Khi chọn mặt nạ nửa mặt tái sử dụng, người mua thường đặt 3M cạnh Honeywell, MSA, Dräger hay Moldex. Bài viết này so sánh mặt nạ nửa mặt của năm hãng theo đúng thông số mà mỗi hãng tự công bố trên trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức — không dùng số liệu của đại lý, không so giá.
Cần nói rõ: Techmaster là nhà phân phối 3M. Vì vậy chúng tôi chỉ dùng số liệu chính hãng, ghi rõ chỗ nào hãng không công bố, và chỉ ra những điều mà bảng thông số không thể trả lời. Mẫu 3M trong bài là dòng 7500, gồm mặt nạ 3M 7501 cỡ nhỏ, 7502 cỡ vừa và 7503 cỡ lớn.
Năm mẫu mặt nạ nửa mặt, theo thông số chính hãng

| Mẫu | Vật liệu đệm mặt | Cỡ và mã | Kết nối lọc | Dây đầu | Khối lượng công bố | Chuẩn công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3M 7500 | Silicone | 7501 S, 7502 M, 7503 L | Bayonet 3M: phin dòng 6000, tấm lọc 2000/5000/7000 | Hai chế độ (tiêu chuẩn, thả xuống); kiểu 4 điểm | Khoảng 135 g, không tách theo cỡ | NIOSH, APF 10; bản châu Âu đạt EN 140 |
| Honeywell North 7700 | Silicone | 770030S, M, L | Đầu nối kép cho phin North (N-series); không tương thích dòng phin Sperian | Kiểu nôi (cradle), dây dệt | Không có số liệu rõ ràng | NIOSH, AS/NZS 1716 |
| MSA Advantage 200 LS | Cao su nhiệt dẻo | 815448 S, 815444 M, 815452 L | Bayonet, phin dòng Advantage | 4 điểm | Không công bố | NIOSH, AS/NZS, EN |
| Dräger X-plore 3500 | TPE (DrägerFlex) | R55351 S, R55350 M, R55352 L | Bayonet riêng của Dräger, chỉ lắp lọc X-plore Bayonet | FlexiFit dây chéo + dây thả xuống | Khoảng 95 g | EN 140; bản Mỹ ghi NIOSH |
| Moldex 7000 (bản Mỹ) | TPE (bản silicone là dòng 7800) | 7001 S, 7002 M, 7003 L | Bayonet 3 ngạnh của Moldex | Đeo khoá hoặc thả xuống | Không công bố | NIOSH, AS/NZS 1716 |
Một lưu ý khi đọc bảng: Moldex có hai dòng cùng mang số 7000 nhưng là hai sản phẩm khác nhau. Bản châu Âu có 7001–7003 bằng TPE và 7004–7006 bằng silicone, dùng hệ lọc EasyLock — không được trộn thông số hai bản với nhau.
Khác biệt 1: silicone hay TPE
Năm mẫu chia thành hai nhóm vật liệu. Silicone có ở 3M 7500 và Honeywell North 7700. Nhóm nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPE) hoặc cao su nhiệt dẻo gồm MSA Advantage 200 LS, Dräger X-plore 3500 và Moldex 7000 bản Mỹ — các hãng này vẫn có dòng silicone riêng (Moldex 7800, Moldex 7004–7006 ở châu Âu).
Số liệu của chính Moldex châu Âu cho thấy đánh đổi rõ nhất, vì cùng một hãng, cùng thiết kế: bản TPE nặng 98–100 g, bản silicone nặng 124–133 g tùy cỡ. Silicone nặng hơn; đổi lại, đây là vật liệu các hãng thường dùng cho dòng mặt nạ đeo lâu. Mặt nạ nhẹ nhất trong bảng là Dräger X-plore 3500 (khoảng 95 g, TPE); 3M 7500 silicone khoảng 135 g.
Khác biệt 2: mỗi hãng một hệ phin lọc riêng
Đây là điểm ảnh hưởng tới chi phí và vận hành lâu dài nhiều hơn chất liệu. Không hãng nào trong năm hãng công bố phin của hãng khác lắp được lên mặt nạ của mình. Honeywell còn ghi rõ North 7700 không tương thích với dòng phin Sperian; Dräger ghi X-plore 3500 chỉ lắp lọc X-plore Bayonet.
Vì vậy chọn mặt nạ cũng là chọn hệ phin cho nhiều năm. Câu hỏi cần trả lời trước khi mua: phin, tấm lọc của hệ đó có sẵn ở Việt Nam không, có đủ loại cho các hóa chất trong xưởng không. Với 3M, phin dòng 6000 dùng chung cho mặt nạ nửa mặt 6000, 6500, 7500 và mặt nạ nguyên mặt 3M — xưởng dùng nhiều kiểu mặt nạ 3M vẫn chỉ cần một kho phin. Ví dụ cách chọn phin theo từng công đoạn có trong bài mặt nạ cho xưởng gỗ.

Khác biệt 3: van thở và dây đầu
- 3M 7500: van thở Cool Flow, theo 3M giúp đẩy hơi thở ấm, ẩm ra ngoài; nắp van hướng hơi thở xuống. Dây đầu hai chế độ, thả được xuống cổ.
- Dräger X-plore 3500: van thở lỗ lớn giữ sức cản thấp, dạng bậc để kín hơn; dây FlexiFit và dây thả — tháo mặt nạ được mà không phải tháo mũ.
- MSA Advantage 200 LS: MSA nêu hệ MultiFlex giúp cân bằng áp lực lên mặt và thiết kế AnthroCurve ôm theo khuôn mặt; dây 4 điểm.
- Honeywell North 7700: Honeywell nói vị trí van thở được thiết kế có chủ đích; dây dưới co giãn, dây trên ít giãn để giữ vị trí. Có thể chuyển sang dùng với hệ cấp khí hoặc PAPR.
- Moldex 7000 (Mỹ): nắp van thở gắn liền, dễ kiểm tra; dây đeo khoá hoặc thả xuống.
Khác biệt 4: chuẩn công bố và latex
Các mẫu trong bảng công bố NIOSH (Mỹ), EN 140 (châu Âu) hoặc AS/NZS 1716 (Úc/New Zealand) tùy thị trường. Cùng một tên mẫu có thể bán theo các phiên bản chuẩn khác nhau — ví dụ 3M 7501/37081(AAD) là bản NIOSH, còn bản châu Âu của dòng 7500 đạt EN 140. Khi nhận hàng, hãy đối chiếu chuẩn in trên sản phẩm với yêu cầu của dự án.
Với người dị ứng latex: Moldex Mỹ ghi trên trang sản phẩm 7000 là có latex, do màng van hít làm bằng cao su tự nhiên. Honeywell ghi North 7700 không chứa latex.
Điều bảng thông số không trả lời được
Mặt nạ nào “kín hơn” hay “êm hơn” không thể kết luận từ bảng. Cả năm mẫu đều là mặt nạ nửa mặt, và theo OSHA, mặt nạ nửa mặt áp âm có hệ số bảo vệ ấn định (APF) 10 — mức bảo vệ thực tế phụ thuộc vào việc mặt nạ có vừa khuôn mặt người đeo hay không. Hai người khác nhau có thể kín với hai hãng khác nhau.
Cách duy nhất để biết là fit test với chính người lao động, trên đúng mẫu và đúng cỡ định mua — ví dụ bằng dung dịch kiểm tra độ kín khít 3M FT-10. Sự khác nhau giữa các phương pháp fit test có trong bài fit test định tính và định lượng.


Khi nào 3M 7500 là lựa chọn hợp lý
- Cần mặt nạ đệm silicone cho người đeo gần cả ca, có van thở Cool Flow.
- Xưởng đã dùng mặt nạ 3M khác (6200, 6800, FF-400) và muốn dùng chung một kho phin dòng 6000.
- Cần đủ ba cỡ để chia theo khuôn mặt: mặt nạ nửa mặt 3M 7501 cỡ nhỏ, 3M 7502 cỡ vừa.
- Cần nguồn phin, tấm lọc và chứng từ COC sẵn tại Việt Nam.
Nếu ưu tiên nhẹ nhất, hoặc doanh nghiệp đã có sẵn hệ phin của một hãng khác, thì mẫu TPE của hãng đó có thể phù hợp hơn — miễn là người lao động vượt qua fit test với mẫu đó. So sánh trong cùng hãng 3M (dòng 6000 và 7500) có trong bài so sánh 3M 6200 và 7502.
Câu hỏi thường gặp
Mặt nạ nửa mặt 3M 7500 khác Honeywell North 7700 thế nào?
Cả hai đều có đệm mặt silicone và ba cỡ S, M, L. Khác biệt chính là hệ phin lọc: 3M 7500 dùng bayonet 3M với phin dòng 6000 và tấm lọc 2000, 5000, 7000; North 7700 dùng đầu nối kép cho phin North. 3M 7500 có van thở Cool Flow và dây đầu thả xuống được.
Phin lọc 3M có lắp được mặt nạ hãng khác không?
Không hãng nào trong các hãng được so sánh công bố phin của hãng khác lắp được lên mặt nạ của mình. Honeywell còn ghi rõ North 7700 không tương thích với dòng phin Sperian, và Dräger ghi X-plore 3500 chỉ lắp lọc X-plore Bayonet. Nên dùng phin cùng hãng với mặt nạ.
Mặt nạ silicone có tốt hơn mặt nạ TPE không?
Không có câu trả lời chung. Silicone thường được dùng cho dòng mặt nạ đeo lâu nhưng nặng hơn: Moldex châu Âu công bố bản TPE nặng 98–100 g, bản silicone 124–133 g. Mặt nạ phù hợp nhất là mẫu mà người lao động vượt qua fit test và chịu đeo suốt ca.
Làm sao biết mặt nạ hãng nào vừa với công nhân?
Thực hiện fit test với từng người trên đúng mẫu và cỡ định mua. Mặt nạ nửa mặt có hệ số bảo vệ ấn định APF 10 theo OSHA, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc vào độ kín giữa đệm mặt và khuôn mặt — điều chỉ fit test mới xác định được.






