facebook

Keysight N5231B trong các ngành: điện tử, viễn thông, R&D, đại học

Keysight N5231B là máy phân tích mạng vector dòng PNA-L, dải tần 300 kHz – 13,5 GHz, cấu hình 2 hoặc 4 cổng đo trên một nguồn tích hợp. Ở Việt Nam, dải 13,5 GHz rơi đúng vào vùng việc của nhiều ngành: dây chuyền sản xuất bộ lọc và cáp lắp ráp RF, phòng đo anten và front-end 5G sub-6 GHz, bộ phận kiểm tra dây dẫn – đầu nối trên xe, phòng R&D và phòng thí nghiệm đại học. Bài này đi qua từng ngành: cần cấu hình nào và con số nào thực sự quyết định.

Keysight N5231B máy phân tích mạng PNA-L 300 kHz – 13,5 GHz trên bàn đo RF
Keysight N5231B: máy phân tích mạng vector PNA-L, 300 kHz – 13,5 GHz, 2 hoặc 4 cổng đo 3,5 mm.

Keysight N5231B: vì sao 13,5 GHz là điểm cân bằng cho nhiều ngành

Họ PNA-L có ba model chung một bảng thông số kỹ thuật: N5239B tới 8,5 GHz (chỉ 2 cổng), N5231B tới 13,5 GHz và N5232B tới 20 GHz (đều 2 hoặc 4 cổng); phía trên còn các bản PNA-L dải cao hơn như N5234B 43,5 GHz. Chọn 13,5 GHz nghĩa là phủ toàn bộ băng RF thông dụng — ISM, Wi-Fi 2,4/5/6 GHz, băng di động sub-6, băng C và X — mà chưa phải trả cho phần dải vi sóng sản phẩm của mình không dùng tới.

Thứ làm PNA-L khác máy VNA phổ thông không phải dải tần, mà là nền máy thu: băng thông IF điều chỉnh từ 1 Hz đến 15 MHz, độ phân giải 1 Hz với sai số ±1 ppm, cổng đo 3,5 mm (đực) 50 Ω và cổng nào cũng làm nguồn được. Màn hình LCD màu 12,1 inch 1280 × 800, giao tiếp GPIB, LAN gigabit và USB ở mặt sau nên máy ghép được vào cả trạm test tự động lẫn bàn thí nghiệm. Nếu đang phân vân giữa PNA-L, PNA và PNA-X, bài chọn máy phân tích mạng PNA theo số nguồn nội bộ giải thích vì sao trần tần số không phải tiêu chí phân dòng.

N5231B thông số: 2 cổng hay 4 cổng, tiêu chuẩn hay dải công suất mở rộng

Tài liệu thông số kỹ thuật của Keysight liệt kê bốn tùy chọn bộ test set cho N5231B — quyết định đầu tiên khi lên cấu hình:

  • Option 200 — 2 cổng, test set tiêu chuẩn.
  • Option 216 — 2 cổng, thêm jumper mặt trước và bộ suy hao nguồn (dải công suất mở rộng).
  • Option 400 — 4 cổng, test set tiêu chuẩn.
  • Option 416 — 4 cổng, thêm jumper mặt trước và bộ suy hao nguồn.

Ba con số nên đọc kèm. Dải động hệ thống (specification, băng thông IF 10 Hz, không lấy trung bình): Option 200 đạt 133 dB trong khoảng 500 MHz – 8,5 GHz và 125 dB ở 12,5 – 13,5 GHz; Option 400 là 128 dB tới 4 GHz và 118 dB ở đỉnh dải. Công suất cổng tối đa: +13 dBm từ 10 MHz đến 8,5 GHz với Option 200, +8 dBm tới 4 GHz với Option 400. Nhiễu vết biên độ ở băng thông IF 1 kHz: 0,004 dB rms với Option 200/216. Bản 4 cổng mất vài dB dải động so với bản 2 cổng vì công suất nguồn chia tới nhiều cổng hơn, không phải vì máy thu kém hơn — điểm cần nhớ khi đọc N5231B thông số để so với máy khác.

Bảng N5231B thông số theo tùy chọn 200, 216, 400, 416: dải động, công suất cổng, nhiễu vết
Bốn tùy chọn test set của N5231B đặt cạnh nhau. Số liệu theo tài liệu thông số kỹ thuật PNA-L N5239B/N5231B/N5232B của Keysight.

Sản xuất linh kiện thụ động: bộ lọc, cáp lắp ráp và bộ ghép

Khi kiểm tra bộ lọc ở cuối dây chuyền, tiêu chí thường là suy hao chèn trong băng và mức chặn ngoài băng; một bộ lọc chặn sâu 90 – 100 dB chỉ đo tin cậy khi dải động của máy còn dư vài chục dB phía dưới. Với 133 dB specification trong khoảng 500 MHz – 8,5 GHz, N5231B Option 200 để lại biên đủ rộng; ở 12,5 – 13,5 GHz còn 125 dB.

Với cáp lắp ráp và bộ ghép định hướng, điều cần hơn là tốc độ và độ lặp lại. Theo bảng thời gian chu kỳ tiêu biểu của N5231B, một lần quét toàn dải 1601 điểm ở băng thông IF 600 kHz mất 44 ms chưa hiệu chuẩn và 85 ms khi đã hiệu chuẩn 2 cổng; 201 điểm chỉ 27 ms — trạm test chạy được vài phép đo trên mỗi sản phẩm mà không làm chậm dây chuyền. Khi cần hiệu chuẩn lại giữa các ca, mô-đun ECal N4691B (2 cổng) hoặc N4433A (4 cổng) rút ngắn thao tác so với bộ hiệu chuẩn cơ khí 85052B.

Viễn thông và 5G sub-6 GHz: anten, front-end và mô-đun nhiều cổng

Băng di động sub-6 GHz, Wi-Fi 6E và các băng vệ tinh C/X đều nằm gọn trong 13,5 GHz. Với nhà sản xuất anten và mô-đun RF front-end, câu hỏi hay gặp là 2 hay 4 cổng. Đối tượng đo là anten đơn hoặc duplexer: bản 2 cổng đủ. Là anten MIMO, bộ chia công suất, bộ ghép lai hay mô-đun front-end nhiều đường tín hiệu: bản 4 cổng (Option 400) đo đủ ma trận S trong một lần kết nối, bỏ công đảo cáp và loại sai số do mỗi lần tháo lắp đầu nối.

Option 400 có dải động 128 dB tới 4 GHz và công suất cổng +8 dBm — đủ cho hầu hết linh kiện thụ động, nhưng thấp hơn bản 2 cổng. Nếu phép đo trọng tâm là cách ly giữa các cổng anten hoặc mức chặn của bộ lọc 5G, hãy tính biên dải động ở tần số thực của sản phẩm trước khi chốt. Mô-đun có khuếch đại thường cần Option 416 để có jumper mặt trước chèn bộ suy hao ngoài, tránh quá tải máy thu.

Máy phân tích mạng Keysight N5231B 4 cổng đo mô-đun anten MIMO sub-6 GHz
Bản 4 cổng của máy phân tích mạng Keysight N5231B đo trọn ma trận S của mô-đun đa cổng trong một lần kết nối.

Ô tô: dây dẫn, đầu nối và hệ thống anten trên xe

Ngành ô tô dùng VNA ở hai chỗ nằm trong dải 13,5 GHz: hệ thống cáp đồng trục – đầu nối cho anten trên xe (radio, GNSS, di động, Wi-Fi) và các đường tín hiệu tốc độ cao trong bó dây. Phép đo điển hình là suy hao chèn, phản xạ S11 và độ ổn định sau uốn, rung, nhiệt; với yêu cầu đo sau buồng nhiệt, bài đo tham số S theo nhiệt độ nêu cách xử lý trôi mặt phẳng hiệu chuẩn. Ranh giới cần nói rõ: cảm biến radar ô tô làm việc ở 24 GHz và 77 GHz, ngoài dải của N5231B và cả N5232B 20 GHz. N5231B hợp với phần dây dẫn, đầu nối, anten — không hợp với phần radar.

R&D và đại học: Máy phân tích mạng Keysight cho phòng lab dùng chung

Phòng R&D và phòng thí nghiệm đại học có một điểm chung: máy phải phục vụ nhiều đề tài, từ bộ lọc, anten vi dải, mạch khuếch đại đến vật liệu, nên giá trị của N5231B nằm ở tính linh hoạt. Băng thông IF từ 1 Hz tới 15 MHz cho phép đổi tốc độ lấy nhiễu thấp: cùng 1601 điểm quét toàn dải chưa hiệu chuẩn, 600 kHz IFBW mất 44 ms còn 1 kHz IFBW mất 1781 ms — sinh viên thấy ngay sự đánh đổi giữa tốc độ và nhiễu.

Với mạch khuếch đại, Option 216 hoặc 416 đáng cân nhắc: jumper mặt trước mở đường vào máy thu đo, máy thu tham chiếu, đầu ra nguồn và đầu vào bộ ghép để chèn bộ suy hao hoặc bộ khuếch đại ngoài. Cách làm tương tự bài Keysight N5221B trong các ngành — khác biệt là N5221B thuộc dòng PNA với nền máy thu cao hơn, còn N5231B là PNA-L cân bằng chi phí.

Cây quyết định chọn cấu hình máy phân tích mạng Keysight N5231B theo ngành
Bốn nhóm người dùng, bốn hướng cấu hình N5231B; thời gian chu kỳ là giá trị tiêu biểu khi quét toàn dải.

Hiệu chuẩn, phụ kiện và N5231B giá

Mọi thông số trong bài là giá trị Keysight công bố ở 25 ± 5 °C sau 90 phút khởi động; thông số sau hiệu chuẩn áp dụng ở 23 ± 3 °C với độ lệch dưới 1 °C so với lúc hiệu chuẩn, nên phòng đo cần ổn định nhiệt. Phụ kiện nên tính cùng máy gồm bộ hiệu chuẩn (85052B cơ khí, hoặc ECal N4691B/N4433A), cáp đo ổn định pha và bộ chuyển đổi 3,5 mm cho đầu nối của sản phẩm.

Mặt trước Keysight N5231B với bốn cổng đo 3,5 mm và màn hình 12,1 inch
Mặt trước N5231B: cổng đo 3,5 mm 50 Ω; bản Option 216/416 có thêm jumper SMA mặt trước.

Về chi phí, máy phân tích mạng PNA-L Keysight N5231B được báo giá theo cấu hình — tùy chọn test set, phần mềm ứng dụng và bộ hiệu chuẩn đi kèm làm giá thay đổi đáng kể, nên không có một mức giá chung. Techmaster Electronics là đại lý ủy quyền Keysight tại Việt Nam, có phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025, tư vấn cấu hình theo đúng ngành và phép đo của bạn; liên hệ báo giá qua trang sản phẩm hoặc danh mục thiết bị Keysight.

Biên soạn bởi Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Electronics JSC.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster