facebook

Quần áo bảo vệ 3M 4510 và 4545: cùng Type 5/6, khác nhau ở đâu?

Trên catalogue, quần áo bảo hộ 3M 4510 và 4545 trông gần như trùng nhau: cùng màu trắng, cùng vải laminate vi xốp, cùng công bố Type 5 và Type 6, cùng chứng nhận CE Category III. Rất nhiều hồ sơ mua sắm vì thế chọn theo giá và coi hai mã là hàng thay thế được cho nhau. Đọc kỹ hai bản Technical Data Sheet của 3M thì không phải vậy: khác biệt nằm ở định lượng vải, kiểu bo cổ tay, số mảnh mũ trùm, cấp đường may và — quan trọng nhất — ở nhóm phép thử sinh học mà chỉ một trong hai mã có.

Bài này đặt hai bảng thông số cạnh nhau và trả lời đúng một câu hỏi: với nguy cơ cụ thể của bạn, mã nào là mã đúng. Nếu bạn cần bức tranh tổng quan về cả họ quần áo bảo vệ 3M dưới góc y tế, hãy đọc bài quần áo phòng dịch y tế 3M theo tiêu chuẩn EN 14126; bài đó giới thiệu cả 4510, 4532+, 4545 và 4565, còn bài này đi sâu vào số liệu thử nghiệm của riêng hai mã đang phân phối.

Điểm giống nhau: phần lớn hồ sơ pháp lý là như nhau

Trước khi nói khác biệt, cần chốt phần giống nhau để không mất thời gian tranh luận sai chỗ. Cả 3M 45103M 4545 đều:

  • Được CE phê duyệt theo PPE Directive 89/686/ECC, Category III, chứng nhận Article 10 bởi BTTG Testing & Certification Ltd (Notified Body 0338), giám sát Article 11B bởi SGS United Kingdom Ltd (Notified Body 0120).
  • Đạt Type 6 theo EN 13034, thử toàn bộ bộ đồ theo EN ISO 17491-4:2008, và Type 5 theo EN ISO 13982-1:2004 với kết quả rò rỉ vào trong Ljmn,82/90 < 30 % và LS,8/10 < 15 %.
  • Có lớp phủ chống tĩnh điện trên cả hai mặt vải, và đạt EN 1073-2:2002 Class 1 với hạt phóng xạ.
  • Dùng cùng loại vải nền Polypropylene/Polyethylene Laminate Film màu trắng, khoá kéo Nylon on Polyester Braid hai chiều có nắp che, chun Neoprene, chỉ may Polyester.
  • Dùng chung một bảng size theo hướng dẫn ANSI 101-1996 (R2008), và cùng hạn dùng ba năm kể từ ngày sản xuất.

Nói cách khác, nếu hồ sơ thầu chỉ yêu cầu “Type 5/6, CE Category III” thì cả hai mã đều đạt. Sự khác biệt chỉ lộ ra khi đọc xuống bảng kết quả thử nghiệm.

Bảng đối chiếu: nơi hai mã thực sự tách nhau

Hạng mục 3M 4510 3M 4545
Định lượng vải 47 g/m² 49 g/m²
Cổ tay Chun co giãn Bo dệt kim polyester
Mũ trùm 2 mảnh; có thêm bản cổ áo không mũ 3 mảnh, chỉ có bản có mũ
Đũng quần Tiêu chuẩn Gia cường
Kiểu đường may Vắt sổ, hoặc vắt sổ có viền Vắt sổ có viền
Cấp bền đường may (EN ISO 13935-2) Class 1 Class 2
Chống nứt gãy khi gập (ISO 7854) Class 5 Class 3
Chống đâm thủng (EN 863) Class 1 — 36 N / 25 N Class 1 — 25 N / 42 N
Kháng áp lực nước 1.185 mm Không có số liệu
Chống tĩnh điện EN 1149-1:2006 và EN 1149-5:2008 EN 1149-1:2006
Nhóm thử sinh học EN 14126:2003 Không có trong TDS Có, thử theo ASTM F1670 và EN 14126
Dung môi hữu cơ Không dùng được Liên hệ 3M lấy dữ liệu tương thích
Không chứa Silicone latex thiên nhiên Latex thiên nhiên
Quy cách thùng 20 hoặc 25 bộ 20 bộ

Có ba điều đáng chú ý trong bảng này, và cả ba đều đi ngược trực giác thông thường “mã mới hơn thì tốt hơn ở mọi mặt”.

Cận cảnh khoá kéo hai chiều và nắp che trên quần áo bảo hộ dùng một lần 3M
Cận cảnh khoá kéo hai chiều và nắp che trên quần áo bảo hộ dùng một lần 3M
Bo dệt kim polyester ở cổ tay quần áo bảo vệ dùng một lần 3M 4545
Bo dệt kim polyester ở cổ tay quần áo bảo vệ dùng một lần 3M 4545
Infographic so sánh thông số kỹ thuật quần áo bảo vệ 3M 4510 và 4545
Infographic so sánh thông số kỹ thuật quần áo bảo vệ 3M 4510 và 4545
Infographic chọn mã quần áo bảo hộ 3M 4510 hay 4545 theo tình huống thực tế
Infographic chọn mã quần áo bảo hộ 3M 4510 hay 4545 theo tình huống thực tế

Ba kết luận không hiển nhiên từ bảng thông số

1. 4545 bền đường may hơn, nhưng 4510 chịu gập tốt hơn

4545 đạt Class 2 ở phép thử bền đường may EN ISO 13935-2, cao hơn Class 1 của 4510 — hợp lý vì 4545 chỉ dùng kiểu vắt sổ có viền và có đũng gia cường. Nhưng ở phép thử chống nứt gãy khi gập ISO 7854, 4510 lại đạt Class 5 còn 4545 chỉ Class 3. Với công việc phải gập gối, quỳ, chui vào không gian hẹp liên tục trong một ca dài, chỉ số gập của 4510 là điểm cộng thật, không phải chi tiết trang trí.

2. Chỉ 4510 có EN 1149-5

Cả hai đều phủ chống tĩnh điện hai mặt, nhưng TDS của 4510 dẫn cả EN 1149-1:2006 và EN 1149-5:2008, còn 4545 chỉ dẫn EN 1149-1:2006. EN 1149-5 là phần quy định yêu cầu tính năng cho trang phục tiêu tán tĩnh điện, nên khi hồ sơ nội bộ của nhà máy viện dẫn đích danh EN 1149-5 — thường gặp ở khu vực có nhà máy sản xuất plastic hay khu vực bột dễ cháy — thì 4510 là mã khớp hồ sơ.

Lưu ý quan trọng mà TDS ghi rõ: đặc tính chống tĩnh điện chỉ có hiệu lực khi toàn bộ trang phục được nối đất đúng cách, và khả năng này có thể giảm theo thời gian mặc hoặc trong điều kiện khắc nghiệt. Mua đúng mã mà không nối đất thì con số chứng nhận không có giá trị thực tế.

3. 4545 có dữ liệu sinh học, nhưng phải đọc đúng cấp

Đây là khác biệt lớn nhất và cũng dễ bị hiểu sai nhất. 4545 được thử theo EN 14126:2003 với năm phép thử, kết quả như sau:

Phép thử Chuẩn Kết quả 4545
Kháng thấm máu tổng hợp ISO 16603 Class 3
Kháng thấm mầm bệnh theo đường máu ISO 16604 Class 0
Kháng xuyên hạt rắn nhiễm khuẩn EN ISO 22612 Class 3 / 3
Kháng xuyên aerosol lỏng nhiễm khuẩn EN ISO 22611 Class 3 / 3
Kháng xuyên vi khuẩn trong điều kiện ẩm EN ISO 22610 Class 6

Ba phép thử giữa và cuối đều đạt cấp cao nhất hoặc gần cao nhất. Nhưng ISO 16604 đạt Class 0 — tức bộ đồ không vượt được ngưỡng chặn mầm bệnh theo đường máu ngay ở áp suất thử thấp nhất. Kết luận thực dụng: 4545 phù hợp cho phơi nhiễm aerosol sinh học và hạt nhiễm khuẩn trong môi trường công nghiệp, nhưng không phải lựa chọn cho tình huống có nguy cơ máu và dịch cơ thể áp lực. Với nhóm nguy cơ đó phải dùng mã có đường may dán băng, thuộc phân khúc Type 4/5/6 cao hơn.

Vậy chọn mã nào?

Tình huống Mã nên chọn Lý do chính
Bụi nguy hại, phun sơn, vệ sinh công nghiệp, ngân sách chặt 4510 Đủ Type 5/6, có bản cổ áo không mũ, thùng 25 bộ hạ giá đơn vị
Công việc gập người, quỳ, chui hẹp cả ca 4510 Chống nứt gãy khi gập Class 5
Khu vực viện dẫn đích danh EN 1149-5 4510 Chỉ 4510 dẫn EN 1149-5:2008
Thao tác tinh, cần cổ tay kín và êm khi đeo găng 4545 Bo dệt kim ôm cổ tay, ghép găng gọn hơn chun
Có phơi nhiễm aerosol sinh học công nghiệp 4545 Có nhóm dữ liệu EN 14126, EN ISO 22611/22612 đạt 3/3
Vận động mạnh, kéo căng đường may nhiều 4545 Đũng gia cường, bền đường may Class 2
Có nguy cơ máu và dịch cơ thể áp lực Cả hai đều không đủ ISO 16604 Class 0 ở 4545; cần mã đường may dán băng

Một ranh giới chung cho cả hai mã, ghi nguyên trong TDS: không dùng cho văng bắn hoặc phun chất lỏng nguy hại, không dùng khi tiếp xúc liên tục hay ngâm trong chất lỏng, không dùng với khí và hơi, không dùng gần tia lửa hoặc ngọn lửa. Vượt qua ranh giới đó thì vấn đề không còn là chọn 4510 hay 4545 nữa, mà là phải đổi sang cấp bảo vệ khác — xem bài Type 1 đến Type 6 trong quần áo bảo hộ.

Về mặt cấu hình, quần áo bảo vệ chỉ là một lớp trong bộ trang bị. Với bụi và sơn, bộ đồ thường đi kèm mặt nạ nửa mặt 3M 6200 hoặc khẩu trang lọc bụi 3M 8210, cộng thêm găng tay phù hợp. Danh mục đầy đủ xem tại quần áo bảo hộ 3M.

Câu hỏi thường gặp

4510 và 4545 có dùng thay thế cho nhau được không?

Được, nếu yêu cầu chỉ dừng ở Type 5/6 và môi trường không đòi hỏi EN 1149-5 hay dữ liệu sinh học EN 14126. Khi hồ sơ viện dẫn đích danh một trong hai điểm đó thì không thay thế được: EN 1149-5 chỉ có ở 4510, còn nhóm dữ liệu EN 14126 chỉ có ở 4545.

Vì sao 4545 nặng hơn 4510 chỉ 2 g/m² mà giá lại khác?

Chênh lệch không nằm ở khối lượng vải mà ở cấu tạo: 4545 có bo dệt kim polyester ở cổ tay, mũ trùm ba mảnh, đũng gia cường, đường may vắt sổ có viền đạt Class 2 và thêm cả nhóm phép thử sinh học EN 14126. Đó là các hạng mục làm tăng chi phí sản xuất và chi phí chứng nhận.

Quần áo bảo hộ 3M có giặt để dùng lại được không?

Không. Cả hai mã đều mang ký hiệu Limited Use với chỉ dẫn không giặt, không tẩy, không là, không sấy quay và không giặt khô. Giặt làm hỏng lớp phủ chống tĩnh điện và màng vi xốp, khiến các cấp bảo vệ đã chứng nhận không còn giá trị.

Bảng size của hai mã có khác nhau không?

Không, hai mã dùng chung một bảng size từ M đến 4XL theo chiều cao và vòng ngực, đều tuân theo hướng dẫn ANSI 101-1996 (R2008). Ví dụ size L ứng với chiều cao 174–181 cm và vòng ngực 100–108 cm. Chọn size phải đủ rộng để cử động thoải mái khi làm việc.

Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics Vietnam.
Techmaster là nhà phân phối thiết bị bảo hộ lao động 3M tại Việt Nam. Mọi thông số trong bài trích từ tài liệu kỹ thuật chính hãng 3M.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster