facebook

Đo hiệu suất bộ nghịch lưu ba pha: công suất vào ra và tổn hao

Một bộ nghịch lưu ba pha đạt hiệu suất 97% và một bộ đạt 98% nghe như chỉ hơn kém nhau một điểm phần trăm. Thực tế, tổn hao của chiếc thứ hai chỉ bằng một nửa chiếc thứ nhất — khác biệt về tản nhiệt, tuổi thọ linh kiện và cả phân loại hiệu suất theo tiêu chuẩn. Đó là lý do đo hiệu suất bộ nghịch lưu đòi hỏi kỷ luật cao hơn hẳn một phép đo công suất thông thường: sai số vài phần trăm trong chuỗi đo là đủ để đảo ngược kết luận.

Vì sao đo hiệu suất bộ nghịch lưu lại khó

Khó khăn bắt đầu từ dạng sóng. Đầu ra nghịch lưu không phải hình sin mà là chuỗi xung PWM với sườn rất dốc, mang thành phần phổ vượt xa tần số cơ bản 50 Hz. Một thiết bị đo băng thông hẹp sẽ cắt mất các thành phần hài này và báo công suất thấp hơn thực tế. Ngược lại, mở băng thông quá rộng lại thu thêm nhiễu chuyển mạch không đóng góp vào công suất thực.

Khó khăn thứ hai là hệ số công suất. Công suất tác dụng bằng tích điện áp, dòng điện và cosin góc lệch pha. Khi hệ số công suất thấp, phần lớn tích V×I là công suất phản kháng, và một sai lệch pha nhỏ giữa kênh áp với kênh dòng sẽ gây sai số rất lớn trên phần công suất thực. Đây là lý do deskew — bù chênh lệch thời gian giữa các kênh — không phải tuỳ chọn mà là bắt buộc.

Khó khăn thứ ba là số kênh. Đo công suất ba pha đúng nghĩa cần quan sát điện áp và dòng của cả ba pha đồng thời. Với hệ bốn dây, phương pháp ba oát kế cần sáu kênh; với hệ ba dây cân bằng, phương pháp hai oát kế (Aron) rút xuống bốn kênh. Đo lần lượt từng pha rồi cộng lại chỉ đúng khi tải hoàn toàn ổn định — điều hiếm khi xảy ra trên một biến tần đang chạy.

đo hiệu suất bộ nghịch lưu theo IEC 61800-9-2: các cấp CDM PDS và lớp IE IES
IEC 61800-9-2 phân tách CDM, PDS và motor system, với thang IE cho CDM và IES cho power drive system.

IEC 61800-9-2: khung tiêu chuẩn cần bám

Nếu kết quả đo dùng để công bố hiệu suất, phép đo phải theo một khung thống nhất. Tiêu chuẩn hiện hành là IEC 61800-9-2 — “Adjustable speed electrical power drive systems (PDS), Part 9-2: Ecodesign for motor systems — Energy efficiency determination and classification”, bản Ed. 2.0 phát hành năm 2023 (thay cho bản 2017).

Tiêu chuẩn phân tách rõ ba cấp đối tượng: CDM (complete drive module — bản thân bộ biến tần), PDS (power drive system — biến tần cộng động cơ) và motor system ở cấp cao nhất. Với CDM, tiêu chuẩn định nghĩa các lớp IE0, IE1, IE2; với power drive system, các lớp IES0, IES1, IES2. Bản 2023 mở rộng thang IES lên tới IES5 và bỏ dữ liệu tổn hao động cơ tham chiếu, thay bằng tham chiếu sang IEC 60034-30-2.

Điểm quan trọng nhất với người cầm máy đo: tiêu chuẩn không đánh giá hiệu suất tại một điểm duy nhất. Nó quy định tám điểm vận hành — các tổ hợp tốc độ và mô-men — và yêu cầu xác định tổn hao tại từng điểm. Tổn hao tuyệt đối của cả hệ được tính bằng cách cộng tổn hao của biến tần với tổn hao của động cơ tại mỗi điểm vận hành. Một báo cáo chỉ đo ở tải định mức là chưa đủ để phân loại theo IEC 61800-9-2.

công suất ba pha: so sánh phương pháp vào-ra và cộng dồn tổn hao nghịch lưu
Vì sao phép trừ khuếch đại sai số ở vùng hiệu suất cao, và khi nào nên chuyển sang cộng dồn tổn hao.

Hai đường đo tổn hao và khi nào chọn đường nào

Cách trực tiếp là đo vào — đo ra: lấy công suất đầu vào trừ công suất đầu ra, phần chênh là tổn hao. Cách này nhanh và dùng chung một bộ thiết bị, nhưng có một nhược điểm toán học nghiêm trọng. Khi hiệu suất đạt 98%, tổn hao chỉ chiếm 2% công suất vào; nếu mỗi phép đo công suất có sai số 0,5%, sai số tương đối trên hiệu tổn hao có thể lên tới hàng chục phần trăm. Hiệu suất càng cao, phép trừ càng khuếch đại sai số.

Cách thứ hai là cộng dồn tổn hao nghịch lưu theo từng thành phần — tổn hao dẫn, tổn hao chuyển mạch, tổn hao lõi từ — hoặc đo nhiệt lượng toả ra. Cách này chậm hơn và cần mô hình linh kiện, nhưng đo trực tiếp đại lượng nhỏ thay vì lấy hiệu của hai đại lượng lớn, nên độ chính xác tương đối tốt hơn hẳn ở vùng hiệu suất cao.

Nguyên tắc chọn: dưới khoảng 95% hiệu suất, phương pháp vào–ra thường đủ dùng. Càng lên cao, càng nên chuyển sang cộng dồn tổn hao, hoặc ít nhất siết chặt sai số của chuỗi đo trước khi tin vào con số cuối cùng.

Chuỗi đo: đầu dò quyết định sai số

Ở đây cần nói thẳng một điều về danh mục thiết bị: máy phân tích công suất chuyên dụng IntegraVision PA2201A hiện đã ngừng sản xuất. Với hệ thống mới, đường đi thực tế tại Việt Nam là dùng máy hiện sóng nhiều kênh kết hợp đầu dò điện áp vi sai và đầu dò dòng — cấu hình này cũng linh hoạt hơn khi cần soi dạng sóng chuyển mạch chứ không chỉ đọc số công suất.

Đầu dò điện áp phải là loại vi sai. Điện áp pha trên bus DC hay giữa các pha không tham chiếu đất; dùng đầu dò thường sẽ nối tắt qua đất máy hiện sóng. Que đo điện áp cao Keysight N2790A là đầu dò vi sai hỗ trợ đo tới 1.400 VDC cộng đỉnh AC, với hệ số suy giảm chuyển được giữa 50:1 và 500:1 — đủ dải cho bus DC của phần lớn biến tần công nghiệp.

Đầu dò dòng chọn theo dải và băng thông. Que đo dòng AC/DC Keysight N2893A là đầu dò kẹp băng thông 100 MHz, đo tới 15 A — phù hợp cho dòng pha của các bộ nghịch lưu công suất vừa. Khi cần độ nhạy cao hơn ở dòng nhỏ, đầu dò dòng kẹp AC/DC Keysight N7026A có băng thông 150 MHz và xuống tới 1 mA/div, hữu ích khi khảo sát đo dòng xoay chiều ở chế độ tải nhẹ — chính là những điểm vận hành tải thấp mà IEC 61800-9-2 yêu cầu.

Bốn cái bẫy thực hành

Deskew trước, đo sau. Đầu dò dòng và đầu dò áp có trễ truyền khác nhau, thường lệch hàng chục nanosecond. Ở 50 Hz thì lệch này không đáng kể, nhưng khi tính công suất trên thành phần hài bậc cao thì nó dịch pha đáng kể và làm sai công suất tác dụng. Hãy deskew mỗi lần đổi đầu dò.

Đừng lấy trung bình quá ngắn. Công suất phải được lấy trung bình trên số nguyên lần chu kỳ cơ bản. Cắt giữa chu kỳ sẽ tạo sai số phụ thuộc vào điểm cắt — sai số này thay đổi mỗi lần đo và rất dễ bị nhầm là “nhiễu ngẫu nhiên”.

Cẩn thận điện áp chế độ chung. Đầu dò vi sai có giới hạn CMRR; ở sườn PWM dốc, thành phần chế độ chung rất lớn có thể xuyên qua và xuất hiện như tín hiệu vi sai giả.

Kiểm tra nhiệt. Tổn hao biến thành nhiệt, và điện trở dẫn của linh kiện tăng theo nhiệt độ, nên hiệu suất đo lúc máy nguội sẽ đẹp hơn thực tế. Chủ đề này được bàn kỹ hơn trong bài Đo nhiệt trở linh kiện công suất và hiệu ứng tự nung.

Chọn máy hiện sóng cho phép đo ba pha

Yêu cầu cốt lõi là đủ kênh để lấy đồng thời sáu tín hiệu — ba áp, ba dòng — với bộ số hoá đủ độ phân giải.

Máy hiện sóng Keysight EXR058A thuộc dòng Infiniium EXR-Series, cung cấp 8 kênh analog với băng thông 500 MHz trên toàn bộ các kênh, và có thể mở rộng lên 2,5 GHz. Tám kênh cho phép bố trí đủ ba cặp áp–dòng mà vẫn dư hai kênh cho tín hiệu điều khiển hoặc tín hiệu cổng — rất tiện khi cần đối chiếu thời điểm chuyển mạch với tổn hao tức thời.

Kết luận

Đo hiệu suất bộ nghịch lưu là bài toán quản lý sai số nhiều hơn là bài toán đọc số. Hãy xác định trước sẽ báo cáo theo IEC 61800-9-2 hay chỉ dùng nội bộ, vì tiêu chuẩn quyết định số điểm vận hành phải đo. Chọn phương pháp theo vùng hiệu suất mục tiêu: vào–ra cho hiệu suất trung bình, cộng dồn tổn hao khi đã lên vùng 97–98%. Và trước mọi phép đo, hãy deskew — đây là thao tác rẻ nhất nhưng ảnh hưởng lớn nhất tới độ tin cậy của con số cuối cùng.

Kết quả chỉ có giá trị khi thiết bị còn trong hạn hiệu chuẩn. Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, vận hành phòng hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 cho cả máy hiện sóng lẫn đầu dò áp và đầu dò dòng. Để được tư vấn cấu hình đo công suất ba pha phù hợp, hoặc đặt lịch hiệu chuẩn, vui lòng liên hệ hotline 0908 173 345.

Câu hỏi thường gặp

IEC 61800-9-2 yêu cầu đo hiệu suất bộ nghịch lưu ở bao nhiêu điểm vận hành?

Tiêu chuẩn quy định tám điểm vận hành — các tổ hợp tốc độ và mô-men — và yêu cầu xác định tổn hao tại từng điểm. Tổn hao tuyệt đối của cả hệ được tính bằng cách cộng tổn hao của biến tần với tổn hao của động cơ tại mỗi điểm. Một báo cáo chỉ đo tại tải định mức là chưa đủ để phân loại theo tiêu chuẩn này.

Nên đo theo phương pháp vào-ra hay cộng dồn tổn hao?

Phương pháp vào-ra lấy công suất đầu vào trừ công suất đầu ra, nhanh nhưng bị khuếch đại sai số ở vùng hiệu suất cao: khi hiệu suất đạt 98%, tổn hao chỉ chiếm 2% công suất vào nên sai số 0,5% mỗi phép đo có thể tạo sai số hàng chục phần trăm trên tổn hao. Dưới khoảng 95% hiệu suất thì phương pháp vào-ra thường đủ dùng; cao hơn nên chuyển sang cộng dồn tổn hao.

Vì sao phải deskew trước khi đo công suất ba pha?

Đầu dò dòng và đầu dò áp có trễ truyền khác nhau, thường lệch hàng chục nanosecond. Ở tần số cơ bản 50 Hz thì lệch này không đáng kể, nhưng khi tính công suất trên các thành phần hài bậc cao của dạng sóng PWM thì nó gây dịch pha đáng kể và làm sai công suất tác dụng, đặc biệt khi hệ số công suất thấp. Cần deskew lại mỗi lần đổi đầu dò.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster