facebook

PICO VNA106 và PICO VNA108: so sánh chi tiết và cách chọn model

Trả lời nhanh: PICO VNA106PICO VNA108 là hai máy phân tích mạng vector hai cổng điều khiển qua USB, dùng chung khung máy, phần mềm và bộ hiệu chuẩn. Chỉ có ba khác biệt thật sự: dải tần 6,0 GHz so với 8,5 GHz, khả năng đo mixer chỉ có trên model 108, và bản board-only cho OEM cũng chỉ model 108 mới có. Cả hai đều đạt dải động 124 dB — nên đừng chọn theo con số đó.

Câu hỏi hay gặp nhất khi báo giá dòng này không phải “máy nào tốt hơn” mà là “có đáng bù thêm tiền lên bản cao hơn không”. Trả lời được câu đó cần biết chính xác chỗ nào hai máy khác nhau, và quan trọng hơn — chỗ nào chúng giống hệt nhau nhưng bảng thông số làm ta tưởng là khác.

Bài này đối chiếu từng dòng thông số của PICO VNA106PICO VNA108, chỉ ra ba khác biệt quyết định, và đưa bảng chọn theo loại công việc thay vì theo giá.

Bảng đối chiếu đầy đủ

Thông số PicoVNA 106 PicoVNA 108
Dải tần 300 kHz – 6,0 GHz 300 kHz – 8,5 GHz
Nền nhiễu hiển thị điển hình –110 dB (0,3–10 MHz)
–118 dB (10 MHz – 4 GHz)
–110 dB (trên 4 GHz)
–100 dB (0,3–1 MHz)
–124 dB (1 MHz – 6 GHz)
–120 dB (trên 6 GHz)
Công suất test khi đo dải động +6 dBm 0 dBm
Dải động 124 dB 124 dB — bằng nhau
Công suất tín hiệu test –3…–20 dBm (dưới 10 MHz)
+6…–20 dBm (10 MHz – 4 GHz)
+3…–20 dBm (trên 4 GHz)
+10…–20 dBm (tới 6 GHz)
+6…–20 dBm (trên 6 GHz)
Nhiễu vệt @140 kHz 0,005 dB 0,006 dB
Nhiễu vệt @10 kHz 0,0008 dB — như nhau
Quét đầy đủ 12/8 số hạng @140 kHz 37 ms 38 ms
Phụ trội mỗi điểm dưới 2,5 MHz 1,25 ms 2,5 ms
Match cổng chưa hiệu chuẩn 16 dB điển hình 15 dB điển hình
Match cổng sau hiệu chuẩn 46 dB điển hình, 40 dB tối thiểu
Directivity sau hiệu chuẩn 47 dB điển hình, 40 dB tối thiểu
Đo mixer Không có Conversion loss, return loss, isolation, compression
Mức vào tối đa không gây hỏng +20 dBm +23 dBm
Bản board-only cho OEM Không có Có — 29 × 17 cm
Công suất tiêu thụ 22 W 25 W
Kích thước, khối lượng 286 × 174 × 61 mm · 1,9 kg
Bảo hành 3 năm

Đếm lại: trong 18 dòng trên, chỉ có ba dòng thay đổi được câu trả lời “máy có làm được việc của tôi không”. Phần còn lại hoặc giống hệt, hoặc chênh lệch nhỏ tới mức không ảnh hưởng tới kết quả đo.

Ba khác biệt thật sự

1. Trần tần số: 6,0 GHz hay 8,5 GHz

Chọn trần tần số theo hài cần quan sát, không theo tần số cơ bản của mạch. Muốn đánh giá một bộ lọc hay một tầng khuếch đại, phải nhìn được ít nhất hài bậc hai — nếu không, bạn không biết mạch có phát ra thứ gì ngoài dải hay không.

Mạch cần đo Cơ bản Hài bậc hai Model đủ dùng
LoRa, RFID, IoT sub-GHz 0,4 – 0,9 GHz 0,8 – 1,8 GHz Cả hai
Wi-Fi 2,4 GHz, Bluetooth, Zigbee 2,4 GHz 4,8 GHz Cả hai
Wi-Fi 5 GHz, ISM 5,8 GHz 5,0 – 5,8 GHz 10,0 – 11,6 GHz 108 (phủ cơ bản có biên dự phòng)
Băng C, đường xuống vệ tinh 3,7 – 4,2 GHz 7,4 – 8,4 GHz 108
Cáp, đầu nối khai báo tới 8 GHz 108

Nhóm băng C là ví dụ dứt khoát nhất: với bộ lọc 3,8 GHz, muốn xác nhận nó chặn được hài bậc hai ở 7,6 GHz thì máy 6 GHz đơn giản là không nhìn tới điểm đó. Không có cách nào lách.

2. Đo mixer — chỉ model 108

Bộ trộn tần là linh kiện phi tuyến ba cổng: nhận RF, nhận dao động nội LO, sinh ra IF ở tần số bằng tổng hoặc hiệu. Vì tần số ra khác tần số vào, một phép quét S-parameter thông thường không mô tả được nó — máy phải phát ở một tần số và thu ở tần số khác.

Model 108 hỗ trợ bốn chỉ tiêu mixer: conversion loss (mất bao nhiêu dB khi chuyển RF sang IF), return loss từng cổng, isolation (LO rò sang RF và IF bao nhiêu), và compression (mixer bắt đầu phi tuyến ở mức vào nào). Model 106 không có nhóm chức năng này.

Đây là ranh giới cứng. Nếu công việc có bất kỳ phép đo mixer nào, chênh lệch giữa hai model thôi không còn là bài toán ngân sách — chỉ một model làm được. Ngược lại, nếu không đo mixer và mạch nằm dưới 4 GHz thì phần dải tần thêm của model cao hơn sẽ nằm không suốt vòng đời máy.

3. Bản board-only cho tích hợp OEM

Model 108 có bản chỉ gồm bo mạch, kích thước 29 × 17 cm, giữ nguyên toàn bộ thông số của bản hoàn chỉnh. Đây là lựa chọn khi muốn nhúng khả năng đo VNA vào trong thiết bị của chính mình — một trạm kiểm tra anten tại xưởng, hay một hệ đo tự động trên dây chuyền. Pico cung cấp API điều khiển đầy đủ phần cứng, ví dụ mã trên GitHub, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thiết kế, và cho phép chỉnh sửa ở mức bo mạch cũng như FPGA.

So sánh PICO VNA106 và PICO VNA108 — hai máy phân tích mạng vector trên bàn đo RF
PICO VNA106 và PICO VNA108 dùng chung khung máy 286 × 174 × 61 mm; khác biệt nằm ở dải tần và khả năng đo mixer. Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Hai đường khác nhau tới cùng một con số 124 dB

Đây là chỗ bảng thông số dễ gây hiểu nhầm nhất, và cũng là chỗ nhiều người chọn sai model.

Dải động là khoảng cách giữa công suất test phát ra và nền nhiễu của máy thu. Hai model đạt cùng 124 dB nhưng bằng hai cách trái ngược:

PicoVNA 106 PicoVNA 108
Công suất test dùng khi đo +6 dBm (cao hơn) 0 dBm
Nền nhiễu dải giữa –118 dB –124 dB (thấp hơn)
Dải động = hiệu hai giá trị 124 dB 124 dB

Hệ quả thực tế khác nhau tuỳ DUT:

  • DUT chịu được công suất cao — cáp, đầu nối, bộ suy hao thụ động: model 106 với +6 dBm cho tỉ số tín hiệu trên nhiễu tốt ở dải 10 MHz – 4 GHz mà không cần hạ băng thông đo.
  • DUT nhạy hoặc dễ nén — khuếch đại tạp âm thấp, linh kiện tích cực: model 108 đo được ở mức 0 dBm mà vẫn giữ nguyên dải động, tức là bạn không phải đánh đổi giữa “đủ tín hiệu” và “không làm nén DUT”.
Kết luận cần nhớ: không thể nói “model 108 có dải động tốt hơn”. Nói đúng là nền nhiễu của model 108 thấp hơn, và điều đó có ích khi bạn buộc phải đo ở mức công suất thấp.

Những gì hoàn toàn giống nhau

Phần này quan trọng không kém, vì nó cho biết bạn không phải trả thêm tiền để có gì:

  • Kiến trúc quad-RX bốn máy thu — cả bốn tham số S11, S21, S12, S22 lấy trong một lần quét, không cần đảo chiều DUT, không có chuyển mạch cơ khí.
  • Chất lượng sau hiệu chuẩn — directivity 47 dB điển hình, match nguồn và match tải 46 dB điển hình. Đây mới là con số quyết định độ tin cậy phép đo phản xạ, và hai máy như nhau.
  • Ổn định nhiệt — 0,02 dB/°C dưới 4 GHz, 0,04 dB/°C từ 4 GHz trở lên.
  • Hiệu chỉnh sai số — 12 số hạng cho DUT insertable và non-insertable, 8 số hạng unknown-through, một cổng S11, TRL, TRM, de-embed tối đa hai mạng, chuyển đổi trở kháng.
  • Hiển thị — 4 kênh, 2 vệt mỗi kênh, 8 marker, 6 đoạn limit line mỗi kênh; chín định dạng gồm biên độ log và tuyến tính, pha, group delay, VSWR, thực, ảo, Smith, polar và miền thời gian.
  • Số điểm quét — 51 đến 10001 ở chế độ VNA; 512, 1024, 2048, 4096 ở chế độ TDR.
  • Băng thông đo — 11 mức từ 140 kHz xuống 10 Hz.
  • Bias-T tích hợp — 250 mA, ±15 V, cầu chì tự phục hồi, đầu SMB(m).
  • Cổng test — Type N cái, 50 Ω, mức vào tối đa +10 dBm điển hình tại nén 0,1 dB.
  • Phần mềm PicoVNA 5 — Windows 7 trở lên, Linux và macOS 11 Big Sur trở lên; xuất .csv.s2p.
  • PicoSDK — điều khiển bằng API hoặc lệnh SCPI từ LabVIEW, MATLAB, Python và C/C++/C#; chạy nhiều máy cùng lúc.
  • Hệ hiệu chuẩn — E-Cal tự động hoặc SOLT thủ công, bản đực và cái, đầu nối SMA chuẩn hoặc 3,5 mm cao cấp; mọi bộ cal kit đều được đặc trưng hoá riêng từng bộ bằng TRL và giao kèm dữ liệu S-parameter.
  • Tốc độ — tới 5500 phép đo S-parameter hai cổng mỗi giây; file .s2p 201 điểm hai cổng tạo trong dưới 38 ms.
Bảng chọn PICO VNA106 hay PICO VNA108 theo loại công việc
Sơ đồ minh hoạ: cây quyết định chọn PICO VNA106 hay PICO VNA108 theo dải tần và loại phép đo.

Chọn theo loại công việc

Nếu bạn… Chọn Vì sao
Đo anten và mạch Wi-Fi 2,4 GHz, Bluetooth, LoRa, RFID 106 Hài bậc hai 4,8 GHz vẫn nằm trong dải
Đo cáp, đầu nối, bộ lọc dưới 4 GHz 106 Công suất test +6 dBm ở đúng dải này
Đo linh kiện thụ động chịu được công suất cao 106 Tín hiệu khoẻ hơn mà không cần hạ băng thông đo
Đo mạch Wi-Fi 5 GHz, 5,8 GHz, băng C 108 Cần nhìn trên 6 GHz
Đo bất kỳ bộ trộn tần nào 108 Chức năng mixer chỉ có ở model này
Đo khuếch đại tạp âm thấp, linh kiện dễ nén 108 Giữ dải động ở mức test 0 dBm
Xác nhận độ chặn sâu ngoài dải 108 Nền nhiễu –124 dB ở dải giữa
Nhúng VNA vào thiết bị của mình 108 Chỉ model này có bản board-only
Chưa chắc dải tần dự án đi tới đâu trong 3–5 năm 108 Mua biên dự phòng rẻ hơn mua lại máy

Chi phí sở hữu: những thứ không nằm trong giá máy

Hai model dùng chung toàn bộ hệ phụ kiện, nên phần chi phí này giống nhau — nhưng nó thường bị bỏ sót khi lập dự toán.

Có sẵn trong hộp: cáp USB-A và USB-C, bộ nguồn 12 V 3,5 A đa điện áp, hai cờ lê RF, vali cứng, USB chứa phần mềm và tài liệu.

Phải mua thêm:

  1. Cáp đo RF — bán riêng. Một bộ cáp kém sẽ vô hiệu hoá directivity 47 dB mà bạn vừa trả tiền để có.
  2. Bộ hiệu chuẩn — không phải phụ kiện tuỳ chọn. Chưa hiệu chuẩn, match cổng chỉ 15–16 dB; sau hiệu chuẩn lên 46 dB. Toàn bộ giá trị phép đo nằm ở bước này.
  3. Adaptor — cổng máy là Type N cái; DUT dùng SMA hay 3,5 mm thì cần chuyển đổi, và adaptor phải nằm đúng phía của mặt phẳng tham chiếu.

Nếu hệ thống quản lý chất lượng của đơn vị yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường, cần tính thêm chu kỳ hiệu chuẩn thiết bị theo ISO/IEC 17025 — việc này khác với bước hiệu chuẩn bằng cal kit trước mỗi phiên đo.

Đo tham số S của bo mạch cao tần bằng máy phân tích mạng vector PicoVNA
Phép đo S-parameter trên bo mạch cao tần — quy trình giống nhau ở cả hai model. Ảnh minh hoạ dựng từ ảnh sản phẩm thật của Pico Technology.

Nâng cấp về sau có mất gì không?

Đây là câu hỏi hợp lý khi ngân sách năm nay chỉ đủ bản thấp hơn. Câu trả lời: gần như không mất gì, vì hai máy dùng chung mọi thứ quanh nó.

  • Bộ hiệu chuẩn dùng tiếp được — chung hệ cal kit.
  • Cáp đo và adaptor dùng tiếp được — chung cổng Type N cái.
  • Quy trình và kịch bản tự động dùng tiếp được — chung PicoVNA 5 và PicoSDK.
  • Dữ liệu cũ vẫn so sánh được — chung định dạng .s2p Touchstone.
  • Vali, cờ lê, bộ nguồn — cùng loại.

Thứ duy nhất mất là chênh lệch giá giữa hai lần mua so với mua thẳng bản cao hơn ngay từ đầu. Vì vậy cách quyết định hợp lý là nhìn vào khả năng phải đo mixertrần tần số dự án trong 3–5 năm tới, chứ không nhìn vào nhu cầu của tháng này.

Cần báo giá kèm cấu hình hiệu chuẩn phù hợp? Techmaster phân phối Pico Technology tại Việt Nam, tư vấn chọn model và cal kit theo đúng loại đầu nối của DUT. Xem chi tiết PICO VNA106, PICO VNA108 hoặc toàn bộ danh mục thiết bị RF Pico.

Gọi 0908 173 345Chat ZaloGửi yêu cầu báo giá

Câu hỏi thường gặp

PICO VNA106 và PICO VNA108 khác nhau ở điểm nào?

Có ba khác biệt: dải tần 300 kHz – 6,0 GHz so với 300 kHz – 8,5 GHz; khả năng đo tham số mixer gồm conversion loss, return loss, isolation và compression chỉ có trên model 108; và bản board-only 29 × 17 cm cho tích hợp OEM cũng chỉ model 108 mới có. Mọi thông số còn lại gần như trùng nhau, kể cả directivity 47 dB và match cổng 46 dB sau hiệu chuẩn.

Model nào có dải động tốt hơn?

Không model nào tốt hơn — cả hai đều đạt 124 dB ở băng thông đo 10 Hz và không lấy trung bình. Khác nhau ở cách đạt được: model 106 dùng công suất test +6 dBm trên nền nhiễu –118 dB, còn model 108 dùng 0 dBm trên nền nhiễu –124 dB. Nền nhiễu thấp hơn của model 108 có ích khi buộc phải đo ở mức công suất thấp để không làm nén DUT.

Mua bản 6 GHz trước rồi nâng cấp sau có lãng phí không?

Rất ít. Hai model dùng chung bộ hiệu chuẩn, cáp đo, adaptor, phần mềm PicoVNA 5, PicoSDK và định dạng dữ liệu .s2p, nên quy trình và phụ kiện đã đầu tư đều dùng tiếp được. Phần mất chỉ là chênh lệch giá giữa hai lần mua.

Cả hai model có cần máy tính riêng không?

Có. Đây là hai máy phân tích mạng vector điều khiển qua USB 2.0, dùng màn hình và khả năng tính toán của máy tính chủ. Phần mềm PicoVNA 5 chạy trên Windows 7 trở lên, Linux và macOS 11 Big Sur trở lên; máy tính cần tối thiểu 2 GB RAM.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster