facebook

ISO 14644-1 là gì? Phân loại cấp độ sạch phòng sạch theo ISO Class 1-9

ISO 14644-1 là tiêu chuẩn quốc tế quy định cách phân loại cấp độ sạch của phòng sạch dựa trên nồng độ hạt tiểu phân trong không khí. Phiên bản hiện hành ISO 14644-1:2015 chia phòng sạch thành chín cấp, từ ISO Class 1 (sạch nhất) đến ISO Class 9, theo số hạt tối đa cho phép trên mỗi mét khối không khí ở từng kích thước từ 0,1 µm đến 5 µm.

Đây là tiêu chuẩn nền tảng của toàn ngành phòng sạch: từ nhà máy dược phẩm, sản xuất bán dẫn, thiết bị y tế cho tới phòng thí nghiệm. Khi một hồ sơ kỹ thuật ghi “phòng ISO Class 7” hay “Grade B tương đương ISO 5”, con số đó bắt nguồn trực tiếp từ ISO 14644-1. Bài viết này giải thích tiêu chuẩn đo cái gì, bảng phân loại đọc thế nào, và những hiểu lầm phổ biến khi áp dụng tại Việt Nam.

ISO 14644-1 đo cái gì?

Tiêu chuẩn chỉ quan tâm đúng một đại lượng: nồng độ hạt tiểu phân trong không khí — tức là có bao nhiêu hạt lơ lửng trong mỗi mét khối không khí, phân theo kích thước. Nó không đánh giá vi sinh vật (thuộc ISO 14698 và phần vi sinh của GMP), không đánh giá nhiệt độ, độ ẩm hay chênh áp. Chỉ riêng hạt.

Cấp độ sạch được xác định bằng máy đếm hạt tiểu phân quang học (light scattering airborne particle counter). Máy hút một thể tích không khí đã biết đi qua buồng đo, chiếu tia laser vào dòng khí, và mỗi hạt đi qua sẽ tán xạ ánh sáng thành một xung. Cường độ xung tỉ lệ với kích thước hạt, số xung cho ra nồng độ. Vì kết quả phân loại phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của máy, ISO 14644-1 viện dẫn trực tiếp ISO 21501-4 — tiêu chuẩn hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân. Máy không tuân thủ ISO 21501-4 thì kết quả phân loại không có giá trị pháp lý.

Một điểm quan trọng: ISO 14644-1:2015 chỉ dùng dải kích thước từ 0,1 µm đến 5 µm cho mục đích phân loại. Hạt lớn hơn 5 µm (macroparticle) được xử lý riêng trong phụ lục và không dùng để xác định ISO Class.

Bảng phân loại ISO 14644-1: ISO Class 1 đến 9

Đây là phần giá trị nhất của tiêu chuẩn — Bảng 1 của ISO 14644-1:2015. Mỗi ô là số hạt tối đa cho phép trên một mét khối không khí tại kích thước tương ứng (giá trị lũy tích, tức đếm tất cả hạt bằng hoặc lớn hơn ngưỡng đó).

Cấp ≥ 0,1 µm ≥ 0,2 µm ≥ 0,3 µm ≥ 0,5 µm ≥ 1 µm ≥ 5 µm
ISO Class 1 10
ISO Class 2 100 24 10
ISO Class 3 1.000 237 102 35 8
ISO Class 4 10.000 2.370 1.020 352 83
ISO Class 5 100.000 23.700 10.200 3.520 832
ISO Class 6 1.000.000 237.000 102.000 35.200 8.320 293
ISO Class 7 352.000 83.200 2.930
ISO Class 8 3.520.000 832.000 29.300
ISO Class 9 35.200.000 8.320.000 293.000

Cách đọc bảng:

  • Ô trống (“—”) không có nghĩa là “không giới hạn”. Ô trống nghĩa là kích thước đó không phù hợp để phân loại ở cấp này — hoặc vì nồng độ quá thấp không đo được đáng tin cậy (các cấp sạch cao, hạt lớn), hoặc vì nồng độ quá cao vượt giới hạn trùng hạt của máy (các cấp bẩn hơn, hạt nhỏ). Chỉ dùng các kích thước có số để phân loại.
  • Lưu ý ô ISO Class 5 tại ≥ 5 µm. Bản ISO 14644-1:1999 trước đây quy định giới hạn 29 hạt/m³ ở mốc này. Bản 2015 đã loại bỏ ô đó vì lý do thống kê (nồng độ hạt ≥ 5 µm ở cấp ISO 5 quá thấp để đo tin cậy bằng phương pháp thông thường), thay bằng cơ chế “M descriptor” đo macroparticle riêng khi có yêu cầu. Nếu bạn còn thấy tài liệu ghi “ISO 5 = 29 hạt ≥ 5 µm”, đó là số của bản 1999 đã hết hiệu lực — một lỗi rất phổ biến khi trích dẫn. Riêng khu vực Grade A trong dược phẩm vẫn phải theo dõi mốc 5 µm, nhưng theo quy định của EU GMP Annex 1 (xem phần dưới), không phải theo bảng ISO Class này.
  • Mỗi cấp lệch nhau đúng một bậc 10. Đi từ ISO Class 5 sang ISO Class 6 là nồng độ cho phép tăng gấp 10 lần. Thang đo là logarit, nên chênh lệch giữa hai cấp lớn hơn cảm giác trực quan rất nhiều.
  • Kích thước “đặc trưng” của mỗi cấp. Trong thực tế, phòng sạch cấp thấp (ISO 6-9) hầu như luôn được phân loại theo mốc 0,5 µm vì đó là ngưỡng ổn định và dễ đo nhất. Phòng siêu sạch (ISO 1-5) dùng thêm các mốc nhỏ hơn 0,1-0,3 µm.

Con số ví dụ để hình dung: ISO Class 5 cho phép tối đa 3.520 hạt ≥ 0,5 µm mỗi mét khối — đây chính là mức của khu vực chiết rót vô trùng Grade A trong nhà máy dược. ISO Class 8 cho phép tới 3.520.000 hạt cùng kích thước, gấp một nghìn lần.

Quan hệ giữa ISO 14644-1 và EU GMP Annex 1

Nhà máy dược không phân loại phòng sạch một cách độc lập — họ làm để đáp ứng GMP. EU GMP Annex 1 (bản sửa đổi 2022, áp dụng từ tháng 8/2023) định nghĩa bốn cấp sạch Grade A, B, C, D và ánh xạ chúng sang ISO Class như sau:

Grade GMP ISO Class khi nghỉ (at rest) ISO Class khi hoạt động (in operation)
Grade A ISO Class 5 ISO Class 5
Grade B ISO Class 5 ISO Class 7
Grade C ISO Class 7 ISO Class 8
Grade D ISO Class 8 Không quy định cố định

Điểm mấu chốt mà nhiều người bỏ sót là khái niệm “khi nghỉ” và “khi hoạt động”:

  • Khi nghỉ (at rest): phòng đã lắp đặt đầy đủ thiết bị, hệ thống lọc khí chạy, nhưng không có người và máy móc đang vận hành.
  • Khi hoạt động (in operation): phòng đang sản xuất bình thường, có nhân viên thao tác và thiết bị chạy — nguồn phát sinh hạt lớn nhất chính là con người.

Vì vậy một phòng Grade B phải đạt ISO Class 5 khi nghỉ nhưng chỉ cần đạt ISO Class 7 khi hoạt động — vì con người thao tác trong đó chắc chắn làm tăng nồng độ hạt. Grade A giữ nguyên ISO Class 5 ở cả hai trạng thái vì đây là khu vực nguy hiểm nhất (chiết rót vô trùng), không được phép nới lỏng.

Về giới hạn hạt cụ thể, EU GMP Annex 1 dùng hai mốc 0,5 µm và 5 µm. Ví dụ Grade A và B (tương đương ISO 5) đều lấy mốc 3.520 hạt ≥ 0,5 µm/m³ khi nghỉ — trùng khớp với giá trị ISO Class 5 trong bảng trên. Chi tiết đo tiểu phân theo GMP được trình bày riêng trong bài đo tiểu phân nhà máy dược GMP.

Cần lấy mẫu ở bao nhiêu điểm?

Phân loại một phòng sạch không phải đo một điểm rồi kết luận. ISO 14644-1:2015 quy định số vị trí lấy mẫu tối thiểu theo diện tích phòng, để đảm bảo mẫu đại diện cho toàn bộ không gian.

Đây là thay đổi lớn của phiên bản 2015 mà nhiều tài liệu cũ vẫn chép sai: bản 2015 đã bỏ công thức căn bậc hai (√A) của phiên bản 1999. Thay vào đó, tiêu chuẩn dùng một bảng tra (Bảng A.1) xây dựng trên phương pháp thống kê siêu bội, cho số điểm lớn hơn công thức cũ để tăng độ tin cậy. Nếu ai đó vẫn tính số điểm bằng √diện tích, họ đang dùng tiêu chuẩn đã hết hiệu lực.

Trích một số mốc của Bảng A.1:

Diện tích phòng ≤ (m²) Số điểm lấy mẫu tối thiểu
2 1
4 2
6 3
8 4
10 5
24 6
28 7
32 8
36 9
52 10
100 15
232 22
1.000 27

Với phòng lớn hơn 1.000 m², số điểm được tính bằng công thức riêng trong phụ lục. Tại mỗi điểm, thể tích mẫu tối thiểu phải đủ để phát hiện được ít nhất 20 hạt nếu nồng độ đúng bằng giới hạn của cấp — nên phòng càng sạch, thời gian lấy mẫu mỗi điểm càng lâu. Đây là lý do phân loại một phòng ISO Class 5 diện tích lớn có thể mất cả ngày, và cần máy đếm có lưu lượng cao như dòng máy đếm hạt tiểu phân phòng sạch Lasair III (28,3 lít/phút, tức 1 CFM) để rút ngắn thời gian.

ISO 14644-1 khác ISO 14644-2 thế nào?

Hai tiêu chuẩn này luôn đi cùng nhau nhưng làm hai việc hoàn toàn khác:

ISO 14644-1 ISO 14644-2
Mục đích Phân loại cấp độ sạch Giám sát duy trì cấp độ sạch
Trả lời câu hỏi “Phòng này đạt cấp mấy?” “Phòng có giữ được cấp đó theo thời gian không?”
Tần suất Định kỳ (thường 6-12 tháng) Liên tục hoặc theo lịch dày
Kết quả Chứng nhận ISO Class Kế hoạch giám sát + ngưỡng cảnh báo/hành động

Nói cách khác: ISO 14644-1 chụp một bức ảnh, ISO 14644-2 quay một cuốn phim. Phân loại theo Part 1 cho biết phòng đạt chuẩn tại thời điểm nghiệm thu. Nhưng phòng sạch xuống cấp theo thời gian — màng lọc HEPA lão hóa, gioăng cửa hở, quy trình thao tác lỏng lẻo. ISO 14644-2 yêu cầu doanh nghiệp lập kế hoạch giám sát dựa trên đánh giá rủi ro, đặt ngưỡng cảnh báo (alert) và ngưỡng hành động (action) để phát hiện xu hướng xấu trước khi phòng thực sự vượt chuẩn.

Với các khu vực Grade A/B trong nhà máy dược, GMP còn yêu cầu giám sát tiểu phân liên tục trong suốt quá trình sản xuất, chứ không chỉ đo định kỳ — đây là nơi ISO 14644-2 và Annex 1 gặp nhau, và là lý do cần hệ thống giám sát cố định thay vì máy cầm tay.

Vì sao phải hiệu chuẩn máy đếm định kỳ?

Toàn bộ giá trị của một phép phân loại ISO 14644-1 nằm ở độ tin cậy của con số máy đếm đưa ra. Một máy đếm bị lệch có thể đẩy phòng ISO Class 6 thật thành “ISO Class 7” trên giấy, hoặc ngược lại báo đạt trong khi thực tế không đạt — cả hai đều là rủi ro nghiêm trọng cho hồ sơ GMP.

Vì thế máy đếm tiểu phân bắt buộc được hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân theo ISO 21501-4 định kỳ, tối thiểu mỗi 12 tháng, tại phòng lab được công nhận ISO/IEC 17025 có phạm vi phủ máy đếm hạt. Chứng chỉ hiệu chuẩn này là tài liệu đoàn thanh tra GMP có quyền yêu cầu xem cùng với hồ sơ phân loại phòng sạch.

Câu hỏi thường gặp

ISO 14644-1:2015 khác gì bản 1999?
Bản 2015 có ba thay đổi lớn: bỏ công thức căn bậc hai (√A) để tính số điểm lấy mẫu, thay bằng bảng tra thống kê cho số điểm nhiều hơn; bỏ cấp phân loại theo hạt 5 µm ở các cấp sạch cao (macroparticle xử lý riêng); và siết lại phương pháp thống kê để kết quả đáng tin cậy hơn. Mọi phân loại hiện nay phải theo bản 2015.

Phòng sạch ISO Class 5 và Grade A có phải là một không?
Về giới hạn hạt thì tương đương: cả hai đều lấy mốc 3.520 hạt ≥ 0,5 µm/m³. Nhưng Grade A là khái niệm của GMP, bao gồm thêm yêu cầu về vi sinh vật, chênh áp, luồng khí một chiều và giám sát liên tục mà ISO 14644-1 không đề cập. ISO Class 5 chỉ nói về hạt.

TCVN 8664-1 có phải là ISO 14644-1 không?
Đúng. TCVN 8664-1:2011 là tiêu chuẩn Việt Nam chấp nhận hoàn toàn nội dung ISO 14644-1, do đó bảng phân loại và phương pháp giống nhau. Doanh nghiệp Việt Nam có thể viện dẫn TCVN 8664-1 hoặc ISO 14644-1 đều được.

Đo hạt 5 µm có còn bắt buộc không?
Trong ISO 14644-1:2015, hạt 5 µm không dùng để phân loại các cấp sạch cao. Nhưng EU GMP Annex 1 vẫn yêu cầu đo và giới hạn hạt ≥ 5 µm cho các Grade B, C, D. Vì vậy nhà máy dược vẫn phải đo mốc 5 µm dù ISO 14644-1 không dùng nó để xác định ISO Class.

Bao lâu phải phân loại lại phòng sạch một lần?
ISO 14644-2 khuyến nghị chu kỳ tùy theo cấp sạch: khu vực ISO Class 5 trở xuống (sạch hơn) thường 6 tháng/lần, ISO Class 6-9 là 12 tháng/lần. Ngoài ra phải phân loại lại sau mỗi thay đổi lớn: sửa hệ thống HVAC, thay màng lọc HEPA, hoặc thay đổi bố trí thiết bị trong phòng.


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster