facebook

Bảo trì hệ đếm hạt UPW: kiểm chứng lưu lượng và hiệu chuẩn định kỳ

Một hệ đếm hạt trong nước siêu tinh khiết chạy liên tục nhiều năm thường rất hiếm khi báo lỗi. Tuy nhiên, điều này vừa là ưu điểm vừa là một rủi ro tiềm ẩn. Vì vậy, người vận hành phải chủ động thực hiện bảo trì hệ đếm hạt UPW định kỳ. Bài viết này sẽ hướng dẫn các hạng mục quan trọng nhất cần thao tác. Cụ thể, chúng tôi tập trung vào kiểm chứng lưu lượng máy đếm hạt lỏnghiệu chuẩn máy đếm hạt trong dung dịch. Quy trình này áp dụng chuẩn xác cho các dòng máy như PMS Ultra DI 20 Plus hoặc thiết bị dùng bộ điều khiển lưu lượng rời. Hơn nữa, các bước dưới đây được sắp xếp theo ưu tiên thực tế tại nhà máy.

Vì sao hệ đếm UPW khác biệt so với hệ đo khí?

Trong hệ thống đo hạt không khí, sai lệch thường có triệu chứng vô cùng rõ ràng. Ví dụ, nếu bơm yếu đi thì lưu lượng tụt và máy sẽ cảnh báo. Tương tự, nếu ống bị tắc thì áp suất thay đổi ngay lập tức. Nhờ đó, người vận hành luôn nhận được tín hiệu để phản ứng kịp thời.

Ngược lại, hệ UPW thường không phát ra tín hiệu cảnh báo rõ ràng. Điều này xuất phát từ ba lý do chính sau đây.

Thứ nhất, số đếm thông thường của hệ UPW là rất thấp. Một vòng nước siêu tinh khiết đạt chuẩn chỉ có vài hạt trong hàng chục mililít. Do đó, khi phép đo hỏng theo hướng “đếm ít đi”, kết quả trông giống hệt một vòng nước sạch. Thông thường, không ai đi điều tra một con số quá đẹp.

Thứ hai, dòng chảy do hệ thống nhà máy cấp. Thiết bị đo không tự tạo ra dòng chảy này. Áp suất trong vòng UPW biến thiên theo tải tiêu thụ của các xưởng khác. Nếu không có khâu điều tiết, lưu lượng qua buồng đo sẽ trôi bất định. Đây chính là lý do ra đời của bộ điều khiển lưu lượng UPW PMS. Chức năng của chúng là kiểm soát dòng chảy qua máy đếm để đảm bảo số liệu chính xác.

Thứ ba, bề mặt tiếp xúc cũng là một phần của phép đo. Đoạn ống lấy mẫu có thể vừa giữ hạt lại vừa nhả hạt ra. Đặc biệt, một hệ thống mới lắp cần thời gian dài để ổn định. Trong khi đó, hệ thống chạy lâu năm lại dễ tích tụ cặn bẩn ngay trong đường ống.

Bộ điều khiển lưu lượng nước siêu tinh khiết chụp studio nền trắng — vỏ hộp đen, hai ống đo lưu lượng thẳng đứng bằng thuỷ tinh và hai núm van điều chỉnh bên phải
Bộ điều khiển lưu lượng nước siêu tinh khiết chụp studio nền trắng — vỏ hộp đen, hai ống đo lưu lượng thẳng đứng bằng thuỷ tinh và hai núm van điều chỉnh bên phải.

Các thông số vận hành cần bám sát khi bảo trì hệ đếm hạt UPW

Để dễ hình dung, chúng ta lấy dòng PMS Ultra DI 20 Plus làm ví dụ cụ thể. Dưới đây là các giới hạn vận hành mà mọi quy trình bảo trì hệ đếm hạt UPW phải tuân theo:

Thông số Giá trị Ý nghĩa với bảo trì
Độ nhạy 20 nm (tương đương 9 nm với hạt vàng) Ngưỡng thấp nên rất nhạy với tình trạng nhiễm bẩn đường ống
Số kênh 4 kênh: 20, 50, 70, 100 nm Phân bố kênh là dấu hiệu chẩn đoán cực tốt khi có bất thường
Lưu lượng mẫu 75 ml/phút ± 10% Là thông số kiểm chứng lưu lượng máy đếm hạt lỏng quan trọng nhất
Hiệu suất đếm 100% lượng mẫu Toàn bộ thể tích nước đi qua cảm biến đều được soi sáng
Áp suất mẫu tối đa 100 psi Giới hạn thiết kế an toàn cho điểm trích mẫu nước
Nhiệt độ mẫu 15 – 50 °C Vượt dải sẽ làm sai lệch phép đo và làm hỏng vật liệu ống
Vật liệu tiếp xúc Teflon, Kel-F, silica, Viton, Alumina, Simriz 485; vỏ 316L Quy định loại hoá chất được phép sử dụng khi tẩy rửa

Mức dung sai ±10% trên lưu lượng là con số thiết yếu cần ghi nhớ. Cụ thể, dải thông số chấp nhận được sẽ trải dài từ 67,5 tới 82,5 ml/phút. Dải này rộng hơn nhiều so với hình dung của các kỹ thuật viên mới.

Tuy nhiên, điều này đồng nghĩa với một rủi ro lớn. Nếu lưu lượng sai lệch 15%, thiết bị đã nằm ngoài đặc tính kỹ thuật. Đáng chú ý là máy có thể chưa gây ra bất kỳ cảnh báo đỏ nào lên hệ thống trung tâm.

Infographic ba bước kiểm chứng lưu lượng bằng phương pháp cân, kèm dải chấp nhận 67,5 – 82,5 ml/phút
Ba bước kiểm chứng lưu lượng lỏng bằng phương pháp cân khối lượng

Kiểm chứng lưu lượng máy đếm hạt lỏng: Hạng mục số một

Nếu chỉ được chọn làm một việc bảo trì duy nhất, hãy ưu tiên kiểm chứng lưu lượng. Thao tác này ảnh hưởng trực tiếp đến tính đúng đắn của dữ liệu.

Lý do là máy đếm hạt lỏng báo cáo dữ liệu theo nồng độ (số hạt trên mililít). Nồng độ chính là phép chia giữa tổng số đếm và thể tích mẫu. Trong khi đó, thể tích lại được tính bằng lưu lượng nhân với thời gian đo.

Do đó, mọi sai số của lưu lượng sẽ cộng dồn vào kết quả cuối cùng theo tỉ lệ 1:1. Ví dụ, nếu lưu lượng thực tế thấp hơn 20% so với cài đặt, nồng độ hạt báo cáo cũng sẽ thấp hơn thực tế 20%. Bạn sẽ bỏ lọt hàng loạt hạt rủi ro.

Phương pháp thực hiện đơn giản

Cách kiểm chứng lưu lượng máy đếm hạt lỏng đơn giản nhất không đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Đầu tiên, bạn hứng dòng xả của máy vào một bình đựng đã cân bì. Tiếp theo, hãy dùng đồng hồ bấm giây để đo trong một khoảng thời gian nhất định.

Cuối cùng, bạn cân lại bình và chia khối lượng nước thu được cho thời gian. Thao tác này sẽ cho ra mức lưu lượng thực tế. Sai số của phương pháp thủ công này đủ nhỏ để phục vụ mục đích kiểm tra định kỳ tại trạm.

Một lưu ý quan trọng là hãy giữ nguyên cấu hình hệ thống đang chạy. Mục tiêu của chúng ta là đo lưu lượng thực tại xưởng chứ không phải trên bàn lab. Dưới đây là ba nguyên tắc vàng cần nhớ:

Đo ở trạng thái ổn định. Bạn cần chờ hệ thống xả nước liên tục vài phút trước khi bắt đầu tính giờ. Dòng chảy ngay sau khi mở van thường bị dao động mạnh và không đại diện cho thực tế.

Ghi kèm áp suất đầu vào. Nếu kết quả lưu lượng bị lệch, áp suất lúc đo là manh mối cực kỳ quan trọng. Nó giúp bạn phân biệt lỗi do bộ điều khiển hay do trạm bơm của nhà máy.

Lặp lại phép đo ở hai thời điểm. Hãy đo một lần vào giờ cao điểm sản xuất và một lần vào ca đêm vắng vẻ. Nếu hai kết quả này lệch nhau xa, khâu điều tiết đang gặp trục trặc nặng. Chắc chắn, việc phát hiện lỗi này có giá trị cao hơn nhiều so với một con số đạt chuẩn duy nhất.

Áp suất, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc trong hệ UPW

Ba thông số này thường rất ít khi thay đổi trong quá trình vận hành bình thường. Vì thế, chúng thường bị gạch tên khỏi danh sách kiểm tra bảo trì. Tuy nhiên, khi chúng xảy ra biến động thì hậu quả thường rất khó để khắc phục.

Áp suất. Giới hạn 100 psi là ngưỡng chịu đựng tối đa của thiết bị chứ không phải mức khuyến nghị. Rủi ro lớn nhất thường đến từ các đợt tăng áp sốc. Hiện tượng búa nước này xảy ra khi có một van đóng quá nhanh trong vòng UPW. Vì vậy, sau khi nhà máy nâng cấp đường ống, bạn phải đo lại áp suất tại điểm trích mẫu.

Nhiệt độ. Dải nhiệt độ 15 – 50 °C bao trùm hầu hết các hệ thống UPW thông thường. Tuy nhiên, dải này không đáp ứng được các chu trình vệ sinh tiệt trùng bằng nước nóng. Nếu nước nóng đi vào nhánh lấy mẫu, cảm biến sẽ hỏng nặng. Bạn phải có van cô lập và khóa chặt van này trước khi bật nước nóng.

Vật liệu tiếp xúc. Danh sách linh kiện (Teflon, Kel-F, silica nung chảy, Viton, Alumina) không chỉ để đọc cho biết. Đây là rào cản khắt khe khi chọn hoá chất tẩy rửa đường ống. Trước hết, bất kỳ dung dịch vệ sinh nào cũng phải đối chiếu với danh mục này. Một chất tẩy an toàn cho thép inox 316L vẫn có khả năng làm vỡ gioăng cao su bên trong.

Ảnh macro nền trắng cụm phụ kiện đường ống độ sạch cao: ống PFA trong suốt nối qua đầu nối nén thép không gỉ, một khớp tri-clamp và một đai ốc PFA rời
Chi tiết cụm phụ kiện đường ống lấy mẫu độ sạch cao

Kiểm tra nền cảm biến và xử lý bọt khí

Hai hiện tượng gây sai số nghiêm trọng nhất trong đo hạt lỏng lại hoàn toàn không liên quan đến cảm biến. Đó là bẩn ống dẫn và bọt khí.

Nhiễm bẩn nền từ đường lấy mẫu. Để kiểm tra, bạn so sánh số đếm qua đường ống hiện tại với số đếm trực tiếp từ nguồn nước siêu sạch. Độ chênh lệch giữa hai giá trị này chính là lượng hạt do chính đường ống nhả ra. Nếu mức đóng góp này quá lớn, bạn buộc phải xả rửa liên tục hoặc thay ống mới.

Bọt khí. Cảm biến quang học tán xạ không thể phân biệt giữa bọt khí và hạt rắn trôi nổi. Nguyên nhân là cả hai đối tượng này đều làm tán xạ tia laser. Bọt khí thường xâm nhập qua các khớp nối chưa được siết đủ chặt.

Ngoài ra, đường ống thiết kế hình chữ U tạo bẫy khí cũng là thủ phạm phổ biến. Dấu hiệu nhận biết là số đếm tăng vọt đột ngột ở các kênh hạt kích thước lớn. Để khắc phục, bạn hãy siết lại toàn bộ đầu nối và chạy ống xả theo một chiều dốc duy nhất.

Quy trình hiệu chuẩn máy đếm hạt trong dung dịch

Thuật ngữ “hiệu chuẩn” thực tế bao trùm nhiều hạng mục kiểm tra kỹ thuật khác nhau. Hiểu rõ từng phần sẽ giúp bạn đặt yêu cầu đúng đắn với các đơn vị dịch vụ hiệu chuẩn máy đếm hạt trong dung dịch.

Hiệu chuẩn cỡ hạt là quá trình thiết lập quan hệ giữa tín hiệu điện và kích thước hạt thực. Quá trình này dùng hạt vi cầu chuẩn trong môi trường nước siêu sạch. Đây là bước khó nhất và đòi hỏi phòng lab chuyên dụng (tuân thủ ISO 21501).

Kiểm chứng lưu lượng đã được chúng tôi phân tích chi tiết ở các phần trên. Kỹ thuật viên nhà máy hoàn toàn có thể tự thực hiện hạng mục này. Thêm vào đó, việc này cần làm với tần suất dày đặc hơn chu kỳ hiệu chuẩn máy hằng năm.

Kiểm tra đếm nền có mục đích xác nhận phần cứng điện tử không tự sinh ra các xung nhiễu giả mạo.

Kiểm tra độ phân giải kênh giúp đảm bảo máy còn phân biệt tốt các dải kích thước sát nhau. Ví dụ, thiết bị như PMS Ultra DI 20 Plus phải phân định rạch ròi hạt 20nm và hạt 50nm.

Nhìn chung, chỉ hạng mục kiểm tra cỡ hạt là bắt buộc phải thuê ngoài. Ba đầu việc còn lại nên được đưa vào lịch bảo dưỡng nội bộ. Vì sao lại thế? Vì chúng giúp bắt bệnh và xử lý sự cố từ sớm thay vì chờ đợi đến đợt hiệu chuẩn năm.

Bảng lịch bảo trì hệ đếm hạt UPW theo tần suất từ hằng ngày tới hằng năm, kèm cột phân công vận hành, bảo trì và đơn vị hiệu chuẩn
Tóm tắt lịch bảo trì và phân công thực hiện theo tần suất

Gợi ý lịch bảo trì hệ đếm hạt UPW định kỳ

Bảng dưới đây là khung chuẩn để bạn bắt đầu xây dựng quy trình bảo trì hệ đếm hạt UPW. Dĩ nhiên, bạn hãy linh hoạt rút ngắn hoặc kéo dài tần suất dựa theo mức độ rủi ro của từng line sản xuất.

Tần suất Hạng mục công việc Trách nhiệm
Hằng ngày Xem xu hướng số đếm hạt tổng; đối chiếu với ngưỡng cảnh báo Vận hành
Hằng tuần Kiểm tra tình trạng đầu nối, quan sát vết rò rỉ nước và bọt khí Vận hành
Hằng tháng Kiểm chứng lưu lượng lỏng bằng phương pháp cân; ghi chép áp suất Bảo trì
Hằng quý Kiểm tra đếm nền zero; đánh giá mức độ sạch của đường lấy mẫu Bảo trì
Hằng năm Hiệu chuẩn phân bố cỡ hạt và kiểm tra độ phân giải của kênh Dịch vụ thuê ngoài
Sau mỗi thay đổi Đo lại ngay lập tức áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và nền quang học Bảo trì

Điểm giá trị nhất của bảng tham khảo này nằm ở cột Trách nhiệm. Thực tế, phần lớn sự sống còn của thiết bị phụ thuộc vào đội ngũ nội bộ. Việc thuê hiệu chuẩn máy đếm hạt trong dung dịch hằng năm chỉ là tấm giấy chứng nhận tại một thời điểm.

Độ tin cậy của dữ liệu trong 364 ngày còn lại hoàn toàn phụ thuộc vào tính kỷ luật của xưởng. Cụ thể hơn, nó phụ thuộc vào việc đội bảo trì có chăm chỉ kiểm chứng lưu lượng máy đếm hạt lỏng hay không.

Lưu lượng lệch bao nhiêu thì phải bắt đầu xử lý?

Đặc tính kỹ thuật của PMS Ultra DI 20 Plus là 75 ml/phút ± 10% (tức 67,5 – 82,5 ml/phút). Khi máy lọt ra ngoài dải này, toàn bộ số liệu nồng độ sẽ không còn đáng tin cậy. Tuy nhiên, dù vẫn nằm trong dải chuẩn, một xu hướng tụt dần đều hằng tháng cũng là dấu hiệu xấu. Bạn cần vệ sinh ngay khâu điều tiết lưu lượng.

Bộ điều khiển lưu lượng UPW có thực sự bắt buộc?

Yếu tố bắt buộc ở đây là lưu lượng đi qua buồng quang học phải cực kỳ ổn định. Trong hệ thống nhà máy, áp suất nước thay đổi lên xuống liên tục theo ca làm việc. Do đó, bạn không thể giữ lưu lượng ổn định nếu thiếu khâu điều tiết chuyên dụng. Bộ điều khiển lưu lượng UPW chính là giải pháp tối ưu nhất cho vấn đề này.

Số đếm hạt đột nhiên tăng vọt, tôi nên nghi ngờ lỗi gì trước?

Bạn hãy kiểm tra bọt khí trước khi đổ lỗi cho chất lượng nước lọc. Dấu hiệu nhận dạng bọt khí là số hạt phân bố bất thường theo thời gian. Cụ thể, bọt khí thường dồn thành cục ở các kênh hạt to và biến mất nhanh chóng. Ngược lại, nếu nước bị nhiễm bẩn thật sự, đồ thị hạt nhỏ sẽ tăng và duy trì rất lâu.

Tôi nên dùng hoá chất gì để vệ sinh đường ống lấy mẫu?

Bạn chỉ được dùng hóa chất tương thích với vật liệu cấu tạo hệ thống (Teflon, Kel-F, silica, Viton, thép 316L). Ngoài ra, hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất máy. Một dung dịch tẩy rửa rất an toàn cho inox nhưng vẫn có thể làm mủn các gioăng cao su đắt tiền.

Chỉ mang máy đi hiệu chuẩn hằng năm liệu có đủ?

Mang máy đi hiệu chuẩn mỗi năm chỉ đảm bảo phần đo đạc kích thước hạt là chính xác. Tuy nhiên, lưu lượng, bọt khí và độ bẩn ống dẫn lại thay đổi từng ngày. Những yếu tố này phá hỏng kết quả báo cáo nhanh hơn nhiều so với việc cảm biến bị lão hoá. Vì thế, việc tự kiểm chứng lưu lượng hằng tháng là cực kỳ quan trọng.

Cần dựng quy trình bảo trì hệ đếm hạt UPW chuyên nghiệp?Techmaster Electronics là đơn vị phân phối thiết bị Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Chúng tôi sở hữu phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO/IEC 17025 do tổ chức ANAB công nhận. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn lập checklist bảo trì. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kiểm chứng lưu lượng và hiệu chuẩn máy tận xưởng.

Liên hệ Techmaster ngay hôm nay →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster