facebook

Kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch: số điểm, thể tích mẫu và thời gian đo

Một phép đo phân loại phòng sạch chỉ có giá trị khi kế hoạch lấy mẫu đứng vững: đủ số điểm, đủ thể tích mẫu tại mỗi điểm và đủ thời gian đo. Ba con số này không do người đo tự chọn — chúng bị ràng buộc bởi diện tích phòng, bởi giới hạn nồng độ của cấp sạch mục tiêu và bởi lưu lượng của chính máy đếm hạt. Bài viết đi qua cách tính từng con số và chỉ ra chỗ mà lưu lượng thiết bị quyết định một buổi đo kéo dài hai giờ hay hai ngày.

Ba con số của một kế hoạch lấy mẫu

Phân loại phòng sạch theo nồng độ hạt là một phép lấy mẫu thống kê, không phải một phép đo đơn lẻ. Người đo lấy một số hữu hạn mẫu tại một số hữu hạn vị trí, rồi từ đó kết luận về toàn bộ thể tích phòng. Để kết luận ấy có nghĩa, kế hoạch lấy mẫu phải trả lời được ba câu hỏi trước khi thiết bị được bật lên:

Câu hỏi Bị ràng buộc bởi Hệ quả nếu làm sai
Đo bao nhiêu điểm? Diện tích phòng sạch hoặc vùng sạch Kết luận không đủ độ phủ; báo cáo bị bác trong đánh giá
Mỗi điểm lấy bao nhiêu thể tích? Giới hạn nồng độ của cấp sạch tại cỡ hạt xét Số đếm quá nhỏ để có ý nghĩa thống kê
Mỗi điểm đo bao lâu? Thể tích cần chia cho lưu lượng máy Buổi đo kéo dài ngoài dự kiến, hoặc mẫu bị cắt ngắn cho kịp giờ

Điểm đáng chú ý: chỉ có con số thứ ba phụ thuộc vào thiết bị. Hai con số đầu là ràng buộc của tiêu chuẩn, giống nhau với mọi hãng máy. Nhưng chính con số thứ ba mới quyết định buổi đo có khả thi hay không — và đó là lý do lưu lượng của máy đếm hạt là thông số cần cân nhắc sớm hơn nhiều người tưởng.

Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ nhựa than chì chụp studio nền trắng — quai xách liền khối trên nóc, đầu dò lấy mẫu đẳng động học bằng thép không gỉ dựng đứng, màn hình cảm ứng màu lớn ở mặt trước nghiêng và cửa máy in nhiệt mở bên hông
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ nhựa than chì chụp studio nền trắng — quai xách liền khối trên nóc, đầu dò lấy mẫu đẳng động học bằng thép không gỉ dựng đứng, màn hình cảm ứng màu lớn ở mặt trước nghiêng và cửa máy in nhiệt mở bên hông

Số điểm lấy mẫu: bỏ công thức căn bậc hai

Đây là chỗ sai phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay. Rất nhiều quy trình nội bộ, biểu mẫu và bảng tính vẫn đang dùng công thức căn bậc hai của diện tích phòng để suy ra số điểm lấy mẫu. Công thức đó thuộc về phiên bản cũ của tiêu chuẩn và đã bị thay thế ở bản ISO 14644-1:2015.

Bản 2015 chuyển sang phương pháp tra bảng: một bảng tham chiếu trong phụ lục ánh xạ diện tích phòng sạch sang số điểm lấy mẫu tối thiểu. Bảng này được dựng từ một mô hình lấy mẫu thống kê, với mục tiêu công bố rõ ràng là bảo đảm độ tin cậy ít nhất 95% rằng ít nhất 90% diện tích phòng sạch đạt giới hạn của cấp sạch. Đó là một phát biểu xác suất cụ thể, không phải một quy ước kỹ thuật tuỳ tiện.

Hai hệ quả thực tế:

Một là số điểm không tăng tuyến tính theo diện tích. Bảng có những bậc nhảy thưa dần: ở phòng nhỏ, thêm vài mét vuông có thể làm tăng một điểm; ở phòng lớn, phải thêm hàng chục mét vuông mới tăng một điểm. Vì vậy nội suy giữa hai dòng của bảng là sai — phải tra đúng dòng.

Hai là kết quả tra bảng thường khác kết quả căn bậc hai. Với nhiều dải diện tích, phương pháp mới cho số điểm cao hơn đáng kể. Một quy trình nội bộ chưa cập nhật sẽ cho ra một kế hoạch lấy mẫu thiếu điểm, và toàn bộ báo cáo dựng trên kế hoạch ấy có nguy cơ bị bác khi khách hàng hoặc đơn vị đánh giá kiểm tra lại phương pháp.

Khuyến nghị vận hành: tra bảng trực tiếp từ bản tiêu chuẩn đang có hiệu lực mỗi lần lập kế hoạch, không chép lại số điểm từ báo cáo năm trước, và ghi rõ trong báo cáo là số điểm được xác định theo bảng của bản 2015. Một dòng ghi chú như vậy tiết kiệm rất nhiều thời gian giải trình về sau.

Bảng thể tích mẫu tối thiểu tại mỗi điểm theo cấp sạch và cỡ hạt, kèm công thức lấy 20 chia cho giới hạn nồng độ và hai sàn tuyệt đối 2 lít và 1 phút cho mỗi mẫu
Bảng thể tích mẫu tối thiểu tại mỗi điểm theo cấp sạch và cỡ hạt, kèm công thức lấy 20 chia cho giới hạn nồng độ và hai sàn tuyệt đối 2 lít và 1 phút cho mỗi mẫu

Thể tích mẫu tối thiểu: quy tắc 20 hạt

Nguyên tắc gốc rất đơn giản: tại mỗi điểm, thể tích mẫu phải đủ lớn để phát hiện được ít nhất 20 hạt nếu nồng độ đúng bằng giới hạn của cấp sạch tại cỡ hạt đang xét. Lý do là thống kê thuần tuý — với số đếm quá nhỏ, sai số tương đối của phép đếm lớn tới mức kết quả không phân biệt được “đạt” với “không đạt”.

Từ đó suy ra công thức thể tích tối thiểu:

Vs (lít) = 20 ÷ Cn,m × 1000

trong đó Cn,m là giới hạn nồng độ (hạt/m³) của cấp sạch tại cỡ hạt xét. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn đặt hai sàn tuyệt đối: thể tích mỗi mẫu không dưới 2 lít và thời gian mỗi mẫu không dưới 1 phút. Hai sàn này chi phối ở các cấp sạch thấp, nơi công thức 20 hạt cho ra thể tích rất nhỏ.

Bảng dưới đây tính sẵn thể tích tối thiểu cho các tổ hợp thường gặp:

Cấp sạch · cỡ hạt Giới hạn nồng độ (hạt/m³) Thể tích tối thiểu
ISO 7 · 0,5 µm 352.000 0,06 L → áp sàn 2 L
ISO 6 · 0,5 µm 35.200 0,57 L → áp sàn 2 L
ISO 5 · 0,5 µm 3.520 5,7 L
ISO 4 · 0,5 µm 352 56,8 L
ISO 3 · 0,5 µm 35,2 568 L
ISO 3 · 0,1 µm 1.000 20 L
ISO 2 · 0,1 µm 100 200 L
ISO 1 · 0,1 µm 10 2.000 L

Hai điều đọc được ngay từ bảng. Thứ nhất, thể tích tối thiểu nhảy một bậc mười lần mỗi khi cấp sạch chặt thêm một bậc — đây là một hàm số mũ, không phải một dãy số cộng. Thứ hai, ở các cấp sạch rất chặt, việc chọn cỡ hạt xét để phân loại quan trọng ngang với việc chọn cấp sạch: cùng ở ISO 3, phân loại theo ngưỡng 0,1 µm chỉ cần 20 lít mỗi điểm, còn phân loại theo ngưỡng 0,5 µm cần 568 lít — gấp gần ba mươi lần.

Thời gian đo — chỗ lưu lượng lên tiếng

Thời gian mỗi mẫu bằng thể tích tối thiểu chia cho lưu lượng máy. Đây là chỗ mà một thông số tưởng như khô khan trên tờ catalogue biến thành số giờ công thật.

Hai mức lưu lượng phổ biến của máy đếm hạt khí là 1,0 CFM (28,3 LPM) và 0,1 CFM (2,83 LPM). Chênh lệch đúng mười lần, và thời gian đo cũng chênh đúng mười lần:

Cấp sạch · cỡ hạt Thể tích tối thiểu Thời gian ở 1,0 CFM Thời gian ở 0,1 CFM
ISO 7 · 0,5 µm 2 L (sàn) 1 phút (sàn) 1 phút (sàn)
ISO 6 · 0,5 µm 2 L (sàn) 1 phút (sàn) 1 phút (sàn)
ISO 5 · 0,5 µm 5,7 L 1 phút (sàn) ≈ 2 phút
ISO 4 · 0,5 µm 56,8 L ≈ 2 phút ≈ 20 phút
ISO 3 · 0,5 µm 568 L ≈ 20 phút ≈ 3 giờ 20 phút
ISO 2 · 0,1 µm 200 L ≈ 7 phút ≈ 71 phút
ISO 1 · 0,1 µm 2.000 L ≈ 71 phút ≈ 12 giờ

Nhân những con số này với số điểm lấy mẫu và bức tranh hiện ra rõ ràng. Một phòng ISO 4 với 20 điểm đo cần khoảng 40 phút thời gian lấy mẫu thuần tuý nếu dùng máy 1,0 CFM — cộng thời gian di chuyển, ổn định và ghi chép thì gọn trong một buổi. Vẫn phòng đó với máy 0,1 CFM cần gần 7 giờ lấy mẫu thuần tuý, tức là hai ngày công có mặt trong phòng sạch, với toàn bộ chi phí gowning và gián đoạn sản xuất đi kèm.

Vì vậy khi phân loại các cấp sạch từ ISO 5 trở lên chặt, cấu hình 1,0 CFM gần như là điều kiện cần chứ không phải một lựa chọn nâng cấp. Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair Pro 310 nằm ở cấu hình này với dải 0,3–25,0 µm và lưu lượng 1,0 CFM ±5%, đủ cho phần lớn công việc phân loại và giám sát định kỳ ở phòng sạch dược và điện tử.

Ở chiều ngược lại, máy lưu lượng thấp không phải là thiết bị kém — nó chỉ phục vụ mục đích khác. Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay PMS Handilaz Mini II với 0,1 CFM và dải 0,2–10 µm là công cụ kiểm tra nhanh: dò rò rỉ quanh cửa, so sánh tương đối giữa hai vị trí, xác nhận một khu vực có bất thường hay không trước khi mang máy lớn vào. Dùng nó để phân loại một phòng ISO 4 là dùng sai công cụ, không phải dùng sai thiết bị.

Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ xám nhạt dạng thanh chữ nhật chụp studio nền trắng — đầu dò lấy mẫu đẳng động học bằng thép không gỉ dựng đứng ở đỉnh, màn hình cảm ứng màu ở giữa mặt trước và nút tròn phía dưới
Máy đếm hạt tiểu phân cầm tay vỏ xám nhạt dạng thanh chữ nhật chụp studio nền trắng — đầu dò lấy mẫu đẳng động học bằng thép không gỉ dựng đứng ở đỉnh, màn hình cảm ứng màu ở giữa mặt trước và nút tròn phía dưới

Giới hạn tin cậy 95% và điều đã thay đổi

Một thay đổi nữa của bản 2015 hay bị bỏ sót: yêu cầu tính giới hạn tin cậy trên 95% (95% UCL) khi số điểm lấy mẫu nằm trong khoảng từ 2 đến 9 đã được loại bỏ.

Logic của thay đổi này khá thẳng: bản 2015 đã nâng số điểm lấy mẫu tối thiểu và dựng bảng tra trên một mô hình thống kê chặt chẽ hơn, nên độ tin cậy đã được bảo đảm ngay trong thiết kế kế hoạch lấy mẫu, không cần một phép hiệu chỉnh riêng ở khâu tính toán nữa. Điều kiện đi kèm là mọi điểm lấy mẫu đều phải nằm trong giới hạn của cấp sạch.

Với người làm báo cáo, hệ quả cụ thể là các biểu mẫu cũ có cột “95% UCL” cần được rà lại. Giữ nguyên cột đó không sai về mặt kỹ thuật — tính thêm một chỉ số thống kê không làm hỏng dữ liệu — nhưng nếu công thức trong biểu mẫu vẫn dùng phương pháp cũ để quyết định đạt hay không đạt, kết luận có thể lệch. Cần chọn dứt khoát: hoặc theo bản mới trọn vẹn, hoặc ghi rõ báo cáo được lập theo bản nào.

Chọn máy theo kế hoạch, không phải ngược lại

Trình tự đúng là: xác định cấp sạch mục tiêu và cỡ hạt xét → tra số điểm theo diện tích → tính thể tích tối thiểu → từ đó suy ra lưu lượng cần có để buổi đo khả thi. Thiết bị là biến cuối cùng, không phải biến đầu tiên.

Bối cảnh Cấu hình phù hợp Lý do
Phân loại định kỳ ISO 5–8, phòng sạch dược và điện tử Cầm tay 1,0 CFM, dải từ 0,3 µm Thời gian mỗi điểm chạm sàn 1 phút; một buổi đủ cho cả phòng
Phòng sạch diện tích lớn, nhiều điểm Lưu lượng cao 100 LPM Giảm số phút mỗi điểm; rút ngắn tổng thời gian có mặt trong phòng
ISO 1–3, fab bán dẫn Máy 0,1 µm, 1,0 CFM Bắt buộc phải phân loại theo ngưỡng 0,1 µm; ngưỡng lớn hơn cho thể tích không khả thi
Kiểm tra nhanh, dò bất thường Cầm tay nhỏ gọn 0,1 CFM Không nhằm phân loại; ưu tiên cơ động

Với phòng sạch diện tích lớn, cấu hình lưu lượng cao đáng được cân nhắc nghiêm túc vì nó tấn công đúng vào biến số tổng thời gian. Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 5100 lấy mẫu ở 100 LPM, tức khoảng 3,5 lần lưu lượng của một máy 1,0 CFM, nên cùng một thể tích mẫu được lấy trong thời gian ngắn hơn tương ứng. Ở một phòng cần 25–27 điểm, khác biệt này quy đổi thành hàng giờ.

Còn ở đầu chặt nhất của thang phân loại, không có đường vòng: phòng ISO 1–2 chỉ có thể phân loại bằng thiết bị thật sự đo được ngưỡng 0,1 µm. Máy đếm hạt tiểu phân PMS Lasair III 110 thuộc nhóm này với dải 0,1–5,0 µm và lưu lượng 1,0 CFM. Một máy 0,3 µm không thể thay thế bằng cách đo lâu hơn — nó đơn giản là không nhìn thấy cỡ hạt cần đếm.

Bảng thời gian lấy mẫu mỗi điểm theo cấp sạch khi dùng máy 1,0 CFM so với máy 0,1 CFM, kèm ba thẻ số liệu so sánh tổng thời gian đo một phòng ISO 4 hai mươi điểm
Bảng thời gian lấy mẫu mỗi điểm theo cấp sạch khi dùng máy 1,0 CFM so với máy 0,1 CFM, kèm ba thẻ số liệu so sánh tổng thời gian đo một phòng ISO 4 hai mươi điểm

Đặt điểm đo ở đâu trong phòng

Số điểm là ràng buộc bắt buộc; vị trí điểm thì có phần phán đoán kỹ thuật, nhưng vẫn có nguyên tắc rõ ràng.

Chia đều diện tích trước. Cách làm chuẩn là chia mặt bằng thành số vùng bằng số điểm cần đo, diện tích các vùng tương đương nhau, rồi đặt một điểm trong mỗi vùng. Điều này bảo đảm độ phủ hình học — chính là giả định mà mô hình thống kê của bảng tra dựa vào.

Sau đó mới điều chỉnh theo rủi ro. Trong mỗi vùng, ưu tiên đặt điểm ở nơi có ý nghĩa với sản phẩm hoặc quy trình: gần vị trí hở của sản phẩm, gần điểm thao tác của người vận hành, ở khu vực xa miệng cấp khí nhất. Việc điều chỉnh này nằm trong vùng phán đoán, nhưng phải được ghi lại lý do trong hồ sơ.

Chiều cao lấy mẫu theo chiều cao làm việc. Đầu dò nên đặt ở độ cao thao tác của sản phẩm, hướng ngược dòng khí trong phòng có dòng một chiều. Đặt đầu dò sát sàn hay quá cao đều cho ra một tập số liệu không nói gì về môi trường mà sản phẩm thực sự tiếp xúc.

Giữ nguyên vị trí giữa các kỳ. So sánh theo thời gian chỉ có nghĩa nếu điểm đo không di chuyển. Hãy đánh dấu vị trí trên sơ đồ mặt bằng và trên sàn, lưu vào hồ sơ, và dùng lại đúng bộ điểm ấy ở kỳ sau. Với hệ giám sát liên tục, việc này được xử lý sẵn bằng cảm biến cố định như Máy đếm hạt tiểu phân điều khiển từ xa PMS IsoAir Pro, nhưng với phép phân loại định kỳ bằng máy di động thì kỷ luật này hoàn toàn nằm ở con người.

Năm sai lầm lặp lại nhiều nhất

1. Dùng công thức căn bậc hai để tính số điểm. Phương pháp của bản trước năm 2015. Cho ra số điểm thiếu ở nhiều dải diện tích.

2. Lấy 1 phút cho mọi điểm ở mọi cấp sạch. Một phút là sàn tối thiểu, không phải giá trị mặc định. Ở ISO 4 và chặt hơn, một phút cho thể tích nhỏ hơn nhiều lần mức cần thiết, và toàn bộ số liệu mất ý nghĩa thống kê.

3. Quên rằng thể tích phụ thuộc cỡ hạt xét. Cùng một cấp sạch, đổi ngưỡng phân loại từ 0,5 µm sang 0,1 µm làm thay đổi thể tích tối thiểu tới hàng chục lần. Phải tính lại mỗi khi đổi ngưỡng báo cáo.

4. Chọn thiết bị trước khi lập kế hoạch. Mua máy 0,1 CFM rồi mới phát hiện phòng cần phân loại ISO 4 là một tình huống có thật và khá tốn kém — thiết bị không sai, chỉ là mỗi buổi đo đội thêm nhiều giờ công.

5. Không ghi lại phương pháp trong báo cáo. Báo cáo chỉ có bảng số liệu mà không nói rõ số điểm được xác định thế nào, thể tích mỗi mẫu là bao nhiêu và theo bản tiêu chuẩn nào sẽ luôn phải giải trình lại. Một đoạn phương pháp năm dòng ở đầu báo cáo giải quyết dứt điểm chuyện này.

Còn được dùng công thức căn bậc hai diện tích để tính số điểm không?

Không, nếu báo cáo tuyên bố tuân theo ISO 14644-1:2015. Bản 2015 thay công thức căn bậc hai bằng phương pháp tra bảng theo diện tích. Nhiều quy trình nội bộ và bảng tính ở Việt Nam vẫn còn dùng công thức cũ; cần rà lại vì kết quả hai phương pháp khác nhau đáng kể ở nhiều dải diện tích.

Thể tích mẫu tối thiểu tính thế nào?

Lấy 20 chia cho giới hạn nồng độ của cấp sạch tại cỡ hạt đang xét (đơn vị hạt/m³), rồi nhân 1000 để ra lít. Nguyên tắc là mẫu phải đủ lớn để đếm được ít nhất 20 hạt nếu nồng độ đúng bằng giới hạn. Ngoài ra luôn áp hai sàn: tối thiểu 2 lít và tối thiểu 1 phút cho mỗi mẫu.

Vì sao lưu lượng máy lại ảnh hưởng tới chi phí phân loại?

Vì thời gian mỗi điểm bằng thể tích chia lưu lượng. Ở phòng ISO 4 phân loại theo 0,5 µm, mỗi điểm cần khoảng 57 lít: máy 1,0 CFM mất khoảng 2 phút, máy 0,1 CFM mất khoảng 20 phút. Nhân với hai chục điểm, khác biệt là khoảng 40 phút so với gần 7 giờ lấy mẫu thuần tuý, chưa kể chi phí gowning và gián đoạn sản xuất.

Máy 0,3 µm có phân loại được phòng ISO 2 không?

Không. Ở ISO 2, phân loại phải dựa trên ngưỡng cỡ hạt mà thiết bị thật sự đo được; theo ngưỡng 0,3 µm giới hạn nồng độ chỉ còn 10 hạt/m³, tức thể tích tối thiểu 2.000 lít mỗi điểm, và quan trọng hơn là phép đo nằm ngoài vùng làm việc hợp lý của thiết bị. Với ISO 1–3 cần máy đo được 0,1 µm.

Còn phải tính 95% UCL nữa không?

Bản ISO 14644-1:2015 đã bỏ yêu cầu tính giới hạn tin cậy trên 95% cho trường hợp 2–9 điểm lấy mẫu, với điều kiện mọi điểm đều nằm trong giới hạn của cấp sạch. Độ tin cậy được bảo đảm ngay trong cách dựng bảng số điểm. Các biểu mẫu cũ còn cột này nên được rà lại để tránh dùng lẫn hai phương pháp.

Cần rà lại kế hoạch lấy mẫu hoặc chọn cấu hình máy đếm hạt phù hợp?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ rà soát quy trình phân loại theo bản tiêu chuẩn hiện hành, tính thể tích và thời gian mẫu cho từng cấp sạch, và chọn cấu hình lưu lượng phù hợp với quy mô phòng.

Liên hệ Techmaster →

Nguồn tham chiếu

Phương pháp xác định số điểm lấy mẫu theo bảng tra, mục tiêu độ tin cậy 95% cho 90% diện tích, quy tắc thể tích đủ để đếm 20 hạt tại giới hạn cấp sạch, sàn 2 lít và 1 phút, cùng việc loại bỏ yêu cầu tính 95% UCL cho 2–9 điểm đều theo ISO 14644-1:2015. Các giá trị thể tích và thời gian trong hai bảng ở trên là kết quả tính toán từ giới hạn nồng độ của tiêu chuẩn và lưu lượng danh định của thiết bị, làm tròn để dễ đọc. Thông số thiết bị lấy từ trang sản phẩm trên techmaster.com.vn. Bản tiêu chuẩn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện phép đo là căn cứ cuối cùng; bảng tra số điểm cần đọc trực tiếp từ bản gốc chứ không chép lại từ tài liệu thứ cấp.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster