facebook

Đo công suất chờ theo IEC 62301: dải đo thấp và thời gian lấy trung bình

Đo công suất chờ theo IEC 62301 bằng máy phân tích công suất Keysight PA2201A
Keysight PA2201A IntegraVision — 2 kênh, độ chính xác cơ bản 0,05 %, độ phân giải 16 bit, 5 MSa/s.

Đo công suất chờ theo IEC 62301 khó không phải vì phép đo phức tạp, mà vì đại lượng cần đo quá nhỏ so với khả năng của thiết bị đo thông thường, trong khi dạng sóng dòng lại méo nặng. Một bộ sạc ở chế độ chờ có thể tiêu thụ dưới 0,1 W nhưng rút dòng thành từng xung hẹp với hệ số đỉnh rất cao. Bài viết trình bày các yêu cầu định lượng của tiêu chuẩn, lý do kỹ thuật đằng sau chúng, và cách chọn thiết bị đáp ứng.

IEC 62301 quy định gì và áp dụng cho sản phẩm nào

IEC 62301 (ấn bản 2.0, năm 2011) quy định phương pháp đo tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ và các chế độ công suất thấp khác — chế độ tắt (off mode) và chế độ mạng (network mode). Tiêu chuẩn áp dụng cho thiết bị điện có điện áp vào định mức nằm trong dải 100 V AC đến 250 V AC với sản phẩm một pha, và 130 V AC đến 480 V AC với các sản phẩm khác.

Điểm cần nhấn mạnh: tiêu chuẩn không dùng để đo công suất ở chế độ hoạt động. Đây là bộ phương pháp chuyên biệt cho vùng công suất thấp, nơi các giả định thông thường về độ chính xác của thiết bị đo không còn đúng.

So với ấn bản 1, ấn bản 2.0 bổ sung chi tiết hơn về quy trình thiết lập, đưa vào yêu cầu về độ ổn định cho mọi phương pháp đo, và tinh chỉnh yêu cầu độ không đảm bảo đo — đặc biệt cho các tải khó với hệ số đỉnh cao và/hoặc hệ số công suất thấp.

Điều kiện thử bắt buộc của IEC 62301 khi đo công suất chờ
Nhiệt độ, tốc độ không khí, dung sai điện áp, hàm lượng hài và hệ số đỉnh theo IEC 62301.

Điều kiện thử: phòng đo và nguồn cấp

Tiêu chuẩn ràng buộc môi trường đo khá chặt, vì ở mức vài chục milliwatt thì các yếu tố thường bị bỏ qua trở nên đáng kể.

Phòng thử. Tốc độ không khí gần sản phẩm phải ≤ 0,5 m/s, và nhiệt độ môi trường duy trì ở (23 ± 5) °C suốt quá trình thử. Với sản phẩm có cảm biến ánh sáng môi trường ảnh hưởng tới tiêu thụ điện, phép thử phải thực hiện trong điều kiện chiếu sáng có kiểm soát; khi không có mức chiếu sáng nào được quy định, dùng các mức tham chiếu > 300 lx và < 10 lx.

Điện áp và tần số nguồn. Khi không được quy định bởi tiêu chuẩn hay quy định bên ngoài, điện áp và tần số thử là giá trị danh định của quốc gia áp dụng, dung sai ±1 %. Tiêu chuẩn liệt kê các giá trị danh định theo khu vực: châu Âu 230 V/50 Hz, Bắc Mỹ 115 V/60 Hz, Nhật Bản 100 V ở 50/60 Hz, Trung Quốc 220 V/50 Hz, Úc và New Zealand 230 V/50 Hz. Tiêu chuẩn lưu ý rằng thường cần nguồn ổn áp để đạt yêu cầu này.

Dạng sóng điện áp nguồn. Tổng hàm lượng hài của điện áp nguồn khi cấp cho sản phẩm không được vượt 2 % (tính tới và bao gồm hài bậc 13), với hàm lượng hài định nghĩa là tổng r.m.s. của các thành phần riêng lẻ, lấy sóng cơ bản làm 100 %. Ngoài ra, tỉ số giá trị đỉnh trên giá trị r.m.s. của điện áp thử — tức hệ số đỉnh — phải nằm trong khoảng 1,34 đến 1,49. Giá trị hàm lượng hài phải được ghi lại trong quá trình thử và báo cáo.

Lý do kỹ thuật của các ràng buộc này: mạch nguồn chế độ chờ thường là bộ chỉnh lưu có tụ lọc, và dòng nó rút phụ thuộc rất mạnh vào hình dạng đỉnh sóng điện áp. Một nguồn có hài cao hoặc hệ số đỉnh lệch sẽ làm công suất chờ đo được thay đổi mà bản thân sản phẩm không hề đổi.

Ngưỡng độ không đảm bảo đo theo MCR khi đo công suất chờ
Cây quyết định: MCR ≤ 10 và MCR > 10 dẫn tới hai ngưỡng khác nhau.

Yêu cầu độ không đảm bảo đo: nơi tiêu chuẩn khác biệt nhất

Đây là phần quan trọng nhất và cũng hay bị hiểu sai nhất. Tiêu chuẩn không đặt một con số duy nhất mà cho ngưỡng phụ thuộc vào độ lớn tải và độ khó của dạng sóng.

Đại lượng quyết định là Tỉ số dòng cực đại (Maximum Current Ratio, MCR), tính bằng hệ số đỉnh chia cho hệ số công suất:

MCR = CF / PF

trong đó CF là dòng đỉnh chia dòng r.m.s. mà sản phẩm rút, còn PF là tỉ số công suất thực trên công suất biểu kiến.

Với MCR ≤ 10: với giá trị công suất đo được ≥ 1,0 W, độ không đảm bảo tương đối tối đa cho phép do thiết bị đo gây ra phải ≤ 2 % của giá trị đo, ở mức tin cậy 95 %. Với giá trị công suất đo được < 1,0 W, độ không đảm bảo tuyệt đối tối đa cho phép phải ≤ 0,02 W ở mức tin cậy 95 %.

Với MCR > 10: ngưỡng nới ra theo công thức Upc = 0,02 × [1 + 0,08 × (MCR − 10)]. Với công suất ≥ 1,0 W, độ không đảm bảo tương đối phải ≤ Upc. Với công suất < 1,0 W, độ không đảm bảo tuyệt đối cho phép là giá trị lớn hơn giữa 0,02 W và Upc quy đổi thành đơn vị W.

Ý nghĩa thực hành của cấu trúc này: khi chế độ standby tiêu thụ dưới 1 W, ngưỡng là tuyệt đối chứ không phải phần trăm. Đo một sản phẩm 0,05 W thì 0,02 W đã là 40 % giá trị đọc — tiêu chuẩn thừa nhận rằng ở mức này, độ chính xác tương đối là điều không thể đòi hỏi, và thay bằng một sàn tuyệt đối hợp lý.

Đáp ứng tần số và khả năng lấy trung bình

Hai yêu cầu kỹ thuật nữa thường bị bỏ qua khi chọn thiết bị:

Đáp ứng tần số. Thiết bị đo công suất phải đạt được các yêu cầu độ không đảm bảo nói trên khi đo cả DC và AC trong dải tần từ 10 Hz đến 2000 Hz. Tiêu chuẩn lưu ý rằng nếu thiết bị có bộ lọc giới hạn băng thông thì phải có khả năng đưa bộ lọc đó ra khỏi mạch đo. Yêu cầu tới 2 kHz là để bắt được các thành phần hài bậc cao của dòng xung — chính là phần mang năng lượng ở tải méo nặng.

Lấy trung bình dài hạn. Thiết bị phải hoặc đo được công suất trung bình trên một khoảng thời gian do người vận hành chọn, hoặc tích phân được năng lượng trên khoảng thời gian đó. Đây là cơ sở cho phương pháp năng lượng tích luỹ, dùng khi công suất không ổn định.

Cây quyết định: chọn phương pháp đo nào

Tiêu chuẩn đưa ra các phương pháp khác nhau tuỳ hành vi của sản phẩm. Trình tự quyết định thực dụng:

  1. Quan sát trước, đo sau. Ghi lại công suất theo thời gian đủ lâu để hiểu sản phẩm có ở một mức ổn định, hay chuyển qua lại giữa nhiều mức theo chu kỳ. Không làm bước này thì mọi số liệu sau đều có nguy cơ lấy nhầm cửa sổ thời gian.
  2. Nếu công suất ổn định, đọc trực tiếp sau khi đã đạt điều kiện ổn định theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
  3. Nếu công suất biến thiên theo chu kỳ, dùng phương pháp năng lượng tích luỹ: tích phân năng lượng trên số nguyên lần chu kỳ rồi chia cho thời gian, để ra công suất trung bình.
  4. Nếu sản phẩm có pin sạc, tiêu chuẩn yêu cầu bảo đảm pin không đang được sạc trong lúc đo chế độ tắt và chế độ chờ — tháo pin nếu có thể, hoặc giữ pin đã sạc đầy.
  5. Ghi lại đầy đủ điều kiện: hàm lượng hài của nguồn, nhiệt độ, cấu hình sản phẩm. Kết quả không kèm điều kiện thử là kết quả không tái lập được.
Mô-đun nguồn-đo SMU Keysight N6781A dùng khi đo công suất chờ và dòng nhỏ
Keysight N6781A — 20 V/±3 A, 20 W, chuyển dải liền mạch từ nA tới A, bộ số hoá 200 kHz 18 bit.

Chọn thiết bị cho phép đo dòng nhỏ và công suất chờ

Từ các yêu cầu trên, tiêu chí chọn thiết bị hiện ra khá rõ: dải động lớn, đáp ứng tới vài kHz, khả năng tích phân năng lượng, và độ chính xác đủ để thoả ngưỡng tuyệt đối 0,02 W.

Với phép đo công suất AC đầu vào — đúng kịch bản IEC 62301 — dòng máy phân tích công suất IntegraVision có độ chính xác cơ bản 0,05 %, độ phân giải 16 bit, tốc độ số hoá 5 triệu mẫu mỗi giây và băng thông 2,5 MHz. Máy phân tích công suất IntegraVision Keysight PA2201A có 2 kênh cho ứng dụng một pha; bản 4 kênh cho hệ ba pha là máy phân tích công suất IntegraVision Keysight PA2203A. Băng thông 2,5 MHz phủ rộng hơn hẳn yêu cầu 2 kHz của tiêu chuẩn, nên các thành phần hài của dòng xung được ghi trọn vẹn thay vì bị lọc mất.

Khi bài toán chuyển sang phía DC — đo dòng tiêu thụ của mạch, mô-đun hoặc thiết bị chạy pin ở chế độ ngủ — yêu cầu đổi từ độ chính xác công suất AC sang đo dòng nhỏ với dải động cực rộng. Mô-đun nguồn-đo 2 góc phần tư SMU Keysight N6781A được thiết kế đúng cho việc này: dải 20 V và ±3 A với công suất 20 W (cấu hình 20 V/1 A hoặc 6 V/3 A), bốn dải đo dòng với chuyển dải liền mạch cho độ phân giải dọc hiệu dụng tới 28 bit trải từ nA tới A, cùng bộ số hoá 200 kHz độ phân giải 18 bit lấy mẫu tới mỗi 5 µs. Khả năng chuyển dải liền mạch là điểm mấu chốt: dòng ngủ vài µA và dòng phát vài trăm mA được ghi trong cùng một lần đo, không có khoảng trống lúc đổi dải.

Kết luận

IEC 62301 không đơn thuần là “cắm đồng hồ đo công suất vào rồi đọc số”. Tiêu chuẩn ràng buộc cả môi trường thử, chất lượng nguồn cấp, đáp ứng tần số và độ không đảm bảo đo — và các ràng buộc đó tồn tại vì ở vùng dưới 1 W, mọi yếu tố bị bỏ qua trong phép đo công suất thông thường đều trở thành nguồn sai số chi phối. Ba con số nên thuộc lòng: dung sai điện áp ±1 %, hài ≤ 2 % tới bậc 13, và ngưỡng tuyệt đối 0,02 W cho các phép đo dưới 1 W.

Thiết bị dùng cho phép đo tuân thủ tiêu chuẩn bắt buộc phải có hiệu lực hiệu chuẩn còn hạn, kèm hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, cung cấp máy phân tích công suất, nguồn-đo SMU và dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Liên hệ hotline 0908 173 345 để được tư vấn cấu hình đo hoặc đặt lịch hiệu chuẩn.

Tham khảo thêm: đo dòng nghỉ nano-ampere cho vi điều khiển và cảm biến.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster