Trên một chiếc kính bảo hộ chính hãng có thể đọc được khá nhiều thứ nếu biết chỗ nhìn: mức va đập, khả năng chắn hóa chất lỏng, mức chống tia cực tím. Vấn đề là các ký hiệu đó được khắc rất nhỏ trên gọng và tròng, và hầu như không ai giải thích chúng khi bán hàng.
Bài viết này giải mã ký hiệu chuẩn trên ba nhóm PPE ngoài hô hấp — mắt, đầu và thính giác — theo hai hệ hay gặp nhất trên sản phẩm 3M: chuẩn ANSI Z87.1 của Hoa Kỳ và hệ EN của châu Âu. Riêng chuẩn dành cho thiết bị lọc hô hấp đã có bài riêng là bảng tra chuẩn NIOSH, EN và AS/NZS.
Bảo vệ mắt: ANSI/ISEA Z87.1
Đây là chuẩn Bắc Mỹ cho kính và goggle bảo hộ. Ký hiệu được khắc trực tiếp lên gọng và tròng, và mỗi ký tự mang một thông tin riêng biệt.
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Khi nào cần |
|---|---|---|
| Z87+ | Đạt mức va đập cao (high impact) | Mài, tiện, phay, đục — có phoi và hạt bắn |
| Z87 (không có dấu cộng) | Chỉ đạt va đập cơ bản | Công việc nhẹ, không có vật bắn tốc độ cao |
| D3 | Chống văng giọt và hóa chất lỏng | Pha chế hóa chất, sang chiết, phòng thí nghiệm |
| D4 | Chống bụi thô | Xi măng, gỗ, môi trường nhiều bụi |
| D5 | Chống bụi mịn | Bột mịn, môi trường hạt nhỏ |
| U2 – U6 | Mức chống tia UV, 6 là cao nhất | Làm việc ngoài trời kéo dài |
| W | Chống nước | Môi trường ẩm ướt |
Kính an toàn 3M SecureFit SF401SGAF là ví dụ cụ thể: tròng polycarbonate đạt yêu cầu chống va đập của ANSI/ISEA Z87.1, và 3M công bố mức chống UV U6 với khả năng hấp thụ 99,9% tia UV trong dải 200–380 nm.
Một hiểu nhầm cần gỡ ở đây. Ký hiệu D3 thuộc về khả năng chắn văng hóa chất lỏng, mà điều đó chỉ có ý nghĩa với goggle ôm kín quanh mắt. Một chiếc kính gọng hở về mặt vật lý không thể chắn được giọt bắn từ phía dưới hoặc bên hông, nên kính gọng — dù tốt đến đâu — cũng không thay thế được goggle cho công việc có nguy cơ bắn tóe hóa chất lỏng.

Bảo vệ mắt: hệ EN 166 của châu Âu
Hệ châu Âu mã hóa cùng nhóm thông tin nhưng bằng ký hiệu khác, thường in liền thành một chuỗi trên gọng:
| Ký hiệu EN 166 | Ý nghĩa | Gần với ANSI |
|---|---|---|
| 1 | Lớp quang học tốt nhất, đeo được liên tục | — |
| B | Va đập năng lượng trung bình, khoảng 120 m/s | Gần với Z87+ |
| 3 | Chống giọt và văng lỏng | Gần với D3 |
| 4 | Chống bụi thô | Gần với D4 |
| 5 | Chống khí và bụi mịn | Gần với D5 |
| N | Chống đọng sương | Không có mã tương đương |
| K | Chống trầy xước | Không có mã tương đương |
Một chiếc kính ghi “1 B 3 4 N K” nghĩa là: quang học lớp 1, chịu va đập mức B, chắn được giọt lỏng, chắn bụi thô, có chống đọng sương và chống trầy. Hai ký hiệu N và K đáng chú ý vì hệ ANSI không mã hóa riêng — thông tin về lớp phủ nằm trong tên sản phẩm. Trên dòng SecureFit 400, hậu tố SGAF là lớp chống đọng sương Scotchgard mà 3M công bố bền qua ít nhất 25 lần rửa, AF là chống sương thường, còn AS là chống trầy.
Việt Nam chưa có tiêu chuẩn riêng phổ biến cho kính bảo hộ, nên thị trường dùng ANSI Z87.1 và EN 166 làm mốc tham chiếu.
Bảo vệ đầu: ANSI/ISEA Z89.1 và hai trục phân loại
Mũ bảo hộ được phân loại theo hai trục độc lập, và nhầm lẫn giữa hai trục này là nguồn gốc của phần lớn lỗi chọn mũ.
| Trục | Phân loại | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kiểu va đập | Type I | Chống va đập từ đỉnh đầu |
| Type II | Chống va đập cả đỉnh lẫn hai bên và lệch tâm | |
| Phân loại điện | Class G (General) | Thử ở 2.200 V |
| Class E (Electrical) | Thử ở 20.000 V | |
| Class C (Conductive) | Dẫn điện — không bảo vệ điện |
Đây là chỗ mà đặc điểm nhìn thấy được ánh xạ trực tiếp sang phân loại kỹ thuật: mũ có lỗ thông khí thuộc Class C. Mũ bảo hộ 3M SecureFit H-701SFV-UV có lỗ thoáng khí nên mát hơn, đổi lại là Class C và không được dùng ở nơi có nguy cơ điện. Bản không lỗ H-701SFR-UV đạt Class E và Class G.
Hệ châu Âu dùng bộ chuẩn khác:
| Chuẩn | Phạm vi |
|---|---|
| EN 397 | Mũ bảo hộ công nghiệp cơ bản: hấp thụ xung, chống đâm xuyên; tùy chọn cách điện 440 V AC, chịu lạnh -30 °C, chống văng kim loại nóng chảy (ký hiệu MM) |
| EN 50365 | Cách điện tới 1.000 V AC hoặc 1.500 V DC, dùng kèm EN 397 cho công việc điện hạ thế |
| TCVN 6407 | Tiêu chuẩn mũ an toàn công nghiệp tại Việt Nam |

Bảo vệ thính giác: ba chỉ số, ba hệ đo
Nhóm thính giác là nơi dễ hiểu nhầm nhất, vì cùng một sản phẩm có thể mang ba con số khác nhau — và cả ba đều đúng.
| Chỉ số | Chuẩn | Vùng áp dụng |
|---|---|---|
| NRR | ANSI S3.19-1974 | Hoa Kỳ |
| SNR kèm H/M/L | EN 352-1 cho chụp tai, EN 352-2 cho nút tai | Châu Âu |
| SLC80 kèm Class | AS/NZS 1270 | Úc và New Zealand |
Nút bịt tai chống ồn 3M 1100 minh họa rõ: NRR 29 dB theo hệ Mỹ và SLC80 21 dB Class 3 theo hệ Úc — New Zealand. Class 3 tương ứng môi trường ồn từ 95 đến dưới 100 dB(A). Chụp tai chống ồn 3M Peltor X5A có NRR 31 dB, mức cao nhất trong dòng chụp tai thụ động của 3M.
Hai lưu ý quan trọng khi dùng những con số này:
Thứ nhất, số trên nhãn không phải mức bảo vệ thực địa. 3M khuyến nghị trừ hao khoảng 50% giá trị NRR khi ước tính mức bảo vệ thực tế, vì kết quả phụ thuộc độ khít, kỹ năng đeo, tóc và gọng kính chen vào đệm tai, cùng động lực của người sử dụng. Đây là lý do 3M luôn khuyến nghị kiểm tra độ khít cá nhân bằng hệ E-A-Rfit.
Thứ hai, đeo kép không cộng dồn số học. Ở môi trường trên khoảng 100 dB(A), 3M khuyến nghị đeo đồng thời nút tai và chụp tai. Quy tắc thực hành là lấy chỉ số cao hơn trong hai thiết bị rồi cộng thêm khoảng 5 dB — nút tai 1100 NRR 29 dB đeo cùng X5A NRR 31 dB cho ước tính khoảng 36 dB, không phải 60 dB.
Trường hợp riêng: mặt nạ hàn mang nhiều chuẩn cùng lúc
Mặt nạ hàn là ví dụ cho thấy một thiết bị có thể chịu nhiều chuẩn cùng lúc, mỗi chuẩn quản một bộ phận khác nhau. Với mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX:
| Chuẩn | Quản lý bộ phận nào |
|---|---|
| EN 379 | Kính lọc tự đổi sắc — quang học, dải tối, tốc độ chuyển sắc |
| EN 175 | Thân mũ — khung và che chắn khi hàn |
| EN 166 | Yêu cầu nền cho bảo vệ mắt cá nhân |
| ANSI Z87.1 | Bảo vệ mắt và mặt theo hệ Bắc Mỹ |
| ANSI Z89.1 Type I Class G | Chỉ áp dụng khi dùng kèm mũ cứng |
Dòng cuối bảng đáng chú ý vì đây là bẫy hay gặp: tổ hợp mũ hàn kèm mũ cứng đạt Class G thử ở 2.200 V, không phải Class E thử ở 20.000 V. Công việc yêu cầu mũ cách điện Class E thì cấu hình này chưa đủ.
Phân loại quang học của kính lọc cũng đọc được: 9100XX ghi 1/1/1/2 theo EN 379, tương ứng lớp quang học, độ tán xạ ánh sáng, độ đồng đều truyền sáng và mức phụ thuộc góc nhìn. Trong hệ này, số càng nhỏ càng tốt và mức tốt nhất là 1.

Quy trình đọc ký hiệu khi nghiệm thu
| Bước | Việc làm |
|---|---|
| 1 | Liệt kê mối nguy tại vị trí công việc: va đập, hóa chất lỏng, bụi, UV, điện, ồn |
| 2 | Chuyển mỗi mối nguy thành ký hiệu cần có, ví dụ va đập cao thành Z87+ |
| 3 | Kiểm tra ký hiệu khắc trên sản phẩm có đủ danh sách đó không |
| 4 | Kiểm tra ký hiệu có mâu thuẫn với kiểu sản phẩm không, ví dụ kính gọng hở ghi D3 |
| 5 | Với thính giác, kiểm tra chỉ số có ghi kèm tên chuẩn đo không |
| 6 | Lưu ký hiệu vào hồ sơ vật tư để lần đặt hàng sau ghi đúng cấu hình |
Bước 4 là bước phát hiện hàng không đúng nguồn hiệu quả nhất, vì hàng giả thường sao chép ký hiệu mà không hiểu ý nghĩa, dẫn tới những tổ hợp không tồn tại về mặt kỹ thuật. Các dấu hiệu khác được trình bày trong bài phân biệt 3M chính hãng và hàng giả.






