Cùng một con tụ MLCC 10 µF, phòng R&D đo ra một giá trị, dây chuyền đo ra giá trị khác, và phòng QC của khách hàng lại báo con số thứ ba. Thường không có máy nào sai cả — mỗi nơi đang đo ở một điều kiện khác nhau. Keysight E4980B là máy đo LCR để bàn 20 Hz đến 2 MHz, thế hệ kế nhiệm của E4980A. Bài này đi qua năm nhóm ngành, mỗi nhóm một cách dựng phép đo, với số liệu từ datasheet 3124-1527 của Keysight.

E4980B thông số quyết định cách dựng phép đo
Trước khi bàn chuyện ngành, cần nắm năm nhóm E4980B thông số ảnh hưởng trực tiếp đến cách đo. Tần số đo từ 20 Hz đến 2 MHz, sai số tần số ±0,01%. Độ chính xác cơ bản 0,05%. Đầu đo kiểu bốn cực cặp (four-terminal pair), bù cáp cho các chiều dài 0, 1, 2 và 4 m. Máy có ba chế độ thời gian đo SHORT, MED, LONG và lấy trung bình từ 1 đến 256 lần.
Chỗ dễ nhầm nhất là mức tín hiệu và phân cực DC. Bản tiêu chuẩn phát 0–2 Vrms hoặc 0–20 mArms, trở kháng nguồn 100 Ω. Phân cực DC của bản này chỉ có ba mức 0 V, 1,5 V và 2 V. Muốn có dải rộng hơn thì phải thêm tùy chọn 001. Tùy chọn này nâng tín hiệu lên 20 Vrms (tới 1 MHz; 15 Vrms trên 1 MHz), dòng tín hiệu lên 100 mArms. Nó cũng thêm phân cực DC ±40 V và ±100 mA, nguồn DC phụ ±10 V, cùng các cặp thông số Ls-Rdc, Lp-Rdc và Vdc-Idc. Datasheet ghi rõ tùy chọn 001 không lắp được cho E4980BL. Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai máy, ngoài dải tần.

Ngành linh kiện thụ động: tụ MLCC và phân loại BIN
Tụ gốm lớp II có điện dung phụ thuộc mạnh vào điện áp AC đặt lên. Tụ dung lượng lớn lại kéo sụt điện áp nguồn, vì nguồn có trở kháng 100 Ω. Nếu đặt 1 Vrms ở chế độ Normal, điện áp thật trên tụ có thể thấp hơn nhiều, và điện dung đọc được sẽ lệch. Vì vậy với MLCC, hãy bật chế độ Constant (ALC): máy tự giữ mức điện áp đã chọn ngay trên linh kiện, bất kể trở kháng của linh kiện thay đổi ra sao.
Cấu hình gợi ý cho trạm phân loại tụ
- Thông số Cp-D hoặc Cs-D, tần số và mức tín hiệu theo đúng tiêu chuẩn mà bảng dữ liệu của tụ công bố.
- Bù OPEN và SHORT trên đồ gá mỗi ca. Dùng thêm bù LOAD khi cần so với mẫu chuẩn đã biết giá trị.
- Bộ so sánh (comparator) chia thông số chính vào 9 BIN, cộng OUT_OF_BINS, AUX_BIN và LOW_C_REJECT. Thông số phụ (D) chia HIGH/IN/LOW. Bộ đếm BIN chạy từ 0 đến 999999.
- Tùy chọn 201 (handler interface) để nối máy phân loại tự động.
Một chi tiết về tốc độ: con số 5,6 ms hay được trích dẫn chỉ đúng ở chế độ SHORT, tần số 1–2 MHz. Tại 1 kHz, datasheet ghi SHORT mất 20 ms, MED 110 ms, LONG 240 ms. Mỗi lần lấy trung bình thêm ở SHORT, 1 kHz cộng 2,4 ms. Khi tính năng suất dây chuyền, hãy dùng số ở đúng tần số mình đo.
Ngành nguồn, ô tô và điện tử công suất: cuộn cảm dưới dòng DC
Cuộn cảm lọc nguồn và cuộn công suất làm việc với dòng DC chạy qua. Đo điện cảm “không tải” rồi đưa vào thiết kế là bỏ qua hiện tượng suy giảm điện cảm khi lõi tiến gần bão hòa. Với tùy chọn 001, máy đo LCR Keysight E4980B cấp dòng phân cực nội tới ±100 mA. Con số này đủ cho cuộn tín hiệu và cuộn công suất nhỏ. Với cuộn dòng lớn hơn, cần giải pháp phân cực ngoài.
Cặp thông số Ls-Rdc đo cả điện cảm và điện trở một chiều của dây quấn trong một lần kích. Độ chính xác cơ bản của Rdc là 1,00% ở SHORT và 0,30% ở MED (tín hiệu ≤ 2 Vrms), sai số hiệu chuẩn 0,03%. Đổi lại, phép đo chậm hơn: Ls-Rdc tại 1 kHz, SHORT mất 43 ms. Nếu bật phân cực DC, cộng thêm 10 ms ở 1 kHz.

Ngành vật liệu và R&D: quét tần số, quét phân cực
Nghiên cứu vật liệu điện môi, gốm áp điện hay polymer cần đường cong theo tần số và theo điện áp, không phải một điểm đo. Chức năng list sweep cho tối đa 201 điểm. Tham số quét chính có thể là tần số, điện áp hoặc dòng tín hiệu, điện áp hoặc dòng phân cực DC, hay điện áp nguồn DC. Mỗi điểm được đặt một cặp giới hạn riêng. Ở chế độ tuần tự, máy ghi dấu thời gian cho từng điểm, lấy ra sau bằng lệnh SCPI.
Với phép đo hằng số điện môi, Keysight công bố E4980B tương thích bộ phần mềm N1500A-005/006. Phần mềm này lo phần cấu hình đồ gá và tính toán kết quả vật liệu. Khi cần đường C-V của mẫu hay linh kiện, phân cực ±40 V của tùy chọn 001 là điều kiện bắt buộc: bản tiêu chuẩn chỉ có 0/1,5/2 V.
Giáo dục và phòng thí nghiệm: kết quả lặp lại được
Ở phòng lab, nhiều người dùng chung một máy và sai số hay đến từ cấu hình người trước để lại. Máy lưu 10 bộ cài đặt trong bộ nhớ trong và 10 bộ trên USB. Nếu ghi cấu hình vào Register 10 của USB, máy tự nạp lại khi khởi động. Khóa phím giữ nguyên thiết lập.
Nhiệt độ phòng cũng cần ghi vào báo cáo. Datasheet dùng hệ số nhiệt Kt = 1 trong khoảng 18–28 °C, nhưng Kt = 4 ngoài khoảng đó. Nói cách khác, sai số tương đối nhân bốn khi phòng quá lạnh hoặc quá nóng.

Sản xuất và hệ thống kiểm tra tự động
Trên dây chuyền, máy phải nói chuyện được với PLC, bộ quét và máy tính. E4980B có sẵn GPIB (IEEE 488.1/2, SCPI), USB mini-B theo USBTMC-USB488, LAN 10/100BaseT đạt LXI Class C (firmware A.02.00 trở lên) và cổng USB host cho bộ nhớ. Mặt sau có hai khe giao diện, lắp tùy chọn 201 (handler), 301 (scanner) hoặc 710 (để trống). Bộ đệm dữ liệu trả về tới 201 kết quả một lần đọc.
| Ngành | Thông số đo | Tùy chọn cần | Điểm phải kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Tụ MLCC, linh kiện thụ động | Cp-D, Cs-D | 201 (handler) | Bật ALC, bù OPEN/SHORT, xả tụ trước khi đo |
| Cuộn cảm nguồn, ô tô | Ls-Q, Ls-Rdc | 001 (±100 mA) | Dòng phân cực, thời gian đo Rdc |
| Vật liệu, R&D | Cp-D, Cp-G, Z-θ | 001 (±40 V), N1500A | List sweep 201 điểm, bù LOAD |
| Giáo dục, phòng lab | Tùy bài thí nghiệm | Bản tiêu chuẩn | Lưu/nạp cấu hình, nhiệt độ 18–28 °C |
| Sản xuất tự động | Theo sản phẩm | 201, 301 | Thời gian đo ở đúng tần số, cáp 0/1/2/4 m |
Checklist trước khi chốt cấu hình
- Linh kiện có cần mức tín hiệu trên 2 Vrms hoặc phân cực ngoài 0/1,5/2 V không? Nếu có, bắt buộc E4980B kèm tùy chọn 001.
- Tần số đo cao nhất là bao nhiêu? Dưới 1 MHz và không cần tùy chọn 001 thì E4980BL là phương án đáng cân nhắc.
- Cáp từ máy tới đồ gá dài bao nhiêu? Giữ đúng 0, 1, 2 hoặc 4 m để dùng được bù cáp.
- Năng suất tính theo thời gian đo ở tần số thật, cộng thời gian lấy trung bình và phân cực.
- Dây chuyền cần handler, scanner hay cả hai?

Đọc thêm và tư vấn
Nếu đang phân vân giữa các máy, bài so sánh E4980B với E4980BL, E4981A và E4990A đặt chúng cạnh nhau. Muốn xem thêm các phép đo linh kiện cụ thể, đọc bài 6 ứng dụng đo linh kiện với E4980B. Danh mục đầy đủ có ở trang thiết bị đo Keysight.
Cần cấu hình máy đo LCR Keysight E4980B theo linh kiện và dây chuyền của bạn? Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025. Đội kỹ sư của chúng tôi hỗ trợ chọn tùy chọn 001, 201, 301 và báo giá LCR Meter Keysight E4980B chính hãng.






