facebook

6 ứng dụng đo lường thực tế với Keysight N9020B MXA

Một máy phân tích tín hiệu tầm trung thường được mô tả bằng dải tần và mức nhiễu nền. Nhưng trong công
việc hằng ngày, giá trị của nó nằm ở chỗ khác: số lượng bài đo bạn có thể hoàn thành trên cùng một thiết bị
mà không phải đổi cấu hình phần cứng. Bài này đi qua sáu ứng dụng thực tế của
Keysight N9020B MXA, kèm quy trình thiết lập chung áp dụng cho hầu hết các phép đo.

Máy phân tích tín hiệu Keysight N9020B MXA nhìn góc 3/4 trên nền studio trắng
Keysight N9020B MXA — máy phân tích tín hiệu X-Series với giao diện multi-touch.

Trình tự thiết lập dùng chung cho mọi phép đo

Trước khi bàn từng ứng dụng, cần thống nhất trình tự thiết lập. Thứ tự này không tùy tiện — làm sai thứ
tự là nguyên nhân phổ biến khiến kết quả đo xấu hơn thực tế.

Sơ đồ năm bước đo một tín hiệu điều chế với máy phân tích tín hiệu Keysight N9020B MXA
Năm bước thiết lập áp dụng cho hầu hết bài đo phổ và điều chế trên N9020B.

Điểm mấu chốt là bước 2 phải đứng trước bước 3. Nếu bạn chọn băng phân tích rộng trước khi đặt reference
level phù hợp, tín hiệu có thể bị nén ngay ở tầng đầu vào, và mọi chỉ số chất lượng đo sau đó — đặc biệt là
EVM — sẽ tệ hơn so với tín hiệu thật.

1. Đo chất lượng điều chế (EVM)

Đây là bài đo thể hiện rõ nhất năng lực của máy. EVM cho biết các điểm chòm sao lệch bao xa so với vị trí
lý tưởng, tức là thước đo trực tiếp chất lượng tín hiệu điều chế. Keysight công bố N9020B đạt EVM thấp tới
0,3% (−50 dB).

Con số này quan trọng theo cách hơi phản trực giác: nó là phần sai số do chính máy đo đóng góp.
Khi bạn đo một máy phát có EVM 2%, bạn cần chắc rằng phần lớn con số đó đến từ thiết bị được đo chứ không
phải từ máy đo. Biên càng rộng giữa hai giá trị thì kết luận càng đáng tin.

2. Đo công suất kênh và công suất kênh lân cận

Đây là phép đo bắt buộc trong hầu hết hồ sơ chứng nhận: bao nhiêu công suất nằm trong kênh được cấp phép,
và bao nhiêu rò sang kênh bên cạnh. Keysight công bố N9020B có đo công suất tăng tốc bằng phần
cứng
, nghĩa là phép tính được thực hiện ở tầng phần cứng thay vì phần mềm.

Với một trạm kiểm tra chạy hàng trăm mẫu mỗi ca, phần thời gian tiết kiệm ở mỗi phép đo cộng dồn thành
chênh lệch năng suất thấy rõ ở cuối ngày.

Keysight N9020B MXA góc phối cảnh cho thấy màn hình lớn và cụm phím chức năng
Màn hình multi-touch cho phép thao tác marker và vùng đo trực tiếp trên màn hình.

3. Phân tích tín hiệu băng rộng

Băng phân tích tối đa của N9020B là 160 MHz. Đây là thông số quyết định độ rộng tín hiệu
bạn có thể thu trọn trong một lần bắt. Với tín hiệu vượt quá băng phân tích, bạn buộc phải chia nhỏ và ghép
lại — vừa mất thời gian vừa mất thông tin về quan hệ pha giữa các phần.

Máy cũng hỗ trợ thu I/Q dài, phục vụ các bài phân tích tín hiệu phức tạp cần quan sát diễn biến theo thời
gian chứ không chỉ ảnh phổ tĩnh.

4. Săn tín hiệu ngắt quãng bằng phân tích thời gian thực

N9020B hỗ trợ phân tích phổ thời gian thực (RTSA). Khác biệt so với quét truyền thống
nằm ở chỗ: máy quét thường có “khoảng mù” giữa các lần quét, và một xung nhiễu rơi đúng vào khoảng mù đó sẽ
không bao giờ được nhìn thấy.

Đây chính là công cụ cho các bài toán khó chịu nhất: một thiết bị thỉnh thoảng mất kết nối, một hệ thống
lâu lâu báo lỗi mà không tái hiện được theo yêu cầu.

5. Đánh giá nhiễu pha và tín hiệu nhỏ cạnh sóng mang lớn

Keysight công bố nhiễu pha của N9020B ở mức −114 dBc/Hz tại 1 GHz với offset 10 kHz.
Chỉ số này quyết định khả năng nhìn thấy một tín hiệu nhỏ nằm sát một sóng mang lớn — nếu nhiễu pha của
chính máy quá cao, nó sẽ phủ lên và che mất tín hiệu bạn đang tìm.

Ở chiều ngược lại, mức nhiễu nền trung bình hiển thị (DANL) −166 dBm tại 1 GHz quyết
định tín hiệu yếu nhất còn tách được khỏi nền nhiễu của máy.

Các chỉ số hiệu năng cốt lõi đã công bố của máy phân tích tín hiệu Keysight N9020B MXA
DANL, nhiễu pha và EVM — ba chỉ số quyết định phạm vi bài toán mà N9020B xử lý được.

6. Đo theo chuẩn bằng ứng dụng một nút

Máy phân tích tín hiệu Keysight N9020B chạy được bộ ứng dụng đo
PathWave X-Series. Ý nghĩa thực tế: thay vì tự thiết lập từng tham số theo tài liệu chuẩn,
bạn chọn ứng dụng tương ứng và máy áp dụng sẵn bộ tham số đúng quy định.

Lợi ích không chỉ là tốc độ mà còn là tính nhất quán — hai kỹ sư khác nhau chạy cùng một ứng dụng sẽ cho
ra kết quả so sánh được với nhau, điều rất khó bảo đảm khi mỗi người tự thiết lập tay.

Mặt trước máy phân tích tín hiệu Keysight N9020B MXA với màn hình hiển thị phổ tín hiệu
Giao diện hiển thị đồng thời nhiều cửa sổ đo trên cùng một màn hình.

Một lưu ý khi lập hồ sơ kỹ thuật

Trang sản phẩm N9020B không công bố chỉ số TOI (điểm chặn bậc ba). Nếu bài toán của bạn
phụ thuộc vào đặc tính phi tuyến bậc ba — chẳng hạn đánh giá méo xuyên điều chế trong hệ thống nhiều sóng
mang — hãy yêu cầu số liệu theo cấu hình cụ thể thay vì suy đoán từ các model cùng họ.

Tương tự, dải tần của máy phụ thuộc tùy chọn khi đặt hàng: 3,6 GHz, 26,5 GHz, 44 GHz hoặc 50 GHz. Đây là
lựa chọn cần chốt ngay từ đầu vì nó định khung phạm vi ứng dụng lâu dài của thiết bị.

Chọn dải tần khi đặt hàng: quyết định khó đảo ngược nhất

Trong tất cả các lựa chọn cấu hình, dải tần là thứ định khung phạm vi sử dụng lâu dài nhất. N9020B có bốn
mốc: 3,6 GHz, 26,5 GHz, 44 GHz và 50 GHz.

Nguyên tắc chọn không phải là “tần số làm việc của thiết bị tôi đo là bao nhiêu”, mà là “tôi cần nhìn tới
hài bậc mấy”. Khi đánh giá phát xạ giả hoặc méo phi tuyến, các thành phần đáng quan tâm nằm ở bội số của tần
số cơ bản. Một thiết bị làm việc ở 2,4 GHz sẽ có hài bậc hai ở 4,8 GHz và bậc ba ở 7,2 GHz — nghĩa là một
máy dừng ở 3,6 GHz sẽ không nhìn thấy bất kỳ hài nào trong số đó.

Vì vậy hãy quy đổi yêu cầu ra bội số trước khi chốt mốc dải tần, thay vì so trực tiếp với tần số hoạt
động của thiết bị cần đo. Các tùy chọn dải tần hiện có được liệt kê trên
trang sản phẩm N9020B MXA tại Techmaster.

DANL là một con số có điều kiện

Cần đọc mức −166 dBm đúng ngữ cảnh: Keysight công bố giá trị này tại 1 GHz. Mức
nhiễu nền của bất kỳ máy phân tích nào cũng thay đổi theo tần số, và thường xấu đi ở các dải cao.

Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc so sánh thiết bị, hãy đối chiếu DANL ở đúng dải tần bạn thực sự làm việc chứ
không lấy con số tốt nhất trong tài liệu làm đại diện cho toàn dải.

Kết luận

Sáu ứng dụng ở trên chạy trên cùng một thân máy, và đó chính là lập luận kinh tế của một máy phân tích
tín hiệu tầm trung: bạn không mua một thiết bị cho một phép đo, mà mua một nền tảng phủ được phần lớn công
việc RF thường gặp.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa các cấp thiết bị trong họ X-Series, xem thêm bài
so sánh N9020B MXA với
CXA, EXA và PXA
, hoặc duyệt danh mục máy phân tích phổ tại Techmaster.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster