Có thể coi máy thử cao áp AC là người thẩm định cuối cùng quyết định độ an toàn của sản phẩm trước khi đến tay khách hàng. Tuy nhiên, nếu người thẩm định này đưa ra kết quả sai, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với những hiểm họa cháy nổ và các vấn đề pháp lý nghiêm trọng.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu về hiệu chuẩn máy thử cao áp AC, giúp bạn hiểu rõ quy trình, tiêu chuẩn và cách tối ưu hóa độ chính xác cho thiết bị của mình.
Là quá trình so sánh giá trị Điện áp và Dòng điện hiển thị trên máy Hipot với một thiết bị chuẩn (Standard) có độ chính xác cao hơn. Mục đích là xác định sai số và đảm bảo thiết bị hoạt động trong giới hạn an toàn (theo IEC 61010, UL 60950).
Thiết bị đo (DUT) vs Thiết bị chuẩn (Standard)
Hiệu chuẩn máy thử cao áp AC (hay còn gọi là hiệu chuẩn AC Hipot Tester) là quá trình so sánh giá trị điện áp và dòng điện hiển thị trên thiết bị đo với một thiết bị chuẩn có độ chính xác cao hơn.
Mục đích cốt lõi là xác định sai số và đảm bảo thiết bị hoạt động nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 61010 hay UL 60950. Ngoài ra, việc hiệu chuẩn còn giúp:
Đảm bảo tính nhất quán trong quy trình QC.
Đáp ứng yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, ISO 17025.
Phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn trong mạch nhân áp của máy.
Nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa việc “máy vẫn chạy được” và “máy chạy đúng”. Dưới đây là 3 lý do tại sao hiệu chuẩn AC test set là bắt buộc:
Bên trong máy thử cao áp là các biến áp tăng áp và tụ điện lọc. Qua thời gian, dưới tác động của nhiệt độ và ứng suất điện, các linh kiện này bị “trôi” thông số, dẫn đến điện áp thực tế đầu ra khác xa so với giá trị cài đặt.
Nếu một thiết bị điện được xuất xưởng dựa trên một máy Hipot bị lỗi, nguy cơ cháy nổ hoặc giật điện là rất cao. Khi có sự cố, chứng chỉ hiệu chuẩn máy thử cao áp AC còn hạn dùng là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất bảo vệ nhà sản xuất.
Các đối tác lớn (đặc biệt là các công ty FDI) luôn yêu cầu báo cáo hiệu chuẩn định kỳ (thường là 12 tháng) cho mọi thiết bị đo lường trên dây chuyền sản xuất.
Một quy trình chuyên sâu không chỉ kiểm tra điện áp mà còn phải đảm bảo độ chính xác của các yếu tố an toàn khác.
1
2
3
4
Một bài kiểm định máy cao áp sơ sài thường chỉ kiểm tra điện áp. Tuy nhiên, một quy trình chuyên sâu phải bao gồm 4 hạng mục sau:
Kiểm tra độ chính xác của điện áp đầu ra tại nhiều điểm (25%, 50%, 75%, 100% dải đo). Sai số thường không được vượt quá $\pm 1\%$ đến $\pm 5\%$ tùy model.
Máy Hipot có chức năng quan trọng là ngắt khi phát hiện dòng rò vượt ngưỡng. Việc hiệu chuẩn dòng rò đảm bảo máy không “bỏ qua” các sản phẩm lỗi hoặc không “báo nhầm” gây lãng phí sản xuất.
Trong các tiêu chuẩn an toàn, thời gian đặt áp (ví dụ 60 giây) là yếu tố quyết định. Chúng ta cần hiệu chuẩn đồng hồ bấm giờ nội bộ của máy bằng máy đo thời gian chuẩn.
Thử nghiệm khả năng phản ứng của máy khi xảy ra hiện tượng đánh thủng (Breakdown).
Để đạt được độ chính xác cao nhất và đảm bảo an toàn, quy trình tại các Lab chuẩn ISO 17025 thường tuân thủ các bước sau:
Vệ sinh sạch sẽ các đầu đấu nối cao áp (tránh hiện tượng phóng điện bề mặt do bụi bẩn).
Kiểm tra dây nguồn, dây tiếp địa và độ cách điện của vỏ máy.
Warm-up: Cho máy chạy không tải ít nhất 15-30 phút để ổn định nhiệt độ linh kiện.
Nhiệt độ phòng phải duy trì ở mức $23 \pm 5^\circ\text{C}$, độ ẩm dưới 70%. Đây là điều kiện lý tưởng để giảm thiểu ảnh hưởng của độ ẩm lên dòng rò không khí.
Sử dụng một bộ chia cao áp chuẩn (High Voltage Divider) kết nối với vạn năng kế chính xác cao (DMM).
Tăng áp từ từ và ghi lại giá trị thực tế so với giá trị hiển thị.
Tính toán sai số tại từng điểm đo.
Sử dụng các điện trở cao áp chuẩn để tạo ra dòng rò giả lập. Kiểm tra xem máy có ngắt đúng tại giá trị cài đặt hay không.
Tính toán độ không đảm bảo đo (Uncertainty). Nếu kết quả nằm trong giới hạn cho phép, thiết bị sẽ được dán tem hiệu chuẩn và cấp chứng chỉ.
Nhiều người dùng vẫn tìm kiếm cụm từ “kiểm định máy cao áp” khi thực tế họ cần hiệu chuẩn.
Kiểm định: Thường mang tính bắt buộc theo quy định pháp luật nhà nước (ví dụ cho các thiết bị đo lường nhóm 2).
Hiệu chuẩn: Là hoạt động tự nguyện để duy trì độ chính xác và phục vụ quản lý chất lượng nội bộ/khách hàng.
Đối với máy Hipot trong nhà máy, hiệu chuẩn là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất.
Làm việc với cao áp là làm việc với rủi ro tính mạng. Hãy luôn ghi nhớ:
Tiếp địa (Grounding): Luôn đảm bảo máy thử và thiết bị chuẩn được nối chung một hệ thống tiếp địa tin cậy ($< 0.1\Omega$).
Quy tắc bàn tay trái: Khi vận hành cao áp, nhiều kỹ sư lão luyện thường giữ một tay sau lưng để tránh dòng điện chạy qua tim nếu chẳng may xảy ra sự cố.
Xả điện dư: Sau khi tắt áp, dùng gậy xả điện (Discharge Rod) tiếp xúc vào đầu ra cao áp để triệt tiêu điện tích dư trong tụ điện.
Khi lựa chọn đơn vị hiệu chuẩn, bạn nên ưu tiên các tiêu chí:
Có chứng nhận ISO/IEC 17025:2017 cho lĩnh vực Điện – Điện tử.
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, hiểu rõ các dòng máy từ Kikusui, Hioki, Chroma đến GW Instek.
Thời gian xử lý nhanh, hỗ trợ hiệu chuẩn tận nơi để tránh rủi ro hỏng hóc khi vận chuyển máy.
Hiệu chuẩn máy thử cao áp AC không chỉ là việc hoàn thiện hồ sơ chất lượng, mà là sự cam kết an toàn của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng. Một thiết bị được hiệu chuẩn chuẩn xác sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi biên bản nghiệm thu sản phẩm.
Một thiết bị được hiệu chuẩn chuẩn xác là cam kết uy tín nhất của doanh nghiệp.
Máy Lắc Phòng Thí Nghiệm: Động Lực Cho Sự Đồng Nhất Và Vai Trò Sống…
Trong sản xuất điện tử, một sự cố xả tĩnh điện (ESD) nhỏ cũng có…
Trong môi trường sản xuất linh kiện điện tử hiện đại, tĩnh điện (ESD) không…
Máy Đo Độ Ẩm Điểm Sương Kỹ Thuật Số: Kiểm Soát Vi Khí Hậu Và…
Trong môi trường sản xuất hiện đại, độ chính xác của phép đo là yếu…
Máy Đo Độ Ồn: Công Cụ Thiết Yếu Bảo Vệ Sức Khỏe & Kiểm Soát…