Trong hồ sơ mua sắm bảo hộ, dòng “quần áo đạt Type 5/6” xuất hiện rất nhiều nhưng hiếm khi được giải thích. Người viết hồ sơ thường hiểu Type như một thang điểm: Type 1 tốt nhất, Type 6 kém nhất, cứ chọn số nhỏ cho chắc. Cách hiểu đó sai, và nó gây ra hai hậu quả trái ngược nhau — mua thừa cấp bảo vệ không cần thiết, hoặc mua đúng số nhưng sai dạng nguy cơ.
Chuẩn quần áo bảo hộ châu Âu không xếp hạng theo mức độ tốt xấu. Sáu Type tương ứng với sáu dạng tồn tại khác nhau của chất nguy hại: khí, chất lỏng áp lực, tia phun, bụi rắn, văng bắn nhẹ. Chọn Type là chọn đúng dạng, không phải chọn số.
Sáu Type và chuẩn tương ứng
| Type | Tên gọi | Chuẩn | Dạng nguy cơ xử lý được |
|---|---|---|---|
| 1 | Kín khí (gas-tight) | EN 943-1 / 943-2 | Khí và hơi độc, có nguồn khí thở riêng |
| 2 | Không kín khí, áp suất dương | EN 943-1 | Khí, duy trì áp dương bên trong bộ đồ |
| 3 | Kín chất lỏng (liquid-tight) | EN 14605 | Tia chất lỏng áp lực mạnh |
| 4 | Kín tia phun (spray-tight) | EN 14605 | Phun sương chất lỏng bão hoà |
| 5 | Kín hạt rắn (particle-tight) | EN ISO 13982-1 | Hạt rắn lơ lửng trong không khí |
| 6 | Kín văng bắn nhẹ (reduced spray-tight) | EN 13034 | Văng bắn chất lỏng nhẹ, lượng nhỏ |
Nhìn bảng này sẽ thấy vì sao “số nhỏ hơn thì tốt hơn” là cách hiểu sai. Một bộ đồ Type 3 kín chất lỏng có thể không đạt Type 5 nếu nhà sản xuất không thử theo EN ISO 13982-1 — mà bụi lại đúng là nguy cơ trong nhà xưởng của bạn. Type là các trục độc lập, không phải các nấc của một thang.
Vì sao Type 5 và Type 6 hay đi cùng nhau
Hai mã 3M đang phân phối tại Việt Nam, 3M 4510 và 3M 4545, đều công bố cả Type 5 và Type 6. Đây là tổ hợp phổ biến nhất trong công nghiệp vì phần lớn công việc thực tế có cả hai dạng nguy cơ cùng lúc: bụi khô bay lơ lửng, kèm khả năng bị bắn vài giọt chất lỏng.
Type 5 được đo thế nào
EN ISO 13982-1 đo rò rỉ hạt vào bên trong bộ đồ khi người mặc hoạt động trong buồng chứa hạt thử. Kết quả công bố của cả hai mã 3M là Ljmn,82/90 nhỏ hơn 30 % và LS,8/10 nhỏ hơn 15 %. Hai ký hiệu này lần lượt là giới hạn rò rỉ trung bình tính trên bộ mẫu và giới hạn rò rỉ tính theo từng bộ đồ.
Điểm cần hiểu: đây là phép thử trên toàn bộ bộ đồ khi đang cử động, nên nó đo cả chất lượng vải lẫn chất lượng của khoá kéo, nắp che, mũ trùm và các chỗ bo. Vải tốt mà cổ tay hở thì vẫn trượt.
Type 6 được đo thế nào
EN 13034 dùng phép thử phun giảm trên toàn bộ bộ đồ theo EN ISO 17491-4:2008. Cách thử được TDS mô tả cụ thể: phun chất lỏng lên người mặc trong 1 phút, người mặc cử động nhẹ và xoay đủ 360°, tổng lượng phun là 1,88 lít từ bốn vòi. Sau đó để ráo 2 phút và kiểm tra vết thấm bên trong. Bộ đồ đạt khi diện tích vết bên trong nhỏ hơn ba lần diện tích vết hiệu chuẩn.
Con số “nhỏ hơn ba lần vết hiệu chuẩn” nói lên bản chất của Type 6: đây là mức bảo vệ giảm nhẹ, chấp nhận có thấm ở mức hạn chế. Type 6 không có nghĩa là không thấm.
Sai lầm thường gặp khi viết yêu cầu kỹ thuật
| Cách viết trong hồ sơ | Vấn đề | Nên viết lại thành |
|---|---|---|
| “Quần áo bảo hộ cấp cao nhất” | Không có “cấp cao nhất” chung; Type là trục độc lập | Nêu dạng nguy cơ: bụi rắn lơ lửng, văng bắn nhẹ |
| “Đạt Type 3 trở lên” | Type 3 có thể không kèm Type 5, bỏ lọt nguy cơ bụi | “Đạt Type 5 theo EN ISO 13982-1 và Type 6 theo EN 13034” |
| “Chống hoá chất” | Quá rộng, không xác định được dạng và nồng độ | Nêu tên hoá chất, nồng độ, dạng tiếp xúc và thời gian |
| “Chống thấm nước” | Không phải chỉ tiêu của Type 5/6 | Nêu chỉ số kháng áp lực nước nếu thật sự cần |




Chọn Type theo dạng tiếp xúc, không theo cảm tính
Quy trình rút gọn gồm bốn bước:
- Bước 1 — Xác định dạng tồn tại. Chất nguy hại đến với người lao động dưới dạng gì: hạt khô bay lơ lửng, giọt bắn lẻ tẻ, sương phun bão hoà, tia áp lực, hay khí và hơi.
- Bước 2 — Ánh xạ sang Type. Hạt khô là Type 5. Giọt bắn lẻ tẻ là Type 6. Sương phun bão hoà là Type 4. Tia áp lực là Type 3. Khí và hơi là Type 1 hoặc 2.
- Bước 3 — Kiểm tra danh sách cấm. TDS của 4510 và 4545 ghi rõ không dùng cho tiếp xúc dầu nặng, tia lửa hoặc ngọn lửa, chất lỏng dễ cháy, tình huống đọng chất lỏng trên bộ đồ, môi trường rủi ro cơ học cao, và môi trường nhiệt độ quá cao.
- Bước 4 — Cộng thêm các chuẩn ngoài Type. Chống tĩnh điện, hạt phóng xạ, tác nhân sinh học là các chuẩn riêng nằm ngoài hệ Type — chi tiết xem bài đọc bảng chứng nhận EN 1149, EN 1073-2 và EN 14126.
Type và Category là hai chuyện khác nhau
Một nhầm lẫn nữa hay gặp: Type không phải Category. Cả 4510 và 4545 đều được CE phê duyệt theo PPE Directive 89/686/ECC ở Category III — nhóm dành cho rủi ro có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc không hồi phục. Category nói về mức độ nghiêm trọng của rủi ro và kéo theo yêu cầu giám sát sản xuất; Type nói về dạng nguy cơ mà bộ đồ chặn được. Một sản phẩm có cả hai chỉ số, và hồ sơ nên nêu cả hai.
Với Category III, sản phẩm phải chịu giám sát liên tục. Trên hồ sơ của 4510 và 4545, chứng nhận Article 10 do BTTG Testing & Certification Ltd cấp với Notified Body số 0338, giám sát Article 11B do SGS United Kingdom Ltd thực hiện với Notified Body số 0120.
Muốn xem hai mã khác nhau ra sao trong cùng hệ Type 5/6, đọc bài so sánh quần áo bảo vệ 3M 4510 và 4545. Toàn bộ danh mục xem tại quần áo bảo hộ 3M của nhà phân phối 3M tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Type 5 có tốt hơn Type 6 không?
Không so sánh được, vì hai Type xử lý hai dạng nguy cơ khác nhau. Type 5 chặn hạt rắn lơ lửng theo EN ISO 13982-1, Type 6 chặn văng bắn chất lỏng nhẹ theo EN 13034. Một bộ đồ công bố cả hai nghĩa là đã vượt cả hai phép thử, không phải nghĩa là đạt trung bình.
Bộ đồ Type 6 có chống thấm hoàn toàn không?
Không. Tiêu chí đạt của phép thử phun giảm là diện tích vết thấm bên trong nhỏ hơn ba lần diện tích vết hiệu chuẩn, tức tiêu chuẩn đã chấp nhận có thấm ở mức hạn chế. Type 6 là bảo vệ giảm nhẹ, dùng cho lượng chất lỏng nhỏ và thời gian tiếp xúc ngắn.
Vì sao hồ sơ nên ghi cả số hiệu chuẩn chứ không chỉ ghi Type?
Vì cùng một số Type có thể được thử theo các phiên bản chuẩn khác nhau, và một số Type dùng chung chuẩn. Ghi đầy đủ dạng “Type 5 theo EN ISO 13982-1 và Type 6 theo EN 13034” giúp bên bán không thể chào hàng đạt Type trên giấy nhưng thử theo phương pháp khác.
Category III nghĩa là gì trên nhãn quần áo bảo hộ?
Đó là nhóm rủi ro cao nhất trong phân loại PPE của châu Âu, dành cho các rủi ro có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc không hồi phục. Sản phẩm ở nhóm này phải có tổ chức được chỉ định chứng nhận và giám sát sản xuất liên tục, thể hiện bằng số Notified Body trên nhãn.


