Trần 6 GHz nghe như một giới hạn. Trong thực tế nó là điểm cân bằng: đủ cao để nhìn hài bậc hai của mọi mạch 2,4 GHz và hài bậc ba của mạch băng L, nhưng không phải trả tiền cho phần dải tần mà đa số phòng lab không bao giờ chạm tới. Bài viết này đi qua bốn nhóm phép đo mà một chiếc PicoVNA 106 làm hằng ngày, kèm quy trình thao tác và cách đọc kết quả.
PicoVNA 106: những con số cần nhớ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải tần | 300 kHz – 6,0 GHz |
| Dải động | 124 dB (băng thông đo 10 Hz, không lấy trung bình) |
| Nền nhiễu điển hình | –118 dB trong dải 10 MHz – 4 GHz |
| Công suất tín hiệu test | +6 đến –20 dBm (10 MHz – 4 GHz); +3 đến –20 dBm (trên 4 GHz) |
| Tốc độ | Tới 5500 phép đo S-parameter hai cổng/giây |
| Directivity sau hiệu chuẩn | 47 dB điển hình, 40 dB tối thiểu |
| Match cổng sau hiệu chuẩn | 46 dB điển hình, 40 dB tối thiểu |
| Số điểm quét | 51 đến 10001 (chế độ VNA); 512–4096 (chế độ TDR) |
| Cổng test | Type N cái, 50 Ω |
| Kích thước và khối lượng | 286 × 174 × 61 mm, 1,9 kg |
| Bảo hành | 3 năm |
Máy dùng kiến trúc quad-RX với bốn máy thu độc lập. Ý nghĩa thực tế: cả bốn tham số S11, S21, S12 và S22 được thu trong cùng một lần quét, không cần đảo chiều DUT và không cần chuyển mạch cơ khí — bớt được cả sai số lẫn thời gian.
Đo anten: S11, VSWR và băng thông làm việc thật
Đây là phép đo phổ biến nhất và cũng dễ làm sai nhất, vì kết quả phụ thuộc nặng vào môi trường xung quanh anten.
Quy trình sáu bước
- Đặt dải quét rộng hơn dải quan tâm. Với anten Wi-Fi 2,4 GHz, quét 2,0–3,0 GHz để nhìn thấy cả hai sườn cộng hưởng, không chỉ đáy.
- Hiệu chuẩn một cổng tại đầu cáp, không phải tại mặt máy. Mặt phẳng tham chiếu phải nằm đúng chỗ anten sẽ được nối vào.
- Cố định cáp. Cáp đo bị uốn giữa lúc hiệu chuẩn và lúc đo sẽ tạo sai lệch pha và làm trôi kết quả S11.
- Dựng anten ở tư thế và khoảng cách thật so với mặt đất kim loại, vỏ máy và bàn tay người thao tác. Anten đo trên bàn gỗ và anten lắp trong vỏ nhựa cạnh pin cho hai kết quả khác nhau.
- Đọc ba giá trị: tần số cộng hưởng (đáy S11), độ sâu tại cộng hưởng, và bề rộng dải mà S11 còn dưới ngưỡng chấp nhận.
- Chuyển sang đồ thị Smith để biết nên thêm tụ hay cuộn ở mạch phối hợp, thay vì mò theo kiểu thử-sai.
Ngưỡng đọc kết quả
Các mức dưới đây là quy ước phổ biến trong ngành, không phải thông số của máy — dự án cụ thể có thể đặt ngưỡng chặt hơn:
| Return loss (|S11|) | VSWR tương ứng | Công suất bị dội ngược | Đánh giá thường gặp |
|---|---|---|---|
| 6 dB | ≈ 3,0 | 25% | Chưa đạt với hầu hết ứng dụng |
| 10 dB | ≈ 1,9 | 10% | Ngưỡng tối thiểu thường dùng cho anten tiêu dùng |
| 14 dB | ≈ 1,5 | 4% | Tốt cho phần lớn thiết kế |
| 20 dB | ≈ 1,22 | 1% | Rất tốt, thường cần mạch phối hợp riêng |

Đo bộ lọc: bốn chỉ tiêu và cách bắt lỗi
Với bộ lọc, phép đo là S21 kết hợp S11. Bốn chỉ tiêu cần lấy:
- Suy hao chèn trong dải thông — S21 tại tần số trung tâm. Với bộ lọc SAW dân dụng, mức vài dB là bình thường; tăng đột biến so với lô trước là dấu hiệu linh kiện hỏng hoặc hàn lỗi.
- Độ gợn trong dải thông — chênh lệch giữa điểm cao nhất và thấp nhất của S21 trong dải làm việc. Gợn lớn gây méo tín hiệu băng rộng.
- Độ dốc sườn — tốc độ suy giảm tính bằng dB trên mỗi MHz. Đây là chỗ số điểm quét quyết định kết quả: quét 201 điểm trên dải 1 GHz cho bước 5 MHz, đủ thô để bỏ sót hoàn toàn một sườn dốc.
- Độ chặn ngoài dải — mức S21 tại tần số cần loại bỏ. Chính chỉ tiêu này cần tới dải động: muốn xác nhận độ chặn 80 dB thì nền nhiễu của máy phải thấp hơn mức đó một khoảng an toàn.
Chọn băng thông đo cho đúng bài toán
PicoVNA 106 cho chọn băng thông đo từ 140 kHz xuống tới 10 Hz. Băng thông hẹp hạ nền nhiễu nhưng kéo dài thời gian quét — đây là đánh đổi trực tiếp:
| Băng thông đo | Thời gian quét (hiệu chuẩn đầy đủ 12 hoặc 8 số hạng) | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 140 kHz | 37 ms | Căn chỉnh trực tiếp, đo kiểm sản xuất |
| 10 kHz | 72 ms | Đo thường ngày, cân bằng tốc độ và nhiễu |
| 1 kHz | 0,42 s | Đo suy hao nhỏ cần độ lặp lại cao |
| 100 Hz | 3,87 s | Đo độ chặn sâu ngoài dải |
| 10 Hz | 38,4 s | Chạm trần dải động 124 dB |
Với mỗi điểm dưới 2,5 MHz, máy cộng thêm 1,25 ms. Khi quét từ 300 kHz mà đặt nhiều nghìn điểm, phần phụ trội này chiếm phần lớn thời gian quét — đáng nhớ khi lập trình chu trình đo tự động.

Đo cáp, đầu nối và bo mạch: nơi miền thời gian có ích
Với cáp và đường truyền, hai câu hỏi khác nhau cần hai chế độ khác nhau.
Câu hỏi “cáp này suy hao bao nhiêu” là phép đo S21 thông thường. Lưu ý suy hao của cáp đồng trục tăng theo căn bậc hai của tần số, nên một sợi cáp đạt yêu cầu ở 1 GHz có thể không đạt ở 5 GHz.
Câu hỏi “chỗ nào trên sợi cáp bị lỗi” lại là bài toán miền thời gian. PicoVNA 106 có chế độ TDR với 512, 1024, 2048 hoặc 4096 điểm, kèm lọc Hanning và Kaiser–Bessel để giảm gợn do cắt cửa sổ. Máy biến kết quả quét tần số thành đồ thị theo khoảng cách, cho thấy điểm gián đoạn trở kháng nằm cách đầu nối bao xa. Muốn khoảng cách hiển thị đúng, phải khai báo hằng số điện môi hiệu dụng của cáp — máy có sẵn chức năng hiệu chỉnh tham số này.
Khi DUT đã hàn trên PCB, phần đường mạch dẫn từ đầu nối tới linh kiện cũng nằm trong kết quả đo. Hai cách xử lý:
- Hiệu chuẩn TRL hoặc TRM — dùng chính các cấu trúc chuẩn in trên board để dời mặt phẳng tham chiếu tới sát chân linh kiện.
- De-embed — khai báo mô hình của đoạn mạch dẫn rồi để phần mềm trừ ảnh hưởng của nó. PicoVNA cho khai báo tối đa hai mạng nhúng.
Đo khuếch đại: độ lợi, cách ly và điểm nén
Với tầng khuếch đại, bốn phép đo thường dùng:
- Độ lợi — S21 theo tần số, kèm độ phẳng trong dải làm việc.
- Độ cách ly ngược — S12. Giá trị càng âm sâu càng tốt; kém sẽ gây tự dao động khi tải thay đổi.
- Match vào và ra — S11 và S22, quyết định tầng khuếch đại có ghép được với tầng trước và tầng sau mà không gây gợn hay không.
- Điểm nén 1 dB (P1dB) — mức công suất vào mà tại đó độ lợi tụt 1 dB so với vùng tuyến tính. PicoVNA có sẵn tiện ích quét công suất để lấy chỉ tiêu này, và đo được cả hệ số chuyển đổi AM-PM.
Bias-T tích hợp cho phép cấp nguồn DC cho DUT qua chính đường tín hiệu, chịu tối đa 250 mA và ±15 V, có cầu chì tự phục hồi. Với một tầng khuếch đại nhỏ hoặc một anten tích cực, điều này bớt được một sợi dây và một mối nối.

Khi nào 6 GHz không còn đủ
Có ba tình huống mà trần 6 GHz trở thành rào cản thật sự, và khi đó lựa chọn là PicoVNA 108 với dải 300 kHz – 8,5 GHz:
- Cần nhìn hài bậc hai của mạch 5–6 GHz. Wi-Fi 5 GHz, băng 5,8 GHz ISM và các mạch băng C rơi vào nhóm này.
- Phải đo mixer hoặc bộ chuyển đổi tần số. Các phép đo conversion loss, return loss, isolation và compression của mixer chỉ có trên model 108.
- Đo linh kiện dải rộng cần biên dự phòng, ví dụ đầu nối và cáp khai báo tới 8 GHz.
Ngoài ba trường hợp trên, chênh lệch giữa hai model không ảnh hưởng tới kết quả công việc. Cả hai dùng chung phần mềm, chung bộ hiệu chuẩn, chung kích thước và chung phụ kiện; xem thêm tại danh mục thiết bị RF Pico.
Những gì có sẵn trong hộp và những gì phải mua thêm
Có sẵn: cáp USB-A và USB-C, bộ nguồn 12 V 3,5 A đa điện áp, hai cờ lê RF, vali cứng, USB chứa phần mềm và tài liệu hướng dẫn.
Mua thêm: cáp đo RF, bộ hiệu chuẩn (E-Cal tự động hoặc SOLT thủ công, bản đực hoặc cái, đầu nối SMA chuẩn hoặc 3,5 mm cao cấp), và adaptor nếu DUT không dùng đầu Type N.
Cần báo giá PicoVNA 106 kèm bộ hiệu chuẩn phù hợp? Techmaster phân phối Pico Technology tại Việt Nam và tư vấn chọn cal kit theo đúng loại đầu nối của DUT. Xem chi tiết PicoVNA 106 hoặc toàn bộ dòng thiết bị Pico Technology.
Câu hỏi thường gặp
PicoVNA 106 đo được những gì?
Máy đo bốn tham số S11, S21, S12, S22 trong dải 300 kHz – 6,0 GHz, kèm điểm nén 1 dB và hệ số chuyển đổi AM-PM. Kết quả hiển thị được ở chín định dạng gồm biên độ log và tuyến tính, pha, group delay, VSWR, phần thực, phần ảo, đồ thị Smith, polar và miền thời gian.
PicoVNA 106 có cần máy tính không?
Có. Đây là máy phân tích mạng vector điều khiển qua USB 2.0, dùng màn hình và khả năng tính toán của máy tính chủ. Phần mềm PicoVNA 5 chạy trên Windows 7 trở lên, Linux và macOS 11 Big Sur trở lên; máy tính cần tối thiểu 2 GB RAM.
Đo anten bằng PicoVNA 106 cần thêm phụ kiện gì?
Cần cáp đo RF và một bộ hiệu chuẩn — hai thứ này bán riêng, không có trong hộp. Nếu anten dùng đầu SMA thì cần thêm adaptor từ Type N cái sang SMA. Bộ E-Cal tự động rút ngắn thời gian hiệu chuẩn, còn bộ SOLT thủ công có chi phí thấp hơn.
PicoVNA 106 có đo được mixer không?
Không. Các phép đo tham số mixer gồm conversion loss, return loss, isolation và compression chỉ có trên PicoVNA 108. Nếu công việc bao gồm đo bộ trộn tần, cần chọn model 108.






