
Khi chọn bộ nguồn để bàn trong dòng E36100B, người mua thường bắt đầu bằng câu hỏi sai: “model nào mạnh hơn?”. Cả năm model đều nằm trong khung công suất 30–40 W, dùng chung kích thước, chung giao tiếp và chung mức nhiễu. Không có model nào mạnh hơn model nào — chúng chỉ đặt điểm cân bằng giữa điện áp và dòng ở những chỗ khác nhau.
Bài này so sánh Keysight E36105B với bốn model còn lại theo đúng trục đó, rồi đi vào những con số chỉ có ý nghĩa khi bạn định dùng bộ nguồn như một thiết bị đo chứ không chỉ để cấp điện.
Trục so sánh thật: đổi điện áp lấy dòng
Toàn bộ dòng E36100B chia nhau một khung công suất hẹp. Đi từ model điện áp thấp nhất tới model điện áp cao nhất, điện áp tăng gần 17 lần trong khi dòng giảm hơn 12 lần — tích của hai đại lượng gần như không đổi.

E36105B nằm ở nấc áp cao thứ hai: 60 V, 0,6 A, tổng 36 W. Nó là lựa chọn khi tải của bạn cần điện áp vượt xa mức 24 V thông dụng nhưng lại tiêu thụ dòng nhỏ — driver áp cao, mạch thiên áp, thử nghiệm linh kiện chịu áp, hoặc cấp nguồn cho các tầng analog chạy ở vài chục vôn.
Cách chọn thực dụng: lấy điện áp làm việc lớn nhất của tải, cộng khoảng 20% dự phòng, rồi chọn model có trần áp ngay trên con số đó. Chọn dư trần áp nghĩa là bạn tự cắt bớt dòng khả dụng mà không nhận lại gì. Chi tiết cấu hình và E36105B giá có trên trang bộ nguồn DC Keysight E36105B.
Những gì giống nhau — và vì sao điều đó quan trọng
Vì cả dòng dùng chung nền tảng, việc chọn model không kéo theo đánh đổi nào về tính năng. Mọi model đều là khung 2U ¼-rack, đều có LAN theo chuẩn LXI Core và USB làm giao tiếp tiêu chuẩn chứ không phải tùy chọn, đều dùng màn hình OLED đọc được từ mọi góc, và đều giữ nhiễu cùng gợn đầu ra dưới 350 µVrms.
Hệ quả thực tế: bạn có thể chuẩn hóa toàn bộ phòng lab trên một dòng, viết một bộ script SCPI dùng chung, rồi chọn model theo từng bàn đo mà không phải lo lệch tính năng. Đây là khác biệt lớn so với việc gom nhiều dòng nguồn khác nhau.

E36105B thông số: khi bộ nguồn được dùng như thiết bị đo
Đây là phần tách một bộ nguồn lập trình được khỏi một bộ nguồn thông thường. E36105B đọc về điện áp với sai số ±(0,05% + 12 mV) và đọc về dòng với sai số ±(0,05% + 0,3 mA); phía đặt giá trị lần lượt là ±(0,05% + 20 mV) và ±(0,05% + 0,4 mA).
Con số đó nghĩa là gì trên bàn đo: khi cấp 48 V cho một tải, sai số đọc về điện áp vào khoảng 36 mV — đủ tốt để dùng chính bộ nguồn làm thiết bị giám sát thay vì cắm thêm một đồng hồ. Với dòng, thành phần cố định 0,3 mA là giới hạn cần nhớ: nếu bạn cần đo dòng nghỉ ở mức micro-ampe, hãy dùng một thiết bị chuyên đo dòng nhỏ thay vì đọc từ bộ nguồn.
Về nhiễu, thông số riêng của E36105B là 1,55 mVrms và 30 mVpp trên dải 20 Hz–20 MHz, cùng gợn dòng 200 µArms. Con số gợn dòng đáng chú ý vì nó chính là nền nhiễu khi bạn quan sát biến thiên dòng tiêu thụ của thiết bị được cấp nguồn.

Bốn tính năng thường bị bỏ qua khi so bảng giá
Cảm biến từ xa 4 dây. Với 0,6 A thì sụt áp trên dây nối không lớn, nhưng ở 60 V, một sai lệch nhỏ vẫn có thể phá hỏng phép thử ngưỡng. Cảm biến 4 dây giữ đúng điện áp tại chân tải thay vì tại cọc đấu.
Chế độ LIST. Máy tự phát một chuỗi mức áp hoặc dòng theo thời gian đã lập trình sẵn, không cần PC gửi lệnh từng bước. Đây là cách chạy kịch bản thử nghiệm lặp lại mà vẫn giữ đúng thời điểm chuyển mức.
Ghi dữ liệu tại chỗ. Diễn biến áp và dòng được lưu ngay trên máy để đối chiếu sau, hữu ích với các phép thử kéo dài nhiều giờ.
Bảo vệ ba lớp. Quá áp, quá dòng và quá nhiệt đều là tính năng tiêu chuẩn. Với một bộ nguồn 60 V dùng để thử linh kiện, bảo vệ quá áp không phải thứ nên là tùy chọn.
Một sai lầm phổ biến khi chọn theo công suất
Vì cả dòng nằm trong khung 30–40 W, nhiều người kết luận rằng chọn model nào cũng như nhau miễn tổng công suất đủ. Điều đó chỉ đúng nếu tải của bạn chạy đúng ở trần điện áp của model.
Lấy một ví dụ cụ thể: bạn cần cấp 12 V cho một bo mạch ăn 1,5 A, tức 18 W. Cả E36103B lẫn E36105B đều có tổng công suất lớn hơn 18 W, nên thoạt nhìn cả hai đều dùng được. Nhưng E36105B chỉ cấp tối đa 0,6 A — nó không bao giờ đạt tới 1,5 A dù công suất danh định là 36 W, vì trần dòng là giới hạn cứng chứ không phải giới hạn suy ra từ công suất. Model đúng ở đây là E36103B.
Ngược lại, nếu tải cần 48 V ở 0,3 A, tức chỉ 14,4 W, thì E36103B với trần 20 V hoàn toàn không dùng được dù thừa công suất. Nguyên tắc: kiểm tra trần điện áp và trần dòng độc lập với nhau, rồi mới nhìn tới công suất tổng. Toàn bộ so sánh chi tiết giữa các model trong bộ nguồn DC Keysight E36100B có trên trang sản phẩm.
Bảng quyết định nhanh
| Nếu tải của bạn… | Model phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Chạy 3,3 V hoặc 5 V, ăn dòng lớn | E36102B (6 V / 5 A) | Cần dòng, không cần áp |
| Chạy 12 V hoặc 24 V | E36103B (20 V / 2 A) | Trần áp vừa khít mức nguồn công nghiệp phổ biến |
| Chạy quanh 30 V | E36104B (35 V / 1 A) | Cân bằng cho mạch analog trung áp |
| Chạy 40–55 V, dòng nhỏ | E36105B (60 V / 0,6 A) | Trần áp ngay trên nhu cầu, không phí dòng |
| Cần thử cách điện, trên 60 V | E36106B (100 V / 0,4 A) | Model duy nhất trong dòng vượt 60 V |

Kết luận
E36105B không phải model mạnh nhất dòng E36100B, và cũng không có model nào là mạnh nhất. Nó là điểm cân bằng dành cho tải điện áp cao nhưng dòng nhỏ, trong một khung máy có sẵn khả năng đo và lập trình đủ tốt để thay cho cả một bộ nguồn cộng một đồng hồ đo.
Nếu tải của bạn nằm ở vùng 20 V, hãy đọc thêm bài so sánh E36103B với cả dòng E36100B; nếu quanh 35 V, xem ứng dụng thực tế của E36104B. Toàn bộ danh mục có tại nhóm bộ nguồn DC của Techmaster Electronics — đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam.






