facebook

Đo ăng ten: VSWR, return loss và giản đồ bức xạ đọc thế nào cho đúng

Một ăng ten “đạt VSWR 1.5” nghe có vẻ tốt, nhưng con số đó không nói gì về hướng bức xạ, về độ lợi, hay về việc ăng ten có bức xạ đúng chỗ cần hay không. Đo ăng ten đầy đủ là bài toán nhiều lớp: lớp phối hợp trở kháng đo bằng máy phân tích mạng, lớp bức xạ đo trong không gian, và giữa hai lớp đó là một điều kiện hình học mà rất nhiều phép đo hiện trường vi phạm mà không biết. Bài viết đi qua từng lớp, kèm công thức và số liệu để bạn tự kiểm tra kết quả của mình.

Đo ăng ten bắt đầu từ đâu: bốn đại lượng phải phân biệt

Bốn đại lượng dưới đây thường bị gộp làm một trong hội thoại kỹ thuật, nhưng chúng đo những thứ khác hẳn nhau.

Hệ số phản xạ Γ là tỷ số sóng phản xạ trên sóng tới tại đầu vào ăng ten — một số phức, đo trực tiếp bằng S11. VSWRreturn loss là hai cách biểu diễn khác nhau của độ lớn |Γ|, và chỉ vậy thôi. Hiệu suất bức xạ cho biết bao nhiêu phần công suất đi vào ăng ten thực sự phát ra không gian thay vì biến thành nhiệt. Độ lợi và giản đồ bức xạ mô tả công suất đó phân bố theo hướng nào.

Điểm mấu chốt: một ăng ten phối hợp trở kháng hoàn hảo vẫn có thể là ăng ten tồi. Một điện trở 50 Ω có VSWR bằng 1.0 tuyệt đối và không bức xạ gì cả. Vì vậy phép đo phối hợp trở kháng là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.

VSWR và return loss: cùng một thông tin, hai cách đọc

Quan hệ giữa ba đại lượng là quan hệ đại số thuần tuý:

Γ = (VSWR − 1) / (VSWR + 1)
VSWR = (1 + |Γ|) / (1 − |Γ|)
Return loss (dB) = −20·log10|Γ|
Mismatch loss (dB) = −10·log10(1 − |Γ|²)

Vì là quan hệ đại số nên không có chuyện “đo VSWR chính xác hơn đo return loss” — máy đo cùng một thứ rồi hiển thị theo đơn vị bạn chọn. Điều đáng quan tâm hơn nhiều là mismatch loss, tức phần công suất thực sự mất do phối hợp kém, và con số này nhỏ hơn nhiều so với cảm giác trực giác. VSWR 1.5 nghe có vẻ tệ nhưng chỉ mất 0,18 dB; VSWR 2.0 mất 0,51 dB. Ngay cả VSWR 3.0 cũng chỉ mất khoảng 1,25 dB — tức khoảng một phần tư công suất bị phản xạ về.

Hệ quả thực hành: nếu hệ thống của bạn thiếu 3 dB so với thiết kế, thủ phạm gần như chắc chắn không phải VSWR ở mức 1.5–2.0, mà là suy hao cáp, đấu nối kém hoặc hướng ăng ten sai. Đừng dành cả tuần để kéo VSWR từ 1.8 xuống 1.3 khi vấn đề nằm ở chỗ khác. Ngưỡng VSWR nghiêm ngặt chủ yếu tồn tại để bảo vệ tầng công suất phát khỏi sóng phản xạ, chứ không phải vì công suất mất đi.

Bảng quy đổi VSWR sang return loss và mismatch loss khi đo ăng ten
Quy đổi VSWR ↔ return loss ↔ mismatch loss: công suất mất đi nhỏ hơn nhiều so với cảm giác.

Trường xa bắt đầu ở đâu — điều kiện dễ bị vi phạm nhất

Giản đồ bức xạ chỉ có ý nghĩa khi đo ở vùng trường xa, nơi mặt sóng đã đủ phẳng và hình dạng giản đồ không còn thay đổi theo khoảng cách. Theo phân vùng kinh điển trong Antenna Theory của Balanis, với D là kích thước lớn nhất của ăng ten và λ là bước sóng:

Trường gần phản kháng: r < 0,62·√(D³/λ)
Trường gần bức xạ (vùng Fresnel): 0,62·√(D³/λ) ≤ r < 2D²/λ
Trường xa (vùng Fraunhofer): r ≥ 2D²/λ

Con số này lớn hơn nhiều người tưởng. Một ăng ten mảng 30 cm đo ở 10 GHz (λ = 3 cm) cần khoảng cách trường xa tối thiểu 2·(0,3)²/0,03 = 6 m. Đo ở 3 m, bạn vẫn thu được một giản đồ trông rất hợp lý — búp chính, búp phụ, đầy đủ — nhưng độ rộng búp và mức búp phụ đều sai. Đây là nguồn sai số phổ biến nhất trong đo ăng ten hiện trường, và nó không tự lộ ra: phép đo vẫn lặp lại được, chỉ là lặp lại một kết quả sai.

Sơ đồ ba vùng trường của ăng ten và điều kiện trường xa 2D bình phương chia lambda
Ba vùng trường quanh ăng ten và khoảng cách trường xa tối thiểu cho phép đo giản đồ.

Giản đồ bức xạ: đo cái gì và đọc thế nào

Phép đo giản đồ là phép đo tương đối: xoay ăng ten cần đo trong khi một ăng ten chuẩn đứng yên phát hoặc thu, ghi lại biên độ theo góc, rồi chuẩn hoá về giá trị lớn nhất. Ba đại lượng rút ra từ giản đồ:

Độ rộng búp nửa công suất (HPBW) — góc giữa hai điểm thấp hơn đỉnh 3 dB, mô tả độ hẹp của chùm. Mức búp phụ — chênh lệch dB giữa búp chính và búp phụ cao nhất, quyết định khả năng chống nhiễu từ hướng khác. Tỷ số trước/sau — chênh lệch giữa hướng chính và hướng ngược lại, quan trọng với ăng ten định hướng dùng trong hệ thống tái sử dụng tần số.

Cả ba đại lượng đều nhạy với môi trường đo. Phản xạ từ sàn, tường, giá đỡ kim loại cộng vào tín hiệu thu và làm biến dạng giản đồ, đặc biệt ở vùng búp phụ nơi mức tín hiệu thấp. Đo trong buồng kín có vật liệu hấp thụ là cách chuẩn; đo ngoài trời cần chọn địa hình thoáng và nâng cả hai ăng ten lên đủ cao để phản xạ mặt đất rơi ra ngoài búp chính.

Vì phép đo giản đồ dựa trên biên độ và pha của tham số truyền S21, việc hiểu đúng và hiệu chuẩn đúng bộ tham số S là điều kiện tiên quyết — chủ đề được trình bày chi tiết trong bài tham số S và hiệu chuẩn VNA.

Chọn thiết bị: cầm tay ngoài hiện trường hay bench VNA trong phòng

Bài toán đo ăng ten chia làm hai bối cảnh với yêu cầu thiết bị khác hẳn nhau.

Ngoài hiện trường — kiểm tra trạm phát, ăng ten trên cột, tuyến feeder — thiết bị phải chạy pin, chịu được nắng bụi, và cho kết quả ngay tại chân cột. Dòng FieldFox cầm tay được thiết kế đúng cho bối cảnh này. Keysight N9918B phủ dải 30 kHz – 26,5 GHz, tích hợp cả máy phân tích mạng vector đo đủ bộ S-parameter 2 cổng lẫn máy phân tích phổ có tiền khuếch đại — nghĩa là một máy làm được cả phép đo phối hợp trở kháng lẫn phép đo nhiễu tại chỗ. Với ứng dụng lên tới sóng milimet, Keysight N9952A mở rộng tới 50 GHz (dòng N9950A/51A/52A tương ứng 32 / 44 / 50 GHz).

Một tính năng đáng giá của FieldFox trong bối cảnh hiện trường là QuickCal tích hợp, cho phép hiệu chuẩn tới 18 GHz mà không cần mang theo bộ cal kit — giảm đúng thứ hay bị quên hoặc bị hỏng khi leo cột. Nhóm phép đo CAT chuẩn gồm distance-to-fault để định vị điểm hỏng trên tuyến cáp, return loss, VSWR và cable loss.

Trong phòng thí nghiệm — thiết kế, tối ưu, đo giản đồ — ưu tiên chuyển sang dải động, độ ổn định và tốc độ quét. Máy phân tích mạng để bàn như Keysight E5072A thuộc dòng ENA phù hợp cho công việc này, nơi máy được hiệu chuẩn kỹ bằng cal kit cơ khí hoặc ECal và giữ nguyên điều kiện đo suốt phiên làm việc.

Máy phân tích vi sóng cầm tay Keysight N9952A 50 GHz dùng khi đo ăng ten sóng milimet
Máy phân tích vi sóng cầm tay Keysight N9952A 50 GHz dùng khi đo ăng ten sóng milimet

Bảy lỗi thường gặp khi đo ăng ten

1. Đo ở khoảng cách chưa tới trường xa. Tính 2D²/λ trước, đừng ước lượng bằng mắt.

2. Quên hiệu chuẩn tới đầu cáp. Mặt phẳng chuẩn phải nằm ở đầu nối ăng ten, không phải ở cổng máy — nếu không bạn đang đo cáp cộng ăng ten.

3. Bỏ qua ảnh hưởng của cáp khi uốn. Cáp mềm thay đổi pha khi bị uốn; hiệu chuẩn ở một tư thế rồi đo ở tư thế khác sẽ sai pha.

4. Đo VSWR ở một tần số duy nhất. Ăng ten băng rộng cần quét cả băng; điểm cộng hưởng có thể trôi ra ngoài băng làm việc.

5. Không kiểm soát phản xạ môi trường. Giá đỡ kim loại, mặt bàn, người đứng gần đều làm lệch giản đồ.

6. Nhầm độ lợi với độ định hướng. Độ lợi đã tính cả hiệu suất; độ định hướng thì không. Chênh lệch giữa hai đại lượng chính là tổn hao trong ăng ten.

7. Ghi kết quả mà không ghi điều kiện. Tần số, phân cực, khoảng cách, ăng ten chuẩn dùng làm tham chiếu — thiếu một trong bốn thì số liệu không tái lập được.

Kết quả đo chỉ đáng tin khi thiết bị được hiệu chuẩn

Mọi con số trong bài này — từ 0,18 dB mismatch loss tới mức búp phụ tính bằng dB — đều giả định máy phân tích mạng đang đo đúng. Với thiết bị RF, độ chính xác biên độ và pha trôi theo thời gian và theo nhiệt độ, nên hiệu chuẩn định kỳ theo chuẩn liên kết là điều kiện bắt buộc chứ không phải thủ tục hành chính. Riêng với máy cầm tay dùng ngoài hiện trường, tần suất hiệu chuẩn nên dày hơn máy để bàn vì điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn nhiều.

Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, đồng thời vận hành phòng thí nghiệm hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 cho thiết bị RF và vi sóng. Cần tư vấn chọn cấu hình đo ăng ten hoặc lên lịch hiệu chuẩn cho máy đang dùng, liên hệ hotline 0908 173 345.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Một bộ suy hao vài dB đặt sát cổng có SWR xấu sẽ kéo hệ số phản xạ nhìn thấy xuống, đổi lấy một phần mức tín hiệu. Bảng SWR và suy hao chèn của từng model nằm trong bài chọn bộ suy hao RF.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster