facebook

Chuẩn EN 379, EN 175 và ANSI Z87.1 trên mặt nạ hàn Speedglas 9100XX

Trên khung kính lọc của một chiếc mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX có một dãy ký hiệu mà phần lớn người dùng lướt qua: 1/1/1/2, kèm các dấu EN 379, EN 175, ANSI Z87.1. Đó không phải trang trí — đó là toàn bộ hồ sơ chất lượng quang học và cơ học của thiết bị.

Bài viết này giải mã từng chuẩn, và chỉ ra chuẩn nào nói về cái gì.

Bản đồ nhanh: chuẩn nào quản cái gì

Chuẩn Quản lý điều gì Áp dụng cho phần nào của 9100XX
EN 379 Kính hàn tự đổi sắc: chất lượng quang học, dải tối, tốc độ chuyển Kính lọc 9100XX
EN 175 Thiết bị bảo vệ mắt và mặt khi hàn và các quá trình liên quan Thân mũ 9100
EN 166 Bảo vệ mắt cá nhân — yêu cầu nền Toàn bộ tổ hợp
ANSI Z87.1 Bảo vệ mắt và mặt nghề nghiệp (Bắc Mỹ) Mũ hàn, kính lọc, tấm bảo vệ
ANSI Z89.1 Mũ bảo hộ công nghiệp Chỉ khi dùng cấu hình kèm mũ cứng
CSA Z94.3 Bảo vệ mắt và mặt (Canada) Mũ hàn và kính lọc

Điểm hay bị hiểu nhầm: EN 379 không nói gì về khả năng chống va đập của vỏ mũ, và ANSI Z89.1 không áp dụng cho chiếc mũ hàn đứng một mình. Mỗi chuẩn phủ một lớp khác nhau của cùng một sản phẩm.

Cận cảnh kính lọc tự đổi sắc và SideWindows trên mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX
Cận cảnh kính lọc tự đổi sắc và SideWindows trên mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX

EN 379 và dãy số 1/1/1/2

EN 379 xếp mỗi kính hàn tự đổi sắc bằng bốn chỉ số, phân cách bằng dấu gạch chéo. Càng nhỏ càng tốt, mức tốt nhất là 1:

Vị trí Tên chỉ số Ý nghĩa thực tế 9100XX
1 Lớp quang học (optical class) Mức méo hình khi nhìn qua kính 1
2 Độ tán xạ ánh sáng (diffusion of light) Độ đục, sương mờ trong vật liệu 1
3 Độ đồng đều truyền sáng Độ tối có đều trên toàn vùng nhìn không 1
4 Phụ thuộc góc nhìn Màu và độ tối đổi bao nhiêu khi nhìn chếch 2

Ba chỉ số đầu đạt mức 1 nghĩa là: khi nhìn qua kính, chi tiết không bị bẻ cong, không bị phủ lớp sương mờ, và độ tối không đậm giữa nhạt rìa. Với kính lọc có vùng nhìn lớn như 9100XX (73 × 107 mm), chỉ số thứ ba đặc biệt quan trọng — vùng nhìn càng rộng thì việc giữ độ tối đồng đều từ mép này sang mép kia càng khó.

Chỉ số thứ tư bằng 2 phản ánh đặc tính chung của công nghệ tinh thể lỏng: khi nhìn lệch khỏi trục vuông góc, sắc độ thay đổi nhẹ. Toàn bộ dòng 9100 — V, X, XX và XXi — đều được xếp 1/1/1/2.

Các thông số EN 379 khác trên 9100XX

  • Trạng thái sáng: Shade 3;
  • Trạng thái tối: Shade 5, 8, 9–13;
  • Trạng thái fail-safe: Shade 5 — mức kính rơi về khi gặp sự cố;
  • Thời gian chuyển sáng → tối: 0,1 ms ở +23 °C;
  • Thời gian trễ tối → sáng: 40 – 1.300 ms, người dùng chỉnh;
  • Bảo vệ UV/IR: tương đương Shade 13, vĩnh viễn, bất kể kính sáng hay tối và bất kể chức năng tự đổi sắc còn hoạt động hay không.

Mục cuối cùng là điều đáng chú ý nhất về mặt an toàn. Lớp chắn tử ngoại và hồng ngoại không phụ thuộc điện tử — nó vẫn còn khi hết pin. Nhưng 3M vẫn yêu cầu: nếu kính không tối khi có hồ quang thì ngừng hàn ngay và kiểm tra, vì tiếp tục hàn có thể gây mất thị lực tạm thời. Cách vận hành ba núm điều chỉnh này được nói kỹ trong bài Speedglas 9100XX cho hàn TIG, MIG và hàn que.

Bảng đối chiếu các chuẩn áp dụng cho mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX
Bảng đối chiếu các chuẩn áp dụng cho mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX

EN 175 và EN 166: phần cơ học

Nếu EN 379 lo phần “nhìn qua kính thấy gì”, thì EN 175 lo phần “cái mũ chịu được gì”. EN 175 là chuẩn châu Âu cho thiết bị bảo vệ mắt và mặt trong hàn và các quá trình liên quan, phủ khung mũ, khả năng che chắn tia bắn và độ bền cơ học. EN 166 là chuẩn nền cho bảo vệ mắt cá nhân nói chung, quy định các cấp độ chống va đập và ký hiệu tương ứng.

Trên thị trường Bắc Mỹ, vai trò tương đương thuộc về ANSI Z87.1 — chuẩn hợp nhất cho bảo vệ mắt và mặt nghề nghiệp. 3M công bố mũ hàn 9100, kính lọc và tấm bảo vệ đáp ứng ANSI Z87.1, cùng CSA Z94.3 cho Canada.

ANSI Z89.1 — chỉ khi có mũ cứng

3M công bố tổ hợp mũ hàn 9100 khi dùng kèm mũ cứng đạt ANSI Z89.1-2009 Type I, Class G. Hai ký hiệu này có nghĩa cụ thể:

  • Type I — chống va đập từ phía trên đỉnh đầu (khác Type II, có thêm bảo vệ va đập bên hông);
  • Class G — General, thử nghiệm cách điện ở mức 2.200 V. Đây không phải Class E (Electrical, 20.000 V).

Khác biệt này rất quan trọng khi hàn trong môi trường có nguy cơ điện. Nếu công việc yêu cầu mũ Class E, tổ hợp mũ hàn kèm hard hat H-701 (mã 04-0023-02) ở mức Class G là không đủ — cần chọn mũ cứng cấp Class E riêng. Sự khác biệt giữa các cấp mũ cứng 3M được phân tích trong bài chuẩn ANSI Z89.1 và EN 397 của mũ bảo hộ 3M.

Hệ số bảo vệ hô hấp: APF 25 với bản 9100-Air

Với bản 9100-Air ghép hệ cấp khí, 3M công bố hệ số bảo vệ chỉ định:

Tổ hợp APF (3M công bố)
9100-Air + Adflo PAPR APF 25
9100-Air + Fresh-air III SAR APF 25

APF 25 nghĩa là hệ thống được thiết kế để dùng ở nồng độ tối đa bằng 25 lần giới hạn phơi nhiễm cho phép. Để so sánh, mặt nạ nửa mặt lọc khí thường ở mức APF 10, và mặt nạ nguyên mặt như 3M 6800 ở mức APF 50 theo phân loại của 3M.

Bản mũ 9100 không cấp khí không có hệ số bảo vệ hô hấp — lỗ thoát khí thở chỉ để giảm nhiệt, ẩm và đọng sương, không lọc gì cả.

Giải mã phân loại quang học 1/1/1/2 theo EN 379 của kính hàn 3M
Giải mã phân loại quang học 1/1/1/2 theo EN 379 của kính hàn 3M

Ba giới hạn pháp lý và kỹ thuật cần ghi vào quy trình nội bộ

  • Mũ hàn là bảo vệ mắt thứ cấp. 3M yêu cầu luôn đeo kính an toàn đạt chuẩn ANSI làm bảo vệ sơ cấp bên trong. Quy trình cấp phát PPE cho thợ hàn phải liệt kê cả hai món.
  • Không dùng cho hàn hoặc cắt laser. Chứng nhận EN 379 và ANSI Z87.1 không phủ bức xạ laser; dùng sai có thể gây tổn thương mắt vĩnh viễn.
  • Không dùng cho hàn trên cao tải nặng nơi kim loại nóng chảy có thể rơi xuống — 3M cảnh báo nguy cơ bỏng nặng.

Thêm một điểm về tính hợp lệ của chứng nhận: 3M nêu rõ việc dùng linh kiện thay thế, decal, sơn hoặc các thay đổi không có trong hướng dẫn sử dụng có thể khiến sản phẩm không còn tuân thủ các phân loại và chứng nhận. Nói cách khác, một chiếc mũ dán decal đội hoặc lắp tấm bảo vệ không chính hãng về mặt hồ sơ đã không còn là thiết bị đạt chuẩn. Cách xác minh hàng chính hãng theo mã 3M được trình bày trong bài Speedglas 9100XX chính hãng và mã hàng 3M.

Mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX cùng tấm bảo vệ ngoài và pin CR2032
Mặt nạ hàn 3M Speedglas 9100XX cùng tấm bảo vệ ngoài và pin CR2032

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu 1/1/1/2 trên kính hàn nghĩa là gì?
Đó là phân loại bốn phần theo EN 379: lớp quang học / độ tán xạ ánh sáng / độ đồng đều truyền sáng / mức phụ thuộc góc nhìn. Càng nhỏ càng tốt. Kính lọc dòng Speedglas 9100 gồm cả 9100XX đều đạt 1/1/1/2, tức ba chỉ số đầu ở mức tốt nhất.

EN 379 và EN 175 khác nhau thế nào?
EN 379 là chuẩn cho kính hàn tự đổi sắc — quản chất lượng quang học, dải tối và tốc độ chuyển sắc. EN 175 là chuẩn cho thiết bị bảo vệ mắt và mặt trong hàn — quản phần khung mũ, khả năng che chắn và độ bền cơ học. Một sản phẩm hoàn chỉnh cần cả hai.

Mặt nạ hàn Speedglas 9100 kèm mũ cứng có cách điện không?
3M công bố tổ hợp đạt ANSI Z89.1-2009 Type I, Class G. Class G là mức General thử ở 2.200 V, không phải Class E (20.000 V). Nếu công việc yêu cầu mũ cách điện cấp Class E thì cấu hình này không đủ.

Bản 9100-Air có hệ số bảo vệ hô hấp bao nhiêu?
3M công bố APF 25 cho cả hai tổ hợp: 9100-Air với Adflo PAPR và 9100-Air với Fresh-air III SAR. Bản mũ 9100 không cấp khí không có hệ số bảo vệ hô hấp — lỗ thoát khí chỉ giảm nhiệt và ẩm, không lọc.

Khanh Nguyen — Marketing Manager, Techmaster Vietnam. Techmaster là nhà phân phối 3M tại Việt Nam, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động 3M chính hãng kèm tư vấn kỹ thuật và đào tạo sử dụng.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Liên hệ Techmaster
Liên hệ chúng tôi
support techmaster