facebook

NanoVNA đến giới hạn: khi nào nên nâng cấp lên máy phân tích mạng vector 6–8,5 GHz

Từ NanoVNA lên máy phân tích mạng vector PicoVNA 106 và PicoVNA 108 tới 6–8,5 GHz

NanoVNA là chiếc máy phân tích mạng nhỏ gọn mà nhiều kỹ sư RF và người chơi vô tuyến dùng lần đầu tiên để nhìn thấy S11, đồ thị Smith và hệ số sóng đứng của một anten. Giá dễ tiếp cận, chạy bằng cổng USB hoặc pin, mang ra hiện trường được — đó là lý do nó phổ biến. Nhưng đến một ngày, phòng lab bắt đầu nhận những việc mà chiếc máy bỏ túi không được thiết kế để làm: đo bộ lọc ở băng 5 GHz, đo cách ly của bộ song công, lập báo cáo có thể truy xuất hiệu chuẩn, hoặc chạy tự động trên dây chuyền. Bài này đặt thông số chính hãng của NanoVNA V2 cạnh máy phân tích mạng vector PicoVNA 106 và PicoVNA 108, để bạn tự xác định khi nào nên nâng cấp và khi nào máy đang có vẫn đủ dùng.

Trả lời nhanh

  • NanoVNA V2 Plus4 đo từ 50 kHz tới 4,4 GHz, là VNA hai cổng kiểu T/R: đo S11 và S21. Muốn có S22, S12 phải đảo chiều linh kiện cần đo (DUT).
  • PicoVNA 106 (300 kHz – 6 GHz) và PicoVNA 108 (300 kHz – 8,5 GHz) là VNA hai cổng đầy đủ với 4 máy thu, đo cả S11, S21, S12, S22 trong một lần quét, dải động 124 dB.
  • Nên nâng cấp khi bạn cần một trong các điều sau: tần số trên 4,4 GHz, đủ bốn tham số S không phải đảo DUT, dải động trên khoảng 90 dB, hiệu chuẩn 12-term/TRL cho mạch trên PCB, hoặc điều khiển tự động bằng SCPI.
  • Nếu công việc chủ yếu là chỉnh anten HF/VHF/UHF, cắt cáp, kiểm tra nhanh ngoài hiện trường, NanoVNA vẫn là công cụ hợp lý.

NanoVNA là gì và NanoVNA V2 khác bản đầu ở chỗ nào

NanoVNA ra đời như một dự án mã nguồn mở: một máy phân tích mạng vector cỡ bàn tay có màn hình cảm ứng. Theo trang chính hãng của NanoRFE (nhóm phát triển gốc), NanoVNA V2 là kiến trúc phần cứng làm lại từ đầu để vượt giới hạn của bản V1. Hãng viết rằng bản V2 Plus4 và Plus4 Pro không dùng hài bậc cao để đo — điều mà bản V1 và các bản sao trên thị trường làm để kéo dải tần lên — và nhờ vậy nhiễu vệt đo giảm rõ rệt. Bản Plus4 có vỏ nhôm và che chắn tốt hơn, theo hãng giúp dải động vượt 90 dB.

Trang NanoRFE liệt kê bốn phiên bản phần cứng chính: V2_2 và V2 Plus (50 kHz – 3 GHz), V2 Plus4 và V2 Plus4 Pro (50 kHz – 4,4 GHz). Sổ tay hướng dẫn mô tả máy là VNA hai cổng kiểu T/R (transmission/reflection): cổng 1 phát và đo phản xạ, cổng 2 chỉ thu. Vì vậy máy đo được S11 và S21 của mạng hai cổng, hoặc S11 của mạng một cổng. Hiệu chuẩn dùng bốn chuẩn OPEN, SHORT, LOAD, THRU; máy lưu tối đa 5 bộ dữ liệu hiệu chuẩn. Phần mềm NanoVNA-QT chạy trên Linux, Windows 7 trở lên và Mac.

Bài này chỉ đối chiếu dòng V2 vì đó là dòng có bảng thông số công bố đầy đủ trên trang chính hãng. Nếu bạn đang dùng một bản V1 hoặc bản không rõ nguồn gốc, các con số dưới đây chỉ là giới hạn trên — chính NanoRFE cảnh báo nhiều người bán quảng cáo thông số cao hơn với linh kiện chất lượng thấp.

Bảng đối chiếu: NanoVNA V2 và máy phân tích mạng vector PicoVNA

Mọi số trong bảng chép từ trang thông số chính hãng của từng bên. Ô ghi “hãng không ghi” nghĩa là trang thông số của hãng đó không công bố mục này — không có nghĩa máy không có. Lưu ý các con số dải động được đo ở điều kiện khác nhau (băng thông IF, số lần lấy trung bình, tần số), nên chỉ dùng để định hướng, không phải phép so sánh một-một.

Thông số NanoVNA V2 Plus4 / Plus4 Pro PicoVNA 106 PicoVNA 108
Dải tần 50 kHz – 4,4 GHz (V2_2, V2 Plus: 50 kHz – 3 GHz) 300 kHz – 6 GHz 300 kHz – 8,5 GHz
Kiến trúc đo Hai cổng kiểu T/R: S11, S21 Hai cổng đầy đủ, 4 máy thu (quad-RX): S11, S21, S12, S22
Dải động Plus4: 90 dB (AVG=20, 1 GHz), 80 dB (AVG=5, 3 GHz). Plus4 Pro: 96 dB (BW 1,6 kHz, AVG=20, 1 GHz) 124 dB (băng thông 10 Hz, không lấy trung bình)
Chất lượng sau hiệu chuẩn Nền nhiễu S11: −50 dB (f < 1,5 GHz), −40 dB (f < 3 GHz) Directivity 47 dB typ (40 dB min); match nguồn và tải 46 dB typ
Số điểm quét 1 – 1024 điểm (với NanoVNA-QT) 51 – 10001 điểm
Tốc độ Plus4: 0,25 s; Plus4 Pro: 0,16 s (cài đặt quét mặc định) Tới 5500 phép đo S-parameter 2 cổng/giây; file .s2p 201 điểm dưới 38 ms
Phương pháp hiệu chuẩn OPEN / SHORT / LOAD / THRU 12-term, 8-term unknown-thru, TRL, TRM; E-Cal tự động hoặc bộ SOLT thủ công
Đầu nối cổng đo SMA Type N cái, 50 Ω
Công suất tín hiệu ra Hãng không ghi +6 … −20 dBm (10 MHz – 4 GHz) +10 … −20 dBm (≤ 6 GHz)
Mức vào tối đa không hỏng Hãng không ghi +20 dBm +23 dBm
Bias-T trên cổng Hãng không ghi 250 mA, ±15 V DC
Đo mixer Hãng không ghi Không Có
Nguồn cấp USB 4,6 – 5,5 V; pin 18650, 3200 mAh 12 – 15 V DC, 22 W 12 – 15 V DC, 25 W
Nhiệt độ hoạt động 0 – 45 °C (theo thiết kế, không thử trong sản xuất) +5 – +40 °C
Phần mềm, tự động hoá NanoVNA-QT (Linux, Windows 7+, Mac) PicoVNA 5 (Windows, Linux, macOS); PicoSDK với API và lệnh SCPI, hỗ trợ Python, LabVIEW, MATLAB, C/C++/C#
Bảo hành Hãng không ghi trên trang thông số 3 năm
So sánh NanoVNA V2 với máy phân tích mạng vector PicoVNA 106 và PicoVNA 108
NanoVNA V2 Plus4 đặt cạnh PicoVNA 106 và PicoVNA 108: dải tần, kiến trúc cổng, dải động, hiệu chuẩn (tóm tắt từ bài viết).

Sáu dấu hiệu NanoVNA đã chạm giới hạn của công việc

Một chiếc máy phân tích mạng vector không “tốt” hay “kém” một cách chung chung; nó phù hợp hoặc không phù hợp với phép đo cụ thể. Dưới đây là sáu tình huống mà thông số của NanoVNA V2 không còn bao được, kèm lý do kỹ thuật.

1. Tần số cần đo vượt 4,4 GHz

Trần của NanoVNA V2 Plus4 là 4,4 GHz. Băng 5 GHz của Wi-Fi, các bộ lọc và anten 5,8 GHz, hay phép đo hài bậc hai của mạch 2,4 GHz đều nằm phía trên. Không có cách nào “kéo” thêm dải tần một cách đáng tin — chính NanoRFE giải thích rằng dùng hài để mở rộng dải là nguồn gây nhiễu ở các bản sao. PicoVNA 106 phủ tới 6 GHz; PicoVNA 108 tới 8,5 GHz, gần gấp đôi trần 4,4 GHz.

2. Bạn cần đủ bốn tham số S mà không đảo DUT

Với VNA kiểu T/R, để có S22 và S12 bạn phải tháo DUT, quay đầu, nối lại rồi quét lần nữa. Mỗi lần tháo lắp làm thay đổi vị trí cáp và lực siết đầu nối, tức là thêm sai số không lặp lại. Với bộ khuếch đại, việc đảo chiều còn có nghĩa là đưa tín hiệu vào ngõ ra của nó. Một VNA hai cổng đầy đủ như PicoVNA đo cả bốn tham số trong một lần quét, và chỉ khi có đủ bốn tham số thì hiệu chỉnh sai số 12-term mới áp dụng được.

3. Cần dải động trên khoảng 90 dB

Độ suy giảm dải chặn của bộ lọc gốm, cách ly giữa nhánh phát và nhánh thu của bộ song công, hay độ cách ly của công tắc RF thường là những con số rất sâu. Khi DUT suy giảm nhiều hơn dải động của máy, vệt đo chạm nền nhiễu và bạn chỉ đọc được “nhỏ hơn X dB”. NanoVNA V2 Plus4 công bố 90 dB ở 1 GHz với 20 lần lấy trung bình, giảm còn 80 dB ở 3 GHz; bản Pro đạt 96 dB ở 1 GHz. PicoVNA 106 và 108 cùng công bố 124 dB ở băng thông 10 Hz, không cần lấy trung bình. Hai bên đo ở điều kiện khác nhau, nhưng khoảng cách trên giấy là 34 dB so với bản Plus4.

4. DUT nằm trên PCB, cần hiệu chuẩn TRL hoặc TRM

Khi linh kiện được hàn trên đế thử hoặc mạch in, mặt phẳng tham chiếu cần nằm ngay tại chân linh kiện chứ không phải đầu cáp. Hiệu chuẩn OPEN/SHORT/LOAD/THRU ở đầu cáp SMA không loại bỏ được đường mạch dẫn và đầu nối trên đế. PicoVNA hỗ trợ TRL và TRM, de-embed hai mạng, bù chiều dài điện và chuyển đổi trở kháng — những công cụ cần thiết để đo đúng linh kiện trên PCB. Chi tiết từng phương pháp có trong bài hiệu chuẩn PicoVNA bằng E-Cal, SOLT, TRL và TRM.

5. Kết quả phải đưa vào báo cáo cho khách hàng hoặc hồ sơ chất lượng

Khi số đo ra khỏi phòng lab — vào hồ sơ nghiệm thu, báo cáo cho khách hàng, hồ sơ đánh giá theo ISO/IEC 17025 — người đọc sẽ hỏi máy được đặc trưng ra sao và đã hiệu chuẩn chưa. Bộ hiệu chuẩn và chuẩn kiểm tra của Pico được đặc trưng riêng từng bộ bằng TRL và giao kèm dữ liệu S-parameter. Thiết bị có thông số công bố đầy đủ (directivity, match, độ ổn định nhiệt 0,02 dB/°C dưới 4 GHz) cũng giúp lập ngân sách sai số dễ hơn. Techmaster cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo để khép vòng truy xuất này.

6. Phép đo chuyển sang chạy tự động

Đo 5 mẫu bằng tay khác đo 500 mẫu mỗi ca. Trên dây chuyền, máy cần nhận lệnh từ phần mềm kiểm thử, quét nhanh, xuất dữ liệu và trả kết quả đạt/không đạt. PicoSDK điều khiển PicoVNA bằng lời gọi API hoặc lệnh SCPI chuẩn, điều khiển nhiều máy cùng lúc, có ví dụ cho Python, LabVIEW và MATLAB. Tốc độ tới 5500 phép đo S-parameter hai cổng mỗi giây và số điểm quét tới 10001 — khoảng 10 lần mức 1024 điểm của NanoVNA-QT — giúp vừa nhanh vừa đủ độ phân giải tần số.

Máy phân tích mạng vector PicoVNA đo bộ lọc trên mạch in bằng hai cáp RF trên bàn thí nghiệm
Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Khi nào NanoVNA vẫn là lựa chọn hợp lý

Nâng cấp không phải lúc nào cũng đúng. NanoVNA V2 có những ưu điểm mà một VNA để bàn không thay thế được:

  • Chạy bằng pin, cầm tay: pin 18650 dung lượng 3200 mAh, có màn hình cảm ứng — tiện để chỉnh anten trên mái nhà hoặc cột anten mà không cần laptop.
  • Anten và cáp ở dải HF, VHF, UHF: đo SWR, tìm tần số cộng hưởng, cắt cáp đúng chiều dài điện, dùng TDR để tìm điểm gián đoạn — phần lớn công việc này nằm dưới 3 GHz và không cần dải động 124 dB.
  • Đào tạo nhập môn: sinh viên làm quen S11, đồ thị Smith và hiệu chuẩn bốn chuẩn trước khi dùng máy đắt tiền.
  • Kiểm tra nhanh “còn sống hay hỏng”: một sợi cáp, một bộ suy hao, một anten có còn đúng hình dạng đáp ứng hay không.

Thực tế, nhiều phòng lab giữ cả hai: NanoVNA để kiểm tra nhanh tại hiện trường, VNA để bàn cho phép đo chính thức. Với phép đo cầm tay ở dải tần cao hơn, dòng máy cầm tay của Keysight là một lựa chọn khác — xem bài ứng dụng Keysight N9926A FieldFox đo cáp, anten và S21 tới 14 GHz.

Nâng cấp thì chọn PicoVNA 106 hay PicoVNA 108

Hai model dùng chung kiến trúc quad-RX, cùng phần mềm, cùng phương pháp hiệu chuẩn và cùng dải động 124 dB. Khác biệt nằm ở ba điểm:

Câu hỏi Chọn PicoVNA 106 Chọn PicoVNA 108
Tần số cao nhất cần đo, kể cả hài bậc hai? ≤ 6 GHz 6 – 8,5 GHz
Có đo bộ trộn tần (conversion loss, cách ly, nén)? Không cần Cần — chỉ PicoVNA 108 có
Nền nhiễu ở dải giữa −118 dB (10 MHz – 4 GHz), công suất test +6 dBm −124 dB (1 MHz – 6 GHz), công suất test 0 dBm
Mức vào tối đa không hỏng +20 dBm +23 dBm

Lưu ý một điểm hay bị hiểu nhầm: cả hai đều đạt 124 dB dải động nhưng bằng hai đường khác nhau. khi Pico công bố con số này, PicoVNA 106 dùng công suất test +6 dBm trên nền nhiễu −118 dB, còn PicoVNA 108 dùng 0 dBm trên nền nhiễu −124 dB. Đừng chọn 108 chỉ vì nghĩ nó “có dải động cao hơn”. Nếu việc chuyển từ NanoVNA chủ yếu vì cần vượt 4,4 GHz để đo Wi-Fi 5 GHz, PicoVNA 106 đã phủ đủ; nếu bạn làm bộ trộn tần hoặc đo tới băng C phía trên 6 GHz, cần PicoVNA 108 tới 8,5 GHz. So sánh chi tiết hơn có trong bài PICO VNA106 và PICO VNA108: so sánh và cách chọn model.

Cây quyết định khi nào nâng cấp từ NanoVNA lên máy phân tích mạng vector PicoVNA 106
Sơ đồ minh hoạ: năm câu hỏi quyết định khi nào nâng cấp từ NanoVNA và chọn PicoVNA 106 hay 108.

Quy trình chuyển đổi từ NanoVNA sang VNA để bàn

Đổi máy không chỉ là mua máy mới. Năm bước dưới đây giúp số đo cũ và mới nối tiếp nhau, tránh tình trạng “máy mới cho số khác máy cũ” mà không ai giải thích được.

  1. Kiểm kê đầu nối và cáp. NanoVNA dùng cổng SMA; PicoVNA dùng Type N cái. Cáp đo RF của PicoVNA bán riêng, nên cần chuẩn bị cáp đo ổn định pha và adaptor N–SMA chất lượng tốt. Mỗi adaptor thêm vào sau mặt phẳng hiệu chuẩn đều là sai số.
  2. Chọn mặt phẳng tham chiếu và bộ hiệu chuẩn. Nếu DUT có đầu SMA, hiệu chuẩn SOLT hoặc E-Cal tại đầu cáp SMA. Nếu DUT nằm trên PCB, chuẩn bị đế thử và dùng TRL/TRM.
  3. Giữ một DUT tham chiếu. Chọn một bộ suy hao hoặc bộ lọc ổn định, đo nó trên cả NanoVNA và PicoVNA ở cùng dải tần, cùng số điểm. Ghi lại chênh lệch: đây là “đường nối” giữa dữ liệu cũ và mới.
  4. Chuẩn hoá định dạng dữ liệu. Cả NanoVNA-QT và PicoVNA 5 đều xuất được file S-parameter; thống nhất dùng .s2p cho kho dữ liệu chung để phần mềm mô phỏng đọc trực tiếp.
  5. Viết lại tiêu chí đạt/không đạt. Với dải động và độ chính xác tốt hơn, một số ngưỡng cũ (vốn đặt “lỏng” vì máy cũ nhiễu) có thể siết lại. Tham khảo các ngưỡng đánh giá anten, bộ lọc, cáp trong bài PicoVNA 106: đo anten, bộ lọc và cáp tới 6 GHz.

Nếu bạn mới tiếp cận S-parameter và muốn hiểu nền tảng trước khi chọn máy, hãy đọc máy phân tích mạng vector là gì và cách chọn VNA cho phòng lab.

Các model trong dòng

Hai máy phân tích mạng vector Pico Technology phù hợp cho nhu cầu nâng cấp từ NanoVNA, thuộc nhóm thiết bị viễn thông, RF và quang của Pico:

  • PicoVNA 106 — 300 kHz – 6 GHz, hai cổng đầy đủ, dải động 124 dB, công suất test tới +6 dBm.
  • PicoVNA 108 — 300 kHz – 8,5 GHz, hai cổng đầy đủ, dải động 124 dB, có chức năng đo bộ trộn tần.

Câu hỏi thường gặp

NanoVNA V2 đo được tới tần số bao nhiêu?

Theo trang chính hãng NanoRFE, bản V2_2 và V2 Plus đo từ 50 kHz tới 3 GHz; bản V2 Plus4 và V2 Plus4 Pro đo từ 50 kHz tới 4,4 GHz.

NanoVNA có đo được S12 và S22 không?

Sổ tay NanoVNA V2 mô tả máy là VNA hai cổng kiểu T/R, đo S11 và S21. Muốn có S22 và S12 phải đảo chiều DUT và quét lại, nên không áp dụng được hiệu chỉnh sai số 12-term như VNA hai cổng đầy đủ.

Khi nào nên nâng cấp từ NanoVNA lên máy phân tích mạng vector để bàn?

Khi cần đo trên 4,4 GHz, cần đủ bốn tham số S trong một lần quét, cần dải động lớn hơn khoảng 90 dB, cần hiệu chuẩn TRL/TRM cho linh kiện trên PCB, cần báo cáo có truy xuất hiệu chuẩn, hoặc cần điều khiển tự động bằng SCPI.

PicoVNA 106 khác NanoVNA ở điểm nào quan trọng nhất?

PicoVNA 106 là VNA hai cổng đầy đủ với 4 máy thu, đo cả bốn tham số S trong một lần quét tới 6 GHz, dải động 124 dB, hỗ trợ hiệu chuẩn 12-term, unknown-thru, TRL, TRM và điều khiển bằng SCPI qua PicoSDK.

Có nên giữ lại NanoVNA sau khi mua PicoVNA?

Có, nếu bạn thường đo ở hiện trường. NanoVNA chạy bằng pin và có màn hình riêng, tiện cho chỉnh anten và kiểm tra cáp nhanh; PicoVNA dùng cho phép đo chính thức trong phòng lab.

Cần tư vấn chọn máy phân tích mạng vector hoặc thiết bị đo RF khác, xem thêm danh mục thiết bị Pico Technology do Techmaster phân phối.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster