facebook

Ứng dụng Keysight N9913B FieldFox: đo cáp, anten và phổ 4 GHz

Keysight N9913B là máy phân tích cầm tay FieldFox B-Series có trần 4 GHz: CAT và VNA chạy từ 30 kHz đến 4 GHz, máy phân tích phổ từ 9 kHz đến 4 GHz. Trần đó nghe khiêm tốn cạnh các model 18 hay 26,5 GHz cùng dòng, nhưng phủ gần trọn phần phổ mà đội bảo trì trạm, đài phát thanh – truyền hình hay tổ thanh tra tần số chạm vào hằng ngày. Bài này đi qua các bài đo mà 4 GHz làm được, rồi nói thẳng chỗ nó hết đất. Số liệu theo data sheet 5992-3703EN của Keysight.

Keysight N9913B máy phân tích RF cầm tay FieldFox 30 kHz đến 4 GHz đo tại chân cột anten
Keysight N9913B FieldFox B-Series: CAT/VNA 30 kHz – 4 GHz, phổ 9 kHz – 4 GHz.

Trần 4 GHz của Keysight N9913B phủ những băng nào?

Các nhóm nghiệp vụ sau nằm trọn trong dải 9 kHz – 4 GHz: bộ đàm và trung kế số ở VHF 136 – 174 MHz cùng UHF 400 – 470 MHz; phát thanh FM 87,5 – 108 MHz; truyền hình số mặt đất băng UHF; băng di động 2G, 3G, 4G từ 700 MHz tới 2,6 GHz; Wi-Fi 2,4 GHz; và sóng mang 5G băng 3,5 GHz. Máy 18 GHz không đo tốt hơn — chỉ đắt và nặng hơn.

Hai lưu ý: CAT/VNA bắt đầu từ 30 kHz còn phân tích phổ bắt đầu từ 9 kHz vì đó là hai đường thu khác nhau; và 4 GHz là trần cho tín hiệu cơ bản, không đủ để soi hài bậc hai của sóng mang 3,5 GHz.

Máy Phân Tích RF & Vi Sóng Cầm Tay FieldFox Keysight N9913B: bản đồ ứng dụng trong trần 4 GHz
Nghiệp vụ nằm trong và ngoài trần 4 GHz của N9913B.

Ứng dụng 1: đo cáp, anten và định vị lỗi bằng DTF

Đây là bài đo mặc định, vì cấu hình gốc của mọi N991xB chính là tuỳ chọn 305 — cable and antenna analyzer, kèm sẵn return loss và VSWR. Danh mục CAT gồm DTF theo dB, theo VSWR, DTF tuyến tính, tổn hao cáp một cổng và màn hình kép DTF + return loss. Thêm tuỳ chọn 215, máy chạy DTF cùng TDR trong một lần quét, phân biệt điểm hở với điểm chập.

Quy trình tại chân cột: bật máy, dùng ngay CalReady — máy đã hiệu chuẩn sẵn lúc khởi động cho S11, S22, tổn hao cáp một cổng và DTF/TDR mà không phải nối bộ chuẩn. Đặt dải tần bằng băng làm việc thật, chọn số điểm sao cho tầm DTF phủ hết feeder, nhập hệ số vận tốc của cáp rồi quét. Cần độ bất định thấp hơn thì dùng ECal hoặc QuickCal. Cách đọc kết quả có trong bài đo cáp và ăng ten tại hiện trường: DTF, return loss và giới hạn của PIM.

Ứng dụng 2: quét phổ và truy tìm nhiễu dưới 4 GHz

Phân tích phổ trên FieldFox là tuỳ chọn 233, không nằm trong cấu hình gốc — điểm hay bị hiểu nhầm. Khi đã có, máy làm spectrum, channel power, adjacent power, occupied bandwidth và tune-and-listen.

Để bắt tín hiệu yếu, đặt tuỳ chọn 235 — tiền khuếch đại phủ toàn dải, độ lợi danh định 20 dB. Khi đó DANL bảo đảm là −156 dBm cho cả đoạn 2 MHz – 2,1 GHz lẫn 2,6 – 4,5 GHz (điển hình −163 và −162 dBm, RBW 1 Hz). Nhiễu pha SSB tại 1 GHz là −111 dBc/Hz bảo đảm ở độ lệch 10 kHz.

Nhiễu hiện trường thường không đứng yên. Tuỳ chọn 236 bổ sung spectrogram, waterfall và ghi – phát lại. Với nhiễu dạng xung rất ngắn, cần tuỳ chọn 350: băng thời gian thực 10 MHz tiêu chuẩn bắt được tín hiệu ngắn 9,13 µs với xác suất chặn 100%, B04 cho 40 MHz và 6,13 µs, B10 cho 100 MHz và 5,52 µs. Quy trình truy vết nguồn phát nằm trong bài định vị nguồn nhiễu vô tuyến bằng kỹ thuật TDOA.

Kỹ thuật viên dùng máy phân tích RF cầm tay FieldFox Keysight N9913B quét phổ truy tìm nhiễu ngoài hiện trường
Quét phổ dưới 4 GHz: spectrogram và thời gian thực dựng hồ sơ nguồn nhiễu gián đoạn.

Ứng dụng 3: đo công suất phát, kiểm tra bộ lọc và khuếch đại

Trạm phát cần hai con số: công suất thực vào feeder và đáp ứng của khối lọc – khuếch đại. Tuỳ chọn 310 cho máy đo công suất tích hợp, đo trên một băng đặt trước mà không cần đầu dò ngoài, độ chính xác ±0,3 dB nhờ InstAlign tự canh biên độ theo nhiệt độ. Công suất tuyệt đối tại tần số CW thì dùng đầu dò USB (tuỳ chọn 302); đo xung dùng 330.

Với bộ lọc và bộ khuếch đại, đặt tuỳ chọn 210 cho VNA truyền qua/phản xạ, hoặc 211 cho đủ bốn tham số S hai cổng. Trên 6,34 MHz, dải động hệ thống S21 là 106 dB bảo đảm và 116 dB điển hình ở IFBW 300 Hz, trung bình 100 điểm — đủ nhìn đáy dải chặn của hầu hết bộ lọc trạm, với công suất ra cổng đo +9 dBm điển hình ở 10 MHz – 1 GHz.

N9913B thông số quyết định việc dùng ngoài trời

Đo hiện trường sống chết với vài dòng cuối data sheet. N9913B thông số thân máy: 3,34 kg đã gồm pin, 292 × 188 × 82 mm, pin Li-ion 10,8 V / 70 Wh cho 4 giờ hoạt động điển hình. Máy đạt MIL-PRF-28800F Class 2, thử theo MIL-STD-810G Method 511.5 Procedure I cho môi trường dễ cháy nổ và theo IEC/EN 60529 về chống xâm nhập. Vỏ kín, không quạt, làm việc −10 đến +55 °C.

Độ chính xác biên độ tuyệt đối tại 50 MHz là ±0,50 dB bảo đảm và ±0,17 dB điển hình, không cần khởi động ấm máy — đúng điều kiện của một chiếc máy phân tích RF cầm tay FieldFox Keysight N9913B vừa lấy khỏi thùng xe. Chuẩn tần số nội đạt ±0,7 ppm; khoá theo GPS bằng tuỳ chọn 307 thì xuống ±0,01 ppm.

N9913B thông số: bảng tuỳ chọn cần đặt cho từng bài đo hiện trường trên FieldFox B-Series
Mỗi bài đo ứng với một tuỳ chọn — theo data sheet FieldFox B-Series.

Trần 4 GHz không với tới đâu?

Cần nói thẳng trước khi ký hợp đồng. N9913B không chạm tới: băng 5G n79 (4,4 – 5,0 GHz) và phần trên của n77; Wi-Fi 5 GHz và 6 GHz; vệ tinh băng Ku, Ka; radar băng X trở lên; và hài bậc cao của sóng mang trên 2 GHz. Gặp mục nào như vậy, hãy chọn model trần cao hơn cùng dòng Máy phân tích RF & Vi sóng cầm tay FieldFox Keysight: N9914B 6,5 GHz, N9915B 9 GHz, N9916B 14 GHz, N9917B 18 GHz hay N9918B 26,5 GHz.

Ngược lại, nếu công việc chỉ quanh feeder, anten, bộ đàm, phát thanh – truyền hình và di động dưới 4 GHz thì trần cao hơn chỉ tăng chi phí. Đây cũng là chỗ đời B khác đời A: cùng trần 4 GHz, nhưng đời B có thời gian thực tới 100 MHz và tuỳ chọn OTA LTE/5G NR. Bài so sánh Keysight N9913A với dòng FieldFox đối chiếu thế hệ trước.

N9913B giá, tình trạng ngừng sản xuất và cấu hình thay thế

Keysight đã chuyển N9913B sang trạng thái ngừng sản xuất nhưng vẫn hỗ trợ kỹ thuật, và giới thiệu N9913C FieldFox C 4 GHz làm model kế nhiệm, kèm N9912C. N9913C mở dải xuống 3 kHz, nâng băng thời gian thực tới 120 MHz và đưa độ chính xác biên độ về ±0,15 dB.

N9913B giá không có một con số duy nhất vì máy bán theo tuỳ chọn: bản gốc chỉ có CAT, còn SA (233), tiền khuếch đại (235), phân tích nhiễu (236), VNA (210/211), TDR (215), thời gian thực (350 kèm B04 hoặc B10), đo công suất (310) và GPS (307) tính riêng. Hãy liệt kê các bài đo thật sẽ chạy, rồi dựng cấu hình N9913B tương ứng và liên hệ báo giá. Techmaster là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025. Xem thêm tại trang Keysight của Techmaster.

Mặt trước Keysight N9913B FieldFox với màn hình 6,5 inch chống loá và cổng đo Type-N
Mặt trước N9913B: màn hình 6,5 inch chống loá, cổng đo Type-N (f).

Câu hỏi thường gặp

Keysight N9913B đo được dải tần bao nhiêu?

Theo data sheet FieldFox B-Series của Keysight, N9913B đo cáp – anten và VNA trong dải 30 kHz – 4 GHz, còn máy phân tích phổ chạy 9 kHz – 4 GHz. Cổng đo là Type-N (f).

Mua N9913B là đã có sẵn máy phân tích phổ và VNA chưa?

Chưa. Cấu hình cơ bản của N991xB là tuỳ chọn 305 — cable and antenna analyzer, kèm sẵn return loss và VSWR. Máy phân tích phổ là tuỳ chọn 233, VNA truyền qua/phản xạ là 210 và VNA hai cổng là 211.

N9913B đã ngừng sản xuất thì thay bằng model nào?

Keysight liệt kê N9913B ở trạng thái ngừng sản xuất nhưng vẫn hỗ trợ, và giới thiệu N9913C FieldFox C 4 GHz làm model kế nhiệm, cùng N9912C.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster