facebook

Pha chế vô trùng tại khoa dược bệnh viện: đo hạt theo USP 797 và chọn máy

Phòng pha chế vô trùng của một khoa dược bệnh viện không phải nhà máy dược thu nhỏ. Nó nhỏ hơn nhiều, chạy theo đợt ngắn, do dược sĩ lâm sàng vận hành chứ không phải kỹ sư phòng sạch, và ngân sách thiết bị đo thường bằng một phần nhỏ của một dây chuyền công nghiệp. Bài viết dựng lại khung cấp sạch mà loại phòng này phải đạt, chỉ ra bốn phép đo bệnh viện thực sự cần, và đối chiếu bốn model máy đếm hạt xách tay theo các dòng thông số quyết định — chỉ dùng số liệu công bố kiểm chứng được, không xếp hạng thiết bị.

Phòng pha chế bệnh viện khác nhà máy dược ở đâu

Sự khác biệt không nằm ở tiêu chuẩn không khí — cấp sạch cần đạt là như nhau. Nó nằm ở mọi thứ xung quanh phép đo.

Khía cạnh Nhà máy dược Phòng pha chế bệnh viện Hệ quả cho việc đo
Quy mô phòng Hàng trăm tới hàng nghìn m² Thường vài chục m², một đến hai buồng thao tác Số điểm lấy mẫu ít, phép đo phân loại nhanh
Nhịp hoạt động Chạy liên tục theo ca Theo đợt, tập trung buổi sáng, có ngày không pha chế Giám sát liên tục 24/7 thường không phải nhu cầu đầu tiên
Người vận hành thiết bị đo Kỹ sư hoặc kỹ thuật viên chuyên trách Dược sĩ kiêm nhiệm, đổi người theo lịch trực Máy phải dễ dùng và khó thao tác sai; hồ sơ phải tự sinh
Hạ tầng kỹ thuật Có chân không trung tâm, mạng công nghiệp Thường không có; ổ cắm và mạng văn phòng Ưu tiên máy độc lập, dùng pin, không cần hạ tầng phụ trợ
Chu kỳ chứng nhận Chương trình thẩm định và giám sát đầy đủ Chứng nhận định kỳ do đơn vị bên ngoài, tự kiểm giữa hai kỳ Máy của bệnh viện phục vụ tự kiểm, không thay thế đơn vị chứng nhận
Loại chế phẩm Sản xuất hàng loạt Pha theo đơn từng bệnh nhân, nhiều chế phẩm độc tế bào Có thêm bài toán an toàn cho người pha chế, không chỉ bảo vệ sản phẩm

Dòng cuối tạo ra một đặc thù quan trọng. Với thuốc độc tế bào, buồng thao tác phải bảo vệ cả chế phẩm lẫn người pha chế, nên thường dùng tủ an toàn sinh học hoặc buồng cách ly áp âm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới cách đặt đầu lấy mẫu khi đo: hướng dòng khí trong buồng áp âm khác với buồng thổi ngang thông thường, và đặt đầu hút sai chỗ sẽ cho một con số không nói lên điều gì về vùng thao tác thật.

Ba thẻ mô tả khung cấp sạch theo USP 797 bản 2022 gồm ISO Class 5 cho vùng thao tác trực tiếp, ISO Class 7 cho phòng đệm trong và ISO Class 8 cho phòng đệm ngoài, kèm bảng bốn phép đo mà bệnh viện nên có năng lực tự chạy và ghi chú về tần suất chứng nhận sáu tháng ở điều kiện động
Ba thẻ mô tả khung cấp sạch theo USP 797 bản 2022 gồm ISO Class 5 cho vùng thao tác trực tiếp, ISO Class 7 cho phòng đệm trong và ISO Class 8 cho phòng đệm ngoài, kèm bảng bốn phép đo mà bệnh viện nên có năng lực tự chạy và ghi chú về tần suất chứng nhận sáu tháng ở điều kiện động

Khung cấp sạch theo USP <797> bản 2022

Chuyên luận USP <797> về pha chế chế phẩm vô trùng được công bố bản sửa đổi ngày 1/11/2022 và có hiệu lực chính thức từ 1/11/2023. Bản này thay cách phân loại theo mức rủi ro nhiễm khuẩn thấp/trung bình/cao trước đây bằng phân loại Category 1, Category 2 và Category 3, trong đó Category 3 mô tả các yêu cầu mà cơ sở phải duy trì thường xuyên nếu muốn gán hạn dùng dài, tới tối đa 180 ngày.

Khung cấp sạch cốt lõi:

Không gian Vai trò Cấp sạch yêu cầu
PEC — kiểm soát kỹ thuật sơ cấp Vùng thao tác trực tiếp: tủ thổi khí, tủ an toàn sinh học, buồng cách ly ISO Class 5
Buffer room — phòng đệm trong Nơi đặt PEC ISO Class 7 hoặc sạch hơn
Ante-room — phòng đệm ngoài Chuyển tiếp giữa khu không phân loại và buffer room ISO Class 8 hoặc sạch hơn (với cấu hình áp dương)

Về chứng nhận, chuyên luận yêu cầu cơ sở phải được chứng nhận độc lập trước khi bắt đầu pha chế, sau đó chứng nhận lại ít nhất mỗi sáu tháng, và bất cứ khi nào có thay đổi có thể ảnh hưởng tới dòng khí hoặc chất lượng không khí. Phép đếm hạt tổng phục vụ chứng nhận được thực hiện theo ISO 14644-1 và ở điều kiện động — tức là trong lúc mô phỏng hoạt động pha chế thực tế, chứ không phải phòng trống. Số người có mặt trong lúc đo phải được ghi vào báo cáo.

Chi tiết “điều kiện động” là chi tiết hay bị hiểu sai nhất. Một phòng trống, vừa lau xong, luôn cho số đếm đẹp. Con số đó không trả lời câu hỏi cần trả lời: khi dược sĩ đang thao tác trong buồng, không khí quanh chế phẩm sạch tới đâu. Nếu báo cáo chứng nhận của bạn không ghi số người có mặt và mô tả hoạt động đang mô phỏng, hãy hỏi lại đơn vị chứng nhận trước khi lưu hồ sơ.
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 — ảnh sản phẩm thật; lớp máy 1,0 CFM (28,3 LPM) rút ngắn thời gian lấy mẫu phân loại ISO Class 5 khoảng mười lần so với máy 0,1 CFM
Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 — ảnh sản phẩm thật; lớp máy 1,0 CFM (28,3 LPM) rút ngắn thời gian lấy mẫu phân loại ISO Class 5 khoảng mười lần so với máy 0,1 CFM

Bối cảnh pháp lý Việt Nam: cái đã có và cái phải tự chọn

Tại Việt Nam, văn bản trực tiếp điều chỉnh hoạt động này là Thông tư 30/2021/TT-BYT ngày 27/12/2021 của Bộ Y tế, quy định về hoạt động pha chế thuốc để điều trị người bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Thông tư quy định các nguyên tắc và tiêu chuẩn chuyên môn, kỹ thuật để bảo đảm thực hành tốt hoạt động pha chế thuốc phục vụ điều trị người bệnh, và đặt yêu cầu về trình độ người thực hiện: pha chế từ nguyên liệu làm thuốc phải do người có trình độ đại học trở lên chuyên ngành dược trực tiếp thực hiện, còn pha chế từ thành phẩm yêu cầu tốt nghiệp cao đẳng dược trở lên.

Điều cần nói thẳng: các con số cụ thể về cấp sạch không khí mà nhiều bệnh viện Việt Nam đang áp dụng trong thực tế chủ yếu đến từ các bộ tài liệu tham chiếu quốc tế — USP <797>, Phụ lục 1 GMP, và ISO 14644-1 cho phần phân loại và phương pháp đo. Khi lập hồ sơ, hãy ghi rõ tài liệu tham chiếu mà đơn vị mình lựa chọn và lý do lựa chọn, thay vì viết chung chung “theo tiêu chuẩn quốc tế”. Việc ghi rõ này quan trọng vì phương pháp đo, số điểm lấy mẫu và thể tích mẫu tối thiểu đều bắt nguồn từ tài liệu được chọn.

Xu hướng pha chế tập trung tại một đơn vị chung cho nhiều khoa — đặc biệt với thuốc điều trị ung thư — làm bài toán đo trở nên đáng đầu tư hơn: một phòng phục vụ nhiều khoa thì hậu quả của một sự cố nhiễm bẩn lan rộng hơn nhiều so với pha chế phân tán.

Bốn phép đo bệnh viện thực sự cần

Không phải mọi phép đo trong danh mục chứng nhận đều là việc bệnh viện tự làm. Bốn phép dưới đây là bốn phép nên có năng lực tự chạy, và chúng phục vụ bốn mục đích khác nhau.

1. Kiểm tra nhanh trước mỗi buổi pha chế

Đo vài phút tại vùng thao tác trong PEC trước khi bắt đầu. Mục đích không phải phân loại mà là phát hiện bất thường: lọc bị thủng, cửa buồng chưa đóng đúng, thiết bị mới đưa vào chưa được làm sạch. Đây là phép đo có giá trị vận hành cao nhất và tốn ít công nhất.

2. Đo sau khi có thay đổi

Sau khi thay lọc, di chuyển thiết bị trong phòng, sửa chữa hệ thống điều hoà, hoặc thay đổi cách bố trí bàn thao tác. Đây là phép đo mà chính chuyên luận cũng nêu như điều kiện phải chứng nhận lại — nhưng trước khi mời đơn vị chứng nhận, một phép đo tự làm sẽ cho biết ngay tình trạng có ổn không.

3. Đo hỗ trợ điều tra

Khi có kết quả kiểm nghiệm bất thường hoặc nghi ngờ nhiễm bẩn, khả năng đo ngay tại chỗ mà không phải chờ lịch của đơn vị bên ngoài rút ngắn thời gian điều tra từ nhiều ngày xuống vài giờ.

4. Đo huấn luyện và đánh giá thao tác

Đặt máy đo trong lúc dược sĩ thao tác để thấy tác động của từng động tác tới không khí quanh chế phẩm. Đây là công cụ đào tạo trực quan hiệu quả hơn hẳn giảng lý thuyết, và nó nhắm đúng vào nguồn phát sinh hạt lớn nhất trong mọi phòng sạch là con người.

Lưu ý quan trọng: bốn phép trên không thay thế việc chứng nhận độc lập định kỳ. Chứng nhận phải do bên thứ ba đủ năng lực thực hiện, với thiết bị được hiệu chuẩn và phương pháp theo ISO 14644-1. Máy của bệnh viện phục vụ việc tự kiểm giữa hai kỳ chứng nhận. Nhầm lẫn hai vai trò này là sai lầm hồ sơ, không phải sai lầm kỹ thuật.

Bảng đối chiếu bốn model máy đếm hạt xách tay theo dải cỡ hạt, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm, số đếm nền, giới hạn nồng độ, bộ nhớ bản ghi, thời gian pin và tiêu chuẩn hiệu chuẩn, kèm ghi chú ba điều đọc ra được từ bảng và lưu ý ô để trống không có nghĩa là thiết bị thiếu tính năng
Bảng đối chiếu bốn model máy đếm hạt xách tay theo dải cỡ hạt, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm, số đếm nền, giới hạn nồng độ, bộ nhớ bản ghi, thời gian pin và tiêu chuẩn hiệu chuẩn, kèm ghi chú ba điều đọc ra được từ bảng và lưu ý ô để trống không có nghĩa là thiết bị thiếu tính năng

Đối chiếu thông số bốn model xách tay

Bảng dưới đối chiếu bốn model ở lớp máy xách tay, dựa trên tài liệu công bố của các nhà sản xuất. Ô để trống nghĩa là không xác minh được từ nguồn công bố mà chúng tôi tra cứu, không có nghĩa là thiết bị không có tính năng đó. Bảng không xếp hạng thiết bị và không thay thế việc đọc tài liệu kỹ thuật đầy đủ của từng model.

Thông số PMS Handilaz Mini II PMS Lasair Pro 310 Setra 8000 Series Particles Plus 8306
Dải cỡ hạt 0,2 – 10 µm 0,3 – 25 µm 0,3 – 25,0 µm 0,3 – 25 µm
Số kênh tới 6 kênh người dùng chọn 6 kênh người dùng chọn, hiệu chuẩn tại 0,3/0,5/1,0/2,5/5,0/10,0 µm, chia kênh linh hoạt
Lưu lượng 0,1 CFM (2,83 LPM) 1,0 CFM (28,3 LPM) 0,1 CFM (2,83 LPM) 0,1 CFM (2,83 LPM)
Hiệu suất đếm 50% @0,3 µm; 100% với hạt >0,45 µm theo JIS
Số đếm nền <1 số đếm / 60 phút (<1 hạt / 6 ft³)
Giới hạn nồng độ 15.000.000 hạt/ft³ @10% mất mát do trùng hạt
Bộ nhớ bản ghi 45.000 bản ghi mẫu, 1.000 vị trí, 50 công thức đo
Thời gian pin >10 giờ liên tục; tới 100 giờ ở chế độ cảm biến từ xa với các chế độ tiết kiệm điện
Màn hình cảm ứng cảm ứng cảm ứng màu, giao diện biểu tượng cảm ứng màu 4,3 inch, 480×272
Kết nối Ethernet, USB, tuỳ chọn WiFi 802.11 b/g, RS485 hoặc RS232, tuỳ chọn BACnet IP và BACnet MS/TP
Đo kèm nhiệt độ/độ ẩm
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn ISO 21501-4 ISO 21501-4 ISO 21501-4 và JIS B9921 ISO 21501-4 và JIS B9921
Hỗ trợ 21 CFR Part 11

Nguồn: thông số PMS theo bảng thông số sản phẩm trên hệ thống của Techmaster; Setra 8000 Series theo trang sản phẩm của Setra Systems; Particles Plus 8306 theo tài liệu thông số của Particles Plus.

Đọc bảng này thế nào

Ba nhận xét rút ra được từ bảng, và không nhận xét nào trong đó là “model X tốt hơn model Y”.

Thứ nhất, cỡ hạt nhỏ nhất không phải là tiêu chí phân biệt trong bối cảnh này. Phân loại ISO Class 5 theo ISO 14644-1 và các phép đo phục vụ USP <797> xoay quanh cỡ 0,5 µm. Ba trong bốn model bắt đầu ở 0,3 µm, đã dư so với nhu cầu; một model xuống tới 0,2 µm, và năng lực dư đó phục vụ các ứng dụng khác chứ không tạo lợi thế cho phòng pha chế. Đây là điểm mà nhiều hồ sơ mời thầu đặt sai trọng số: yêu cầu 0,1 µm cho một phòng pha chế bệnh viện là yêu cầu làm tăng giá mà không tăng giá trị.

Thứ hai, lưu lượng mới là dòng tạo khác biệt thực tế. Ba model chạy 0,1 CFM, một model chạy 1,0 CFM — chênh nhau mười lần. Với phép phân loại ISO Class 5, thể tích mẫu tối thiểu theo ISO 14644-1 là con số đáng kể, và máy 0,1 CFM sẽ cần thời gian lấy mẫu dài gấp khoảng mười lần máy 1,0 CFM cho cùng thể tích. Trong một buồng thao tác nhỏ với nhiều điểm phải đo, khác biệt này quyết định phép đo mất mười lăm phút hay gần ba tiếng. Đây chính là lý do đơn vị chứng nhận chuyên nghiệp gần như luôn dùng máy 1,0 CFM, còn máy 0,1 CFM phù hợp cho kiểm tra nhanh và theo dõi xu hướng.

Thứ ba, hai cách công bố số đếm nền không so trực tiếp được với nhau. Trong bảng chỉ có một model công bố giá trị này ở dạng “<1 số đếm trong 60 phút”. Cách công bố phổ biến khác trong ngành là “<1 số đếm trong 5 phút” theo JIS B9921. Hai cách này cùng hiển thị là “nhỏ hơn 1” nhưng mô tả hai mức nhiễu nền chênh nhau khoảng mười hai lần. Khi so bảng thông số giữa các hãng, luôn phải quy về cùng cửa sổ thời gian trước khi kết luận.

Ba tiêu chí quan trọng hơn cỡ hạt nhỏ nhất

1. Bộ nhớ bản ghi và cách lấy dữ liệu ra

Một phòng pha chế bệnh viện tạo ra ít dữ liệu nhưng cần lưu lâu và cần lấy ra được ở dạng đọc được, có dấu thời gian, gắn với vị trí đo. Máy cho phép định nghĩa sẵn danh sách vị trí và công thức đo giúp dược sĩ trực chỉ việc chọn từ danh sách thay vì nhập tay — giảm hẳn sai sót ghi chép và làm hồ sơ nhất quán giữa các ca trực khác nhau.

2. Khả năng phục vụ hồ sơ điện tử

Nếu bệnh viện đang hoặc sẽ số hoá hồ sơ chất lượng, khả năng hỗ trợ kiểm soát truy cập, lưu vết thao tác và chữ ký điện tử theo 21 CFR Part 11 sẽ tiết kiệm rất nhiều công về sau. Với đơn vị vẫn dùng hồ sơ giấy, tiêu chí này chưa cấp thiết — nhưng nên hỏi trước, vì nâng cấp phần mềm về sau không phải lúc nào cũng khả thi trên phần cứng cũ.

3. Dịch vụ hiệu chuẩn tại chỗ trong nước

Máy đếm hạt phải được hiệu chuẩn định kỳ. Với một bệnh viện chỉ có một máy, việc gửi máy ra nước ngoài đồng nghĩa mất năng lực đo trong nhiều tuần. Nên hỏi rõ ba điều trước khi mua: có phòng hiệu chuẩn được công nhận theo ISO/IEC 17025 trong nước không, phạm vi công nhận có phủ phép đo cần không, và có máy cho mượn trong thời gian hiệu chuẩn không. Cách đọc phạm vi công nhận và chứng chỉ được hướng dẫn chi tiết trong bài về bảy tiêu chí chọn nhà cung cấp máy đếm hạt.

Cận cảnh nhìn vào vùng thao tác của tủ an toàn sinh học thép không gỉ không có người: trên mặt bàn thép đục lỗ có ba lọ thuỷ tinh trong nắp nhôm bấm và thành lọ hoàn toàn trơn không nhãn, một khay thép hình quả thận đựng hai bơm tiêm dùng một lần nắp kim màu cam, và một chồng khăn tẩm cồn gói riêng trong bao trắng không in chữ
Cận cảnh nhìn vào vùng thao tác của tủ an toàn sinh học thép không gỉ không có người: trên mặt bàn thép đục lỗ có ba lọ thuỷ tinh trong nắp nhôm bấm và thành lọ hoàn toàn trơn không nhãn, một khay thép hình quả thận đựng hai bơm tiêm dùng một lần nắp kim màu cam, và một chồng khăn tẩm cồn gói riêng trong bao trắng không in chữ

Năm sai lầm hay gặp ở phòng pha chế bệnh viện

  1. Đo ở phòng trống rồi lưu làm bằng chứng. Số đẹp nhưng không trả lời câu hỏi cần trả lời. Phép đo phục vụ chứng nhận phải ở điều kiện động, có mô phỏng thao tác và ghi số người có mặt.
  2. Đặt đầu lấy mẫu sai vị trí trong buồng. Đầu hút phải nằm ở vùng không khí tiếp xúc với chế phẩm, hướng theo dòng khí. Đặt sát vách hoặc sau một vật cản cho ra con số của một vùng không liên quan.
  3. Không kiểm máy trước khi đo. Nền đếm và lưu lượng phải được kiểm trước mỗi đợt đo quan trọng. Bỏ qua bước này thì mọi con số sau đó đều không có nền để so.
  4. Coi máy của bệnh viện là công cụ chứng nhận. Tự kiểm và chứng nhận độc lập là hai vai trò khác nhau về mặt hồ sơ. Máy tự có không xoá được nghĩa vụ chứng nhận định kỳ bởi bên thứ ba.
  5. Quên chu kỳ hiệu chuẩn. Máy hết hạn hiệu chuẩn làm mọi dữ liệu thu trong giai đoạn đó trở nên khó bảo vệ. Đưa lịch hiệu chuẩn vào cùng hệ thống nhắc việc với các thiết bị y tế khác của khoa.

Lộ trình trang bị theo ba mức ngân sách

Mức Trang bị Làm được gì Vẫn phải thuê ngoài
Tối thiểu Không mua máy; hợp đồng chứng nhận định kỳ với đơn vị bên ngoài Đáp ứng nghĩa vụ chứng nhận Toàn bộ; không có khả năng tự kiểm hay điều tra nhanh
Thực dụng Một máy xách tay 0,1 CFM cho tự kiểm Kiểm nhanh trước buổi pha chế, đo sau thay đổi, hỗ trợ điều tra, đào tạo thao tác Chứng nhận định kỳ theo ISO 14644-1
Đầy đủ Máy 1,0 CFM cho phép đo phân loại; bổ sung giám sát liên tục nếu pha chế tập trung khối lượng lớn Tự chạy được phép đo phân loại nội bộ; theo dõi xu hướng liên tục Chứng nhận độc lập vẫn phải do bên thứ ba thực hiện

Với đa số khoa dược bệnh viện, mức thực dụng là điểm cân bằng tốt: chi phí của một máy xách tay 0,1 CFM nhỏ hơn nhiều so với giá trị của việc phát hiện sớm một buồng thao tác đang có vấn đề, và nó dùng được ngay bởi dược sĩ trực mà không cần đào tạo dài. Máy như máy đếm hạt cầm tay PMS Handilaz Mini II thuộc lớp này. Khi cần chạy cả phép đo phân loại trong thời gian hợp lý, lớp máy 1,0 CFM như PMS Lasair Pro 310 là lựa chọn tương ứng; đối chiếu giữa các model trong dòng này nằm ở bài so sánh PMS Lasair Pro 310 / 350 / 5100.

Nếu bệnh viện tiến tới pha chế tập trung phục vụ nhiều khoa với khối lượng lớn, bài toán chuyển dần sang giám sát liên tục bằng cảm biến cố định — cùng lớp bài toán mà các nhà máy dược đang giải, và cách tiếp cận được mô tả trong bài về giám sát phòng sạch dược theo GMP Annex 1.

Đang lập kế hoạch trang bị đo hạt cho phòng pha chế vô trùng?

Techmaster tư vấn chọn cấu hình theo quy mô phòng và loại chế phẩm, hướng dẫn đặt điểm lấy mẫu, và hiệu chuẩn thiết bị tại phòng hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025 trong nước. Hotline 0908 173 345.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh viện Việt Nam có bắt buộc áp dụng USP <797> không?

Văn bản trực tiếp điều chỉnh hoạt động pha chế thuốc tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh ở Việt Nam là Thông tư 30/2021/TT-BYT. USP <797> là chuyên luận của Dược điển Hoa Kỳ và được nhiều cơ sở dùng làm tài liệu tham chiếu về kỹ thuật, đặc biệt cho phần cấp sạch và tần suất chứng nhận. Điều quan trọng về mặt hồ sơ là ghi rõ đơn vị mình chọn tài liệu tham chiếu nào và vì sao, rồi áp dụng nhất quán — vì phương pháp đo và thể tích mẫu tối thiểu đều bắt nguồn từ tài liệu được chọn.

Máy 0,1 CFM có đủ để làm phép đo phân loại ISO Class 5 không?

Về nguyên tắc là đủ, nếu máy đáp ứng ISO 21501-4 và được hiệu chuẩn hợp lệ. Vấn đề là thời gian: thể tích mẫu tối thiểu cho ISO Class 5 khá lớn, nên với lưu lượng 2,83 LPM mỗi điểm sẽ mất thời gian dài gấp khoảng mười lần so với máy 28,3 LPM. Với một buồng thao tác cần nhiều điểm đo, tổng thời gian có thể vượt quá mức chấp nhận được về mặt vận hành. Đó là lý do thực dụng chứ không phải lý do kỹ thuật khiến đơn vị chứng nhận dùng máy 1,0 CFM.

Đo trong tủ an toàn sinh học có gì khác so với tủ thổi khí thông thường?

Khác ở hướng dòng khí và ở việc tủ an toàn sinh học có phần khí hồi. Đầu lấy mẫu phải đặt trong vùng không khí thực sự tiếp xúc với chế phẩm và hướng ngược dòng tới, không đặt gần khe hồi gió vì tại đó không khí đã mang theo hạt sinh ra từ thao tác. Ngoài ra bản thân việc đưa máy và ống lấy mẫu vào buồng cũng làm nhiễu dòng khí, nên nên dùng ống ngắn nhất có thể và giữ nguyên cách bố trí giữa các lần đo để dữ liệu so sánh được với nhau.

Bao lâu phải chứng nhận lại phòng pha chế một lần?

Theo USP <797>, cơ sở phải được chứng nhận trước khi bắt đầu pha chế và chứng nhận lại ít nhất mỗi sáu tháng, cộng thêm bất cứ khi nào có thay đổi có thể ảnh hưởng tới dòng khí hoặc chất lượng không khí. Vế thứ hai quan trọng không kém vế thứ nhất: thay lọc, di chuyển thiết bị lớn trong phòng, hay sửa hệ thống điều hoà đều thuộc nhóm thay đổi cần đánh giá lại, không chờ tới kỳ sáu tháng.

Số đếm hạt đạt thì có nghĩa là không có vi sinh vật không?

Không. Đếm hạt là phép đo hạt tổng, không phân biệt hạt sống và hạt không sống. Nó cho biết mức độ sạch về mặt tiểu phân và phản ánh gián tiếp hiệu quả của hệ lọc cùng dòng khí, nhưng không thay thế giám sát vi sinh bằng đĩa lắng, lấy mẫu khí thể tích và lấy mẫu bề mặt. Hai nhóm phép đo này bổ sung cho nhau và cần được đọc cùng nhau khi điều tra một bất thường.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster