Ba model 34461A, 34465A và 34470A dùng chung khung máy, chung màn hình màu 4,3 inch, chung phần mềm và chung bộ đầu nối — nhìn từ ngoài gần như không phân biệt được. Khác biệt nằm ở ba con số: số chữ số hiển thị, sai số DCV một năm và tốc độ đọc. Đồng hồ vạn năng để bàn Keysight 34470A là bản cao nhất của họ Truevolt để bàn, và câu hỏi thực tế luôn là: khoản chênh lệch có xứng đáng cho công việc cụ thể của bạn không? Bài viết đặt ba model cạnh nhau theo số liệu Keysight công bố, rồi đưa ra cây quyết định.

Bảng so sánh ba model Truevolt để bàn
| Tiêu chí | 34461A | 34465A | 34470A |
|---|---|---|---|
| Độ phân giải | 6½ chữ số | 6½ chữ số | 7½ chữ số |
| Sai số DCV cơ bản (1 năm) | 35 ppm | 30 ppm | 16 ppm |
| Tốc độ đọc tối đa | 1.000 số đọc/s | 50.000 số đọc/s | 50.000 số đọc/s |
| Bộ nhớ số đọc | 10.000 | 50.000 | 50.000 |
| Màn hình | Màu 4,3 inch | Màu 4,3 inch | Màu 4,3 inch |
| Số hoá & kích hoạt nâng cao | — | Có (DIG) | Có (DIG) |
| Thang dòng nhỏ nhất | — | 1 µA, phân giải pA | 1 µA, phân giải pA |
| Giao tiếp | LAN, USB, GPIB (tuỳ chọn) | LAN, USB, GPIB (tuỳ chọn) | LAN, USB, GPIB (tuỳ chọn) |
Đọc bảng theo chiều ngang sẽ thấy ba nhóm rõ rệt. 34461A là bản nền — mạnh về vai trò thay thế 34401A huyền thoại, nhưng tốc độ và bộ nhớ chỉ ở mức cơ bản. 34465A giữ nguyên 6½ chữ số nhưng nhảy vọt về tốc độ và bộ nhớ. 34470A giữ toàn bộ ưu thế của 34465A rồi cộng thêm một bậc độ phân giải và sai số giảm gần một nửa.

16 ppm nghĩa là gì trên thực tế
Sai số cơ bản DCV một năm là con số quan trọng nhất khi máy được dùng để hiệu chuẩn hoặc nghiệm thu. Quy đổi ra giá trị tuyệt đối ở mức 10 V:
- 34461A — 35 ppm: khoảng 350 µV
- 34465A — 30 ppm: khoảng 300 µV
- 34470A — 16 ppm: khoảng 160 µV
Chênh lệch giữa 34461A và 34470A là hơn gấp đôi. Điều này chỉ có ý nghĩa nếu đối tượng đo có dung sai đủ chặt. Nguyên tắc thường dùng trong phòng hiệu chuẩn là tỉ số độ không đảm bảo đo nên đạt tối thiểu 4:1 — tức thiết bị chuẩn phải chính xác hơn đối tượng đo ít nhất bốn lần. Với đối tượng dung sai 0,01%, chỉ 34470A đạt tỉ số này một cách thoải mái.
Ngược lại, nếu công việc là kiểm tra nguồn 5 V dung sai ±5% trên chuyền lắp ráp, thì 35 ppm hay 16 ppm đều dư thừa như nhau và khoản chênh giá không mang lại lợi ích nào.
Chữ số thứ bảy giải quyết bài toán gì
Bước từ 6½ lên 7½ chữ số là bước tăng độ phân giải hiển thị — máy phân biệt được biến thiên nhỏ hơn mười lần. Ứng dụng điển hình là theo dõi độ trôi: quan sát một điện áp chuẩn thay đổi vài phần triệu theo nhiệt độ, hoặc đo chênh lệch rất nhỏ giữa hai linh kiện cùng lô.
Cần phân biệt rõ độ phân giải và độ chính xác. Chữ số thứ bảy giúp nhìn thấy thay đổi nhỏ; sai số 16 ppm mới quyết định giá trị tuyệt đối đúng tới đâu. 34470A mạnh ở cả hai, và đó là lý do model này thường được chọn làm máy chuẩn nội bộ của phòng lab thay vì máy đo hằng ngày.

Tốc độ 50.000 số đọc/s dùng vào việc gì
Đây là điểm phân biệt 34461A với hai model còn lại, và cũng là chỗ hay bị hiểu nhầm. Tốc độ cao không phục vụ việc đọc nhanh hơn bằng mắt — nó phục vụ chế độ số hoá.
Ở tốc độ 50.000 số đọc mỗi giây, DMM ghi lại được dạng của một sự kiện quá độ: dòng khởi động khi board vừa cấp nguồn, xung dòng khi một relay đóng, hoặc quá trình nạp của tụ lớn. Đây là vùng công việc nằm giữa DMM và máy hiện sóng — cần độ chính xác của DMM nhưng phải thấy được diễn biến theo thời gian. 34461A với 1.000 số đọc/s không đủ nhanh cho các sự kiện này.
Lưu ý cấu hình: theo mô tả sản phẩm, 34470A đạt 5.000 số đọc/s ở cấu hình tiêu chuẩn và lên tới 50.000 số đọc/s khi có tuỳ chọn số hoá; tương tự bộ nhớ 50.000 số đọc có thể mở rộng lên 2 triệu. Cần chốt rõ tuỳ chọn này khi đặt hàng nếu công việc thiên về ghi dữ liệu dài.

Cây quyết định chọn model
- Chọn 34470A nếu máy sẽ đóng vai trò chuẩn nội bộ, phải nghiệm thu đối tượng có dung sai chặt hơn 0,01%, hoặc cần theo dõi độ trôi ở mức phần triệu. Đây cũng là lựa chọn khi cần đồng thời độ chính xác cao và khả năng số hoá.
- Chọn 34465A nếu cần tốc độ 50.000 số đọc/s, bộ nhớ 50.000 số đọc và thang dòng 1 µA, nhưng dung sai đối tượng đo chỉ ở mức 0,1% — khi đó 30 ppm đã dư và không cần trả thêm cho chữ số thứ bảy. Xem thêm bài so sánh 34465A.
- Chọn 34461A nếu đây là máy đo đa dụng hằng ngày, thay thế cho 34401A đang dùng, và công việc không cần số hoá. Bản này giữ nguyên độ tin cậy của họ Truevolt với chi phí thấp nhất; chi tiết trong bài đánh giá 34461A Truevolt.
Một lưu ý về đấu nối: sai số 16 ppm chỉ đạt được khi đo bốn dây với cặp đầu Sense riêng. Nếu đo hai dây, điện trở dây dẫn và điện trở tiếp xúc sẽ lớn hơn nhiều lần sai số nền của máy — khoản đầu tư cho độ chính xác bị vô hiệu ngay tại đầu đo. Bài ứng dụng đo lường với 34470A trình bày chi tiết cách đấu nối này, còn bài đánh giá 34470A đi sâu vào từng tính năng.
Mua DMM Truevolt chính hãng kèm hiệu chuẩn ở đâu
Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền Keysight tại Việt Nam, tư vấn chọn giữa 34461A, 34465A và 34470A theo đúng dung sai đối tượng đo và nhu cầu số hoá, giao máy chính hãng kèm chứng chỉ CO/CQ, cung cấp hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 ngay trong nước. Xem thêm danh mục thiết bị đo lường.
Câu hỏi thường gặp
Keysight 34470A khác 34465A ở điểm nào?
Khác biệt chính là độ phân giải và độ chính xác. 34470A có 7½ chữ số với sai số DCV cơ bản một năm 16 ppm, trong khi 34465A có 6½ chữ số với sai số 30 ppm. Hai model giống nhau ở tốc độ đọc tối đa 50.000 số đọc mỗi giây, bộ nhớ 50.000 số đọc, màn hình màu 4,3 inch, thang dòng nhỏ nhất 1 µA với độ phân giải picoampe và cùng bộ giao tiếp LAN, USB, GPIB tuỳ chọn.
Khi nào cần DMM 7½ chữ số thay vì 6½ chữ số?
Cần 7½ chữ số khi máy đóng vai trò chuẩn nội bộ của phòng lab, khi phải nghiệm thu đối tượng có dung sai chặt hơn 0,01% để giữ tỉ số độ không đảm bảo đo tối thiểu 4:1, hoặc khi cần theo dõi độ trôi ở mức phần triệu. Nếu chỉ kiểm tra nguồn và linh kiện có dung sai từ 0,1% trở lên thì 6½ chữ số đã dư và không cần trả thêm chi phí.
34470A có đạt sai số 16 ppm khi đo hai dây không?
Không. Sai số cơ bản 16 ppm chỉ đạt được khi đo bốn dây với cặp đầu nối Sense riêng biệt. Khi đo hai dây, điện trở dây dẫn và điện trở tiếp xúc cộng thẳng vào kết quả và thường lớn hơn nhiều lần sai số nền của máy, khiến lợi thế độ chính xác bị vô hiệu ngay tại đầu đo.






