Keysight E3633A là bộ nguồn DC một ngõ ra 200 W có hai dải làm việc: 0–8 V/20 A hoặc 0–20 V/10 A. Cùng một thân máy, bạn chọn hoặc dòng cao áp thấp, hoặc áp cao dòng thấp — và lựa chọn dải này phải cân nhắc trước tiên. Keysight đã ngừng sản xuất model này từ 01/12/2024 và chỉ định E36231A làm sản phẩm thay thế. Bài viết đặt bộ nguồn DC Keysight E3633A cạnh ba model anh em E3631A, E3632A, E3634A rồi so tiếp với thế hệ kế nhiệm. Số liệu lấy từ data sheet 5968-9726EN và trang sản phẩm Keysight.

Hai dải ngõ ra của Keysight E3633A khác gì một dải rộng?
E3633A không tự động chuyển dải: bạn chọn dải trước rồi làm việc trong giới hạn dải đó. Data sheet ghi hai mức danh định, đúng trong khoảng 0 – 40 °C:
- Dải thấp: 0 đến 8 V, tới 20 A. Cho tải dòng lớn áp thấp — mạch số 5 V, mô-đun công suất, thử dòng khởi động.
- Dải cao: 0 đến 20 V, tới 10 A. Phủ phần lớn nhu cầu bàn thí nghiệm: 12 V, 15 V, 19 V.
Một phép nhân đơn giản cho thấy điều ít khi được nói tới: 8 V × 20 A chỉ là 160 W, còn 20 V × 10 A mới đúng 200 W. Con số 200 W trên nhãn vì thế chỉ đạt ở góc trên của dải cao — khác hẳn nguồn tự động chuyển dải đời sau, nơi đường bao công suất trải liên tục theo điện áp.
Đổi lại, E3633A và E3634A là hai model duy nhất trong dòng có cả cực ra mặt trước lẫn mặt sau. Máy hỗ trợ remote sense bù tối đa 1 V mỗi dây tải — đáng chú ý khi kéo 20 A qua dây dài, vì sụt áp trên dây ăn thẳng vào điện áp tại tải. Cơ chế này được mổ xẻ trong bài đáp ứng quá độ của nguồn DC: bước tải, remote sense và bù sụt áp trên dây.

Bộ Nguồn DC Keysight dòng E363xA: bốn model, bốn kiểu bài toán
Dòng E363xA chia hai nhóm: E3631A là bản ba ngõ ra không có cơ chế hai dải; ba model còn lại là nguồn đơn ngõ ra hai dải.
| Model | Công suất | Ngõ ra danh định | Điểm nhận dạng |
|---|---|---|---|
| E3631A | 80 W | 0–6 V/5 A, 0–+25 V/1 A, 0–−25 V/1 A | Ba ngõ ra; ngõ 6 V cách ly với cặp ±25 V, cặp ±25 V bám theo nhau |
| E3632A | 120 W | 0–15 V/7 A hoặc 0–30 V/4 A | Nhiễu dòng chế độ thường < 500 µArms, thấp hơn ba model kia |
| E3633A | 200 W | 0–8 V/20 A hoặc 0–20 V/10 A | Mức dòng 20 A vượt ba model kia; remote sense bù 1 V mỗi dây |
| E3634A | 200 W | 0–25 V/7 A hoặc 0–50 V/4 A | Điện áp 50 V vượt ba model kia; nhiễu áp < 500 µVrms, remote sense 0,7 V |
Bảng đọc theo một trục: bạn thiếu dòng hay thiếu áp. Cần 20 A thì chỉ E3633A; cần 50 V thì chỉ E3634A; cần ba nguồn độc lập cho mạch analog nguồn đôi thì chỉ E3631A. Bốn model dùng chung khung 213 × 133 × 348 mm, điều chỉnh tải và lưới < 0,01% + 2 mV, đáp ứng quá độ dưới 50 µs để ngõ ra hồi về trong 15 mV sau bước tải, GPIB và RS-232 tiêu chuẩn, bảo hành một năm.

E3633A thông số nào quyết định chất lượng phép đo?
Phần còn lại của data sheet mới phân biệt nguồn lập trình được với nguồn chỉnh tay:
- Nhiễu và gợn (20 Hz – 20 MHz): áp chế độ thường < 350 µVrms / 3 mVpp, dòng chế độ thường < 2 mArms, dòng chế độ chung < 1,5 µArms — mức chế độ chung thấp cách ly mạch thử khỏi nhiễu lưới.
- Điều chỉnh tải và lưới: < 0,01% + 2 mV theo áp, < 0,01% + 250 µA theo dòng.
- Độ chính xác đặt (12 tháng, 25 °C ± 5 °C): áp 0,05% + 10 mV, dòng 0,2% + 10 mA.
- Độ chính xác đọc về: áp 0,05% + 5 mV, dòng 0,15% + 5 mA, chặt hơn mức đặt. Phân giải đặt 1 mV / 1 mA, đọc về 0,5 mV / 1 mA.
- Bảo vệ OVP/OCP: sai số 0,5% + 0,5 V và 0,5% + 0,5 A; tác động 1,5 ms khi OVP ≥ 3 V, dưới 10 ms khi OVP < 3 V và với OCP.
- Trôi 8 giờ, tải và nhiệt độ không đổi: áp 0,02% + 1 mV, dòng 0,1% + 1 mA. Thời gian xử lý lệnh dưới 100 ms.

E3633A đã ngừng sản xuất: đường sang E36231A
Keysight công bố ngày ngừng sản xuất 01/12/2024, ngày đặt hàng cuối 30/11/2024, và hỗ trợ tiếp 5 năm theo thời hạn tiêu chuẩn. Sản phẩm thay thế nêu đích danh là E36231A dòng E36200. Migration guide nói rõ E36231A tương thích lệnh với E3633A, nhưng không phải bản thay thế một-đổi-một.
| Hạng mục | E3633A | E36231A |
|---|---|---|
| Ngõ ra | 0–8 V/20 A hoặc 0–20 V/10 A, chọn dải tay | 0–30 V, 0–20 A, 200 W, tự động chuyển dải |
| Nhiễu áp chế độ thường | < 350 µVrms / 3 mVpp, 20 Hz – 20 MHz | < 350 µVrms / 4,5 mVpp, 20 Hz – 10 MHz |
| Chính xác điện áp | đặt 0,05% + 10 mV; đọc 0,05% + 5 mV | ±(0,03% + 4 mV) |
| Chính xác dòng | đặt 0,2% + 10 mA; đọc 0,15% + 5 mA | ±(0,1% + 6 mA); dải < 100 mA đạt ±(0,25% + 160 µA) |
| Giao tiếp | GPIB và RS-232 tiêu chuẩn | LAN và USB tiêu chuẩn, GPIB tùy chọn |
| Hiển thị, tiện ích | Nhớ 3 cấu hình | Màn hình màu 4,3 inch, ghi dữ liệu, chế độ LIST, chỉnh tốc độ dốc |
Hai hướng đánh đổi hiện rõ. Được: đường bao 200 W trải liên tục tới 30 V thay vì hai dải cứng, chính xác hơn, thêm dải đo dòng dưới 100 mA, thêm ghi dữ liệu và chế độ LIST. Mất: GPIB và RS-232 không còn là tiêu chuẩn, nên hệ ATE cũ phải đặt thêm tùy chọn. Cũng lưu ý mức 20 A của E36231A bị trần 200 W giới hạn — 20 A khả dụng tới khoảng 10 V, ở 30 V đường bao cho khoảng 6,7 A. Xem thêm 6 ứng dụng thực tế của bộ nguồn DC Keysight E36231A và bài so sánh E36232A với cả dòng E36200.

Chọn model nào và hỏi E3633A giá thế nào?
Nếu đang vận hành E3633A, không có lý do kỹ thuật nào buộc phải thay ngay: máy vẫn trong thời hạn hỗ trợ 5 năm và vẫn hiệu chuẩn bình thường. Nếu mua mới, đi theo ba câu hỏi: cần 20 A dưới 10 V và đã chạy GPIB thì E36231A kèm tùy chọn GPIB; cần trên 20 V thì E36232A 60 V/10 A; cần nhiều ngõ ra độc lập thì dòng E36300.
Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn đạt ISO/IEC 17025, hỗ trợ tư vấn cấu hình, hiệu chuẩn định kỳ và sửa chữa. Máy cấu hình theo nhu cầu nên xin liên hệ báo giá — xem E3633A tại Techmaster hoặc duyệt toàn bộ thiết bị tại trang Keysight của Techmaster.
Câu hỏi thường gặp
Keysight E3633A có hai dải ngõ ra nào?
Hai dải: 0 đến 8 V tới 20 A, hoặc 0 đến 20 V tới 10 A, danh định trong khoảng 0 – 40 °C. Đây là hai dải chọn bằng tay, nên 200 W chỉ đạt ở góc trên của dải 20 V.
E3633A còn được sản xuất không và model thay thế là gì?
Không. Keysight ghi ngày ngừng sản xuất 01/12/2024, ngày đặt hàng cuối 30/11/2024, và hỗ trợ tiếp 5 năm theo thời hạn tiêu chuẩn. Sản phẩm thay thế nêu đích danh là E36231A 200 W, 30 V, 20 A.
E3633A khác E3634A ở chỗ nào?
Cùng 200 W và cùng có cực ra mặt trước lẫn mặt sau, nhưng khác dải: E3633A là 0–8 V/20 A hoặc 0–20 V/10 A, còn E3634A là 0–25 V/7 A hoặc 0–50 V/4 A. Nhiễu áp chế độ thường E3633A < 350 µVrms, remote sense 1 V mỗi dây; E3634A < 500 µVrms và 0,7 V.






