Keysight đã dừng sản xuất 34970A từ ngày 1/6/2021 và 34972A từ ngày 1/6/2020, nhưng hàng nghìn trạm thử nghiệm tại Việt Nam vẫn đang chạy hai model này. Câu hỏi thực tế không còn là “có nên thay không” mà là “thay bằng gì và mất bao nhiêu công”. Bài viết đối chiếu hệ thống thu thập dữ liệu Keysight DAQ973A với hai model tiền nhiệm bằng thông số Keysight công bố, kèm cây quyết định chọn đúng bản thay thế.

Ai thay ai: quy tắc một dòng
Keysight chỉ định hai lộ trình thay thế khác nhau, và điểm phân biệt nằm ở giao tiếp chứ không ở năng lực đo:
- 34970A → DAQ973A. 34970A có GPIB và RS-232. DAQ973A giữ lại GPIB, nên trạm thử nghiệm điều khiển qua GPIB chuyển sang được mà không phải viết lại lớp giao tiếp.
- 34972A → DAQ970A. 34972A là bản LXI dùng USB và LAN. DAQ970A cũng chỉ có USB và LAN, và Keysight mô tả nó tương thích ngược với 34972A.
Nói cách khác: nếu hệ của bạn cắm cáp GPIB, đích đến là DAQ973A. Nếu hệ của bạn chạy qua mạng hoặc USB, DAQ970A đủ và rẻ hơn. DAQ973A về bản chất là DAQ970A cộng thêm cổng GPIB.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | DAQ973A | 34970A | 34972A |
|---|---|---|---|
| Số khe module | 3 | 3 | 3 |
| DMM tích hợp | 6½ chữ số (22 bit) | 6½ chữ số (22 bit) | 6½ chữ số (22 bit) |
| Tốc độ quét tối đa | 450 kênh/giây | 250 kênh/giây | 250 kênh/giây |
| Số kênh tối đa | 120 | — | — |
| Bộ nhớ (không mất khi tắt nguồn) | 100.000 số đọc | 50.000 số đọc | 50.000 số đọc |
| Số module cắm thêm khả dụng | 10 | 8 | 8 |
| Giao tiếp | USB · LAN · GPIB | GPIB · RS-232 | USB · LAN |
| Tình trạng | Đang bán | Ngừng SX 01/6/2021 | Ngừng SX 01/6/2020 |
| Bản thay thế Keysight chỉ định | — | DAQ973A | DAQ970A |
Nguồn: trang sản phẩm Keysight DAQ973A, DAQ970A, 34970A và 34972A, tháng 07/2026.

Bạn được gì khi lên DAQ973A?
Nhanh gần gấp đôi. 250 kênh/giây lên 450 kênh/giây. Với bài thử quét 100 điểm nhiệt độ, chênh lệch này rút ngắn đáng kể chu kỳ quét — quan trọng khi cần bắt biến thiên nhanh hoặc khi thời gian chiếm dụng trạm thử là chi phí.
Bộ nhớ gấp đôi. 50.000 lên 100.000 số đọc, vẫn giữ đặc tính không mất dữ liệu khi tắt nguồn. Phép thử qua đêm hoặc nhiều ngày chứa được nhiều dữ liệu hơn trước khi phải xả về máy tính.
Thêm hai module lựa chọn. Danh mục mở rộng từ 8 lên 10 module chuyển mạch và điều khiển. Đáng chú ý nhất là DAQM909A — module số hóa 4 kênh 24 bit lấy mẫu đồng thời tới 800 kSa/s. Nó mở ra năng lực mà thế hệ cũ không có: cùng một khung máy vừa quét chậm hàng trăm kênh vừa bắt tín hiệu động tốc độ cao, ví dụ đo rung động hoặc dòng khởi động.
Giữ nguyên GPIB, thêm USB và LAN. Đây là điểm khiến việc chuyển đổi ít rủi ro: trạm cũ vẫn nói chuyện qua GPIB như trước, còn khi bạn hiện đại hóa hệ thống về sau thì đường LAN đã sẵn ở đó, không phải đổi máy lần nữa.

Điểm cần lưu ý khi lập kế hoạch thay thế
Module không dùng lại được như-là. Thế hệ cũ dùng module dòng 349xx (34901A, 34902A…), còn DAQ973A dùng dòng DAQM9xx. Khi tính chi phí thay thế, phải tính cả module tương ứng chứ không chỉ khung máy. Đổi lại, module mới nhanh hơn và có thêm lựa chọn số hóa.
Tốc độ 450 kênh/giây phụ thuộc module. Con số này đạt được với module ghép kênh bán dẫn DAQM900A (60 kênh ghép kênh 2 dây). Module dùng rơ-le cơ khí chậm hơn nhiều nhưng chịu điện áp và dòng lớn hơn. Hãy chốt danh sách kênh và loại tín hiệu trước, chọn module theo đó, rồi mới tính đến tốc độ.
Đối chiếu lại thông số ghi trên tài liệu phân phối. Một số mô tả lưu hành trong nước ghi tốc độ quét 200 kênh/giây cho DAQ973A; con số Keysight công bố là 450 kênh/giây. Khi lập yêu cầu kỹ thuật hoặc so sánh thầu, hãy bám thông số của hãng.
Cây quyết định ba bước
- Trạm hiện tại của bạn dùng 34970A và điều khiển qua GPIB? → chọn DAQ973A. Đây là bản thay thế Keysight chỉ định, giữ nguyên lớp giao tiếp và mã điều khiển cũ.
- Trạm hiện tại dùng 34972A qua LAN hoặc USB? → chọn DAQ970A. Keysight mô tả nó tương thích ngược với 34972A, và bạn không trả tiền cho cổng GPIB không dùng đến.
- Lắp mới hoàn toàn nhưng phòng lab có sẵn bus GPIB dùng chung? → chọn DAQ973A để máy nằm chung hạ tầng, khỏi phải cấp thêm đường mạng và quản lý địa chỉ IP riêng.

Những gì không đổi
Phần lõi đo vẫn là DMM 6½ chữ số 22 bit đo điện áp AC/DC, dòng AC/DC, điện trở, tần số/chu kỳ, kiểm tra diode và điện dung — giống hệt thế hệ trước về bản chất phép đo. DAQ973A bổ sung tự hiệu chuẩn bù trôi theo thời gian và nhiệt độ, báo động ngưỡng Hi/Lo cho từng kênh với 4 ngõ ra cảnh báo TTL, và kèm bản quyền phần mềm BenchVue. Kỹ thuật viên quen 34970A sẽ không phải học lại cách nghĩ về phép đo, chỉ làm quen với màn hình màu và menu mới.
Xem cấu hình module, tùy chọn và báo giá của hệ thống thu thập dữ liệu Keysight DAQ973A tại trang sản phẩm; đối chiếu với bản DAQ970A không GPIB nếu trạm của bạn chạy LAN. Đọc thêm 6 ứng dụng đo lường với DAQ973A và DAQ973A trong 5 ngành. Toàn bộ danh mục tại hệ thống thiết bị đo lường Techmaster.
Câu hỏi thường gặp
DAQ973A thay thế được 34970A và 34972A không?
Keysight chỉ định DAQ973A là bản thay thế cho 34970A (ngừng sản xuất 01/6/2021) vì cả hai đều có giao tiếp GPIB, nên trạm thử nghiệm điều khiển qua GPIB không phải viết lại lớp giao tiếp. Với 34972A (ngừng sản xuất 01/6/2020, dùng USB và LAN), bản thay thế được chỉ định là DAQ970A, được mô tả tương thích ngược với 34972A.
Nâng cấp lên DAQ973A được thêm gì so với 34970A?
Tốc độ quét tăng từ 250 lên 450 kênh mỗi giây, bộ nhớ không mất khi tắt nguồn tăng từ 50.000 lên 100.000 số đọc, danh mục module mở rộng từ 8 lên 10 lựa chọn trong đó có module số hóa DAQM909A 4 kênh 24 bit tới 800 kSa/s, và máy có thêm USB cùng LAN bên cạnh GPIB. Lưu ý module thế hệ cũ dòng 349xx không dùng lại được, phải chuyển sang dòng DAQM9xx.
Hệ thu thập dữ liệu Keysight DAQ973A có thông số gì?
DAQ973A là khung máy ba khe với DMM 6½ chữ số (22 bit) tích hợp, hỗ trợ tối đa 120 kênh, quét tới 450 kênh/giây khi dùng module ghép kênh bán dẫn DAQM900A, bộ nhớ 100.000 số đọc không mất khi tắt nguồn, tự hiệu chuẩn, báo động Hi/Lo theo kênh với 4 ngõ ra TTL và ba giao tiếp USB, LAN, GPIB.






