Khi chốt mua một máy phát dạng sóng Trueform, câu hỏi khó không phải “Trueform có tốt không” mà là “đặt tới cấu hình nào thì dừng”. Keysight 33622A đứng trên cùng dòng 33600A: 120 MHz, hai kênh, 1 GSa/s, 14 bit, bộ nhớ sóng tùy ý 4 MSa mỗi kênh và jitter xung 1 ps. Ba model còn lại trong dòng — 33621A, 33612A, 33611A — rẻ hơn vì bớt băng thông hoặc bớt kênh. Bài này dùng data sheet 33600A (5991-3272) và data sheet dòng 33500B để chỉ rõ mỗi bậc cấu hình mua thêm được đúng những gì.

Keysight 33622A nằm ở đâu trong dòng Trueform 33600A
Dòng 33600A chỉ có bốn model, chia theo đúng hai trục: băng thông và số kênh. Theo bảng “Models & options” trong data sheet, 33611A là bản 80 MHz một kênh, 33612A là 80 MHz hai kênh, 33621A là 120 MHz một kênh và máy phát dạng sóng tùy ý Keysight 33622A là bản 120 MHz hai kênh.
Điểm nhiều bảng so sánh trôi nổi ghi sai: tốc độ lấy mẫu không giống nhau giữa hai bậc băng thông. Data sheet ghi rõ 33611A/33612A lấy mẫu tới 660 MSa/s, còn 33621A/33622A mới đạt 1 GSa/s. Bậc 120 MHz vì thế mua luôn tốc độ dựng lại dạng sóng tùy ý.
Ngược lại, ba thứ giống nhau ở cả bốn model: 14 bit, biên độ 1 mVpp đến 10 Vpp vào tải 50 Ω, và bộ nhớ arb 4 MSa mỗi kênh (nâng lên 64 MSa bằng tùy chọn MEM).
33622A thông số đặt cạnh 33621A, 33612A và dòng 33500B
Bảng dưới gom các tiêu chí thực sự làm thay đổi quyết định mua. Cột 33500B lấy theo model đầy đủ nhất của dòng đó (33522B: 30 MHz, hai kênh, có arb).
| Tiêu chí | 33622A | 33621A | 33612A | 33500B (33522B) |
|---|---|---|---|---|
| Sine tối đa | 120 MHz | 120 MHz | 80 MHz | 30 MHz |
| Số kênh | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Lấy mẫu sóng tùy ý | 1 GSa/s | 1 GSa/s | 660 MSa/s | tới 250 MSa/s |
| Phân giải dọc | 14 bit | 14 bit | 14 bit | 16 bit |
| Bộ nhớ arb/kênh | 4 MSa (tùy chọn 64 MSa) | 4 MSa (tùy chọn 64 MSa) | 4 MSa (tùy chọn 64 MSa) | 1 MSa (tùy chọn 16 MSa) |
| Jitter xung (rms) | 1 ps | 1 ps | 1 ps | < 40 ps |
| THD 20 Hz – 20 kHz | 0,03% ở 1 Vpp | 0,03% ở 1 Vpp | 0,03% ở 1 Vpp | < 0,04% |
| Sườn sóng vuông (nom) | 2,9 ns | 2,9 ns | 2,9 ns | 8,4 ns |
| PRBS tối đa | 200 Mbps | 200 Mbps | 100 Mbps | 50 Mbps |
| GPIB | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn | Tiêu chuẩn |
Hai chi tiết dễ bị bỏ qua nằm ở cuối bảng. Mức PRBS 200 Mbps và sườn 2,9 ns chỉ đạt được khi biên độ từ 4 Vpp trở xuống; vượt 4 Vpp thì sườn là 4,0 ns. Còn GPIB không có sẵn trên dòng 33600A: máy có LAN (LXI) và USB tiêu chuẩn, GPIB đặt thêm qua nâng cấp 3446GPBU.

Kênh thứ hai đáng tiền khi nào
Chênh lệch giữa 33622A và 33621A chỉ là kênh thứ hai, mọi thông số tín hiệu còn lại y hệt. Nhưng đó không phải “hai máy trong một vỏ”. Data sheet liệt kê năm chế độ hai kênh: Independent, Coupled, Combined (Ch1 + Ch2), Equal (Ch1 = Ch2) và Differential (Ch1 = −Ch2). Kèm theo là ba thông số làm nên giá trị thật của cặp kênh:
- Lệch pha đặt được 0°–360°, bước 0,1°, dùng cho quét pha hay mô phỏng encoder cầu phương.
- Độ lệch thời gian giữa hai kênh < 100 ps (điển hình, khi hai kênh cấu hình giống nhau) — đây mới là thứ quyết định chất lượng tín hiệu vi sai.
- Xuyên âm < −85 dB, để tín hiệu mạnh ở một kênh không bám sang kênh còn lại khi kích thích cảm biến ở mức mV.
Hai khả năng nữa chỉ có trên bản hai kênh. Thứ nhất, nguồn điều chế lấy được từ kênh còn lại, nghĩa là dựng được AM, FM, PM với dạng sóng điều chế tùy ý do chính máy phát ra. Thứ hai, tùy chọn IQP — chỉ đặt được trên 33612A và 33622A — biến máy thành nguồn IQ băng gốc, cố ý đặt được sai lệch biên độ −30% đến +30% và lệch thời gian −1 đến +1 ns.
Nếu chỉ cấp một kích thích cho một DUT, 33621A cho đúng chất lượng tín hiệu ấy. Lưu ý: data sheet ghi rõ không nâng cấp được máy một kênh thành hai kênh, nên số kênh phải chốt lúc đặt hàng.

120 MHz mua thêm được gì ngoài dải tần sine
So với 33612A cùng hai kênh, bậc 120 MHz không chỉ nâng trần sine. Data sheet cho thấy bốn khác biệt đi kèm, đều gắn chú thích “chỉ áp dụng cho model 120 MHz”:
- Xung tới 100 MHz ở biên độ ≤ 4 Vpp, trong khi ở mức ≤ 10 Vpp trần xung là 50 MHz.
- PRBS tới 200 Mbps thay vì 100 Mbps, với chuỗi PN3 đến PN32.
- Nhiễu Gauss băng thông đặt được tới 120 MHz, tiện khi cần dồn năng lượng nhiễu vào dải quan tâm.
- Độ lệch tần FM tới 60 MHz thay vì 40 MHz.
Cộng với 1 GSa/s so với 660 MSa/s, đó là lý do nên cân nhắc bậc 120 MHz ngay cả khi tín hiệu sine cao nhất chỉ 80–90 MHz. Nếu ngân sách chưa cho phép, 33612A vẫn nâng lên 120 MHz sau này bằng nâng cấp 336BW2U — góc nhìn ngược này có trong bài so sánh Keysight 33612A với dòng Trueform 33600A.
Khi nào dòng 33500B là lựa chọn đúng hơn
Không phải phép đo nào cũng cần 120 MHz. Trong nhóm máy phát sóng hàm & sóng tùy ý Keysight, dòng 33500B (20 và 30 MHz) có thứ dòng 33600A không có: độ phân giải dọc 16 bit. Khi cần dải động sạch cho tín hiệu nhỏ ở tần số thấp — mô phỏng cảm biến, tín hiệu âm tần, mạch analog — bốn bit nhiều hơn có giá trị hơn 90 MHz băng thông không dùng tới. Dòng này cũng có sẵn GPIB.
Cái giá nằm ở miền thời gian: jitter xung dưới 40 ps thay vì 1 ps, sườn sóng vuông 8,4 ns thay vì 2,9 ns, PRBS dừng ở 50 Mbps và bộ nhớ arb 1 MSa mỗi kênh. Tám model của dòng này có trong bài so sánh 8 model dòng 33500B; cách cân giữa tốc độ lấy mẫu và số bit có trong bài máy phát sóng tùy ý (AWG) là gì.
Trueform khác DDS ở ba con số
Data sheet 33600A đặt Trueform cạnh máy DDS 100 MHz truyền thống bằng ba con số: jitter cạnh dưới 1 ps so với dưới 200 ps (tốt hơn 200 lần), méo hài tổng 0,03% so với 0,2% (tốt hơn 5 lần), và tái tạo dạng sóng tùy ý phủ 100% số điểm thay vì bỏ bớt điểm ở tần số cao. Trueform luôn có lọc chống chồng phổ, nên dạng sóng nạp vào được phát ra đúng như định nghĩa, và ghép chuỗi được tới 512 đoạn.

Chọn nhanh theo tình huống
- Tín hiệu vi sai, IQ băng gốc, quét pha, hai kích thích đồng bộ, băng rộng: 33622A.
- Cùng chất lượng tín hiệu nhưng chỉ cần một ngõ ra: 33621A.
- Hai kênh, tín hiệu dưới 80 MHz, muốn giữ đường nâng cấp: 33612A cộng 336BW2U khi cần.
- Tín hiệu dưới 30 MHz, ưu tiên 16 bit và GPIB sẵn: dòng 33500B.

33622A giá và cấu hình khi đặt hàng
Về 33622A giá, Techmaster báo giá theo cấu hình thực tế vì mỗi tùy chọn đều đổi tổng chi phí: MEM (64 MSa mỗi kênh), IQP (phát IQ băng gốc), OCX (chuẩn thời gian OCXO 0,1 ppm), SEC (bảo mật NISPOM) và GPIB. Vui lòng liên hệ báo giá. Bảng 33622A thông số đầy đủ nằm trên trang sản phẩm; hai model cùng dòng để đối chiếu là 33621A và 33612A, còn bản băng thông thấp hơn là dòng 33500B. Danh mục đầy đủ có tại trang thiết bị đo Keysight.
Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 để hiệu chuẩn định kỳ sau khi máy đưa vào sử dụng. Cần tư vấn chọn cấu hình hoặc báo giá Keysight 33622A, đội kỹ sư của Techmaster sẵn sàng hỗ trợ.






