facebook

So sánh Keysight N6753A với các model cùng dòng: chọn đúng cấu hình

Keysight N6753A là mô-đun nguồn DC hiệu năng cao, tự động chuyển dải (autoranging), cấp tới 20 V, 50 A và 300 W cho khung N6700 hoặc máy phân tích nguồn N6705. Trong họ N6700, có ít nhất bốn module khác cũng mang mức 20 V hoặc 300 W, nên chọn nhầm là chuyện dễ xảy ra. Bài này đặt N6753A cạnh N6773A, N6763A, N6755A và N6754A, chỉ ra con số nào thật sự tách chúng ra, rồi kết thúc bằng một bảng quyết định. Mọi số liệu lấy từ Specifications Guide N6700 (N6700-90001, bản 13, tháng 3/2026) của Keysight.

Keysight N6753A mô-đun nguồn DC autoranging 20 V 50 A 300 W cho khung N6700
Keysight N6753A: module autoranging 300 W, chiếm hai vị trí kênh trong khung N6700.

Keysight N6753A nằm ở đâu trong họ N6700?

Keysight chia module nguồn N6700 thành ba tầng. Tầng DC Power cơ bản gồm N673xB, N674xB và N677xA. Tầng High-Performance là N675xA, nơi N6753A thuộc về. Tầng Precision là N676xA.

Điểm chung dễ gây nhầm: cả ba tầng đều có module 300 W, và tầng High-Performance lẫn Precision đều có model 20 V, 50 A. Vì vậy câu hỏi đúng không phải “cần bao nhiêu watt”, mà là “cần dòng lớn ở điện áp thấp, cần đáp ứng nhanh, hay cần đo chính xác”. Cả năm model được so sánh dưới đây đều thuộc dòng Bộ Nguồn DC Keysight do Techmaster phân phối.

Autoranging: 20 V ở 15 A, hoặc 50 A ở 6 V

Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc định mức của N6753A. “20 V, 50 A” không có nghĩa là module cấp được 50 A ở 20 V, vì như thế là 1.000 W. Đường autoranging trong tài liệu Keysight cho thấy công suất bị giới hạn ở 300 W: tại 20 V, dòng tối đa là 15 A; muốn lấy đủ 50 A thì điện áp phải ở mức 6 V trở xuống. Giữa hai điểm đó, module bám theo đường công suất không đổi.

Lợi ích thực tế: cùng một N6753A có thể cấp rail 1 V hoặc 3,3 V dòng lớn, rồi chuyển sang 12 V hay 20 V dòng vừa mà không cần đổi thiết bị. Ngược lại, N6773A cũng 300 W nhưng là nguồn chữ nhật: tối đa 20 V và 15 A, không có cách nào lấy 50 A ở điện áp thấp.

Bảng so sánh Keysight N6753A với N6773A, N6763A, N6755A và N6754A theo thông số Keysight
Năm module N6700 quanh mức 20 V và 300 W, đặt cạnh nhau theo Specifications Guide của Keysight.

N6753A thông số: những con số quyết định

Thông số bảo đảm ở 23 °C ±5 °C, sau 30 phút khởi động:

  • Gợn sóng và nhiễu CV (20 Hz – 20 MHz): 5 mV đỉnh-đỉnh, 1 mV rms. Nhiễu CC: 10 mA rms.
  • Độ chính xác lập trình: điện áp 0,06% + 10 mV; dòng 0,1% + 30 mA.
  • Độ chính xác đo: điện áp 0,05% + 10 mV; dòng 0,1% + 30 mA.
  • Điều chỉnh tải: 2 mV và 12 mA. Điều chỉnh nguồn: 0,5 mV và 5 mA.
  • Phục hồi quá độ khi tải nhảy 50% ↔ 100%: dưới 100 µs, về trong dải ±30 mV (±200 mV nếu lắp rơ-le tùy chọn 760 hoặc 761).
  • Tốc độ lập trình với tải trở đầy: 0 → 20 V mất 1,5 ms (10–90%), ổn định tới 0,1% trong 3 ms; xuống 20 → 0 V không tải mất 1,8 ms.
  • Bảo vệ quá áp: đặt tối đa 22 V, độ chính xác 0,25% + 0,15 V, phản hồi 50 µs.

Một chi tiết hay bị bỏ qua: dòng ra giảm 1% cho mỗi °C khi nhiệt độ môi trường vượt 40 °C. Tủ ATE nóng nên tính dư dòng. Ý nghĩa của thời gian phục hồi 100 µs với tải biến thiên được phân tích kỹ trong bài đáp ứng quá độ, remote sense và bù sụt áp trên dây.

N6753A khác N6773A ở đâu, ngoài autoranging?

N6773A là lựa chọn kinh tế trong tầng DC Power, và khoảng cách với N6753A rõ ràng trên giấy:

  • Nhiễu: N6773A 20 mV đỉnh-đỉnh, 3 mV rms; N6753A 5 mV và 1 mV.
  • Độ chính xác lập trình điện áp: 0,1% + 20 mV so với 0,06% + 10 mV.
  • Phục hồi quá độ: dưới 250 µs, dải ±0,3 V so với dưới 100 µs, dải ±30 mV.
  • Kích thước: N6773A chỉ chiếm một khe; N6753A chiếm hai.

Tải dưới 15 A ở 20 V, ít biến động, khung chật khe: N6773A hợp lý hơn. Lưu ý rơ-le tùy chọn 760 giới hạn N6773A còn 10 A. Bài so sánh N6731B với các module DC Power cơ bản đi sâu vào tầng này.

Bộ Nguồn DC Keysight N6753A lắp trong khung N6700 cấp dòng lớn cho bo mạch trong tủ ATE
Dòng 50 A chỉ có ở điện áp thấp: cần dây tải đủ tiết diện và remote sense.

N6753A hay N6763A: khi nào cần tầng Precision?

N6763A có cùng định mức 20 V, 50 A, 300 W, cùng nhiễu 5 mV đỉnh-đỉnh và cùng thời gian phục hồi dưới 100 µs. Khác biệt nằm ở phép đo và độ chính xác:

  • Lập trình điện áp 0,03% + 5 mV và dòng 0,1% + 15 mA, so với 0,06% + 10 mV và 0,1% + 30 mA của N6753A.
  • Có dải đo thấp 2 V và 1,5 A, dải dòng thấp chính xác 0,05% + 1,1 mA. N6753A chỉ có một dải đo.

Nếu chỉ cần cấp dòng lớn và đo đủ cho kiểm tra đạt/không đạt, N6753A là đủ. Nếu cần đo dòng chờ vài trăm mA của thiết bị vốn kéo hàng chục ampe khi chạy, dải thấp của N6763A mới đáng tiền.

Khi nào lên N6755A hoặc chuyển sang N6754A?

N6755A giữ 20 V và 50 A nhưng nâng công suất lên 500 W. Theo đường autoranging, N6755A cấp được 25 A tại 20 V, gấp rưỡi so với 15 A của N6753A. Nếu tải cần trên 15 A ở 12–20 V, N6753A sẽ chạm giới hạn công suất trước giới hạn dòng.

N6754A đổi hướng: 60 V, 20 A, 300 W. Đây là lựa chọn khi DUT là hệ 24 V hoặc 48 V, nơi N6753A không với tới vì chỉ có 20 V. Đổi lại, nhiễu của N6754A là 6 mV đỉnh-đỉnh và dải phục hồi quá độ ±90 mV.

Cây quyết định chọn module nguồn N6700 theo N6753A thông số điện áp, dòng và độ chính xác
Cây quyết định: bắt đầu từ điện áp, rồi dòng ở điện áp làm việc, rồi yêu cầu đo.

Khung N6700 nào chứa được N6753A?

Cổng LAN (LXI), USB và GPIB mà nhiều trang rao bán liệt kê thực chất là giao tiếp của khung máy, không phải của module. Bản thân mô-đun nguồn DC N6753A chỉ là một kênh nguồn cắm vào khung. Khung N6700C/N6701C/N6702C hiện hành đạt chuẩn LXI Core 2011.

  • Vị trí kênh: khung có bốn vị trí module; N6753A chiếm hai, nên mỗi khung chứa tối đa hai module này.
  • Ngân sách công suất cho module: N6700C 400 W, N6701C 600 W, N6702C 1.200 W (giảm còn 600 W khi điện lưới 100–180 VAC), N6705C 600 W.
  • Với N6705C: cực ra mặt trước chỉ chịu tối đa 20 A. Muốn khai thác 50 A phải dùng cực sau.

Hai N6753A chạy hết công suất cần khung 600 W trở lên; xem thêm bài so sánh khung N6702C với các khung cùng dòng.

N6753A giá và cách chốt cấu hình

N6753A giá phụ thuộc vào khung đi kèm và tùy chọn rơ-le: 761 (ngắt ngõ ra) hoặc 760 (ngắt và đảo cực ngõ ra). Lưu ý tùy chọn rơ-le làm rộng dải phục hồi quá độ lên ±200 mV và tăng độ trễ bật ngõ ra từ 18 ms lên 44 ms. Hãy chốt điện áp và dòng tại điểm làm việc nặng nhất, mức biến thiên tải, yêu cầu đo dòng thấp và khung đang có, rồi gửi kèm yêu cầu báo giá Keysight N6753A để được tư vấn đúng module.

Trang sản phẩm Keysight hiện vẫn cho đặt hàng N6753A và không ghi ngừng sản xuất. Techmaster là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn đạt ISO/IEC 17025, hỗ trợ cấu hình khung, module và hiệu chuẩn định kỳ.

Mặt trước Keysight N6753A module nguồn DC 20 V 50 A 300 W chiếm hai khe
N6753A là module hai khe; dùng cực sau khi cần dòng trên 20 A.

Câu hỏi thường gặp

N6753A có cấp được 50 A ở 20 V không?

Không. N6753A là module autoranging giới hạn 300 W: tại 20 V dòng tối đa là 15 A, còn 50 A chỉ có khi điện áp từ 6 V trở xuống.

N6753A và N6763A khác nhau thế nào?

Cùng 20 V, 50 A, 300 W. N6763A thuộc tầng Precision với độ chính xác lập trình điện áp 0,03% + 5 mV và có dải đo thấp 2 V, 1,5 A; N6753A là 0,06% + 10 mV và một dải đo.

Giao tiếp LAN, USB, GPIB nằm ở module hay ở khung?

Ở khung máy N6700C, N6701C, N6702C hoặc N6705C. Module N6753A chỉ là kênh nguồn cắm vào khung và được điều khiển qua giao tiếp của khung.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster