facebook

Đếm hạt nano trong UPW: PMS Ultra DI 20 Plus so với Rion KS-19F và KS-18F

Khi so sánh máy đếm hạt trong nước siêu tinh khiết, gần như mọi bảng chào hàng đều dừng lại ở một con số: ngưỡng phát hiện nhỏ nhất. 20 nm nghe hơn 30 nm, 30 nm nghe hơn 50 nm. Nhưng ngưỡng phát hiện chỉ trả lời câu hỏi “máy có nhìn thấy hạt cỡ đó không”, còn câu hỏi vận hành thực sự là “trong một ca đo, máy soi qua được bao nhiêu mililít nước”. Bài này đối chiếu thông số công bố của PMS Ultra DI 20 Plus với hai model Rion phổ biến trong cùng phân khúc, và chỉ ra vì sao cột lưu lượng mới là cột quyết định.

Câu hỏi thật sự khi so sánh

Nước siêu tinh khiết trong một nhà máy bán dẫn đạt yêu cầu là nước gần như không có hạt. Đó là điều tốt cho sản xuất và là điều khó cho phép đo: khi mẫu sạch, số hạt đếm được rất nhỏ, và số nhỏ thì nhiễu thống kê lớn.

Số đếm trong một thể tích cố định tuân theo phân bố Poisson, nên độ lệch chuẩn tương đối xấp xỉ nghịch đảo căn bậc hai của số đếm. Đếm được 4 hạt: sai số ngẫu nhiên khoảng 50%. Đếm được 100 hạt: khoảng 10%. Muốn con số báo cáo có nghĩa, bạn cần tích luỹ đủ hạt — và cách duy nhất để tích luỹ hạt trong một mẫu sạch là soi qua nhiều nước hơn.

Từ đó, ba đại lượng cùng quyết định chất lượng phép đo, chứ không phải một:

(1) Ngưỡng phát hiện — hạt nhỏ tới đâu thì máy còn nhìn thấy.
(2) Lưu lượng mẫu — bao nhiêu mililít đi qua buồng đo mỗi phút.
(3) Hiệu suất đếm — trong lượng nước đi qua đó, bao nhiêu phần trăm thực sự nằm trong vùng được soi.

Đại lượng thứ ba là thứ hầu như không xuất hiện trong các so sánh thông thường, và cũng là thứ tạo ra khác biệt lớn nhất giữa các kiến trúc thiết bị.

Bảng đối chiếu thông số công bố của PMS Ultra DI 20 Plus, Rion KS-19F và Rion KS-18F: ngưỡng, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm và vật liệu tiếp xúc
Bảng đối chiếu thông số công bố của PMS Ultra DI 20 Plus, Rion KS-19F và Rion KS-18F: ngưỡng, số kênh, lưu lượng, hiệu suất đếm và vật liệu tiếp xúc

Bảng đối chiếu thông số công bố

Bảng dưới lấy từ tài liệu công bố của từng hãng: thông số PMS theo mô tả sản phẩm trên hệ thống Techmaster (dựng từ datasheet PMS), thông số Rion theo trang sản phẩm của Rion tra cứu tháng 8/2026.

Thông số PMS Ultra DI 20 Plus Rion KS-19F Rion KS-18F
Ngưỡng nhỏ nhất 20 nm (9 nm với hạt vàng) ≥ 0,03 µm (30 nm) ≥ 0,05 µm (50 nm)
Số kênh 4: 20 / 50 / 70 / 100 nm 4 mặc định: ≥0,03 / 0,06 / 0,1 / 0,13 µm 4 mặc định: ≥0,05 / 0,1 / 0,15 / 0,2 µm
Lưu lượng danh định 75 ml/phút ± 10% 10 ml/phút 10 ml/phút
Hiệu suất đếm 100% lượng mẫu không nêu trên trang sản phẩm công bố “cải thiện lên 10%”
Nồng độ tối đa 40.000 hạt/ml (tổn thất trùng lặp 10%) 30.000 hạt/ml (tổn thất trùng lặp 10%)
Vật liệu tiếp xúc Teflon, Kel-F, silica nung chảy, Viton, Alumina, Simriz 485; vỏ 316L Sapphire, PFA Sapphire, PFA
Điều kiện mẫu ≤ 100 psi; 15 – 50 °C inline/offline; tương thích HF inline/offline; tương thích HF

Nhìn hàng đầu tiên, PMS Ultra DI 20 Plus có ngưỡng thấp nhất. Nhìn hàng thứ ba, khác biệt lưu lượng là 7,5 lần. Nhìn hàng thứ tư, khác biệt còn lớn hơn nữa. Ba hàng này phải đọc cùng nhau.

Máy đếm hạt trong dung dịch dạng hộp in-line chụp studio nền trắng — vỏ thép không gỉ, hai cổng nối dung dịch bên hông trái và cụm cổng truyền thông ở mặt sau
Máy đếm hạt trong dung dịch dạng hộp in-line chụp studio nền trắng — vỏ thép không gỉ, hai cổng nối dung dịch bên hông trái và cụm cổng truyền thông ở mặt sau

Vì sao 20 nm và 30 nm không so trực tiếp được

Trước khi bàn tới lưu lượng, cần xử lý một cái bẫy ở hàng đầu tiên.

Máy đếm hạt quang không đo kích thước hình học của hạt. Nó đo lượng ánh sáng hạt tán xạ ra, rồi quy đổi sang kích thước dựa trên một loại hạt chuẩn. Lượng ánh sáng tán xạ phụ thuộc mạnh vào chiết suất của vật liệu — cùng một đường kính, hạt vàng tán xạ mạnh hơn hạt polystyrene rất nhiều.

Vì vậy khi PMS công bố “20 nm, tương đương 9 nm với hạt vàng”, đó không phải hai con số cạnh tranh nhau mà là cùng một năng lực đo diễn đạt trên hai thang vật liệu khác nhau. Một thiết bị công bố “30 nm” mà không nói rõ vật liệu hạt chuẩn thì con số đó chưa đủ để đặt cạnh con số kia.

Kết luận thực hành: khi lập bảng so sánh cho hồ sơ mua sắm, hãy yêu cầu mỗi nhà cung cấp ghi rõ vật liệu hạt chuẩnphương pháp xác định ngưỡng đi kèm con số ngưỡng. Nếu hai bên không cùng thang, phần so sánh đó nên ghi là “không đối chiếu trực tiếp được” thay vì xếp hạng.

Thể tích hiệu dụng — cột bị bỏ quên

Đây là phần đáng giá nhất của bài so sánh này.

Có hai cách thiết kế buồng đo cho máy đếm hạt lỏng. Cách thứ nhất là làm cho toàn bộ dòng chảy đi qua vùng được laser chiếu sáng — mọi hạt trong mẫu đều có cơ hội được đếm. Cách thứ hai là chỉ chiếu sáng một phần tiết diện dòng chảy, đổi lại có thể dùng mật độ năng lượng cao hơn trên vùng nhỏ đó để hạ ngưỡng phát hiện.

Con số phản ánh lựa chọn này là hiệu suất đếm (counting efficiency), hiểu theo nghĩa tỉ lệ thể tích mẫu thực sự được soi. PMS công bố 100% lượng mẫu cho Ultra DI 20 Plus. Rion công bố cho KS-18F rằng hiệu suất đếm đã được “cải thiện lên 10%” — nghĩa là ở kiến trúc này, một phần mười thể tích đi qua được đưa vào phép đếm. Trang sản phẩm KS-19F không nêu con số tương ứng, nên với model này cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận trước khi đưa vào bảng đối chiếu.

Ghép hiệu suất đếm với lưu lượng ra một đại lượng dùng được: thể tích hiệu dụng mỗi phút = lưu lượng × hiệu suất đếm.

Thiết bị Lưu lượng Hiệu suất đếm Thể tích hiệu dụng
PMS Ultra DI 20 Plus 75 ml/phút 100% 75 ml/phút
Rion KS-18F 10 ml/phút 10% (công bố) 1 ml/phút
Rion KS-19F 10 ml/phút cần xác nhận cần xác nhận

Đây không phải một phán xét chất lượng — đó là hai triết lý thiết kế khác nhau, mỗi bên có lý do riêng. Kiến trúc chiếu sáng một phần cho phép đạt ngưỡng rất thấp trên một buồng đo sapphire chịu được axit flohydric, điều mà kiến trúc soi toàn dòng khó làm được cùng lúc. Nhưng khi lập kế hoạch giám sát, con số ở cột cuối mới là con số bạn phải sống chung.

Infographic so sánh thể tích hiệu dụng mỗi phút của ba thiết bị, tính bằng lưu lượng nhân hiệu suất đếm
Infographic so sánh thể tích hiệu dụng mỗi phút của ba thiết bị, tính bằng lưu lượng nhân hiệu suất đếm

Quy đổi ra thời gian lấy mẫu

Giả sử vòng UPW của bạn có nồng độ hạt nền khoảng 1 hạt trên mỗi mililít ở ngưỡng đang quan tâm, và bạn muốn mỗi bản ghi có sai số ngẫu nhiên khoảng 10% — tức cần tích luỹ khoảng 100 hạt.

Thiết bị Hạt tích luỹ mỗi phút Thời gian để đạt ~100 hạt Số bản ghi trong ca 8 giờ
PMS Ultra DI 20 Plus khoảng 75 dưới 2 phút hàng trăm
Rion KS-18F (10% hiệu suất) khoảng 1 khoảng 100 phút khoảng 4 – 5

Chênh lệch này thay đổi bản chất của chương trình giám sát chứ không chỉ thay đổi năng suất.

Với thể tích hiệu dụng cao, phép đo trở thành giám sát: mỗi vài phút có một bản ghi đủ tin cậy, đủ để đặt ngưỡng cảnh báo và bắt được sự cố ngay khi nó đang diễn ra — ví dụ khi một màng lọc bắt đầu rò hoặc một van vừa được thao tác.

Với thể tích hiệu dụng thấp, phép đo nghiêng về kiểm nghiệm: mỗi ca chỉ có vài điểm dữ liệu đáng tin, phù hợp để xác nhận chất lượng nước ở mức tổng thể nhưng khó dùng làm hệ cảnh báo thời gian thực. Muốn tăng độ tin cậy phải kéo dài thời gian đo, và thời gian đo dài thì mất khả năng định vị sự cố theo thời điểm.

Cần nói thêm hai điều cho công bằng. Thứ nhất, nếu nước bẩn hơn giả định — chẳng hạn 20 hạt/ml — thì cả hai thiết bị đều tích luỹ đủ nhanh và khác biệt trên thu hẹp lại đáng kể. Thứ hai, con số ở đây chỉ đúng khi lưu lượng thực tế bằng lưu lượng danh định; đó là lý do bộ điều khiển lưu lượng và việc kiểm chứng định kỳ có vai trò lớn tới vậy trong hệ UPW.

Infographic quy đổi thể tích hiệu dụng ra thời gian tích luỹ 100 hạt và số bản ghi tin cậy trong một ca tám giờ
Infographic quy đổi thể tích hiệu dụng ra thời gian tích luỹ 100 hạt và số bản ghi tin cậy trong một ca tám giờ

Khi mẫu không phải nước: yếu tố vật liệu

Bảng vật liệu tiếp xúc là chỗ cán cân đảo chiều.

Ultra DI 20 Plus được thiết kế cho nước siêu tinh khiết, với danh sách vật liệu gồm Teflon, Kel-F, silica nung chảy, Viton, Alumina, Simriz 485 và vỏ 316L. Đó là cấu hình phù hợp cho vòng UPW, nhưng không phải cấu hình dành cho axit đậm đặc.

Hai model Rion nêu trên dùng buồng đo sapphire với đường dẫn PFA và được ghi rõ là tương thích axit flohydric — một lợi thế rõ ràng khi mẫu là hoá chất quy trình ăn mòn chứ không phải nước.

Điều cần tránh là kết luận sai từ đó rằng “PMS không đo được hoá chất”. Trong dải sản phẩm PMS, bài toán hoá chất ăn mòn thuộc về các dòng khác — chẳng hạn PMS UltraChem 40 cho hoá chất quy trình, hoặc dòng HSLIS cho cảm biến in-situ. So sánh đúng phải là so trong cùng bài toán: thiết bị UPW với thiết bị UPW, thiết bị hoá chất với thiết bị hoá chất.

Khung chọn thiết bị

Nếu bài toán của bạn là… Ưu tiên xét Lý do
Giám sát liên tục vòng UPW, cần cảnh báo sớm Thiết bị có thể tích hiệu dụng cao Tích luỹ đủ hạt trong vài phút để mỗi bản ghi có ý nghĩa thống kê
UPW cho node công nghệ tiên tiến, ngưỡng quan tâm quanh 20 nm Ultra DI 20 Plus Ngưỡng thấp nhất trong nhóm và soi toàn bộ thể tích mẫu
UPW tiêu chuẩn, ngưỡng 50 nm là đủ Ultra DI 50 Không trả chi phí cho độ nhạy không dùng tới
Mẫu là axit ăn mòn, kể cả HF Thiết bị có đường dẫn sapphire/PFA, hoặc dòng hoá chất chuyên dụng Vật liệu tiếp xúc là ràng buộc cứng, không bù được bằng thông số khác
Kiểm nghiệm định kỳ, không cần thời gian thực Cả hai kiến trúc đều dùng được Khi không cần cảnh báo tức thời, thời gian đo dài là chấp nhận được

Và một lời khuyên chung cho hồ sơ mua sắm: đưa cột “thể tích hiệu dụng mỗi phút” vào bảng so sánh ngay từ đầu, cùng với yêu cầu ghi rõ vật liệu hạt chuẩn của ngưỡng công bố. Hai bổ sung này biến một bảng thông số thành một bảng có thể ra quyết định được.

Ngưỡng 20 nm có thực sự cần thiết không?

Phụ thuộc node công nghệ. Với các thế hệ tiên tiến, hạt có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước chi tiết mạch vẫn có thể gây lỗi, nên ngưỡng đo lùi xuống theo. Với dây chuyền ở node rộng hơn, ngưỡng 50 nm thường là đủ và lựa chọn hợp lý là Ultra DI 50 thay vì trả thêm cho độ nhạy không dùng tới.

Hiệu suất đếm 10% nghĩa là máy đếm sai 90% hạt?

Không. Nghĩa là chỉ khoảng một phần mười thể tích mẫu đi qua nằm trong vùng được soi; số hạt đếm được trong phần thể tích đó vẫn chính xác và vẫn quy đổi đúng ra nồng độ. Hệ quả không phải là sai số hệ thống mà là thời gian: cần đo lâu hơn để đạt cùng độ tin cậy thống kê.

Có thể so trực tiếp ngưỡng 20 nm với 30 nm không?

Chỉ khi hai con số cùng quy về một loại hạt chuẩn. Chiết suất vật liệu ảnh hưởng mạnh tới lượng ánh sáng tán xạ, nên “20 nm với hạt polystyrene” và “20 nm với hạt vàng” là hai năng lực khác nhau. Hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ vật liệu hạt chuẩn kèm mỗi con số ngưỡng.

Vì sao lưu lượng lại quan trọng đến thế trong đo hạt lỏng?

Vì nước siêu tinh khiết rất sạch. Khi nồng độ hạt thấp, số đếm trong một mẫu nhỏ bị chi phối bởi nhiễu ngẫu nhiên. Lưu lượng cao đồng nghĩa nhiều thể tích được soi hơn trong cùng thời gian, tức nhiều hạt được tích luỹ hơn, tức sai số ngẫu nhiên nhỏ hơn.

Thiết bị nào phù hợp cho mẫu axit flohydric?

Cần đường dẫn mẫu chịu HF — buồng đo sapphire với ống PFA là một cấu hình phổ biến cho yêu cầu này. Trong dải PMS, các bài toán hoá chất ăn mòn được phục vụ bằng dòng chuyên dụng cho hoá chất chứ không phải bằng thiết bị UPW. Nguyên tắc là chọn theo vật liệu tiếp xúc trước, rồi mới xét tới ngưỡng và lưu lượng.

Cần một bảng so sánh dùng được cho hồ sơ mua sắm?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ dựng bảng đối chiếu theo đúng bài toán của nhà máy, gồm cả thể tích hiệu dụng và ràng buộc vật liệu.

Liên hệ Techmaster →

Nguồn tham chiếu

Thông số PMS Ultra DI 20 Plus và Ultra DI 50: mô tả sản phẩm trên techmaster.com.vn, dựng từ datasheet của Particle Measuring Systems. Thông số Rion KS-19F và KS-18F: trang sản phẩm của Rion Co., Ltd. (particle.rion.co.jp), tra cứu tháng 8/2026. Các phép quy đổi thể tích hiệu dụng và thời gian lấy mẫu trong bài là tính toán từ thông số công bố, không phải số liệu do nhà sản xuất công bố.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster