyên cho ống kính và thiết bị quang học. Đây là ngành có một đặc điểm hiếm gặp: lỗi ngoại quan do một hạt bụi hiện ra ngay trên ảnh chụp của người dùng cuối — và cỡ hạt gây lỗi lại nằm ngoài bảng phân loại phòng sạch mà nhà máy đang treo trên tường. Bài viết phân tích khoảng trống đó và cách bố trí phép đo hạt cho một dây chuyền quang học.

Vì sao bài toán này thành bài toán của Việt Nam

Trong hai năm gần đây, hai dịch chuyển lớn của ngành mô-đun camera đều đổ về Việt Nam.

LG Innotek — công ty có khoảng 80% doanh thu đến từ mô-đun camera — hoàn tất nhà máy V3 tại Hải Phòng với mức đầu tư 1,3 nghìn tỷ won tính đến cuối năm 2025, và theo bản tin chuyên ngành The Elec, việc bổ sung V3 đã nhân đôi tổng năng lực sản xuất mô-đun camera toàn cầu của công ty; mục tiêu công bố là Việt Nam chiếm 70–80% tổng sản lượng mô-đun camera trong vòng 2–3 năm.

Ở nhánh ống kính, Sunny Optical Technology Group ký thoả thuận mở rộng đầu tư trị giá 2,5 tỷ USD với tỉnh Thái Nguyên (báo chí trong nước đưa tin ngày 09/3/2023), đề xuất một trung tâm công nghiệp tổng vốn tới 3 tỷ USD trên diện tích 26–40 ha tại Khu công nghiệp Yên Bình, để sản xuất ống kính camera và thiết bị quang học cho ô tô; công ty này trước đó đã có các dự án tại Thái Nguyên, Vĩnh Phúc và Hà Nội, trong đó dự án Sunny Optech ở Thái Nguyên trị giá 110 triệu USD.

Điểm chung của hai dòng vốn này là chúng mang theo một loại phòng sạch mà nhiều đơn vị tư vấn trong nước quen tay với dược phẩm chưa gặp nhiều: phòng sạch của lắp ráp quang học, nơi tiêu chí nghiệm thu cuối cùng không phải một bảng số đếm hạt mà là ảnh chụp thử của chính sản phẩm.

Bảng đối chiếu đường kính hạt với số điểm ảnh 0,56 µm bị phủ từ dưới một điểm ảnh tới hơn sáu nghìn điểm ảnh, kèm bảng giới hạn ISO Class 5 đến 8 cho thấy bảng phân loại dừng ở 5 µm
Bảng đối chiếu đường kính hạt với số điểm ảnh 0,56 µm bị phủ từ dưới một điểm ảnh tới hơn sáu nghìn điểm ảnh, kèm bảng giới hạn ISO Class 5 đến 8 cho thấy bảng phân loại dừng ở 5 µm

Một hạt che mất bao nhiêu điểm ảnh

Cảm biến ảnh hiện đại có điểm ảnh nhỏ hơn bước sóng ánh sáng nhìn thấy không nhiều. Samsung công bố cảm biến ISOCELL JN1 50 MP với điểm ảnh 0,64 µm (tháng 6/2021), rồi ISOCELL HP3 200 MP với điểm ảnh 0,56 µm trên khổ quang học 1/1.4 inch (tháng 6/2022). Lấy con số 0,56 µm làm mốc, một phép tính diện tích cho thấy quy mô vấn đề:

Đường kính hạt Diện tích hình chiếu Số điểm ảnh 0,56 µm bị phủ Người dùng nhìn thấy gì
0,5 µm 0,20 µm² < 1 điểm ảnh Nhiễu nền, gần như không phát hiện được
1 µm 0,79 µm² khoảng 2–3 điểm ảnh Có thể lọt qua kiểm tra bằng mắt
5 µm 19,6 µm² khoảng 63 điểm ảnh Vệt mờ nhận ra được khi soi kỹ
10 µm 78,5 µm² khoảng 250 điểm ảnh Điểm tối rõ trên nền sáng đồng nhất
25 µm 491 µm² khoảng 1.560 điểm ảnh Khuyết tật hiển nhiên — loại ngay
50 µm 1.963 µm² khoảng 6.260 điểm ảnh Khuyết tật lớn, thường kèm khiếu nại

Bảng trên là phép tính hình học thuần tuý (diện tích hình tròn chia cho diện tích một điểm ảnh vuông cạnh 0,56 µm), giả định hạt nằm sát mặt cảm biến. Trên thực tế hạt hiếm khi nằm sát: nó thường bám trên mặt kính lọc hồng ngoại hoặc mặt trong của ống kính, cách mặt cảm biến một quãng, nên bóng của nó nhoè rộng ra và mờ đi thay vì tạo một khối tối sắc nét. Đó chính là lý do khuyết tật này khó bắt: nó không giống một điểm chết của cảm biến mà giống một vệt mờ độ tương phản thấp, chỉ lộ ra khi chụp nền sáng đồng nhất.

Ngành sản xuất coi đây là một dạng lỗi đã được nhận diện từ lâu và có hẳn giải pháp thiết kế riêng: hồ sơ sáng chế Hoa Kỳ có những đơn với tiêu đề trực diện như Camera module with dust trap hay Camera module particle capture by sticky dust trap epoxy — tức là bẫy bụi được thiết kế sẵn bên trong mô-đun để giữ lại hạt đã lọt vào. Sự tồn tại của những thiết kế đó nói lên hai điều: hạt bên trong mô-đun là chuyện xảy ra thật, và không ai kỳ vọng môi trường lắp ráp sạch tuyệt đối.

Máy đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II — ảnh sản phẩm thật trên trang Airnet II 201-4, cảm biến cố định bốn kênh lưu lượng 0,1 CFM dùng cho các điểm giám sát nền trong xưởng điện tử
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II — ảnh sản phẩm thật trên trang Airnet II 201-4, cảm biến cố định bốn kênh lưu lượng 0,1 CFM dùng cho các điểm giám sát nền trong xưởng điện tử

Khoảng trống: bảng phân loại dừng ở 5 µm

Đây là điểm mà nhiều nhà máy quang học phát hiện muộn. Bảng giới hạn nồng độ hạt của ISO 14644-1:2015 dùng để xếp hạng ISO Class chỉ chạy tới ngưỡng 5,0 µm, và ngưỡng đó chỉ tồn tại từ ISO Class 5 trở lên:

Cấp sạch ≥0,5 µm (hạt/m³) ≥1,0 µm (hạt/m³) ≥5,0 µm (hạt/m³)
ISO Class 5 3.520 832 29
ISO Class 6 35.200 8.320 293
ISO Class 7 352.000 83.200 2.930
ISO Class 8 3.520.000 832.000 29.300

Nhưng nhìn lại bảng ở mục trước: cỡ hạt bắt đầu tạo ra khuyết tật nhìn thấy được trên ảnh nằm ở khoảng 10 µm trở lên. Nghĩa là tiêu chí phân loại phòng và tiêu chí gây lỗi sản phẩm không trùng nhau. Một phòng đạt ISO Class 6 vẫn có thể có hạt 30 µm bay qua đúng lúc mô-đun đang mở, và phép phân loại không hề ghi nhận sự kiện đó vì nó đo ở các ngưỡng nhỏ hơn.

Bộ tiêu chuẩn ISO 14644 có xử lý phần này, nhưng bằng một cơ chế tách biệt: hạt lớn hơn 5 µm được coi là hạt vĩ mô (macroparticle) và được mô tả bằng một chỉ số riêng — chỉ số M — chứ không nằm trong cấp sạch. Hệ quả thực hành rất cụ thể: nếu hợp đồng nghiệm thu phòng sạch của bạn chỉ ghi “ISO Class 6”, nhà thầu đã hoàn thành nghĩa vụ mà vẫn không nói gì về dải cỡ hạt đang thực sự gây lỗi cho bạn. Yêu cầu về hạt vĩ mô phải được viết thành một dòng riêng trong yêu cầu kỹ thuật, kèm cỡ hạt quan tâm và cách đo.

Bảy công đoạn và mức rủi ro nhiễm hạt của từng công đoạn

Một dây chuyền mô-đun camera không có mức rủi ro đồng đều. Rủi ro cao nhất nằm ở những công đoạn mà bề mặt quang học đang mở và sắp bị đóng kín vĩnh viễn — vì hạt lọt vào lúc đó sẽ không bao giờ lấy ra được nữa.

Công đoạn Bề mặt quang học có đang mở? Nguồn hạt chính tại chỗ Mức ưu tiên giám sát
Nhận và mở bao bì linh kiện Có, một phần Bao bì, khay, màng bảo vệ Trung bình — nên tách phòng
Gắn cảm biến lên bo mạch Kem hàn, thao tác gắp, tĩnh điện hút hạt Cao
Đặt kính lọc hồng ngoại Có — sắp đóng kín Chính linh kiện kính, dụng cụ gắp Rất cao
Nhỏ keo và đóng nắp Có — thời điểm cuối cùng Sợi keo, hạt sinh ra khi vòi keo di chuyển Rất cao
Căn chỉnh chủ động (active alignment) Đã đóng phần lớn Ma sát cơ cấu chuyển động Cao
Kiểm tra ảnh và hiệu chỉnh Không Thấp, nhưng đây là nơi phát hiện lỗi
Đóng gói Không Vật liệu đóng gói Thấp

Cột cuối cùng gợi ý một nguyên tắc bố trí quan trọng: điểm đo hạt nên đặt ở nơi lỗi phát sinh, còn dữ liệu kiểm tra ảnh nằm ở nơi lỗi được phát hiện. Hai vị trí này cách nhau vài công đoạn và có độ trễ thời gian. Nếu không có bản ghi hạt liên tục với dấu thời gian ở khâu đóng nắp, thì khi tỷ lệ lỗi ngoại quan tăng ở khâu kiểm tra ảnh sáu tiếng sau đó, không ai có dữ liệu để nói chuyện gì đã xảy ra.

Bảng bảy công đoạn lắp ráp mô-đun camera theo mức rủi ro nhiễm hạt, và bảng dải đo công bố của sáu thiết bị cho thấy nhiều cảm biến kết thúc đúng ở ngưỡng 5 µm
Bảng bảy công đoạn lắp ráp mô-đun camera theo mức rủi ro nhiễm hạt, và bảng dải đo công bố của sáu thiết bị cho thấy nhiều cảm biến kết thúc đúng ở ngưỡng 5 µm

Dải đo của thiết bị phải với tới đâu

Nếu cỡ hạt gây lỗi là 10–50 µm thì thiết bị đo phải nhìn được tới đó. Đây là chỗ mà dòng đầu tiên trên bảng thông số quyết định thiết bị có dùng được cho ngành này hay không — và nhiều cảm biến rất tốt cho phòng sạch dược lại kết thúc dải đo đúng ở 5 µm.

Thiết bị Dải đo công bố Số kênh Lưu lượng Nhìn được hạt 10–25 µm?
PMS Airnet II 201-4 0,2 – 5,0 µm 4 0,1 CFM (2,8 LPM) Không — dừng ở 5 µm
PMS Airnet II 310-4 0,3 – 5,0 µm 4 1,0 CFM (28,3 LPM) Không — dừng ở 5 µm
PMS Airnet II 501-4 0,5 – 10,0 µm 4 0,1 CFM (2,8 LPM) Tới 10 µm
PMS IsoAir Pro-E 0,3 – 25,0 µm 2 1,0 CFM (28,3 LPM) Có — tới 25 µm
PMS Lasair Pro 310 0,3 – 25,0 µm 8 1,0 CFM ±5% Có — tới 25 µm, 8 kênh
PMS Handilaz Mini II 0,2 – 10 µm 6 0,1 CFM (2,83 LPM) Tới 10 µm

Có một nghịch lý thống kê cần lưu ý khi đọc bảng này: hạt càng lớn càng hiếm, nên lưu lượng thấp gần như vô dụng ở dải trên. Ở mức nồng độ tương đương ISO Class 6 tại ngưỡng 5 µm (293 hạt/m³), một máy 0,1 CFM (2,8 L/phút) chỉ hút 2,8 lít mỗi phút — trung bình khoảng 0,8 hạt mỗi phút ở ngưỡng đó. Muốn có số liệu đủ để nói được điều gì về dải 10–25 µm, cần lưu lượng cao và thời gian dài, hoặc chấp nhận rằng chỉ số này chỉ dùng để bắt sự kiện chứ không dùng để tính nồng độ nền.

Đó là lý do một dây chuyền quang học thường cần hai loại thiết bị chứ không phải một: cảm biến cố định lưu lượng cao dải rộng tại các điểm tới hạn, và máy cầm tay để soi nguồn phát khi có sự kiện. Hai máy đếm hạt tiểu phân từ xa PMS IsoAir Pro-E đặt cố định ở trạm đặt kính lọc và trạm đóng nắp, cộng một máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 dùng chung cho cả xưởng, là cấu hình tối thiểu hợp lý.

Bố trí phép đo cho một dây chuyền lắp ráp quang học

Bốn lớp dữ liệu dưới đây bổ sung cho nhau; bỏ lớp nào cũng để lại một khoảng mù cụ thể.

Lớp Đo cái gì Thiết bị Khoảng mù nếu bỏ lớp này
1. Phân loại định kỳ Cấp sạch của phòng theo ISO 14644-1 Máy cầm tay lưu lượng 1,0 CFM Không có mốc so sánh khi tranh luận với nhà thầu cơ điện
2. Giám sát liên tục tại điểm tới hạn Nồng độ hạt theo thời gian tại trạm đặt kính lọc và trạm đóng nắp Cảm biến cố định dải rộng, ghi liên tục Không truy được thời điểm khi tỷ lệ lỗi ảnh tăng
3. Hạt vĩ mô >5 µm Sự kiện hạt lớn — sợi, mảnh, vảy Cảm biến có kênh trên 5 µm, hoặc lấy mẫu bề mặt Không thấy đúng dải cỡ hạt gây lỗi ngoại quan
4. Tương quan với dữ liệu kiểm tra ảnh Ghép trục thời gian giữa số đếm hạt và tỷ lệ lỗi blemish Phần mềm giám sát ghi dấu thời gian thống nhất Có cả hai bộ số nhưng không kết luận được gì

Lớp thứ tư là lớp mang lại giá trị lớn nhất và cũng hay bị bỏ nhất, vì nó đòi hỏi hai hệ thống thuộc hai phòng ban khác nhau nói chuyện được với nhau. Về mặt kỹ thuật, yêu cầu tối thiểu chỉ là: cảm biến hạt đẩy dữ liệu về một hệ giám sát có dấu thời gian đồng bộ với hệ MES của dây chuyền, và dữ liệu đó lưu đủ lâu để truy ngược một lô hàng. Phần mềm phân tích dữ liệu hạt như PMS DataAnalyst làm phần việc còn lại: lọc theo khoảng thời gian, dựng biểu đồ xu hướng và xuất bằng chứng cho báo cáo điều tra.

Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, máy cầm tay tám kênh dải 0,3 đến 25 µm dùng để soi nguồn phát hạt khi có sự kiện
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 — ảnh sản phẩm thật mặt trước, máy cầm tay tám kênh dải 0,3 đến 25 µm dùng để soi nguồn phát hạt khi có sự kiện

Đối chiếu bốn cấu hình thiết bị theo vai trò

Vai trò trên dây chuyền Cấu hình phù hợp Lý do chọn
Điểm tới hạn — đặt kính lọc, nhỏ keo, đóng nắp Cảm biến cố định 0,3–25 µm, 1,0 CFM, bơm tích hợp Dải đo phủ tới cỡ hạt gây lỗi; lưu lượng đủ để thấy hạt lớn; không phụ thuộc hệ chân không trung tâm
Giám sát nền toàn xưởng Cảm biến cố định 4 kênh 0,3–5,0 µm nối mạng Giá hợp lý cho số điểm lớn, đủ cho nền và cho xu hướng lọc HEPA
Điều tra sự cố và soi nguồn phát Máy cầm tay 8 kênh 0,3–25 µm, pin sạc Đi theo người, tám kênh cho biết phân bố cỡ hạt — thứ chỉ ra nguồn
Kiểm tra nhanh trước ca, kiểm tra thiết bị nhỏ Máy cầm tay siêu nhỏ 0,2–10 µm, 0,1 CFM Nhẹ, dùng để rà bề mặt tủ và cửa gió trước khi vào ca

Với các điểm giám sát nền số lượng lớn, máy đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 201-4 ở mức 0,1 CFM là lựa chọn kinh tế; còn ở điểm tới hạn thì nên chấp nhận chi phí cho thiết bị 1,0 CFM dải rộng. Nguyên tắc phân bổ ngân sách nên là: số điểm nhiều thì rẻ, điểm quan trọng thì đúng dải đo — chứ không phải mua đồng loạt một model cho dễ quản lý.

Năm sai lầm hay gặp ở nhà máy quang học

# Sai lầm Hệ quả Cách sửa
1 Chỉ ghi “ISO Class 6” trong yêu cầu nghiệm thu Không có ràng buộc nào ở dải cỡ hạt gây lỗi thật Thêm dòng riêng về hạt vĩ mô >5 µm, nêu rõ cỡ quan tâm và cách đo
2 Mua toàn bộ cảm biến dừng ở 5 µm cho gọn danh mục Số liệu đẹp trong khi lỗi ngoại quan vẫn tăng Ít nhất các điểm tới hạn phải có kênh trên 5 µm
3 Dùng lưu lượng 0,1 CFM để kết luận về hạt lớn Số đếm quá thưa, mọi kết luận đều là nhiễu Dùng 1,0 CFM ở điểm tới hạn, hoặc chỉ dùng số liệu ở dạng đếm sự kiện
4 Không đồng bộ dấu thời gian giữa hệ giám sát hạt và dữ liệu kiểm tra ảnh Có hai bộ dữ liệu nhưng không ghép được Đồng bộ NTP chung, thống nhất múi giờ và độ phân giải bản ghi
5 Đặt điểm đo ở lối đi cho tiện đi dây Đo môi trường chung, không đo nơi bề mặt quang học đang mở Đặt điểm theo đánh giá rủi ro của từng trạm, chấp nhận chi phí đi dây

Sai lầm số 1 đáng được nhấn mạnh vì nó xảy ra ở giai đoạn sớm nhất và đắt nhất để sửa. Khi nhà máy đã bàn giao và hợp đồng đã nghiệm thu theo ISO Class, việc bổ sung yêu cầu về hạt vĩ mô sẽ trở thành chi phí của chủ đầu tư chứ không còn là nghĩa vụ của nhà thầu.

Phòng lắp ráp mô-đun camera cần cấp sạch nào?

Không có tiêu chuẩn ngành bắt buộc một cấp sạch cụ thể cho lắp ráp mô-đun camera như cách EU GMP Annex 1 quy định cho thuốc vô trùng. Cấp sạch trong ngành này thường được rút ra từ chính tiêu chí ngoại quan của sản phẩm và từ yêu cầu của khách hàng đặt hàng. Vì vậy câu hỏi đúng không phải “cấp mấy” mà là: cỡ hạt nào tạo ra khuyết tật bị loại theo tiêu chí ngoại quan hiện hành, và môi trường phải kiểm soát tới đâu ở cỡ hạt đó.

Vì sao phân loại phòng đạt mà tỷ lệ lỗi ngoại quan vẫn cao?

Có ba nguyên nhân phổ biến và cả ba đều nhất quán với việc phân loại đạt. Thứ nhất, bảng phân loại dừng ở 5 µm trong khi lỗi bắt đầu rõ từ khoảng 10 µm. Thứ hai, phân loại là phép đo định kỳ ở trạng thái quy ước, còn lỗi phát sinh trong các sự kiện thoáng qua khi có người thao tác. Thứ ba, nguồn hạt có thể nằm ngay tại vật liệu và dụng cụ ở trạm — đầu gắp, vòi keo, khay — chứ không phải trong không khí chung của phòng.

Đo hạt trong không khí có đủ để kiểm soát lỗi này không?

Không đủ, nhưng là điều kiện cần. Hạt gây lỗi cuối cùng là hạt bám trên bề mặt, mà nồng độ hạt trong không khí chỉ là một trong các yếu tố quyết định tốc độ bám. Một chương trình hoàn chỉnh còn cần kiểm soát vật liệu và dụng cụ tiếp xúc, quy trình mặc đồ, và kiểm tra độ sạch bề mặt ở các trạm tới hạn. Vai trò của phép đo hạt trong không khí là cho dữ liệu liên tục có dấu thời gian — thứ duy nhất giúp truy ngược khi tỷ lệ lỗi tăng.

Nên đặt bao nhiêu điểm giám sát liên tục cho một dây chuyền?

Số điểm nên xuất phát từ số trạm mà bề mặt quang học đang mở, chứ không từ diện tích phòng. Với một dây chuyền lắp ráp điển hình, các trạm đặt kính lọc, nhỏ keo và đóng nắp là bắt buộc; các vị trí khác có thể dùng chung một cảm biến nền hoặc đo định kỳ bằng máy cầm tay. Nếu số điểm tới hạn nhiều mà ngân sách hạn chế, hệ đa tạp lấy mẫu tuần tự là cách giảm số máy đếm mà vẫn phủ được nhiều điểm, đổi lại là độ phân giải thời gian ở mỗi điểm giảm đi.

Hạt vĩ mô đo bằng cách nào?

Có hai hướng và thường phải dùng cả hai. Hướng thứ nhất là dùng máy đếm hạt quang học có kênh trên 5 µm — đơn giản, cho dữ liệu liên tục, nhưng số đếm rất thưa nên chỉ hữu ích ở dạng đếm sự kiện. Hướng thứ hai là lấy mẫu và đánh giá độ sạch bề mặt tại chính vị trí linh kiện nằm chờ, cho kết quả sát với thứ gây lỗi hơn nhưng là phép đo rời rạc. Dù chọn hướng nào, cỡ hạt quan tâm và phương pháp phải được viết rõ trong yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu.

Đang thiết lập hệ giám sát hạt cho dây chuyền quang học hoặc mô-đun camera?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ xác định điểm giám sát theo từng trạm lắp ráp, chọn dải đo phù hợp với cỡ hạt gây lỗi ngoại quan, và ghép dữ liệu hạt với dữ liệu kiểm tra sản phẩm trên cùng một trục thời gian.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster