Găng bảo hộ thường được nghiệm thu qua loa: đếm đủ số đôi, ký nhận, nhập kho. Nhưng đây lại là mặt hàng dễ bị giao sai cấp độ nhất, vì hai cấp khác nhau có thể trông giống hệt nhau. Checklist găng tay chống cắt dưới đây gồm 30 mục chia năm nhóm và sáu tình huống bắt buộc dừng, dùng được ngay cho biên bản nghiệm thu.
Nhóm 1 — Hồ sơ và chứng từ (6 mục)
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 1 | Có COC còn hiệu lực, đối chiếu được với lô hàng đang nhận |
| 2 | Tài liệu kỹ thuật đúng mã model, không phải tài liệu dòng khác cùng thương hiệu |
| 3 | Tài liệu ghi rõ phiên bản EN 388:2016 hoặc ANSI/ISEA 105-2016 |
| 4 | Có kết quả phép thử TDM theo ISO 13997, không chỉ điểm Coupe |
| 5 | Có hướng dẫn sử dụng và vệ sinh bằng tiếng Việt để phổ biến |
| 6 | Chứng từ nhập khẩu và đường đi lô hàng từ nhà phân phối được uỷ quyền |
Nhóm 2 — Đúng model và cấp độ (6 mục)
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 7 | Mã trên găng khớp mã trên bao gói |
| 8 | Mã khớp hợp đồng tới từng ký tự, gồm cả chữ số cấp độ |
| 9 | Màu đúng dòng: DB xanh lam đậm, SP xám trắng |
| 10 | Đã tách riêng SP3PU và SP5PU — hai mã cùng màu xám trắng, dễ nhầm |
| 11 | Cấp chống cắt tương xứng với đánh giá rủi ro của vị trí sẽ cấp phát |
| 12 | Ký hiệu EN 388 in bền trên găng, không phải nhãn dán bóc được |
Nhóm 3 — Size và độ vừa tay (6 mục)
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 13 | Đủ số lượng từng cỡ M, L, XL theo đơn — không quy đổi tuỳ tiện |
| 14 | Đã đo chu vi bàn tay dưới khớp ngón, tay nắm lại cho nhóm người dùng |
| 15 | Có mẫu cho người dùng thử thực tế trước khi phát đại trà |
| 16 | Găng ôm tay, không xoay trượt khi nắm vật |
| 17 | Đầu ngón găng không thừa quá dài gây vướng thao tác |
| 18 | Người có bàn tay ngoài dải size tiêu chuẩn đã được xử lý riêng |
Nhóm 4 — Tình trạng vật lý lô hàng (6 mục)
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 19 | Lớp phủ lòng bàn tay đều, không loang lổ, không thiếu vùng |
| 20 | Gập nhẹ mép phủ không thấy bong tách khỏi sợi lót |
| 21 | Không có đôi nào lộ sợi lót ở đầu ngón hoặc kẽ ngón |
| 22 | Đường dệt cổ găng nguyên, không tuột chỉ |
| 23 | Bao gói nguyên vẹn, không ẩm mốc, không dấu hiệu tồn kho quá lâu |
| 24 | Lấy mẫu ngẫu nhiên theo tỷ lệ đã thoả thuận, không chỉ kiểm thùng trên cùng |




Nhóm 5 — Người dùng và vận hành (6 mục)
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 25 | Đã phổ biến cảnh báo: không dùng trên mạch điện đang mang điện |
| 26 | Đã phổ biến: không dùng gần máy đang chuyển động, nguy cơ cuốn kẹp |
| 27 | Đã phổ biến: găng không chống cháy, không thay được găng hàn |
| 28 | Đã phổ biến quy tắc giặt: không dùng chất tẩy chứa clo hoặc oxy, treo phơi bóng râm |
| 29 | Có quy định số lần giặt tối đa và tiêu chí loại bỏ găng |
| 30 | Có phương án thải bỏ găng đã nhiễm bẩn theo quy định địa phương |
Sáu tình huống bắt buộc dừng nghiệm thu
| # | Tình huống | Vì sao phải dừng |
|---|---|---|
| 1 | Nhà cung cấp nộp tài liệu của mã khác | Đây là hình thức gian lận phổ biến nhất — tài liệu mã cấp cao cho hàng cấp thấp |
| 2 | Tài liệu chỉ có điểm Coupe, không có kết quả TDM | Theo EN 388:2016, TDM mới là kết quả tham chiếu; Coupe chỉ mang tính chỉ báo |
| 3 | Ký hiệu EN 388 là nhãn dán rời | Ký hiệu tiêu chuẩn phải in bền trên sản phẩm |
| 4 | Giao SP5PU nhưng găng in mã SP3PU | Hai mã cùng màu xám trắng nên lỗi này rất dễ lọt nếu chỉ nhìn bằng mắt |
| 5 | Lớp phủ đã bong hoặc nứt ngay khi nhận hàng | Dấu hiệu tồn kho quá lâu hoặc bảo quản sai điều kiện |
| 6 | Cấp độ thấp hơn đánh giá rủi ro của vị trí | Cấp phát sai là để hở rủi ro cắt, không thể bù bằng hướng dẫn |
Hồ sơ cần lưu sau nghiệm thu
Đoàn kiểm tra an toàn thường hỏi ba thứ, nên lưu sẵn thành một bộ:
- Biên bản nghiệm thu có đánh dấu 30 mục trên, kèm ảnh chụp mã model và ký hiệu EN 388 trên sản phẩm thực nhận.
- COC và tài liệu kỹ thuật đúng mã, lưu cùng chứng từ nhập của lô.
- Bảng đối chiếu vị trí làm việc với cấp chống cắt đã cấp phát, kèm đánh giá rủi ro làm căn cứ. Cách lập bảng này có trong bài chọn cấp chống cắt theo nghề.
Nghiệm thu xong vẫn cần duy trì: kiểm tra găng trước mỗi ca theo quy tắc dùng, giặt và bảo quản, và rà lại đánh giá rủi ro khi công nghệ hoặc vật liệu gia công thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Nghiệm thu găng bảo hộ cần lấy mẫu bao nhiêu phần trăm lô hàng?
Tỷ lệ nên thoả thuận trước trong hợp đồng theo quy mô lô. Nguyên tắc quan trọng hơn con số là lấy mẫu ngẫu nhiên ở nhiều thùng và nhiều vị trí trong lô, không chỉ kiểm thùng trên cùng. Riêng phần đối chiếu mã model thì nên kiểm tra toàn bộ số thùng.
Nếu phát hiện lẫn SP3PU trong lô SP5PU thì xử lý thế nào?
Dừng nghiệm thu và trả lại phần sai mã. Không nên chấp nhận rồi tự phân loại lại trong kho, vì hai mã cùng màu xám trắng nên rủi ro phát nhầm về sau rất cao. Nếu buộc phải nhận, phải tách kho riêng và dán nhãn cấp độ bằng màu khác nhau lên thùng.
Có bắt buộc phải yêu cầu kết quả phép thử TDM không?
Nên bắt buộc với hàng mua mới. Theo EN 388:2016, phép thử TDM theo ISO 13997 là kết quả tham chiếu còn điểm Coupe chỉ mang tính chỉ báo khi cả hai cùng được công bố. Hồ sơ chỉ có điểm Coupe là hồ sơ thiếu thông tin quan trọng nhất về khả năng chống cắt.
Găng đã dùng rồi thải bỏ như rác thường được không?
Không nên. Tài liệu 3M nêu rõ sau khi sử dụng, găng có thể đã nhiễm vật liệu nguy hại hoặc lây nhiễm, nên phải thải bỏ theo quy định của địa phương. Với xưởng gia công kim loại, hoá chất hoặc chế biến, cần có luồng thu gom riêng thay vì trộn chung rác sinh hoạt.
Sản phẩm liên quan: 3M DB1PU cấp 1, 3M SP3PU cấp 3, 3M SP5PU cấp 5. Xem thêm cách đọc mã găng tay 3M chính hãng và danh mục găng tay bảo hộ 3M tại nhà phân phối 3M tại Việt Nam.


