Trong họ X-Series của Keysight, EXA là tầng giữa — trên dòng cơ sở CXA và dưới các dòng hiệu năng cao PXA, UXA. Vị trí đó khiến Máy phân tích phổ Keysight N9010B trở thành lựa chọn của những phòng lab cần dải tần rộng và nền nhiễu thấp, nhưng không cần trả tiền cho mức hiệu năng của tầng cao nhất. Bài viết đi qua sáu phép đo thực tế bạn sẽ làm với máy này, kèm chỉ dẫn đặt thông số và ranh giới cần biết trước khi chốt cấu hình.

Bốn con số quyết định máy làm được gì
Bốn thông số nền dưới đây xuất hiện lại trong mọi ứng dụng phía sau:
- Dải tần 10 Hz – 44 GHz, chọn theo tuỳ chọn: 3,6 / 7 / 13,6 / 26,5 / 32 / 44 GHz.
- Nền nhiễu hiển thị trung bình (DANL) — −165 dBm ở 1 GHz. Đây là sàn: tín hiệu yếu hơn mức này chìm trong nhiễu của chính máy.
- Nhiễu pha — −109 dBc/Hz ở 1 GHz với độ lệch 10 kHz. Con số này quyết định bạn có tách được tín hiệu nhỏ nằm sát một tín hiệu lớn hay không.
- Băng thông phân tích tới 40 MHz — giới hạn độ rộng tín hiệu điều chế mà máy giải được trong một lần thu.
Máy dùng màn hình đa chạm, chạy các ứng dụng đo PathWave X-Series và kết nối LAN (LXI), USB, GPIB. Một ranh giới cần biết ngay: cấu hình cơ sở không có phân tích phổ thời gian thực — điểm này quay lại ở ứng dụng 4.
Ứng dụng 1: đo phát xạ hài và tín hiệu giả
Phép đo bắt buộc trước khi bất kỳ sản phẩm phát sóng nào đi chứng nhận. Bạn đưa đầu ra máy phát qua bộ suy hao vào ngõ vào RF, đặt tần số trung tâm tại sóng mang, rồi quét rộng để tìm hài bậc hai, bậc ba và các thành phần giả không mong muốn.
DANL −165 dBm là thứ cho bạn dư địa nhìn thấy các thành phần rất nhỏ mà giới hạn phát xạ yêu cầu. Thực hành đi kèm: giảm băng thông phân giải (RBW) để hạ nền nhiễu — mỗi lần giảm RBW mười lần, nền nhiễu hạ khoảng 10 dB, đổi lại thời gian quét dài hơn. Luôn đặt suy hao đầu vào đủ lớn để không nén tầng đầu, rồi mới hạ dần và kiểm tra mức đo có ổn định không. Nếu mức thay đổi khi bạn đổi suy hao, máy đang bị nén và số đọc không tin được.
Ứng dụng 2: đo nhiễu pha của bộ dao động
Đây là chỗ con số −109 dBc/Hz phát huy tác dụng trực tiếp. Nhiễu pha của bộ dao động cần đo phải xấu hơn nhiễu pha của máy đo một khoảng đủ lớn, nếu không bạn đang đo chính cái máy chứ không đo vật cần đo.
Quy tắc thực hành: cần khoảng cách ít nhất 10 dB giữa nhiễu pha của vật đo và của máy để số đọc còn ý nghĩa. Với N9010B ở mức −109 dBc/Hz tại độ lệch 10 kHz, bạn đo tốt các bộ dao động phổ thông và VCO; nhưng khi đặc tả bộ dao động chuẩn tiến sát mức đó, cần cân nhắc máy tầng cao hơn trong họ X-Series. Đây là ranh giới rõ ràng nhất giữa EXA và các dòng trên.

Ứng dụng 3: đo công suất kênh và rò công suất kênh lân cận
Với module truyền thông không dây, hai chỉ số này gần như luôn nằm trong hồ sơ kiểm tra. Công suất kênh cho biết máy phát có đúng mức không; rò công suất kênh lân cận (ACPR) cho biết máy có làm phiền kênh bên cạnh không — thường là hệ quả của tầng khuếch đại bị đẩy vào vùng phi tuyến.
N9010B có sẵn các phép đo này dưới dạng chức năng chuyên biệt trong bộ ứng dụng PathWave X-Series: bạn khai báo băng thông kênh và khoảng cách kênh, máy tự tích phân công suất thay vì bạn rê con trỏ. Với tín hiệu điều chế số hiện đại, hãy đối chiếu băng thông kênh thực tế với băng thông phân tích 40 MHz của máy trước khi lên kế hoạch đo.
Ứng dụng 4: quét phổ tìm nhiễu trong môi trường sản xuất
Khi một dây chuyền bỗng tăng tỷ lệ lỗi ở công đoạn kiểm tra không dây, nghi phạm đầu tiên là nhiễu từ môi trường — biến tần, đèn LED công suất, thiết bị hàn cao tần hay chính các trạm đo bên cạnh.
Với dải tần rộng và DANL thấp, N9010B quét tìm nguồn nhiễu nhanh. Cách làm: quét toàn dải trước để lập bản đồ phổ nền của nhà xưởng, lưu lại làm mốc so sánh, rồi quét lại khi có sự cố và tìm thành phần mới xuất hiện. Điểm cần lưu ý: máy không có phân tích phổ thời gian thực ở cấu hình cơ sở, nên nguồn nhiễu dạng xung rất ngắn hoặc nhảy tần có thể lọt giữa hai lần quét. Nếu công việc thường xuyên phải bắt sự kiện tức thời, cần chọn cấu hình hoặc dòng máy có tuỳ chọn thời gian thực.

Ứng dụng 5: đo tín hiệu rất nhỏ với tiền khuếch đại
Có những phép đo mà tín hiệu nằm sát hoặc dưới nền nhiễu của máy: đo phát xạ rò từ vỏ thiết bị, đo tín hiệu cảm biến không dây công suất cực thấp, đo ăng-ten thu trong buồng đo.
Ở đây, tuỳ chọn tiền khuếch đại (preamp) là yếu tố quyết định. Preamp hạ nền nhiễu hiệu dụng xuống, đổi lại giảm mức tín hiệu lớn nhất máy chịu được trước khi nén. Nguyên tắc dùng: bật preamp khi đo tín hiệu nhỏ và không có thành phần lớn nào khác trong dải quét; tắt preamp khi trong dải có sóng mang mạnh, vì nó sẽ nén tầng đầu và làm sai toàn bộ phép đo. Tuỳ chọn bộ suy hao điện tử giúp điều chỉnh mức đầu vào nhanh và lặp lại được trong các kịch bản tự động.
Ứng dụng 6: đo trong hệ thống tự động
Phần lớn thời gian sống của một máy phân tích tín hiệu trong nhà máy là chạy trong kịch bản tự động, không ai đứng nhìn màn hình. N9010B kết nối LAN theo chuẩn LXI, USB và GPIB — ghép được vào cả hệ mới lẫn hệ cũ.
Điểm đáng giá là các ứng dụng đo PathWave X-Series cho ra kết quả đã xử lý (công suất kênh, ACPR, hệ số tạp âm…) thay vì chỉ trả về mảng điểm phổ thô. Kịch bản tự động gọi thẳng phép đo và nhận con số cần chấm đạt/không đạt, giảm đáng kể lượng code phải viết và bảo trì. Với các dây chuyền cần độ ổn định tần số cao, tuỳ chọn chuẩn tần số chính xác giữ cho phép đo lặp lại được giữa các ca và giữa các máy.
Chọn dải tần: đừng mua trần cao hơn nhu cầu
Sáu mức dải tần từ 3,6 GHz tới 44 GHz tạo khoảng chênh lệch chi phí rất lớn. Cách chọn thực dụng:
- 3,6 GHz — đủ cho Wi-Fi 2,4 GHz, Bluetooth, LoRa, các băng di động phổ thông.
- 7 GHz — thêm dư địa cho Wi-Fi băng 5–6 GHz và hài bậc hai của các băng dưới 3,6 GHz.
- 13,6 / 26,5 GHz — cần khi làm vi ba, radar băng X/Ku hoặc 5G tần số cao.
- 32 / 44 GHz — dành cho sóng milimet và nghiên cứu chuyên sâu.
Quy tắc bổ sung quan trọng: nếu công việc gồm đo phát xạ hài, hãy chọn trần dải tần ít nhất bằng ba lần tần số làm việc cao nhất, để nhìn được hài bậc ba. Đây là lỗi mua sắm phổ biến nhất với máy phân tích phổ.

Đọc thêm về dòng X-Series
- Đánh giá chi tiết Keysight N9010B EXA: thông số và tính năng
- Keysight N9010B trong các ngành nghề
- Ứng dụng đo lường với máy phân tích tín hiệu UXA N9040B
Toàn bộ danh mục có tại trang thiết bị đo lường của Techmaster.
Kết luận
N9010B là máy hợp lý khi bạn cần dải tần rộng và nền nhiễu −165 dBm cho các phép đo chứng nhận, đo công suất kênh và quét tìm nhiễu, mà không phải trả cho mức nhiễu pha của tầng cao nhất. Ba quyết định cấu hình quan trọng nhất khi mua là trần dải tần (nhớ quy tắc gấp ba lần cho phép đo hài), tuỳ chọn tiền khuếch đại nếu phải đo tín hiệu rất nhỏ, và tuỳ chọn thời gian thực nếu công việc đòi hỏi bắt sự kiện tức thời.
Về N9010B giá và N9010B thông số theo từng cấu hình dải tần và tuỳ chọn, liên hệ Techmaster để nhận tư vấn và báo giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Keysight N9010B có dải tần và thông số gì?
N9010B EXA có dải tần 10 Hz đến 44 GHz với các tuỳ chọn 3,6 / 7 / 13,6 / 26,5 / 32 / 44 GHz. Nền nhiễu hiển thị trung bình đạt −165 dBm ở 1 GHz, nhiễu pha −109 dBc/Hz ở 1 GHz với độ lệch 10 kHz, băng thông phân tích tới 40 MHz. Máy có màn hình đa chạm, chạy các ứng dụng đo PathWave X-Series và kết nối LAN theo chuẩn LXI, USB, GPIB.
N9010B có phân tích phổ thời gian thực không?
Cấu hình cơ sở của N9010B không bao gồm phân tích phổ thời gian thực, nên các tín hiệu thoáng qua rất ngắn hoặc tín hiệu nhảy tần có thể lọt giữa hai lần quét. Nếu công việc đòi hỏi bắt sự kiện tức thời, cần chọn cấu hình có tuỳ chọn thời gian thực hoặc chuyển lên dòng cao hơn trong họ X-Series.
Mua Keysight N9010B chính hãng kèm hiệu chuẩn ở đâu?
Techmaster Electronics là đại lý uỷ quyền Keysight tại Việt Nam, tư vấn chọn trần dải tần, tuỳ chọn tiền khuếch đại, bộ suy hao điện tử và các ứng dụng đo PathWave X-Series phù hợp nhu cầu, giao máy chính hãng kèm chứng chỉ CO/CQ và cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.






