facebook

Trần và sàn của máy đếm hạt: vì sao lưu lượng càng cao thì nồng độ đo được tối đa càng thấp

Mọi máy đếm hạt quang học đều có hai giới hạn: một sàn — nồng độ thấp nhất mà số đếm còn phân biệt được với nhiễu nền của chính máy — và một trần — nồng độ cao nhất mà máy còn đếm đúng trước khi hiện tượng trùng phùng làm nó đếm thiếu. Điều ít người để ý là cả hai giới hạn này đều dịch chuyển theo lưu lượng mẫu, và dịch chuyển ngược chiều nhau: tăng lưu lượng làm nền sạch hơn nhưng kéo trần đo xuống. Bài viết đọc lại hai con số đó trên bảng thông số thật của dòng Lasair III và chỉ ra khi nào chúng đủ để loại một model ra khỏi danh sách chọn.

Hai giới hạn ít khi được đọc kỹ

Khi so sánh máy đếm hạt, người mua thường dừng lại ở ba dòng: ngưỡng cỡ hạt nhỏ nhất, số kênh và lưu lượng. Ba dòng đó trả lời câu hỏi “máy nhìn được hạt nhỏ tới đâu và lấy mẫu nhanh thế nào”. Chúng không trả lời câu hỏi “dải nồng độ nào máy còn cho số đúng”.

Bảng thông số của Particle Measuring Systems cho dòng Lasair III công bố cả hai đầu của dải đó. Đây là ba cấu hình cùng họ, cùng nguyên lý quang học, chỉ khác lưu lượng:

Model Lưu lượng mẫu Zero count công bố Nồng độ tối đa công bố
Lasair III 310B / 310C 1,0 CFM (28,3 lít/phút) ±5% 7,07 hạt/m³ > 1.380.270 hạt/ft³
Lasair III 350L 50 lít/phút ±5% 4,00 hạt/m³ > 832.599 hạt/ft³
Lasair III 5100 100 lít/phút ±5% 2,00 hạt/m³ > 688.495 hạt/ft³

Nhìn ngang bảng này, một người đọc nhanh sẽ kết luận: model lưu lượng cao có nền sạch hơn (2,00 so với 7,07) nhưng lại kém hơn ở nồng độ cao. Kết luận thứ hai đúng. Kết luận thứ nhất đúng về con số nhưng sai về nguyên nhân — và hiểu sai nguyên nhân thì dễ dẫn tới chọn máy sai.

Bảng hai giới hạn của máy đếm hạt trên dòng Lasair III gồm zero count và nồng độ tối đa theo ba mức lưu lượng, kèm quy đổi trần đo sang hạt trên mét khối để so với giới hạn ISO Class 9
Bảng hai giới hạn của máy đếm hạt trên dòng Lasair III gồm zero count và nồng độ tối đa theo ba mức lưu lượng, kèm quy đổi trần đo sang hạt trên mét khối để so với giới hạn ISO Class 9

Sàn: zero count thực chất là một phép chia

Zero count — còn gọi là số đếm giả hoặc nhiễu nền — là số đếm mà máy vẫn báo khi đầu vào được bịt bằng phin lọc tuyệt đối, tức là khi không khí vào cảm biến đã sạch hạt. Nó đến từ nhiễu điện tử, tán xạ ký sinh trong buồng quang và bụi bám bên trong đường dẫn mẫu.

Tiêu chuẩn ISO 21501-4 đặt tiêu chí cho đại lượng này không phải bằng hạt trên mét khối mà bằng số đếm trên đơn vị thời gian: không quá 1 số đếm trong 5 phút. Đây là điểm mấu chốt. Khi nhà sản xuất quy đổi tiêu chí đó sang hạt/m³ để in lên bảng thông số, họ phải chia cho thể tích mà máy hút được trong 5 phút — và thể tích đó phụ thuộc lưu lượng:

Lưu lượng Thể tích lấy trong 5 phút 1 số đếm chia cho thể tích đó
28,3 lít/phút 141,5 lít = 0,1415 m³ 7,07 hạt/m³
50 lít/phút 250 lít = 0,25 m³ 4,00 hạt/m³
100 lít/phút 500 lít = 0,5 m³ 2,00 hạt/m³

Ba con số trong bảng thông số khớp chính xác với ba phép chia này. Nói cách khác, chênh lệch zero count giữa ba cấu hình không phản ánh chất lượng cảm biến khác nhau — cả ba đều đáp ứng cùng một tiêu chí ISO 21501-4. Nó chỉ phản ánh việc cùng một số đếm giả được trải trên một thể tích mẫu lớn hơn.

Hệ quả thực tế: nếu đang chọn giữa hai cấu hình cùng họ và thấy zero count chênh nhau, đừng coi đó là lý do kỹ thuật để chọn. Lý do thật nằm ở chỗ khác — thể tích mẫu lớn hơn giúp phân biệt nồng độ thấp với nền nhanh hơn, điều thực sự có giá trị khi đo phòng sạch cấp cao. Cách kiểm tra nhiễu nền của một máy cụ thể trước mỗi đợt đo được mô tả trong bài kiểm tra máy đếm hạt trước khi đo.

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 501-4 bốn kênh — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt lắp cố định dùng cho điểm giám sát liên tục trong phòng sạch
Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Airnet II 501-4 bốn kênh — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt lắp cố định dùng cho điểm giám sát liên tục trong phòng sạch

Trần: nồng độ tối đa và mất trùng phùng

Đầu còn lại của dải đo ít khi được nhắc tới, nhưng lại là nơi số liệu sai một cách âm thầm và khó phát hiện nhất.

Máy đếm hạt quang học hoạt động theo nguyên lý: dòng mẫu đi qua một thể tích quan sát được chiếu laser, mỗi hạt đi qua tạo ra một xung ánh sáng, biên độ xung tương ứng cỡ hạt. Phép đo này ngầm giả định mỗi lúc chỉ có một hạt trong thể tích quan sát. Khi nồng độ tăng đủ cao, giả định đó vỡ.

Hai hạt cùng lúc trong vùng chiếu sáng gây ra hai lỗi cùng lúc:

  • Đếm thiếu — hai hạt bị ghi thành một số đếm.
  • Phân loại sai lên trên — hai xung chồng lên nhau tạo một xung biên độ lớn hơn, nên hạt bị xếp vào kênh cỡ lớn hơn thực tế.

Đây gọi là mất trùng phùng (coincidence loss). Nhà sản xuất định nghĩa “nồng độ tối đa khuyến nghị” là nồng độ mà tại đó sai số do trùng phùng còn dưới 10%. Vượt qua ngưỡng đó, máy vẫn chạy, vẫn in báo cáo, vẫn cho ra con số trông hợp lý — chỉ có điều con số ấy thấp hơn sự thật ở kênh nhỏ và cao hơn sự thật ở kênh lớn.

Khác với lỗi lưu lượng hay lỗi hiệu chuẩn, mất trùng phùng không để lại dấu vết trong nhật ký máy. Không có cờ báo lỗi nào bật lên. Đây là lý do nó xứng đáng được kiểm tra ở khâu chọn thiết bị chứ không phải khâu vận hành.

Vì sao hai giới hạn đi ngược chiều nhau

Với cùng một thiết kế buồng quang, tăng lưu lượng nghĩa là tăng tốc độ dòng qua thể tích quan sát. Cùng một nồng độ hạt trong không khí, số hạt đi qua vùng chiếu sáng mỗi giây tăng lên theo lưu lượng — nên xác suất hai hạt gặp nhau trong vùng đó cũng tăng. Trần đo vì thế tụt xuống khi lưu lượng tăng, đúng như bảng thông số cho thấy: 1,38 triệu hạt/ft³ ở 28,3 lít/phút, 833 nghìn ở 50 lít/phút, 688 nghìn ở 100 lít/phút.

Ở đầu kia, thể tích mẫu lớn hơn kéo nhiễu nền quy đổi xuống. Kết quả là một sự đánh đổi rất sạch sẽ về mặt vật lý: cả hai đầu của dải đo cùng dịch xuống khi lưu lượng tăng.

Khi lưu lượng tăng từ 28,3 lên 100 lít/phút Thay đổi Ý nghĩa
Sàn — nhiễu nền quy đổi 7,07 → 2,00 hạt/m³ Phân biệt được nồng độ thấp hơn
Trần — nồng độ tối đa 1,38 triệu → 688 nghìn hạt/ft³ Chịu được môi trường bẩn kém hơn
Kết luận Cả dải đo trượt xuống vùng sạch Máy tối ưu cho phòng sạch cấp cao

Máy lưu lượng cao không phải là “máy tốt hơn” — nó là máy được tối ưu cho vùng nồng độ thấp. Ngược lại, cấu hình 1 CFM như PMS Lasair III 310C giữ được dải nồng độ rộng hơn ở phía trên, nên chịu được các khu vực bẩn hơn mà không cần pha loãng mẫu.

Bảng chứng minh zero count công bố là tiêu chí ISO 21501-4 một số đếm trong năm phút chia cho thể tích mẫu, kèm bốn triệu chứng nhận biết phép đo đã vượt nồng độ tối đa
Bảng chứng minh zero count công bố là tiêu chí ISO 21501-4 một số đếm trong năm phút chia cho thể tích mẫu, kèm bốn triệu chứng nhận biết phép đo đã vượt nồng độ tối đa

Đổi trần đo sang hạt trên mét khối để so với ISO

Bảng thông số công bố trần đo theo hạt trên foot khối, còn ISO 14644-1 định nghĩa cấp sạch theo hạt trên mét khối. Muốn dùng được con số này khi chọn máy, phải quy đổi (1 ft³ = 0,0283168 m³):

Model Trần đo (hạt/ft³) Quy đổi (hạt/m³) So với giới hạn ISO Class 9 ở 0,5 µm là 35,2 triệu/m³
Lasair III 310B / 310C > 1.380.270 ≈ 48,7 triệu Cao hơn — phủ hết Class 9
PMS Lasair III 350L > 832.599 ≈ 29,4 triệu Thấp hơn — không phủ hết Class 9
PMS Lasair III 5100 > 688.495 ≈ 24,3 triệu Thấp hơn — không phủ hết Class 9

Đây là kết luận có ý nghĩa mua sắm rất trực tiếp. Nếu công việc chỉ gồm phân loại và giám sát phòng sạch từ Class 5 tới Class 8, cả ba cấu hình đều dư trần. Nhưng nếu danh mục công việc còn có: đo không khí cấp trước lọc, đo khu vực chưa hoàn thiện trong giai đoạn thi công, đo hành lang kỹ thuật hoặc khu vực đóng gói ngoài phòng sạch — thì cấu hình lưu lượng cao có thể chạm trần ngay trong ngày đầu tiên.

Đáng chú ý là cấp sạch thấp nhất còn được đánh số trong ISO 14644-1 đã nằm gần trần đo của máy lưu lượng cao. Không khí chưa qua lọc trong nhà xưởng thông thường vào ngày chất lượng không khí xấu hoàn toàn có thể vượt qua vùng đo đó.

Máy đếm hạt tiểu phân điều khiển từ xa PMS IsoAir Pro E — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt vỏ thép không gỉ dùng cho mạng giám sát phòng sạch nhiều điểm
Máy đếm hạt tiểu phân điều khiển từ xa PMS IsoAir Pro E — ảnh sản phẩm thật, cảm biến đếm hạt vỏ thép không gỉ dùng cho mạng giám sát phòng sạch nhiều điểm

Triệu chứng của một phép đo vượt trần

Vì máy không báo lỗi, người đo phải tự nhận ra. Một số dấu hiệu nên khiến người đo nghi ngờ:

  • Tỉ lệ giữa các kênh trông sai. Trong không khí thật, số đếm giảm mạnh khi cỡ hạt tăng. Nếu kênh 1,0 µm hoặc 5,0 µm bỗng chiếm tỉ lệ bất thường so với kênh 0,5 µm, khả năng cao là các xung đang chồng nhau.
  • Số đếm bão hoà. Đo ở hai điểm rõ ràng bẩn khác nhau nhưng ra kết quả gần bằng nhau — dấu hiệu máy đã chạm trần ở cả hai.
  • Pha loãng làm số tăng. Nếu nối thêm bộ pha loãng theo tỉ lệ đã biết mà số đếm quy đổi lại cao hơn lúc đo trực tiếp, phép đo trực tiếp đã bị trùng phùng.
  • Máy lưu lượng thấp cho số cao hơn tại cùng điểm. Thiết bị có trần cao hơn cho số lớn hơn ở cùng vị trí là bằng chứng khá rõ.

Cách xử lý không phải là hiệu chỉnh phần mềm mà là đưa phép đo về trong dải: dùng bộ pha loãng có hệ số đã hiệu chuẩn, hoặc đổi sang máy có trần cao hơn, hoặc chấp nhận rằng khu vực đó nằm ngoài phạm vi đo của thiết bị đang có và ghi rõ điều này trong biên bản thay vì báo một con số không đáng tin.

Bốn quy tắc dùng khi chọn máy

  1. Xác định vùng nồng độ làm việc trước, chọn lưu lượng sau. Liệt kê tất cả khu vực máy sẽ phải đo trong ba năm tới, kể cả khu vực bẩn. Trần đo phải cao hơn khu vực bẩn nhất, không phải cao hơn khu vực điển hình.
  2. Đừng dùng zero count để xếp hạng chất lượng cảm biến giữa các cấu hình cùng họ. Hãy kiểm tra thay vào đó rằng máy có chứng nhận đáp ứng ISO 21501-4; chi tiết cách đọc nằm ở bài đọc thông số máy đếm hạt theo ISO 21501-4.
  3. Nếu phải mua một máy cho cả việc sạch lẫn việc bẩn, ưu tiên trần cao. Cấu hình 1 CFM linh hoạt hơn về dải nồng độ; lưu lượng cao chỉ có lợi khi công việc chủ yếu là phòng sạch cấp cao và cần rút ngắn thời gian lấy mẫu.
  4. Với điểm giám sát cố định, kiểm tra trần đo tại tình huống xấu nhất. Cảm biến lắp cố định như PMS Airnet II 501-4 sẽ phải sống qua các đợt bảo trì, thay lọc và thi công — đó mới là lúc nồng độ chạm trần, và cũng là lúc dữ liệu được đem ra tra cứu.

Hai giới hạn này nên xuất hiện trong hồ sơ kỹ thuật ngay từ bước lập yêu cầu, cùng với kế hoạch điểm đo. Cách xây dựng kế hoạch đó được mô tả trong bài kế hoạch lấy mẫu phân loại phòng sạch theo ISO 14644-1.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ tối đa của máy đếm hạt nghĩa là gì?

Là nồng độ hạt cao nhất mà tại đó sai số do hiện tượng trùng phùng còn dưới 10% theo công bố của nhà sản xuất. Vượt quá mức này máy vẫn cho ra số nhưng số đó thấp hơn thực tế ở kênh cỡ nhỏ và cao hơn thực tế ở kênh cỡ lớn.

Vì sao máy lưu lượng cao lại có nồng độ tối đa thấp hơn?

Vì cùng một nồng độ trong không khí, lưu lượng cao đưa nhiều hạt đi qua thể tích quan sát của buồng quang mỗi giây hơn. Xác suất hai hạt cùng lúc trong vùng chiếu sáng tăng lên, nên ngưỡng nồng độ gây sai số 10% bị hạ xuống.

Zero count 2,00 hạt/m³ có tốt hơn 7,07 hạt/m³ không?

Không theo nghĩa cảm biến sạch hơn. Cả hai đều tương ứng cùng một tiêu chí ISO 21501-4 là không quá 1 số đếm trong 5 phút, chỉ khác ở thể tích mẫu dùng để quy đổi: 0,5 m³ với máy 100 lít/phút và 0,1415 m³ với máy 28,3 lít/phút.

Làm sao biết phép đo đã vượt trần?

Dấu hiệu thường gặp gồm tỉ lệ giữa các kênh cỡ hạt trông bất thường, số đếm bão hoà giống nhau ở hai điểm bẩn khác nhau, và số đếm quy đổi sau khi lắp bộ pha loãng lại cao hơn khi đo trực tiếp. Cách kiểm chứng chắc chắn nhất là đo lại cùng điểm bằng máy có trần đo cao hơn.

Có được đo không khí ngoài phòng sạch bằng máy 100 lít/phút không?

Cần kiểm tra trước bằng số. Trần đo của cấu hình 100 lít/phút trong ví dụ trên tương đương khoảng 24,3 triệu hạt/m³, thấp hơn giới hạn ISO Class 9 ở ngưỡng 0,5 µm là 35,2 triệu hạt/m³. Với không khí chưa lọc hoặc khu vực đang thi công, nên dùng máy lưu lượng thấp hơn hoặc bộ pha loãng có hệ số đã hiệu chuẩn.

Đang lập danh mục kỹ thuật hoặc so sánh cấu hình máy đếm hạt cho nhà máy?

Techmaster Electronics là nhà phân phối uỷ quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam, có phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được ANAB (Hoa Kỳ) công nhận theo ISO/IEC 17025. Đội kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu dải nồng độ làm việc thực tế của từng khu vực với trần đo của thiết bị, và cấp giấy hiệu chuẩn theo ISO 21501-4 cho máy dùng trong hồ sơ nghiệm thu.

Liên hệ Techmaster →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster