facebook

Đo độ khít nút tai cho một phân xưởng: checklist 26 mục và 5 tình huống dừng

Chỉ số in trên bao bì nút tai mô tả một model. Nó không nói người công nhân ở máy số 4 thực sự nhận được bao nhiêu decibel. Khoảng cách đó lớn tới mức 3M gắn cố định vào mọi tài liệu kỹ thuật một khuyến nghị trừ hao 50 % — và một khuyến nghị đo độ khít cá nhân.

Phép đo này thực chất làm gì

Hệ đo dùng công nghệ F-MIRE — micro trong tai thật, tại hiện trường. Người được đo đeo một cặp nút tai thử có ống dò, nối vào bộ micro đôi. Mỗi micro có hai phần tử: một đo mức âm bên ngoài tai, một đo mức âm bên trong ống tai. Hiệu số cho ra PAR — Personal Attenuation Rating.

Bộ 3M E-A-Rfit 073-781 chính là cụm micro/cáp đôi đó, 3M ID 7100077867. Nó cắm vào mặt sau cụm loa của hệ đo; micro trái màu xanh mang chữ L, micro phải màu đỏ mang chữ R.

Thông số Giá trị theo tài liệu 3M
Số dải tần đo 7 dải octave: 125, 250, 500, 1.000, 2.000, 4.000 và 8.000 Hz
Thời gian một lần đo dưới 5 giây, cả hai tai cùng lúc
Dải PAR đo được 1 đến 43 dB
Độ không đảm bảo đo 4 dB với foam lăn, nút tái dùng và push-to-fit
Ồn nền tối đa cho phép tại chỗ đo 85 dB(A) hoặc 91 dB(C)
Khoảng cách người đo tới loa khoảng 12 in, tức 30 cm
Nhiệt độ vận hành 5 đến 40 °C

Dòng quan trọng nhất là dòng ồn nền. Giới hạn 85 dB(A) nghĩa là không đo được ngay trong xưởng — chính nơi có vấn đề lại là nơi không đặt được thiết bị. Phải bố trí một phòng tách biệt, và đó là ràng buộc hậu cần lớn nhất của cả buổi đo.

Bộ micro đôi 3M E-A-Rfit 073-781 đo độ khít nút tai với micro trái xanh và phải đỏ
Micro hai phần tử: một đo mức âm ngoài tai, một đo trong ống tai qua ống dò.

Checklist 26 mục

A. Trước ngày đo — chỗ và điện (6 mục)

  1. Chọn phòng có ồn nền dưới 85 dB(A) hoặc 91 dB(C); đo bằng máy đo mức âm, không ước lượng bằng tai.
  2. Nhiệt độ phòng trong 5 đến 40 °C, độ ẩm dưới 80 % nếu nhiệt độ tới 31 °C.
  3. Ổ điện 120 – 240 VAC, 50 – 60 Hz; dây nguồn không cắt ngang lối đi.
  4. Bàn vững để đặt loa; chỗ ngồi cách loa khoảng 30 cm.
  5. Máy tính Windows 10 hoặc 11, tối thiểu 4 GB RAM, cổng USB; bản 5.10.x trở lên cần .NET 8.0.
  6. Thiết bị còn trong hạn hiệu chuẩn hai năm tại nhà máy 3M; hết hạn thì kết quả không dùng cho hồ sơ.

B. Thiết bị và vật tư (5 mục)

  1. Bộ micro đôi 073-781, cụm loa, chân loa, cáp USB và nguồn.
  2. Nút tai thử có ống dò đúng dòng và đúng cỡ cho từng model sẽ đo.
  3. Kính bảo hộ để treo micro; nếu người được đo đã đeo kính thì dùng kính của họ.
  4. Nút tai thật của đúng model để người được đo tập đeo trước.
  5. Khăn ẩm để lau nút tai thử giữa các lượt — tài liệu 3M nêu rõ không được rửa hoặc ngâm ống dò.

Bảng nút tai thử tương ứng với các mã trong danh mục:

Model đang dùng Nút tai thử có ống dò
340-4004 UltraFit 393-2001-50
312-1219 TaperFit 2 Regular 393-2006-50 (bản Large: 393-2027-50)
312-1260 và 391-1012 E-A-Rsoft FX 393-2004-50
391-1005 Yellow Neons Large 393-2014-50 (bản Regular: 393-2000-50)
328-1000 Flexible Fit 393-2026-50

Hai mã hay bị bỏ sót khi lập danh sách vật tư: nút bịt tai chống ồn 3M Ultrafit 340-4004nút bịt tai chống ồn 3M 328-1000, mỗi mã một dòng nút tai thử riêng.

C. Danh sách người và dữ liệu (4 mục)

  1. Nhập danh sách người được đo vào phần mềm trước, không nhập lúc người đã ngồi vào ghế.
  2. Với mỗi người, ghi mức phơi nhiễm ồn thực tế tại vị trí làm việc — thiếu số này thì không tính được mức phơi nhiễm sau bảo vệ.
  3. Gán đúng model và đúng cỡ nút tai người đó đang dùng hằng ngày.
  4. Xếp lịch theo vị trí ồn cao trước, để nếu buổi đo bị cắt ngắn thì nhóm rủi ro nhất đã có dữ liệu.

D. Chạy một lượt đo (7 mục)

  1. Kiểm tra micro — bắt buộc mỗi lần khởi động phần mềm, lặp lại sau 4 giờ sử dụng hoặc 50 phiên đo, cái nào đến trước. Trượt hai micro vào kẹp trên loa theo hình trên màn hình rồi bấm bắt đầu.
  2. Giải thích quy trình cho người được đo trước khi họ ngồi xuống.
  3. Để chính người đó tự đeo nút tai thử, đúng cách mà hướng dẫn sử dụng của model quy định. Người vận hành không đeo hộ.
  4. Với người quen ấn vào đuôi nút tai: hướng dẫn bóp cả ống dò lẫn đuôi cuống để đạt cùng độ khít.
  5. Cắm ống dò kim loại của micro vào hết ống dò trên nút tai thử, treo micro lên gọng kính với micro tham chiếu hướng lên.
  6. Người được đo ngồi cách loa khoảng 30 cm, bấm chạy; tín hiệu thử phát vài giây.
  7. Đọc kết quả rồi mới bấm kết thúc phiên — đồng hồ phiên chạy tới khi chọn người khác, kết thúc phiên hoặc đóng phần mềm.

E. Sau buổi đo — hồ sơ (4 mục)

  1. Xuất báo cáo cá nhânbáo cáo tổng cho doanh nghiệp.
  2. Ghi mức phơi nhiễm sau bảo vệ = mức phơi nhiễm của người đó trừ PAR hai tai, theo cách nêu trong EN 458:2016 và CSA Z94.2-14.
  3. Lập danh sách người không đạt và xử lý ngay trong ngày.
  4. Đặt lịch đo lại và lịch hiệu chuẩn hai năm vào kế hoạch năm.
Bảng thông số vận hành hệ đo độ khít nút tai 3M E-A-Rfit và mã nút tai thử có ống dò
Dòng ồn nền 85 dB(A) là ràng buộc hậu cần lớn nhất của cả buổi đo.

Đọc kết quả: bốn điều nên biết trước khi giải thích cho ai

  • Con số hiển thị đã bị trừ. 3M lấy PAR trừ độ không đảm bảo đo làm kết quả cuối. Với nút tai foam, phần trừ là 4 dB.
  • PAR hai tai lấy theo bên yếu hơn — giá trị suy giảm thấp nhất ở mỗi dải octave giữa hai tai. Một tai đeo tốt không bù được tai kia đeo hụt.
  • Đồ thị quan trọng hơn con số. Tài liệu 3M ghi: suy giảm thấp ở các tần số thấp có thể là dấu hiệu bịt không kín.
  • PAR thấp bất thường có thể do chính ống dò. Nếu người được đo không đặt được nút tai vào độ sâu quen thuộc vì vướng ống dò thì kết quả thấp hơn thực tế.
Nút bịt tai chống ồn 3M E-A-R TaperFit 2 312-1219 foam thuôn màu vàng không dây
Mỗi dòng nút tai có mã thử riêng — đo bằng mã thử của dòng khác cho số vô nghĩa.

Năm tình huống phải dừng

  1. Ồn nền vượt 85 dB(A). Đổi phòng; số đo vượt ngưỡng không dùng được cho hồ sơ.
  2. Kiểm tra micro không đạt. Tháo và cắm lại micro rồi thử lại. Vẫn không đạt thì dừng cả buổi — không có cách đo thủ công thay thế.
  3. Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hai năm. Gửi hiệu chuẩn tại nhà máy 3M trước, đo sau.
  4. Không có nút tai thử đúng dòng và đúng cỡ. Bỏ model đó khỏi buổi đo — hệ số bù trong phép tính PAR gắn với từng dòng, nên đo bằng mã thử của dòng khác cho ra con số vô nghĩa.
  5. Nhiều người cùng vị trí cùng không đạt. Dừng đo và xem lại lựa chọn sản phẩm cho vị trí đó — đây là dấu hiệu sai model hoặc sai cỡ, không phải dấu hiệu người lao động đeo ẩu.
Checklist 26 mục đo độ khít nút tai chia năm nhóm và năm tình huống phải dừng
Nhóm D là nhóm hay sai nhất: người vận hành không được đeo hộ.

Ba việc phép đo này không làm được

Tài liệu 3M ghi rõ: “The use of fit testing cannot be assumed to meet all regulatory requirements.” Đo độ khít không thay thế nghĩa vụ tuân thủ quy định. Ngoài ra:

  • không đo thính lực của người lao động — đó là phép đo y tế riêng, dùng thiết bị khác.
  • không thay việc đo mức ồn tại vị trí làm việc. PAR chỉ có nghĩa khi đặt cạnh mức phơi nhiễm thực.
  • không giữ giá trị mãi. Đổi model, đổi cỡ hay quên cách đeo sau vài tháng là con số cũ hết hiệu lực.

Kết quả đo thường dẫn tới một trong hai việc: đào tạo lại thao tác — bài nút tai 3M đeo một tay hay hai tay — hoặc đổi model và cỡ, bài chọn nút tai theo kiểu đeo. Ba hệ chỉ số ở bài SLC80, Class và NRR của nút tai; checklist theo nghề ở bài checklist bảo vệ thính giác theo nghề. Danh mục ở trang nhà phân phối 3M tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Đo độ khít nút tai bằng E-A-Rfit mất bao lâu cho một người?

Bản thân phép đo mất dưới 5 giây và đo cả hai tai cùng lúc, trên 7 dải octave từ 125 đến 8.000 Hz. Thời gian thực tế cho một người chủ yếu nằm ở khâu giải thích quy trình, để người đó tự đeo nút tai thử và gắn micro. Ngoài ra cần cộng thêm thời gian kiểm tra micro, bắt buộc mỗi lần khởi động phần mềm và lặp lại sau 4 giờ sử dụng hoặc 50 phiên đo.

Có đo độ khít nút tai ngay trong xưởng được không?

Không, nếu xưởng ồn. Tài liệu 3M quy định mức ồn nền tối đa cho phép tại chỗ đo là 85 dB(A) hoặc 91 dB(C). Vì vậy phải bố trí một phòng tách biệt đủ yên, và đo mức ồn nền bằng máy đo trước khi bắt đầu chứ không ước lượng bằng tai.

Bộ micro E-A-Rfit 073-781 dùng được với những nút tai nào?

Phép đo chạy được với nút tai đã có mã nút tai thử gắn ống dò tương ứng. Với nhóm sản phẩm E-A-R, các mã thử gồm 393-2001-50 cho UltraFit, 393-2006-50 và 393-2027-50 cho TaperFit 2, 393-2004-50 cho E-A-Rsoft FX, 393-2000-50 và 393-2014-50 cho Yellow Neons, và 393-2026-50 cho Flexible Fit. Không có mã thử đúng dòng và đúng cỡ thì không đo được model đó.

Hệ đo độ khít của 3M phải hiệu chuẩn bao lâu một lần?

Tài liệu người dùng khuyến nghị hiệu chuẩn vật lý định kỳ hai năm một lần và do 3M thực hiện tại nhà máy. Song song đó là quy trình kiểm tra micro thực hiện tại chỗ, bắt buộc mỗi lần khởi động phần mềm và lặp lại sau mỗi 4 giờ sử dụng hoặc 50 phiên đo, cái nào đến trước.

Bài viết bởi đội ngũ kỹ thuật Techmaster Electronics — nhà phân phối ủy quyền 3M tại Việt Nam. Tư vấn kỹ thuật: 0908 173 345.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster