6G vẫn còn vài năm nữa mới có thiết bị thương mại, nhưng quyết định đầu tư năng lực đo kiểm thì phải ra từ bây giờ — vì thiết bị đo có vòng đời 7–10 năm và phòng thí nghiệm không thể dựng xong trong một quý. Câu hỏi thực tế với một phòng đo Việt Nam không phải “6G là gì” mà là: đo kiểm 6G khác 5G ở những điểm nào, và đâu là phần hạ tầng mua hôm nay vẫn dùng được khi 6G tới. Bài viết này trả lời bằng lộ trình chuẩn hoá đã công bố và bằng vật lý của dải tần mới.

6G đang ở đâu trên lộ trình chuẩn hoá
Khác với những đồn đoán trên truyền thông, lộ trình 6G của 3GPP đã có mốc thời gian khá rõ:
- Release 20 — 3GPP khởi động nghiên cứu 6G từ giữa năm 2025 bằng một study item kéo dài 21 tháng, nhằm phân tích các phương án công nghệ. Đây là giai đoạn đang diễn ra.
- Release 21 — chứa các đặc tả 6G chuẩn tắc (normative) đầu tiên, dự kiến khoảng năm 2028. Mốc đóng băng chức năng của Rel-21 được đặt vào tháng 12 năm 2028.
- IMT-2030 — quá trình đệ trình công nghệ lên ITU bắt đầu từ 2027 và kéo dài tới đầu 2029; 3GPP dự kiến nộp tự đánh giá vào cuối 2028 hoặc đầu 2029. Bước cuối, ITU công nhận công nghệ là IMT-2030, ước tính hoàn tất vào khoảng 2030.
Ý nghĩa với người mua thiết bị: giai đoạn 2026–2028 là giai đoạn nghiên cứu và tạo mẫu, nơi nhu cầu đo lường tập trung vào khảo sát kênh truyền, đặc tính hoá linh kiện và thử nghiệm dạng sóng — chứ chưa phải đo tuân thủ theo đặc tả. Đây là điểm quan trọng, vì thiết bị phục vụ nghiên cứu và thiết bị phục vụ đo tuân thủ có yêu cầu rất khác nhau.
Phổ tần 6G: FR3 và sub-THz
6G không thay thế các dải tần cũ mà chồng thêm lớp mới. Bức tranh phổ hiện được đồng thuận gồm ba tầng:
- Dưới 7 GHz — giữ nguyên, đóng vai trò phủ sóng diện rộng.
- FR3, dải giữa phía trên (~7–24 GHz) — đây mới là dải mang tính quyết định về dung lượng, và là nơi phần lớn hoạt động thương mại 6G giai đoạn đầu sẽ diễn ra. Nó đủ cao để có băng thông lớn nhưng vẫn đủ thấp để suy hao chấp nhận được.
- Sub-THz, trên 100 GHz (khoảng 100–300 GHz) — dành cho băng thông cực lớn và các ứng dụng cảm biến.
Bên cạnh phổ tần, 6G còn được định hình bởi giao diện vô tuyến gốc AI, tích hợp cảm biến và truyền thông (ISAC), tích hợp vệ tinh ngay từ thiết kế, và trọng tâm mạnh về hiệu quả năng lượng. Mỗi hướng này đều đẻ ra bài toán đo lường riêng — nhưng thách thức khắc nghiệt nhất về mặt thiết bị nằm ở sub-THz.

Bốn thách thức đo lường ở sub-THz
1. Suy hao đường truyền tăng theo bình phương tần số. Theo công thức truyền lan không gian tự do, suy hao tỉ lệ với bình phương tần số: nhảy từ 30 GHz lên 300 GHz làm suy hao tăng thêm khoảng 20 dB ở cùng cự ly. Hệ quả là ngân sách đường truyền rất căng, buộc phải dùng mảng ăng-ten độ lợi cao và định dạng búp sóng hẹp — và điều đó lại kéo theo bài toán đo bức xạ theo góc thay vì đo một hướng duy nhất.
2. Mọi phép đo đều là OTA. Ở sub-THz, ăng-ten được tích hợp thẳng vào chip hoặc module; không còn đầu nối để cắm cáp, và ngay cả khi có thì suy hao cáp cũng làm phép đo vô nghĩa. Toàn bộ phép đo phải thực hiện qua không gian (over-the-air). Khó khăn kéo theo: khoảng cách trường xa tỉ lệ với bình phương khẩu độ ăng-ten chia cho bước sóng, nên bước sóng càng ngắn thì khoảng cách trường xa càng lớn — buồng đo phình to, hoặc phải dùng kỹ thuật phản xạ compact range và đo trường gần rồi biến đổi.
3. Nhiễu pha trở thành trần hiệu năng. Tín hiệu sub-THz thường được tạo bằng cách nhân tần từ một bộ dao động ở tần số thấp hơn. Mỗi lần nhân tần lên N lần, nhiễu pha xấu đi theo 20·log₁₀(N) dB. Nhân tần số lên 10 lần làm nhiễu pha tệ thêm 20 dB — và nhiễu pha là thứ đặt sàn cho EVM, tức đặt trần cho bậc điều chế mà hệ thống có thể dùng. Ở sub-THz, chính nhiễu pha chứ không phải nhiễu nhiệt mới là giới hạn.
4. Hiệu chuẩn và ổn định. Mặt phẳng hiệu chuẩn phải đặt tại ăng-ten, không phải tại đầu nối máy đo. Ống dẫn sóng ở dải sub-THz được chia thành nhiều băng hẹp, mỗi băng cần bộ chuyển đổi tần số riêng, và suy hao cùng độ trôi nhiệt của chính đường đo trở thành thành phần đáng kể trong độ không đảm bảo đo.
Băng thông phân tích: nút thắt thật sự
Trong bốn thách thức trên, có một thông số thiết bị bị đánh giá thấp một cách có hệ thống: băng thông phân tích.
Lý do tồn tại của sub-THz là băng thông. Một kênh 6G ở dải này có thể rộng hàng GHz — nhưng máy phân tích tín hiệu chỉ giải điều chế được phần tín hiệu nằm trong băng thông phân tích của nó. Nếu kênh rộng 2 GHz mà máy chỉ phân tích được 500 MHz, bạn không đo được EVM của kênh đó; bạn đo được EVM của một phần tư kênh, và con số ấy không đại diện cho gì cả.
Đây là chỗ máy phân tích tín hiệu UXA Keysight N9042B đóng vai trò nền tảng: băng thông phân tích tối đa 4 GHz đủ để bao trọn các kênh băng rộng đang được nghiên cứu cho 6G, thay vì phải ghép nhiều lần đo. Với các dải tần trên ngưỡng gốc của máy, kỹ thuật tiêu chuẩn là dùng bộ chuyển đổi tần số ngoài theo băng ống dẫn sóng — máy đo giữ nguyên vai trò khối phân tích, còn phần đầu vào cao tần được mở rộng theo từng băng.
Nguyên tắc chọn mua rút gọn: tần số có thể mở rộng bằng bộ chuyển đổi ngoài, còn băng thông phân tích thì không. Vì vậy khi ngân sách phải chọn, hãy ưu tiên băng thông phân tích.

Nền tảng đo kiểm 5G dùng lại được gì
Tin tốt cho kế hoạch đầu tư: phần lớn hạ tầng đo 5G FR2 chuyển tiếp được sang giai đoạn nghiên cứu 6G.
Kinh nghiệm và thiết bị OTA tích luỹ từ mmWave là tài sản trực tiếp — buồng đo, hệ định vị, quy trình hiệu chuẩn đường đo và tư duy đo theo góc đều dùng lại được, chỉ cần nâng cấp phần đầu vào tần số. Tương tự, bộ mô phỏng mạng 5G UXM Keysight E7515B tiếp tục là công cụ chủ lực cho kiểm thử giao thức và RF ở lớp mạng: giai đoạn 2026–2028 phần lớn thiết bị vẫn là 5G và 5G-Advanced, và bản thân 6G sẽ phải chứng minh khả năng cùng tồn tại với mạng 5G đang chạy. Khi số cổng RF cần mở rộng cho cấu hình nhiều sóng mang hoặc nhiều thiết bị, bộ giao tiếp chung CIU Keysight E7770A đảm nhiệm việc ghép nối.
Nếu phòng đo của bạn đang xây dựng năng lực FR2, các bước thực hành về EVM và OTA được trình bày trong bài Đo EVM 5G FR2 mmWave và kiểm thử OTA — đó chính là nền móng mà phần đo kiểm 6G sẽ đứng lên.
Chuẩn bị năng lực đo kiểm từ bây giờ
Ba khuyến nghị thực tế cho giai đoạn hiện tại:
- Ưu tiên băng thông phân tích hơn tần số tối đa. Tần số mở rộng được bằng module ngoài; băng thông phân tích là thuộc tính cố định của máy.
- Đầu tư vào năng lực OTA trước khi đầu tư vào sub-THz. Kỹ năng và hạ tầng OTA là phần khó xây nhất và cũng là phần chuyển tiếp trọn vẹn nhất từ FR2 sang 6G.
- Bám mốc Rel-21 để lập kế hoạch. Trước 2028, nhu cầu là đo nghiên cứu và tạo mẫu; đo tuân thủ chỉ có ý nghĩa khi đặc tả đã đóng băng. Mua thiết bị đo tuân thủ quá sớm là mua theo một tiêu chuẩn chưa tồn tại.
Kết luận
Đo kiểm 6G không phải là một công nghệ đo hoàn toàn mới mà là sự đẩy tới cực hạn của những thứ đã bắt đầu ở mmWave: OTA thay cho đo dẫn, nhiễu pha thay cho nhiễu nhiệt làm giới hạn, và băng thông phân tích thay cho tần số làm nút thắt. Phòng thí nghiệm nào đã làm chủ FR2 thì phần lớn quãng đường tới 6G đã đi được — phần còn lại là mở rộng tần số và siết chặt hiệu chuẩn.
Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền của Keysight tại Việt Nam, cung cấp máy phân tích tín hiệu dải sóng milimet, nền tảng mô phỏng mạng và dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025. Để được tư vấn lộ trình đầu tư năng lực đo kiểm từ 5G FR2 lên 6G, vui lòng liên hệ hotline 0908 173 345.






