facebook

So sánh Keysight DAQM900A với DAQM901A, DAQM902A, DAQM908A

Một khung DAQ970A/DAQ973A có đúng ba khe, và câu hỏi cắm gì vào đó quyết định cả tốc độ lẫn độ bền của trạm đo. Keysight DAQM900A là module ghép kênh 20 kênh dùng relay solid-state (bán dẫn/FET) — lựa chọn nhanh nhất trong bốn module có thể nối vào DMM nội bộ 6½ chữ số của khung. Bài này đặt DAQM900A cạnh ba module ghép kênh cùng họ là DAQM901A (armature), DAQM902A (reed) và DAQM908A (single-ended 40 kênh), rồi điểm nhanh nhóm module định tuyến/điều khiển DAQM903A, DAQM904A, DAQM905A, DAQM907A. Toàn bộ số liệu lấy từ Technical Overview 5992-3168 của Keysight cho DAQ970A/DAQ973A.

Keysight DAQM900A module ghép kênh 20 kênh solid-state cắm vào khung DAQ970A
Keysight DAQM900A: ghép kênh 20 kênh bằng relay solid-state, cắm trực tiếp vào khung DAQ970A/DAQ973A.

Keysight DAQM900A trong nhóm module ghép kênh của hệ thống thu thập dữ liệu Keysight

Theo Technical Overview 5992-3168, chỉ bốn module — DAQM900A, DAQM901A, DAQM902A và DAQM908A — nối được vào DMM nội bộ của khung; tất cả dùng kiểu quét break-before-make, tức chỉ một kênh (hoặc một cặp kênh 4 dây) đóng tại một thời điểm. Các module còn lại (DAQM903A, DAQM904A, DAQM905A, DAQM907A, DAQM909A) phục vụ định tuyến, đóng cắt hoặc lấy mẫu riêng, không đo trực tiếp qua DMM của khung.

DAQM900A là module duy nhất trong bốn module đó dùng relay bán dẫn thay vì relay cơ khí (armature ở DAQM901A, reed ở DAQM902A, armature 1 dây ở DAQM908A). Không có tiếp điểm cơ khí nghĩa là không hao mòn theo số lần đóng cắt — đổi lại điện áp chịu được thấp hơn hẳn: 120 V so với 300 V của ba module còn lại. Cấu hình đầy đủ tại trang DAQM900A thông số của Techmaster.

Bảng so sánh DAQM900A thông số với DAQM901A, DAQM902A và DAQM908A

Bốn module dùng chung kiến trúc 2 dây (trừ DAQM908A single-ended), cùng nối vào một DMM 6½ chữ số, nhưng khác nhau ở tốc độ quét, điện áp chịu được và cách đo dòng.

Tiêu chí DAQM900A DAQM901A DAQM902A DAQM908A
Loại relay Solid-state (FET) Armature (cơ khí) Reed (cơ khí) Armature 1 dây
Số kênh 20 (2 dây, chọn 4 dây) 20 + 2 kênh dòng = 22 16 (2 dây, chọn 4 dây) 40 (single-ended)
Tốc độ quét 450 kênh/s 80 kênh/s 250 kênh/s 80 kênh/s
Điện áp tối đa 120 V 300 V 300 V 300 V
Dòng tối đa 20 mA 1 A (qua cầu chì 1,6 A/250 V) 50 mA 1 A
Băng thông 10 MHz 10 MHz 10 MHz 10 MHz
Đo dòng qua DMM Không Có (2 kênh riêng) Không (cần shunt ngoài) Không
Đo 4 dây Không
Chuẩn nguội cặp nhiệt

Trước khi chốt cấu hình DAQM900A, cần lưu ý tốc độ 450 kênh/s chỉ đạt với quét DCV hoặc điện trở; quét ACV giảm còn 90 kênh/s và quét nhiệt độ (thermistor/cặp nhiệt) còn 150 kênh/s. DAQM901A ổn định quanh 50-80 kênh/s ở mọi phép đo vì tốc độ bị giới hạn bởi cơ khí armature. Về điện trở, series resistance của DAQM900A giới hạn hai dải 100 Ω và 1 kΩ khi đo 2 dây — Keysight khuyến nghị dùng 4 dây cho hai dải này, và dải điện trở tối đa của module chỉ tới 1 MΩ.

Bảng so sánh DAQM900A thông số với DAQM901A DAQM902A và DAQM908A
So sánh bốn module ghép kênh nối được vào DMM nội bộ của DAQ970A/DAQ973A.

Vì sao chỉ DAQM901A đo được dòng qua DMM

DAQM901A có hai kênh dòng riêng (nâng tổng số kênh lên 22), đi qua cầu chì 1,6 A/250 V trước khi vào DMM — đây là cách duy nhất đưa dòng AC/DC trực tiếp vào DMM nội bộ mà không cần shunt ngoài. DAQM900A và DAQM908A không có đường dòng nội bộ. DAQM902A cũng vậy, nhưng vì dùng relay reed tốc độ cao nên nếu bắt buộc phải đo dòng trên module này, người dùng phải tự lắp điện trở shunt bên ngoài rồi đo điện áp rơi trên đó.

Module định tuyến và điều khiển khác: DAQM903A, DAQM904A, DAQM905A, DAQM907A

Bốn module này không nối vào DMM nội bộ, nhưng vẫn cắm chung khe với DAQM900A để mở rộng chức năng đóng cắt hoặc điều khiển:

  • DAQM903A — 20 relay SPDT (Form C) độc lập, chịu 300 V/1 A, tiếp điểm xử lý tới 50 W. Dùng để đóng/ngắt nguồn cho DUT, điều khiển đèn báo trạng thái, hoặc kích relay/solenoid ngoài.
  • DAQM904A — ma trận 2 dây 4×8 dùng relay armature, 32 điểm giao mỗi module, chịu 300 V/1 A. Ghép hàng hoặc cột giữa nhiều module cho ma trận lớn hơn — tới 96 điểm giao trong một khung ba module, hoặc cấu hình 8×8, 4×16 khi cần.
  • DAQM905A — hai bộ ghép kênh RF 1×4 độc lập trở kháng 50 Ω, băng thông 2 GHz qua đầu nối SMB (1 GHz nếu dùng cáp chuyển BNC-SMB đi kèm), chịu 42 V/0,7 A. Có thể ghép nhiều module để tạo mux 16:1 trong một khung.
  • DAQM907A — module đa chức năng: hai cổng vào/ra số 8 bit (tổng 16 bit, tương thích TTL, open-drain), bộ đếm sự kiện tần số tới 100 kHz, hai ngõ ra tương tự ±12 V (hoặc ±24 mA, tối đa 40 mA tổng mỗi khung). Hai kênh phụ (6 và 7) đọc dòng khi module đang xuất áp, hoặc đọc áp khi module đang xuất dòng.
Module DAQM900A và các module cùng dòng cắm vào ba khe của hệ thống thu thập dữ liệu Keysight DAQ970A
Ba khe của DAQ970A/DAQ973A nhận cả module đo (DAQM900A/901A/902A/908A) lẫn module định tuyến/điều khiển.

Cây quyết định: khi nào chọn DAQM900A thay vì DAQM901A hay DAQM902A

Bốn câu hỏi dưới đây thu hẹp lựa chọn nhanh hơn là đọc lại toàn bộ bảng thông số:

  • Điện áp trên kênh có vượt 120 V không? Có thì loại DAQM900A ngay — relay solid-state chỉ chịu 120 V, trong khi DAQM901A/902A/908A đều chịu 300 V.
  • Có cần đo dòng qua DMM nội bộ không? Có thì bắt buộc DAQM901A — module duy nhất có kênh dòng đi qua cầu chì riêng.
  • Ưu tiên tốc độ quét DCV/điện trở? DAQM900A đạt 450 kênh/s (không tiếp điểm cơ khí); nếu cần chịu áp cao hơn nhưng vẫn muốn nhanh, DAQM902A đạt 250 kênh/s nhờ relay reed.
  • Cần trên 20 kênh trong một module? Chuyển sang DAQM908A — 40 kênh single-ended, nhưng mất khả năng đo 4 dây.

Một điểm dễ bỏ sót: vì không có tiếp điểm cơ khí, DAQM900A phù hợp cho ứng dụng quét liên tục tần suất cao (thử nghiệm sản xuất, kiểm tra lặp lại số lượng lớn) mà không lo tuổi thọ relay — đổi lại phải chấp nhận trần điện áp 120 V và dòng tối đa chỉ 20 mA, thấp hơn nhiều so với 1 A của DAQM901A/DAQM908A.

Cây quyết định chọn module ghép kênh DAQM900A hay DAQM901A DAQM902A cho hệ thống thu thập dữ liệu Keysight
Bốn câu hỏi dẫn tới lựa chọn đúng giữa DAQM900A và các module ghép kênh cùng dòng.

DAQM900A và khung Hệ thống thu thập dữ liệu Keysight DAQ970A/DAQ973A

DAQM900A tương thích cả hai khung: Hệ thống thu thập dữ liệu Keysight DAQ970A (Gigabit LAN, USB 2.0) và DAQ973A (thêm GPIB tích hợp). Cả hai khung đều có DMM 6½ chữ số (22 bit), độ chính xác DCV cơ bản 0,003%, tốc độ quét tối đa 450 kênh/s, bộ nhớ tới 1 triệu số đọc kèm nhãn thời gian, màn hình màu 4,3 inch, và tương thích lệnh SCPI với 34970A/34972A đời trước. Khác biệt giữa hai khung chỉ nằm ở cổng giao tiếp, được phân tích kỹ hơn trong bài so sánh DAQ970A và DAQ973A của Techmaster.

Vì khung không đo được gì nếu thiếu module, cấu hình tối thiểu luôn là một khung cộng ít nhất một module. Trang sản phẩm của Techmaster cho DAQM900A ghi đúng ba điểm khớp với tài liệu Keysight — 20 kênh, relay solid-state, tương thích DAQ970A/DAQ973A — không có số liệu điện áp hay tốc độ quét nào mâu thuẫn với Technical Overview 5992-3168.

Mặt trước khung DAQ970A với module ghép kênh Keysight DAQM900A lắp phía sau
Mặt trước khung DAQ970A/DAQ973A: DMM 6½ chữ số, màn hình màu 4,3 inch, ba khe nhận module DAQM900A ở mặt sau.

DAQM900A giá và cách đặt cấu hình

Về DAQM900A giá, liên hệ Techmaster để nhận báo giá vì module luôn bán kèm cấu hình khung (DAQ970A hoặc DAQ973A) — module đơn lẻ không hoạt động độc lập. Nếu ứng dụng cần chịu áp cao hơn 120 V hoặc phải đo dòng qua DMM, tham khảo thêm Mô-đun ghép kênh 20 kênh Keysight DAQM901A. Toàn bộ danh mục thiết bị đo có tại trang thiết bị đo Keysight của Techmaster.

Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 để hiệu chuẩn định kỳ cả khung lẫn module ghép kênh. Cần đối chiếu DAQM900A thông số với module đang dùng hoặc xin báo giá cấu hình DAQ970A/DAQ973A đầy đủ, đội kỹ sư của Techmaster sẵn sàng tư vấn.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster